Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 146401 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=4sin((2pix)/3) | |
| 146402 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=4sin(2x+pi) | |
| 146403 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-3tan(3x) | |
| 146404 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=3cos(3/2x) | |
| 146405 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-1/4cos(pi/2x) | |
| 146406 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-1/2cos(pi/3x) | |
| 146407 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=1/2sin(2x+pi) | |
| 146408 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 4x+7y=8 | |
| 146409 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 4x-6y=4 | |
| 146410 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 4x-5y=-1 | |
| 146411 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 5x+3y=7 | |
| 146412 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 2x-5y=9 | |
| 146413 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 3x+y=7 | |
| 146414 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 3x+7y=-7 | |
| 146415 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 7x-12y=-32 | |
| 146416 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=2/3x-6 | |
| 146417 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-2/5x+5 | |
| 146418 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=3/4x+5 | |
| 146419 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-2x-1 | |
| 146420 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-4x+8 | |
| 146421 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=9x-3 | |
| 146422 | Kết Hợp | 2y-y+7-1+3+7x^2-4y | |
| 146423 | Kết Hợp | 3x-5x | |
| 146424 | Kết Hợp | 13v-13v | |
| 146425 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2-5x-5=0 | |
| 146426 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2-9=0 | |
| 146427 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2-14x+49=0 | |
| 146428 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2-4x+3=0 | |
| 146429 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 2x^2+12x+18=0 | |
| 146430 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 2x^2-7x+3=0 | |
| 146431 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 3x^2-2x+1=0 | |
| 146432 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | -3x^2+6x-2=0 | |
| 146433 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 5x^2+4x-1=0 | |
| 146434 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | -4x^2+7x-3=0 | |
| 146435 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | -5x^2+9x-3=0 | |
| 146436 | Tìm ƯCLN | 9x^4-3x^3+6x^2-2x | |
| 146437 | Tìm ƯCLN | 5y^5+135y^2 | |
| 146438 | Tìm ƯCLN | 6x^4-24x^3+72x^2 | |
| 146439 | Tìm ƯCLN | 8 | |
| 146440 | Tìm ƯCLN | 15x | |
| 146441 | Tìm ƯCLN | 10x-5y | |
| 146442 | Tìm ƯCLN | 30x^3y^5 | |
| 146443 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | {4,4/5} | |
| 146444 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (-2,-20) | |
| 146445 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (-10,0) | |
| 146446 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 9 1/5 | |
| 146447 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 9 2/5 | |
| 146448 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 3 7/10 | |
| 146449 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 5 2/4 | |
| 146450 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | -5 2/5 | |
| 146451 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 5 5/9 | |
| 146452 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 5 5/12 | |
| 146453 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 4 5/12 | |
| 146454 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 14 1/3 | |
| 146455 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 16 1/2 | |
| 146456 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 1 1/10 | |
| 146457 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 1 1/11 | |
| 146458 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 4x^2-7x+2 | |
| 146459 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (n^2-2n-35)÷(n+5) | |
| 146460 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (9y^3-y-1)/(3y+2) | |
| 146461 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (b^2+3b-9)÷(b+5) | |
| 146462 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (9c^4+6c^3-c^2)÷3c^2 | |
| 146463 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | 6x^4-2x^3-13x-7÷3x+8 | |
| 146464 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | 2x^2+5x-12÷x+4 | |
| 146465 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (4x^5+x^4-21x^3-4x^2+20x)/(x^3-4x) | |
| 146466 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (5x^3+16x^2+10x+30)/(x+3) | |
| 146467 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (5x^5-5x^3-10x^2-80x)÷(x+2) | |
| 146468 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (6r^3-23r^2-27r-40)/(r-5) | |
| 146469 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (7x^2y+14x^2y^2-xy^2)/(7xy) | |
| 146470 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (6x^5+2x^4-13x^3-3x^2+6x)/(2x^3-3x) | |
| 146471 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (4x^3+9x-5)/(2x-1) | |
| 146472 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (-4q^2-22q+12)÷(2q+1) | |
| 146473 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (-18x^2-6x+12)/(3x^3+9x-1) | |
| 146474 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (25a^4+19a^2-a-78)/(5a^2+6a-9) | |
| 146475 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3-13x^2+40x+18)/(x-7) | |
| 146476 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^2+10x-12)/(x+4) | |
| 146477 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (27x^3+8)÷(2+3x) | |
| 146478 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (12x^5+3x^4-17x^3-2x^2+6x)/(3x^3-2x) | |
| 146479 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (12x^2-10x-12)÷(3x+2) | |
| 146480 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (10b)/(2b+8) | |
| 146481 | Tìm Bậc | 210 | |
| 146482 | Tìm Bậc | 2-11x^2-8x+6x^2 | |
| 146483 | Tìm Bậc | -10a | |
| 146484 | Tìm Bậc | 12a^7bc^5 | |
| 146485 | Tìm Bậc | 14a^3b^6+13a^9b^4-6a^9b^6 | |
| 146486 | Tìm Bậc | 3i | |
| 146487 | Tìm Bậc | 41 | |
| 146488 | Tìm Bậc | -8x | |
| 146489 | Tìm Bậc | 82 | |
| 146490 | Tìm Bậc | 9x^3 | |
| 146491 | Tìm Bậc | 6c^2+2c^4-c | |
| 146492 | Tìm Bậc | 5x+8 | |
| 146493 | Tìm Đối Xứng | x^2-y=8 | |
| 146494 | Tìm Đối Xứng | y=x^2-6 | |
| 146495 | Tìm Đối Xứng | y=x^3-9x | |
| 146496 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=2x^3-19x^2+57x-54 | |
| 146497 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (9x-11)/((x-1)(x-2)) | |
| 146498 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (8x-12)/(x^2+2x-24) | |
| 146499 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=x^3+8x^2-214x-221 | |
| 146500 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=4x^3-11x^2-6x+9 |