Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 146301 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -12x-y=617x+y=4 | |
| 146302 | Tìm MCNN | 5/(9x^7y^4)-7/(8x^5y^6) | |
| 146303 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -36(x+6)=35y*6x-6y=35 | |
| 146304 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x-y=-3x+y=0 | |
| 146305 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x-4y=8 18x-5y=10 | |
| 146306 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x+2y=10x-y=13 | |
| 146307 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -3x+2y=56 -5x-2y=24 | |
| 146308 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x-2y=-103x+6y=66 | |
| 146309 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+y=-13 , 7x-3y=-27 | , |
| 146310 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -5x+2y=93x+5y=7 | |
| 146311 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+4y=12 7x-6y=40 | |
| 146312 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x-2y=46x-4y=6 | |
| 146313 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x-3y=135x+6y=13 | |
| 146314 | Rút gọn Ma Trận | 6[[-3,0],[5,-7]]+[[-4,2],[-1,8]] | |
| 146315 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y=-4x^2-72x-315 | |
| 146316 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x=-1/2y^2-7y-65/2 | |
| 146317 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y^2-16x-2y+81=0 | |
| 146318 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y=x^2-7x+18 | |
| 146319 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | -x^2+2x-1 | |
| 146320 | Giải x | 7>2x-1>8 | |
| 146321 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | 4x+y^2+2y=-5 | |
| 146322 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | -14x+2y^2-8y=20 | |
| 146323 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | g(x)=(x-6)^2-5 | |
| 146324 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=x^2-6x-2 | |
| 146325 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | c(x)=x^2-8x-17 | |
| 146326 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2+3x-18 | |
| 146327 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=2x^2-12x+15 | |
| 146328 | Tìm Định Thức | [[x,0,0],[4,x,1],[4,2,1]]=-1 | |
| 146329 | Tìm Định Thức | [[-5,-2],[8,-3]] | |
| 146330 | Tìm Định Thức | [[3,13/3],[13/3,4]] | |
| 146331 | Tìm Định Thức | [[2,4,9],[3,3,1],[4,5,3]] | |
| 146332 | Tìm Định Thức | [[1,2,-2],[3,-1,1],[1,0,1]] | |
| 146333 | Tìm Định Thức | [[1/3,1/3],[5/12,-5/6]] | |
| 146334 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2-12x+20 | |
| 146335 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2-6x+9 | |
| 146336 | Tìm Trung Vị | 112 , 114 , 115 , 120 , 122 , 290 | , , , , , |
| 146337 | Tìm Trung Vị | 14 , 9 , 20 , 5 , 17 , 13 | , , , , , |
| 146338 | Tìm Trung Vị | 10 , 15 , 25 , 75 , 75 , 77 , 80 , 83 , 85 , 90 | , , , , , , , , , |
| 146339 | Tìm Trung Vị | 79 , 70 , 73 , 84 , 83 , 88 , 75 , 72 , 76 , 68 , 68 , 79 , 84 , 74 , 75 , 85 , 67 , 78 , 69 , 80 | , , , , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 146340 | Tìm Trung Vị | 48 , 40 , 53 , 43 , 52 , 46 | , , , , , |
| 146341 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | 1-2i | |
| 146342 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | -3x^2-12 | |
| 146343 | Tìm hàm ngược | [[-1,-1],[1,4]][[x],[y]]=[[-4],[1]] | |
| 146344 | Tìm hàm ngược | [[6,7],[5,6]] | |
| 146345 | Tìm hàm ngược | [[8,0],[0,8]] | |
| 146346 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 7.1 , 6.2 , 6.8 , 4 , 6.2 , 6.3 | , , , , , |
| 146347 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 7.8 , 6.9 , 7.5 , 4.7 , 6.9 , 7 | , , , , , |
| 146348 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 4 , 9 , 14 , 19 | , , , |
| 146349 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 6 , 5.1 , 5.7 , 2.9 , 5.1 , 5.2 | , , , , , |
| 146350 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 8 , 9 , 2 , 4 , 5 , 11 , 7 , 9 , 10 , 9 | , , , , , , , , , |
| 146351 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 21 , 28 , 23 , 26 , 5 , 12 , 6 , 19 , 31 | , , , , , , , , |
