| 145701 |
Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm |
(2,8) |
|
| 145702 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(7x)/(14x^2-7x) |
|
| 145703 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(6t-6)/(t^2-1) |
|
| 145704 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(9x^2-36)/(3x+6) |
|
| 145705 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(b-4)/(4b-20) |
|
| 145706 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(b-5)/(5b-15) |
|
| 145707 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(x^2+5x-14)/(x^2+4x-21) |
|
| 145708 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(3z^2-13z+4)/(z^4-2z^3-8z^2) |
|
| 145709 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(4t-16)/(t^2-16) |
|
| 145710 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
12 1/4 |
|
| 145711 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
18 1/2 |
|
| 145712 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
( căn bậc hai của 7x^2)÷( căn bậc hai của 3x) |
|
| 145713 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(x-4)/(x^2-16) |
|
| 145714 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(x+2)/(2x+6) |
|
| 145715 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
5 5/7 |
|
| 145716 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
5 1/8 |
|
| 145717 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
2 9/10 |
|
| 145718 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
7 3/10 |
|
| 145719 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
8 4/7 |
|
| 145720 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
9 4/5 |
|
| 145721 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
9 2/7 |
|
| 145722 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
y=x^2-2x |
|
| 145723 |
Tìm Bậc |
f(x)=4x^5+x^3-8x |
|
| 145724 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
{4,5/6} |
|
| 145725 |
Tìm ƯCLN |
4x^5y^12-x^15y+8x^10y^6 |
|
| 145726 |
Tìm ƯCLN |
12x^2y |
|
| 145727 |
Tìm Bậc |
4x^2y |
|
| 145728 |
Tìm Bậc |
95 |
|
| 145729 |
Tìm Bậc |
-9v^9-7 |
|
| 145730 |
Tìm Bậc |
7x-2 |
|
| 145731 |
Tìm Bậc |
-4x |
|
| 145732 |
Tìm Bậc |
12a^4b^5 |
|
| 145733 |
Tìm Bậc |
12a^7bc |
|
| 145734 |
Tìm Bậc |
180 |
|
| 145735 |
Tìm Bậc |
-4/9 |
|
| 145736 |
Tìm Bậc |
9/5c+32 |
|
| 145737 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x^2+3x-1)÷(x+4) |
|
| 145738 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(18x^3+12x^2-3x)/(6x^2) |
|
| 145739 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(30x^3-8x^2-6x-3)/(5x+2) |
|
| 145740 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(6x^5+2x^4-24x^3-4x^2+24x)/(2x^3-4x) |
|
| 145741 |
Tìm Bậc |
pi/7 |
|
| 145742 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
2x^3+7x^2-6x-8÷x+4 |
|
| 145743 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(a^2+7a+28)÷(7a) |
|
| 145744 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^2+14x+48)÷(x+8) |
|
| 145745 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
4x^2-6x+1=0 |
|
| 145746 |
Tìm Đối Xứng |
x^2-y=9 |
|
| 145747 |
Tìm Đối Xứng |
4x^2+16y^2=64 |
|
| 145748 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(-8)=(11(-8-24))/2 |
|
| 145749 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(5.1)=5 |
|
| 145750 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
f(x)=7x^13-12x^9+16x^5-23x+42 |
|
| 145751 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
f(x)=x^3+10x^2-13x-22 |
|
| 145752 |
Kết Hợp |
17a-18b+18c+13a+9b+5c |
|
| 145753 |
Kết Hợp |
3+4y-y(9-2y)+5 |
|
| 145754 |
Kết Hợp |
8y-4z+3y+5z |
|
| 145755 |
Kết Hợp |
9x^2-14x^2+20x^2 |
|
| 145756 |
Tìm Số Dư |
(3x^4+2x^3-x^2+2x-24)/(x+2) |
|
| 145757 |
Tìm Tâm |
16x^2+25y^2-64x+50y-311=0 |
|
| 145758 |
Tìm BCNN |
16 |
|
| 145759 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
(2x^2+5x-3)/(x^2-x-6) |
|
| 145760 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
3x^5+7x^3+x+8 |
|
| 145761 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=1/3x-2 |
|
| 145762 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=4 |
|
| 145763 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=4x-9 |
|
| 145764 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=6x-4 |
|
| 145765 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=2/3x+1 |
|
| 145766 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=1/5x |
|
| 145767 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=1/3x+3 |
|
| 145768 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=1/3x+2 |
|
| 145769 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=-3x+22 |
|
| 145770 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
xy=12 |
|
| 145771 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
4y-2x=16 |
|
| 145772 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
x+2y=3 |
|
| 145773 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
p(x)=x^5-9x^4+13x^3+57x^2-86x-120 |
|
| 145774 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
f(x)=22x^4-x^2+4 |
|
| 145775 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
x-y=3 |
|
| 145776 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
x(9x+5)<=(3x+1)^2 |
|
| 145777 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
4/52 |
|
| 145778 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
6 1/2 |
|
| 145779 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
( căn bậc ba của 2)/( căn bậc ba của 4) |
|
| 145780 |
Khai triển Biểu Thức Lượng Giác |
căn bậc hai của 9y |
|
| 145781 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
x^2+8x+15 |
|
| 145782 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
2x^2+28x-8 |
|
| 145783 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
1/20x(x-100) |
|
| 145784 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-x^2-6x-5 |
|
| 145785 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
x^2-6x+9 |
|
| 145786 |
Giải j |
j-2=-4 |
|
| 145787 |
Giải l |
15.7=2(3.14) căn bậc hai của l/32 |
|
| 145788 |
Giải L |
2.8=2pi căn bậc hai của L/32 |
|
| 145789 |
Giải l |
8=2pi căn bậc hai của l/32 |
|
| 145790 |
Giải l |
nl+4Ql=9 |
|
| 145791 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=(x-2)^2+4 |
|
| 145792 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
2^(x+3) |
|
| 145793 |
Xác định nếu f là Hàm Nghịch Đảo của h |
f=((2,3),(4,5),(7,6)) , h=((3,2),(5,4),(5,7)) |
, |
| 145794 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=|x-4|+2 |
|
| 145795 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y = cube root of x+4-5 |
|
| 145796 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y = natural log of x |
|
| 145797 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y = square root of x-5 |
|
| 145798 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y = square root of x+4-5 |
|
| 145799 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=x^3+2 |
|
| 145800 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=8^x |
|