Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 145601 | Giải l | 2.5=2 căn bậc hai của l/3.5 | |
| 145602 | Giải l | căn bậc hai của l(l-5)=6 | |
| 145603 | Giải j | 17j+22=-23+2j | |
| 145604 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 2 , 2 , 8 , 10 , 15 , 30 , 36 , 40 , 50 , 51 | , , , , , , , , , |
| 145605 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 20 , 20 , 10 , 10 , 0 , 0 , 0 , 10 , 0 , 10 | , , , , , , , , , |
| 145606 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 15 , 1 , 4 , 4 , 8 , 7 , 15 , 4 , 15 , 4 , 5 | , , , , , , , , , , |
| 145607 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 48 , 40 , 53 , 43 , 52 , 46 | , , , , , |
| 145608 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 6.5 , 5.6 , 6.2 , 3.4 , 5.6 , 5.7 | , , , , , |
| 145609 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 7.6 , 6.7 , 7.3 , 4.5 , 6.7 , 6.8 | , , , , , |
| 145610 | Tìm hàm ngược | [[6,6],[3,-1]] | |
| 145611 | Tìm hàm ngược | [[11,0],[0,11]] | |
| 145612 | Chứng mình Đẳng Thức | logarit cơ số 5 của 6- logarit cơ số 5 của 2 = logarit cơ số 5 của 3 | |
| 145613 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | 16x^4-625 | |
| 145614 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | 0.5-0.25i | |
| 145615 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y=-3x^2-12x-7 | |
| 145616 | Tìm Trung Vị | 42 , 32 , 30 , 32 , 44 , 36 , 45 , 43 | , , , , , , , |
| 145617 | Tìm Trung Vị | 34 , 75 , 26 , 81 , 65 , 38 , 49 | , , , , , , |
| 145618 | Tìm Trung Vị | 19 , 45 , 62 , 5 , 23 , 45 , 98 , 11 | , , , , , , , |
| 145619 | Tìm Định Thức | [[7,2],[0,-3]] | |
| 145620 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=3x^2-18x+25 | |
| 145621 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=-3x^2+18x-26 | |
| 145622 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=2x^2+4x-5 | |
| 145623 | Tìm Định Thức | D=[[2,-9],[1,0]] | |
| 145624 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=1/3x-3 | |
| 145625 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | m=5/8 | |
| 145626 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 2x-3y=9 | |
| 145627 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 3x-2y=4 | |
| 145628 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-2x-7 | |
| 145629 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=2x+7 | |
| 145630 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=3/2x-4 | |
| 145631 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=3/5x | |
| 145632 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=2x+6 | |
| 145633 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-3x+8 | |
| 145634 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-9x+6 | |
| 145635 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 2x^2+4x-1 | |
| 145636 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-4x+4 | |
| 145637 | Tìm Phương Trình Đặc Trưng | [[1,2],[3,5]] | |
| 145638 | Vẽ Đồ Thị | |x-2|>2 | |
| 145639 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=x^2-2x | |
| 145640 | Vẽ Đồ Thị | x<-7 | |
| 145641 | Vẽ Đồ Thị | x<=9 | |
| 145642 | Tìm Tập Xác Định | a_n=-4+4(n-1) | |
| 145643 | Tìm Tập Xác Định | y=1/(x+12) | |
| 145644 | Xác định đường Cônic | ((x-8)^2)/9+((y-8)^2)/25=1 | |
| 145645 | Xác định đường Cônic | x^2+y^2-8x-6y+21=0 | |
| 145646 | Xác định đường Cônic | x^2-y^2+6x-2y-8=0 | |
| 145647 | Tìm Giao Điểm của Đường Thẳng Vuông Góc với Mặt Phẳng 1 Qua Gốc Tọa Độ và Mặt Phẳng 2 | 7x+3=y-1 , y=3x | , |
| 145648 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (2,210) | |
| 145649 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=-5x^2+9 | |
| 145650 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=25x^4-7x^3+2x+10 | |
| 145651 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (2,5) | |
| 145652 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=4x^11-20x^7+2x^3-15x+14 | |
| 145653 | Xác định nếu Đúng | 2(3-7)^2=32 | |
| 145654 | Xác định nếu Đúng | 2^6=6^2 | |
| 145655 | Xác định nếu Đúng | -2.5<-0.5<=-1.5 | |
| 145656 | Xác định nếu Đúng | 3/5=18/30 | |
| 145657 | Xác định nếu Đúng | 5.04<5.4 | |
| 145658 | Xác định nếu Đúng | 40< logarit cơ số 4 của 64^14<45 | |
| 145659 | Xác định nếu Đúng | 3(0)+9(-2)<=-18 | |
| 145660 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (-6,-3) | |
| 145661 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (9,-4) | |
| 145662 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | 6x-5x^3+9-8x^2 | |
| 145663 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (-4,9) | |
| 145664 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (2,9) | |
| 145665 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-3cos((pi(x-2))/10)+4 | |
| 145666 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-2sin(4x+pi/2) | |
| 145667 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=2sec(1/3x) | |
| 145668 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=4cos(1/3x) | |
| 145669 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=5sin(6/5x-pi)-4 | |
| 145670 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=6sin(2pix) | |
| 145671 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-2x-4 | |
| 145672 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=4x+6 | |
| 145673 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=6x-7 | |
| 145674 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-5x+5 | |
| 145675 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=1/3x-2 | |
| 145676 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=1/3x+2 | |
| 145677 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=1/4x-2 | |
| 145678 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 5x+3y=9 | |
| 145679 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 3x+4y=8 | |
| 145680 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 3x+6y=12 | |
| 145681 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (-8,8) | |
| 145682 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (-5,9) | |
| 145683 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (1,7) | |
| 145684 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (-1,9) | |
| 145685 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (2,2) | |
| 145686 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (2,8) | |
| 145687 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (7x)/(14x^2-7x) | |
| 145688 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (6t-6)/(t^2-1) | |
| 145689 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (9x^2-36)/(3x+6) | |
| 145690 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (b-4)/(4b-20) | |
| 145691 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (b-5)/(5b-15) | |
| 145692 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2+5x-14)/(x^2+4x-21) | |
| 145693 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (3z^2-13z+4)/(z^4-2z^3-8z^2) | |
| 145694 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (4t-16)/(t^2-16) | |
| 145695 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 12 1/4 | |
| 145696 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 18 1/2 | |
| 145697 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ( căn bậc hai của 7x^2)÷( căn bậc hai của 3x) | |
| 145698 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x-4)/(x^2-16) | |
| 145699 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x+2)/(2x+6) | |
| 145700 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 5 5/7 |