Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 146101 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | y=1/4(3x-2)(x^2-5)(x+6)^2 | |
| 146102 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | y=1/x | |
| 146103 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=x^4-10x^3+25x^2 | |
| 146104 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | H(x)=x^3-7x^2-x+7 | |
| 146105 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (8,-7) | |
| 146106 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (-8,-1) | |
| 146107 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (-3,-16) | |
| 146108 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=1/3x-5 | |
| 146109 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-1/2x+7 | |
| 146110 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | x=4 | |
| 146111 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-2/3x+2 | |
| 146112 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 4x+5y=8 | |
| 146113 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (8,6) | |
| 146114 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (2,-7) | |
| 146115 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-2sin(pi*0) | |
| 146116 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-2sin(2pitheta) | |
| 146117 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=2cos(5x) | |
| 146118 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-2cos(8x) | |
| 146119 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=4sin(2x)-3 | |
| 146120 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=5sin(6x-pi/2) | |
| 146121 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-5sin(pix) | |
| 146122 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-6sin(2pi) | |
| 146123 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=7sin(1/3x) | |
| 146124 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-9cos(pi/2x-6)+8 | |
| 146125 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | -4 , -8 , -12 , -16 | , , , |
| 146126 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 40 , 10 , -20 , -50 | , , , |
| 146127 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | -10 , -6 , -2 , 2 | , , , |
| 146128 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1/5 , 1/10 , 1/20 , 1/40 | , , , |
| 146129 | Rút gọn | ((x^2-3x^2+2x-1)dx)/(x^2-4x+4) | |
| 146130 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 3x^2-9x+1=0 | |
| 146131 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 4x^2-16x+16=0 | |
| 146132 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | -12x^2+11x-3=0 | |
| 146133 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2-6x-3=0 | |
| 146134 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | -12 | |
| 146135 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 10 1/6 | |
| 146136 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 1 3/10 | |
| 146137 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 2 1/6 | |
| 146138 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 17 1/2 | |
| 146139 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 13 1/3 | |
| 146140 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 64 7/12 | |
| 146141 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 5 6/7 | |
| 146142 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 5 1/10 | |
| 146143 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 5 3/10 | |
| 146144 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 4 3/10 | |
| 146145 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 4 5/6 | |
| 146146 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 3 2/4 | |
| 146147 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | -2 5/6 | |
| 146148 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | -7 3/5 | |
| 146149 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 8 3/7 | |
| 146150 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 8 7/8 | |
| 146151 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 9 3/5 | |
| 146152 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 9 1/8 | |
| 146153 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=2x^2+12x+21 | |
| 146154 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=-2x^2+28x-10 | |
| 146155 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=2x^2-8x+9 | |
| 146156 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=3x^2+12x+16 | |
| 146157 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=-x^2-2x-4 | |
| 146158 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=x^2-6x+13 | |
| 146159 | Tìm Số Hạng Third | f(n)=3n+2 | |
| 146160 | Tìm ƯCLN | 100b^2-144a^4 | |
| 146161 | Tìm ƯCLN | -100x^6y | |
| 146162 | Tìm ƯCLN | 10n^3-15n^2+20xn^2-30xn | |
| 146163 | Tìm ƯCLN | 16q+32 | |
| 146164 | Tìm ƯCLN | 4x^2yz^2-6x^3y^3z^4-12x^4y^2z^3 | |
| 146165 | Tìm ƯCLN | 8x | |
| 146166 | Kết Hợp | 3x+2y-y+2y+x^2-2x^2-6x | |
| 146167 | Kết Hợp | 6x-3x+3 | |
| 146168 | Kết Hợp | 4c-4d+8c-3d | |
| 146169 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | f(x)=(x-4)^2 | |
| 146170 | Tìm Đối Xứng | y=x^2-x-72 | |
| 146171 | Tìm Đối Xứng | xy=-4 | |
| 146172 | Tìm Bậc | 7x^5+3x^2-x^6+4-5x | |
| 146173 | Tìm Bậc | 64 | |
| 146174 | Tìm Bậc | arcsin(0.65) | |
| 146175 | Tìm Bậc | xy+x^2y^3+9x-y^5x+8 | |
| 146176 | Tìm Bậc | 8x | |
| 146177 | Tìm Bậc | 8x^4 | |
| 146178 | Tìm Bậc | 3x+1 | |
| 146179 | Tìm Bậc | 3x-5 | |
| 146180 | Tìm Bậc | 33 | |
| 146181 | Tìm Bậc | 330 | |
| 146182 | Tìm Bậc | 3.2 | |
| 146183 | Tìm Bậc | 2xy | |
| 146184 | Tìm Bậc | -2xy^3 | |
| 146185 | Tìm Bậc | -11 | |
| 146186 | Tìm Bậc | -16 | |
| 146187 | Tìm Bậc | 29 | |
| 146188 | Tìm Bậc | 3/5m^2n^3 | |
| 146189 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (12x^5+2x^4-32x^3-4x^2+16x)/(2x^3-4x) | |
| 146190 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (12x^8-8x^3)÷4x^4 | |
| 146191 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (25x^2-40x+18)÷(5x-3) | |
| 146192 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (18x^5+3x^4-27x^3-2x^2+10x)/(3x^3-2x) | |
| 146193 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (-20m^9-4m^8-14m^7)÷2m^5 | |
| 146194 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^3-7x^2-7x+13)/(x-4) | |
| 146195 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (-4x^3+35x+25)÷(-2x-5) | |
| 146196 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x^2+7x-12)/(x+3) | |
| 146197 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | xy-(4x^5)/(x^2-xy) | |
| 146198 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^2+4x-7)/(x-1) | |
| 146199 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^2+9x-7)÷(3x) | |
| 146200 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^4+81)÷(x-3) |