| 146352 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 20 , 17 , 10 , 31 , 25 , 18 , 12 | , , , , , , |
| 146353 | Tìm Giá Trị Trung Bình | -2 , -2 , 5 , 4 , 2 , -2 , 8 , 3 | , , , , , , , |
| 146354 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 25 , 20 , 15 , 22 , 20 | , , , , |
| 146355 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 3 , 5 , 1 , 5 , 1 , 1 , 2 , 3 , 15 | , , , , , , , , |
| 146356 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 1 , 5 , 5 , 5 , 6 , 6.5 , 7 , 30 | , , , , , , , |
| 146357 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 0.6 , 1.1 , 0.87 , 2 , 0.87 , 1.23 | , , , , , |
| 146358 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 0.6 , 0.6 , 0.7 , 0.8 , 0.8 , 0.9 , 1.1 , 1.3 , 1.5 | , , , , , , , , |
| 146359 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 0 , 1 , 2 , 3 , 4 | , , , , |
| 146360 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2-1 | |
| 146361 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=2x+4 | |
| 146362 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=9x-1 | |
| 146363 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=-8x+8 | |
| 146364 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(-6,1),(-3,-6),(4,-6),(4,-3)} | |
| 146365 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2+6x-9 | |
| 146366 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-12x+35 | |
| 146367 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 2x^2+24x+85 | |
| 146368 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 9x-2y^2 ; x=3 , y=-4 | ; , |
| 146369 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 4000(1.5^x)=25 , 0 | , |
| 146370 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 2 , 4 , 4 , 5 , 7 , 8 | , , , , , |
| 146371 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=-3x^38+7x^3-12x+13 | |
| 146372 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=-2x^3(x-3)^2(x+5) | |
| 146373 | Tìm BCNN | 27 , 10 , 45 | , , |
| 146374 | Tìm BCNN | 72 , 24 | , |
| 146375 | Tìm BCNN | x+2 , 6 | , |
| 146376 | Tìm Tâm | ((x-5)^2)/10+(y^2)/5=1 | |
| 146377 | Tìm Tâm | 9x^2+16y^2-18x+64y-71=0 | |
| 146378 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-5,4) , (3,2) | |
| 146379 | Tìm MCNN | 11/15 , 14/27 | , |
| 146380 | Tìm MCNN | 3/4 , 5/6 | , |
| 146381 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (2,(4pi)/3) | |
| 146382 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (0,13pi) | |
| 146383 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (0,pi) | |
| 146384 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (-8,-4) | |
| 146385 | Tìm Nghịch Đảo của Mối Liên Hệ | f=((5,2),(3,4),(0,6),(1,2),(40,50)) | |
| 146386 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 2- căn bậc hai của 6 , 2+ căn bậc hai của 6 , 7-i | , , |
| 146387 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -27 | |
| 146388 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 4 , 2 | , |
| 146389 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1 , -2 , 4 , -8 , 16 , -32 | , , , , , |
| 146390 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 3 , -15 , 75 , -375 | , , , |
| 146391 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1 , 3 , 5 , 7 , 9 | , , , , |
| 146392 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1 , 5 , 25 , 125 , 625 | , , , , |
| 146393 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1 , 8 , 27 , 64 , 125 | , , , , |
| 146394 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 4 , 20 , 100 | , , |
| 146395 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=cos(20) | |
| 146396 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-5cos(4x) | |
| 146397 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=5cos(3x-pi/2) | |
| 146398 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=4cos((8pix)/7) | |
| 146399 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=4cos(2x+pi) | |
| 146400 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=4cot(2pix) |