Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 145701 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 5 1/8 | |
| 145702 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 2 9/10 | |
| 145703 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 7 3/10 | |
| 145704 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 8 4/7 | |
| 145705 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 9 4/5 | |
| 145706 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 9 2/7 | |
| 145707 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=x^2-2x | |
| 145708 | Tìm Bậc | f(x)=4x^5+x^3-8x | |
| 145709 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | {4,5/6} | |
| 145710 | Tìm ƯCLN | 4x^5y^12-x^15y+8x^10y^6 | |
| 145711 | Tìm ƯCLN | 12x^2y | |
| 145712 | Tìm Bậc | 4x^2y | |
| 145713 | Tìm Bậc | 95 | |
| 145714 | Tìm Bậc | -9v^9-7 | |
| 145715 | Tìm Bậc | 7x-2 | |
| 145716 | Tìm Bậc | -4x | |
| 145717 | Tìm Bậc | 12a^4b^5 | |
| 145718 | Tìm Bậc | 12a^7bc | |
| 145719 | Tìm Bậc | 180 | |
| 145720 | Tìm Bậc | -4/9 | |
| 145721 | Tìm Bậc | 9/5c+32 | |
| 145722 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^2+3x-1)÷(x+4) | |
| 145723 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (18x^3+12x^2-3x)/(6x^2) | |
| 145724 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (30x^3-8x^2-6x-3)/(5x+2) | |
| 145725 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (6x^5+2x^4-24x^3-4x^2+24x)/(2x^3-4x) | |
| 145726 | Tìm Bậc | pi/7 | |
| 145727 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | 2x^3+7x^2-6x-8÷x+4 | |
| 145728 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (a^2+7a+28)÷(7a) | |
| 145729 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^2+14x+48)÷(x+8) | |
| 145730 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 4x^2-6x+1=0 | |
| 145731 | Tìm Đối Xứng | x^2-y=9 | |
| 145732 | Tìm Đối Xứng | 4x^2+16y^2=64 | |
| 145733 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-8)=(11(-8-24))/2 | |
| 145734 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(5.1)=5 | |
| 145735 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=7x^13-12x^9+16x^5-23x+42 | |
| 145736 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=x^3+10x^2-13x-22 | |
| 145737 | Kết Hợp | 17a-18b+18c+13a+9b+5c | |
| 145738 | Kết Hợp | 3+4y-y(9-2y)+5 | |
| 145739 | Kết Hợp | 8y-4z+3y+5z | |
| 145740 | Kết Hợp | 9x^2-14x^2+20x^2 | |
| 145741 | Tìm Số Dư | (3x^4+2x^3-x^2+2x-24)/(x+2) | |
| 145742 | Tìm Tâm | 16x^2+25y^2-64x+50y-311=0 | |
| 145743 | Tìm BCNN | 16 | |
| 145744 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | (2x^2+5x-3)/(x^2-x-6) | |
| 145745 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | 3x^5+7x^3+x+8 | |
| 145746 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=1/3x-2 | |
| 145747 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=4 | |
| 145748 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=4x-9 | |
| 145749 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=6x-4 | |
| 145750 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=2/3x+1 | |
| 145751 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=1/5x | |
| 145752 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=1/3x+3 | |
| 145753 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=1/3x+2 | |
| 145754 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-3x+22 | |
| 145755 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | xy=12 | |
| 145756 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 4y-2x=16 | |
| 145757 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | x+2y=3 | |
| 145758 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | p(x)=x^5-9x^4+13x^3+57x^2-86x-120 | |
| 145759 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=22x^4-x^2+4 | |
| 145760 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x-y=3 | |
| 145761 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x(9x+5)<=(3x+1)^2 | |
| 145762 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 4/52 | |
| 145763 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 6 1/2 | |
| 145764 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | ( căn bậc ba của 2)/( căn bậc ba của 4) | |
| 145765 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | căn bậc hai của 9y | |
| 145766 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^2+8x+15 | |
| 145767 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 2x^2+28x-8 | |
| 145768 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 1/20x(x-100) | |
| 145769 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -x^2-6x-5 | |
| 145770 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^2-6x+9 | |
| 145771 | Giải j | j-2=-4 | |
| 145772 | Giải l | 15.7=2(3.14) căn bậc hai của l/32 | |
| 145773 | Giải L | 2.8=2pi căn bậc hai của L/32 | |
| 145774 | Giải l | 8=2pi căn bậc hai của l/32 | |
| 145775 | Giải l | nl+4Ql=9 | |
| 145776 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=(x-2)^2+4 | |
| 145777 | Mô Tả Phép Biến Đổi | 2^(x+3) | |
| 145778 | Xác định nếu f là Hàm Nghịch Đảo của h | f=((2,3),(4,5),(7,6)) , h=((3,2),(5,4),(5,7)) | , |
| 145779 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=|x-4|+2 | |
| 145780 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y = cube root of x+4-5 | |
| 145781 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y = natural log of x | |
| 145782 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y = square root of x-5 | |
| 145783 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y = square root of x+4-5 | |
| 145784 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=x^3+2 | |
| 145785 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=8^x | |
| 145786 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=4^x-2 | |
| 145787 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x) = log base 5 of 3x-3 | |
| 145788 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=3 căn bậc hai của x | |
| 145789 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | y=7x+92y+2x=-18 | |
| 145790 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x^2-y^2=4 x^2+y^2=36 | |
| 145791 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 6x+7y=98x+9y=11 | |
| 145792 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x+7y=4-4x-3y=14 | |
| 145793 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x+y=-33x-y=-17 | |
| 145794 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -4x+9y=-17 3x-4y=10 | |
| 145795 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x+7y=475x-4y=-5 | |
| 145796 | Tìm Đối Xứng | f(x)=- căn bậc hai của x+4+4 | |
| 145797 | Tìm Tập Xác Định | y=(x^2-25)/(x-4) | |
| 145798 | Tìm Tập Xác Định | y = log base 5 of 2x-1 | |
| 145799 | Tìm hàm ngược | [[3,6],[2,6]] | |
| 145800 | Tìm hàm ngược | [[10,3],[25,8]] |