| 146101 |
Vẽ Đồ Thị |
x>=10 |
|
| 146102 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
f(x)=x^2-10x+16 |
|
| 146103 |
Tìm Định Thức |
[[2,4],[-5,3]] |
|
| 146104 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
f(x)=4x^2-8x+2 |
|
| 146105 |
Tìm Đỉnh |
y=x^2-5x+8 |
|
| 146106 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.29 |
|
| 146107 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
13/14 |
|
| 146108 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.05 |
|
| 146109 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.14 |
|
| 146110 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
11.16 |
|
| 146111 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-4,-2) , (5,2) |
|
| 146112 |
Tìm Tâm |
16x^2+4y^2+96x-8y+84=0 |
|
| 146113 |
Tìm BCNN |
12 , 18 , 24 |
, , |
| 146114 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x) = log base 3 of x |
|
| 146115 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
y=-2x^4+5x^2-4x+9 |
|
| 146116 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
y=1/4(3x-2)(x^2-5)(x+6)^2 |
|
| 146117 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
y=1/x |
|
| 146118 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=x^4-10x^3+25x^2 |
|
| 146119 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
H(x)=x^3-7x^2-x+7 |
|
| 146120 |
Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm |
(8,-7) |
|
| 146121 |
Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm |
(-8,-1) |
|
| 146122 |
Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm |
(-3,-16) |
|
| 146123 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=1/3x-5 |
|
| 146124 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=-1/2x+7 |
|
| 146125 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
x=4 |
|
| 146126 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=-2/3x+2 |
|
| 146127 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
4x+5y=8 |
|
| 146128 |
Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm |
(8,6) |
|
| 146129 |
Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm |
(2,-7) |
|
| 146130 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=-2sin(pi*0) |
|
| 146131 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=-2sin(2pitheta) |
|
| 146132 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=2cos(5x) |
|
| 146133 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=-2cos(8x) |
|
| 146134 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=4sin(2x)-3 |
|
| 146135 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=5sin(6x-pi/2) |
|
| 146136 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=-5sin(pix) |
|
| 146137 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=-6sin(2pi) |
|
| 146138 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=7sin(1/3x) |
|
| 146139 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=-9cos(pi/2x-6)+8 |
|
| 146140 |
Tìm Số Hạng Tiếp Theo |
-4 , -8 , -12 , -16 |
, , , |
| 146141 |
Tìm Số Hạng Tiếp Theo |
40 , 10 , -20 , -50 |
, , , |
| 146142 |
Tìm Số Hạng Tiếp Theo |
-10 , -6 , -2 , 2 |
, , , |
| 146143 |
Tìm Số Hạng Tiếp Theo |
1/5 , 1/10 , 1/20 , 1/40 |
, , , |
| 146144 |
Rút gọn |
((x^2-3x^2+2x-1)dx)/(x^2-4x+4) |
|
| 146145 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
3x^2-9x+1=0 |
|
| 146146 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
4x^2-16x+16=0 |
|
| 146147 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
-12x^2+11x-3=0 |
|
| 146148 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
x^2-6x-3=0 |
|
| 146149 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
-12 |
|
| 146150 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
10 1/6 |
|
| 146151 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
1 3/10 |
|
| 146152 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
2 1/6 |
|
| 146153 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
17 1/2 |
|
| 146154 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
13 1/3 |
|
| 146155 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
64 7/12 |
|
| 146156 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
5 6/7 |
|
| 146157 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
5 1/10 |
|
| 146158 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
5 3/10 |
|
| 146159 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
4 3/10 |
|
| 146160 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
4 5/6 |
|
| 146161 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
3 2/4 |
|
| 146162 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
-2 5/6 |
|
| 146163 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
-7 3/5 |
|
| 146164 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
8 3/7 |
|
| 146165 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
8 7/8 |
|
| 146166 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
9 3/5 |
|
| 146167 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
9 1/8 |
|
| 146168 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
y=2x^2+12x+21 |
|
| 146169 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
y=-2x^2+28x-10 |
|
| 146170 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
y=2x^2-8x+9 |
|
| 146171 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
y=3x^2+12x+16 |
|
| 146172 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
y=-x^2-2x-4 |
|
| 146173 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
y=x^2-6x+13 |
|
| 146174 |
Tìm Số Hạng Third |
f(n)=3n+2 |
|
| 146175 |
Tìm ƯCLN |
100b^2-144a^4 |
|
| 146176 |
Tìm ƯCLN |
-100x^6y |
|
| 146177 |
Tìm ƯCLN |
10n^3-15n^2+20xn^2-30xn |
|
| 146178 |
Tìm ƯCLN |
16q+32 |
|
| 146179 |
Tìm ƯCLN |
4x^2yz^2-6x^3y^3z^4-12x^4y^2z^3 |
|
| 146180 |
Tìm ƯCLN |
8x |
|
| 146181 |
Kết Hợp |
3x+2y-y+2y+x^2-2x^2-6x |
|
| 146182 |
Kết Hợp |
6x-3x+3 |
|
| 146183 |
Kết Hợp |
4c-4d+8c-3d |
|
| 146184 |
Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) |
f(x)=(x-4)^2 |
|
| 146185 |
Tìm Đối Xứng |
y=x^2-x-72 |
|
| 146186 |
Tìm Đối Xứng |
xy=-4 |
|
| 146187 |
Tìm Bậc |
7x^5+3x^2-x^6+4-5x |
|
| 146188 |
Tìm Bậc |
64 |
|
| 146189 |
Tìm Bậc |
arcsin(0.65) |
|
| 146190 |
Tìm Bậc |
xy+x^2y^3+9x-y^5x+8 |
|
| 146191 |
Tìm Bậc |
8x |
|
| 146192 |
Tìm Bậc |
8x^4 |
|
| 146193 |
Tìm Bậc |
3x+1 |
|
| 146194 |
Tìm Bậc |
3x-5 |
|
| 146195 |
Tìm Bậc |
33 |
|
| 146196 |
Tìm Bậc |
330 |
|
| 146197 |
Tìm Bậc |
3.2 |
|
| 146198 |
Tìm Bậc |
2xy |
|
| 146199 |
Tìm Bậc |
-2xy^3 |
|
| 146200 |
Tìm Bậc |
-11 |
|