| 145601 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
2x+2y=62x-2y=2 |
|
| 145602 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
x-5y=12x+5y=17 |
|
| 145603 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=(x-5)^2 |
|
| 145604 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=(x-1)^2-3 |
|
| 145605 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
g(x)=-3x-2 |
|
| 145606 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
h(x)=1/4x^3 |
|
| 145607 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=3^xg(x)=3^(x-3)+2 |
|
| 145608 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=-3^x |
|
| 145609 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=3(x+2)^2+5 |
|
| 145610 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=-2 căn bậc hai của x-5 |
|
| 145611 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x) = square root of x+3 |
|
| 145612 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x) = logarit của x |
|
| 145613 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
logarit của x-4 |
|
| 145614 |
Giải L |
9.42=2pi căn bậc hai của L/32 |
|
| 145615 |
Giải L |
8.72=2pi căn bậc hai của L/32 |
|
| 145616 |
Giải l |
2.5=2 căn bậc hai của l/3.5 |
|
| 145617 |
Giải l |
căn bậc hai của l(l-5)=6 |
|
| 145618 |
Giải j |
17j+22=-23+2j |
|
| 145619 |
Tìm Giá Trị Trung Bình |
2 , 2 , 8 , 10 , 15 , 30 , 36 , 40 , 50 , 51 |
, , , , , , , , , |
| 145620 |
Tìm Giá Trị Trung Bình |
20 , 20 , 10 , 10 , 0 , 0 , 0 , 10 , 0 , 10 |
, , , , , , , , , |
| 145621 |
Tìm Giá Trị Trung Bình |
15 , 1 , 4 , 4 , 8 , 7 , 15 , 4 , 15 , 4 , 5 |
, , , , , , , , , , |
| 145622 |
Tìm Giá Trị Trung Bình |
48 , 40 , 53 , 43 , 52 , 46 |
, , , , , |
| 145623 |
Tìm Giá Trị Trung Bình |
6.5 , 5.6 , 6.2 , 3.4 , 5.6 , 5.7 |
, , , , , |
| 145624 |
Tìm Giá Trị Trung Bình |
7.6 , 6.7 , 7.3 , 4.5 , 6.7 , 6.8 |
, , , , , |
| 145625 |
Tìm hàm ngược |
[[6,6],[3,-1]] |
|
| 145626 |
Tìm hàm ngược |
[[11,0],[0,11]] |
|
| 145627 |
Chứng mình Đẳng Thức |
logarit cơ số 5 của 6- logarit cơ số 5 của 2 = logarit cơ số 5 của 3 |
|
| 145628 |
Phân tích nhân tử Các Số Phức |
16x^4-625 |
|
| 145629 |
Phân tích nhân tử Các Số Phức |
0.5-0.25i |
|
| 145630 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
y=-3x^2-12x-7 |
|
| 145631 |
Tìm Trung Vị |
42 , 32 , 30 , 32 , 44 , 36 , 45 , 43 |
, , , , , , , |
| 145632 |
Tìm Trung Vị |
34 , 75 , 26 , 81 , 65 , 38 , 49 |
, , , , , , |
| 145633 |
Tìm Trung Vị |
19 , 45 , 62 , 5 , 23 , 45 , 98 , 11 |
, , , , , , , |
| 145634 |
Tìm Định Thức |
[[7,2],[0,-3]] |
|
| 145635 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
f(x)=3x^2-18x+25 |
|
| 145636 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
f(x)=-3x^2+18x-26 |
|
| 145637 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
f(x)=2x^2+4x-5 |
|
| 145638 |
Tìm Định Thức |
D=[[2,-9],[1,0]] |
|
| 145639 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=1/3x-3 |
|
| 145640 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
m=5/8 |
|
| 145641 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
2x-3y=9 |
|
| 145642 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
3x-2y=4 |
|
| 145643 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=-2x-7 |
|
| 145644 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=2x+7 |
|
| 145645 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=3/2x-4 |
|
| 145646 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=3/5x |
|
| 145647 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=2x+6 |
|
| 145648 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=-3x+8 |
|
| 145649 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=-9x+6 |
|
| 145650 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
2x^2+4x-1 |
|
| 145651 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
x^2-4x+4 |
|
| 145652 |
Tìm Phương Trình Đặc Trưng |
[[1,2],[3,5]] |
|
| 145653 |
Vẽ Đồ Thị |
|x-2|>2 |
|
| 145654 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=x^2-2x |
|
| 145655 |
Vẽ Đồ Thị |
x<-7 |
|
| 145656 |
Vẽ Đồ Thị |
x<=9 |
|
| 145657 |
Tìm Tập Xác Định |
a_n=-4+4(n-1) |
|
| 145658 |
Tìm Tập Xác Định |
y=1/(x+12) |
|
| 145659 |
Xác định đường Cônic |
((x-8)^2)/9+((y-8)^2)/25=1 |
|
| 145660 |
Xác định đường Cônic |
x^2+y^2-8x-6y+21=0 |
|
| 145661 |
Xác định đường Cônic |
x^2-y^2+6x-2y-8=0 |
|
| 145662 |
Tìm Giao Điểm của Đường Thẳng Vuông Góc với Mặt Phẳng 1 Qua Gốc Tọa Độ và Mặt Phẳng 2 |
7x+3=y-1 , y=3x |
, |
| 145663 |
Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc |
(2,210) |
|
| 145664 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
f(x)=-5x^2+9 |
|
| 145665 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
f(x)=25x^4-7x^3+2x+10 |
|
| 145666 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
(2,5) |
|
| 145667 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
f(x)=4x^11-20x^7+2x^3-15x+14 |
|
| 145668 |
Xác định nếu Đúng |
2(3-7)^2=32 |
|
| 145669 |
Xác định nếu Đúng |
2^6=6^2 |
|
| 145670 |
Xác định nếu Đúng |
-2.5<-0.5<=-1.5 |
|
| 145671 |
Xác định nếu Đúng |
3/5=18/30 |
|
| 145672 |
Xác định nếu Đúng |
5.04<5.4 |
|
| 145673 |
Xác định nếu Đúng |
40< logarit cơ số 4 của 64^14<45 |
|
| 145674 |
Xác định nếu Đúng |
3(0)+9(-2)<=-18 |
|
| 145675 |
Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm |
(-6,-3) |
|
| 145676 |
Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm |
(9,-4) |
|
| 145677 |
Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần |
6x-5x^3+9-8x^2 |
|
| 145678 |
Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm |
(-4,9) |
|
| 145679 |
Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm |
(2,9) |
|
| 145680 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=-3cos((pi(x-2))/10)+4 |
|
| 145681 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=-2sin(4x+pi/2) |
|
| 145682 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=2sec(1/3x) |
|
| 145683 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=4cos(1/3x) |
|
| 145684 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=5sin(6/5x-pi)-4 |
|
| 145685 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=6sin(2pix) |
|
| 145686 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=-2x-4 |
|
| 145687 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=4x+6 |
|
| 145688 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=6x-7 |
|
| 145689 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=-5x+5 |
|
| 145690 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=1/3x-2 |
|
| 145691 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=1/3x+2 |
|
| 145692 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=1/4x-2 |
|
| 145693 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
5x+3y=9 |
|
| 145694 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
3x+4y=8 |
|
| 145695 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
3x+6y=12 |
|
| 145696 |
Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm |
(-8,8) |
|
| 145697 |
Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm |
(-5,9) |
|
| 145698 |
Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm |
(1,7) |
|
| 145699 |
Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm |
(-1,9) |
|
| 145700 |
Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm |
(2,2) |
|