Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 146001 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=3^(x+1) | |
| 146002 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=|x-4|-7 | |
| 146003 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x) = log base 4 of x | |
| 146004 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=(x-2)^3+1 | |
| 146005 | Giải l | l = square root of 3.5^2+15^2 | |
| 146006 | Giải L | L=10 logarit của (10^-1)/(10^-12) | |
| 146007 | Giải L | 2.5=2 căn bậc hai của L/3.4 | |
| 146008 | Giải j | -5<=11+4j | |
| 146009 | Giải j | 3j-7j=-12 | |
| 146010 | Giải J | H=J/(p+P) | |
| 146011 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 6a+6b=126a-5b=12 | |
| 146012 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+y=22x-3y=62 | |
| 146013 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x-y=15x+3y=11 | |
| 146014 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x-3y=-7-4x+6y=-10 | |
| 146015 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x+3y=6-5x+2y=4 | |
| 146016 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -6x+6y=6 3x-4y=3 | |
| 146017 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 6x-8=-8y*5x+4y=-12 | |
| 146018 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 8x-6y=1212x-9y=18 | |
| 146019 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x+2y=-1 5x-4y=16 | |
| 146020 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | y=x^2+5x-9y=2x+1 | |
| 146021 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x+6y=282x-3y=-19 | |
| 146022 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x+y=42x+3y=9 | |
| 146023 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=4-2x | |
| 146024 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=-6x^2+9x-17 | |
| 146025 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x^2-10x-y+21=0 | |
| 146026 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | (y-3)^2=8(x-5) | |
| 146027 | Tìm Tập Xác Định của Thương của Hai Hàm Số | f(x) = square root of x , g(x)=x+100 | , |
| 146028 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x+11=1/18(y-4)^2 | |
| 146029 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y=14x^2-196x+686 | |
| 146030 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 1 1/4 , 5/8 , 3/5 , 1/2 , 1 1/2 , 1 3/4 | , , , , , |
| 146031 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 10 , 20 , 25 , 30 , 40 | , , , , |
| 146032 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 3 , 12 , 48 , 192 | , , , |
| 146033 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 3 , 13 , 23 , 33 , 43 , 53 , 63 , 73 | , , , , , , , |
| 146034 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 21 , 15 , 16 , 25 , 13 , 18 | , , , , , |
| 146035 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 4 , 7 , 8 , 8 , 9 , 9 , 10 , 11 , 12 | , , , , , , , , |
| 146036 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 6 , 8 , 25 , 8 , 12 , 50 , 25 | , , , , , , |
| 146037 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 7.2 , 6.3 , 6.9 , 4.1 , 6.3 , 6.4 | , , , , , |
| 146038 | Tìm hàm ngược | [[9,0],[0,9]] | |
| 146039 | Tìm hàm ngược | [[4,3],[2,1]] | |
| 146040 | Tìm hàm ngược | [[10,0],[0,10]] | |
| 146041 | Tìm hàm ngược | [[10,-2],[-5,1]] | |
| 146042 | Tìm hàm ngược | [[3,0],[0,3]] | |
| 146043 | Tìm hàm ngược | [[1,-1,-1],[0,2,1],[-4,-5,0]] | |
| 146044 | Tìm hàm ngược | [[1,0,0],[-6,1,0],[0,4,1]] | |
| 146045 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | -x^2-81 | |
| 146046 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | x^2+2xyi-y^2 | |
| 146047 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | 11-8i | |
| 146048 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | -18-13i | |
| 146049 | Tìm Trung Vị | 41 , 31 , 23 , 59 , 34 , 47 , 19 , 25 , 25 , 30 , 26 , 26 | , , , , , , , , , , , |
| 146050 | Tìm Trung Vị | 6 , 4 , 1 , 9 , 3 , 8 , 3 , 5 , 10 | , , , , , , , , |
| 146051 | Tìm Trung Vị | 3 , 5 , 1 , 5 , 1 , 1 , 2 , 3 , 15 | , , , , , , , , |
| 146052 | Tìm Trung Vị | 98 , 102 , 53 , 80 , 22 | , , , , |
| 146053 | Tìm Trung Vị | 1 , 5 , 7 , 9 , 11 , 16 , 18 , 20 , 30 , 35 | , , , , , , , , , |
| 146054 | Tìm Trung Vị | 100 , 100 , 100 , 90 , 95 , 85 , 92 , 98 , 92 , 88 | , , , , , , , , , |
| 146055 | Tìm Trung Vị | 21 , 15 , 16 , 25 , 13 , 18 | , , , , , |
| 146056 | Tìm Trung Vị | 20 , 17 , 10 , 31 , 25 , 18 , 12 | , , , , , , |
| 146057 | Tìm Trung Vị | 2 , 2 , 8 , 10 , 15 , 30 , 36 , 40 , 50 , 51 | , , , , , , , , , |
| 146058 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=1/3x+9 | |
| 146059 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-1/3x+4 | |
| 146060 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | x+4y=8 | |
| 146061 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | x+6y=5 | |
| 146062 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | x=0 | |
| 146063 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | x+2y=6 | |
| 146064 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 6x-2y=-4 | |
| 146065 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 2x+3y=4 | |
| 146066 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 3x-6y=-8 | |
| 146067 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 3x-4y=7 | |
| 146068 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=1/5x-2 | |
| 146069 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-2/5x+1 | |
| 146070 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=3/2x+1 | |
| 146071 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=3x+8 | |
| 146072 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=3/4x-2 | |
| 146073 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=3/4x-4 | |
| 146074 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-6x+5 | |
| 146075 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-5x-2 | |
| 146076 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-4x+8 | |
| 146077 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=5x+3 | |
| 146078 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=9x-2 | |
| 146079 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2+5x+9 | |
| 146080 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2+5x-2 | |
| 146081 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -3x^2-12x-2 | |
| 146082 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-3x-4 | |
| 146083 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-3x+7 | |
| 146084 | Vẽ Đồ Thị | (3pi)/4 | |
| 146085 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=3x+8 | |
| 146086 | Vẽ Đồ Thị | x>=10 | |
| 146087 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2-10x+16 | |
| 146088 | Tìm Định Thức | [[2,4],[-5,3]] | |
| 146089 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=4x^2-8x+2 | |
| 146090 | Tìm Đỉnh | y=x^2-5x+8 | |
| 146091 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.29 | |
| 146092 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 13/14 | |
| 146093 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.05 | |
| 146094 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.14 | |
| 146095 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 11.16 | |
| 146096 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,-2) , (5,2) | |
| 146097 | Tìm Tâm | 16x^2+4y^2+96x-8y+84=0 | |
| 146098 | Tìm BCNN | 12 , 18 , 24 | , , |
| 146099 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x) = log base 3 of x | |
| 146100 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | y=-2x^4+5x^2-4x+9 |