Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 145901 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 10 1/8 | |
| 145902 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 8i , -8i | , |
| 145903 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (3,8) | |
| 145904 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (-4,9) | |
| 145905 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (4,-6) | |
| 145906 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 2x+4y=6 | |
| 145907 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 2x+4y=5 | |
| 145908 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 6x+2y=8 | |
| 145909 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-1/4x+4 | |
| 145910 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=1/5x-1 | |
| 145911 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=1/3x+3 | |
| 145912 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=7/4x-6 | |
| 145913 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-5/2x+4 | |
| 145914 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=2x+6 | |
| 145915 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-3x-2 | |
| 145916 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-6,1) , (5,-1) | |
| 145917 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3-512)/(x-8) | |
| 145918 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^4-81)÷(x-3) | |
| 145919 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^2-8x+16)÷(x-4) | |
| 145920 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^2-9x+25)÷(x-5) | |
| 145921 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | x+2÷2x^2+7x+7 | |
| 145922 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | p(x)=x^4+3x^3-6x^2-10x+8 | |
| 145923 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | 5x-8 căn bậc hai của 45x^2-42x-48 | |
| 145924 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | 100x^3-600x^2-9x+54 ; x-6 | ; |
| 145925 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (8x^3-22x^2-4)/(4x-3) | |
| 145926 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x^2y+9x^2y^2-xy^2)/(3xy) | |
| 145927 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x^2-14x-49)/(x-7) | |
| 145928 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (6x^3-x^2+12x)/(x^2+2) | |
| 145929 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (12a^3-6a^2-2a+13)/(4a+2) | |
| 145930 | Tìm Bậc | 21 | |
| 145931 | Tìm Bậc | 2x^2y^3z^2 | |
| 145932 | Tìm Bậc | 3.75x^5-7.25x^7+9.5-6.75x^6 | |
| 145933 | Tìm Bậc | 42 | |
| 145934 | Tìm Bậc | 85 | |
| 145935 | Tìm Bậc | 89 | |
| 145936 | Tìm Bậc | x^3y+7xy^5-2+2x^2 | |
| 145937 | Tìm Bậc | 70 | |
| 145938 | Tìm Bậc | 4x^5+3x^3-7x | |
| 145939 | Tìm Bậc | 4x+7 | |
| 145940 | Nhân Các Ma Trận | [[-1,2,-3],[2,0,1]][[-1,-2],[0,2],[3,1]] | |
| 145941 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=7x^4-6x^3+62x^2-54x-9 | |
| 145942 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=x^4-3x^3-7x^2+15x+18 | |
| 145943 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | t(x)=x^4-7x^3+3x^2+63x-108 | |
| 145944 | Tìm Đối Xứng | x=y^2+17 | |
| 145945 | Tìm Đối Xứng | x-y^2=18 | |
| 145946 | Tìm Đối Xứng | y=1/(5+x^2) | |
| 145947 | Tìm Đối Xứng | y=x^3-512 | |
| 145948 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(1)=3/2*(4/3)^1-1 | |
| 145949 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(1)=80e^(-0.6(1))+20 | |
| 145950 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 6^(5n+6)=1 , 296 | , |
| 145951 | Kết Hợp | 7x-9x | |
| 145952 | Kết Hợp | x/2-2/x | |
| 145953 | Kết Hợp | logarit cơ số 4 của m* logarit cơ số m của 20 | |
| 145954 | Tìm Số Dư | (5x^6-3x^3+8)/(x+1) | |
| 145955 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 2x^3+5x^2-21x-10 | |
| 145956 | Tìm Số Dư | (2x^3-3x+5)/(x-5) | |
| 145957 | Tìm Số Dư | (9x^2-6x-8)÷(3x+2) | |
| 145958 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 2x+y=3 | |
| 145959 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-9x | |
| 145960 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=6x+1 | |
| 145961 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-3x-22 | |
| 145962 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=3x-22 | |
| 145963 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-3x+8 | |
| 145964 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=2x^6-10x^5-23x^4+80x^3+28x^2-20x+9 | |
| 145965 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=x^3+3x^2-11x-33 | |
| 145966 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=4x^3-11x^2-6x+9 | |
| 145967 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 9 1/2 | |
| 145968 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 3 1/3 | |
| 145969 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 25 1/6 | |
| 145970 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 7/20 | |
| 145971 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 8/24 | |
| 145972 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (8^-8)(8^3) | |
| 145973 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 11 căn của 10^8 | |
| 145974 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc ba của 125^2 | |
| 145975 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 100 1/4 | |
| 145976 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 125% | |
| 145977 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 6x(x-3)<2(3x-1)(x-4) | |
| 145978 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x^2-2x-24>0 | |
| 145979 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | 1/2x^3+x-7=-3 căn bậc hai của x-1 | |
| 145980 | Xác định Loại của Số | 4.272727 | |
| 145981 | Xác định Loại của Số | 3.46 | |
| 145982 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^2-6x+11 | |
| 145983 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -16t^2+96t+112 | |
| 145984 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -5x^2+20x+60 | |
| 145985 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc năm của xy^4z | |
| 145986 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc sáu của 21 | |
| 145987 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bốn của a^6b^4c^8 | |
| 145988 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | 12 căn của y^16z^21 | |
| 145989 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | 13 căn của b | |
| 145990 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ( căn bậc ba của x^7)/( căn bậc hai của x^3) | |
| 145991 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ( căn bậc ba của 9)^2 | |
| 145992 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | 4(1.8h-2) | |
| 145993 | Tìm Đối Xứng | f(x)=1/(x^2) | |
| 145994 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=4x-5 | |
| 145995 | Tìm Đối Xứng | f(x)=(x^2-49)/x | |
| 145996 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=3x-4 | |
| 145997 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=-2 | |
| 145998 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=(x-2)^2-4 | |
| 145999 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=-3 logarit cơ số 5 của x-3 | |
| 146000 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=3|x-2|-5 |