| 146201 |
Tìm Bậc |
-16 |
|
| 146202 |
Tìm Bậc |
29 |
|
| 146203 |
Tìm Bậc |
3/5m^2n^3 |
|
| 146204 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(12x^5+2x^4-32x^3-4x^2+16x)/(2x^3-4x) |
|
| 146205 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(12x^8-8x^3)÷4x^4 |
|
| 146206 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(25x^2-40x+18)÷(5x-3) |
|
| 146207 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(18x^5+3x^4-27x^3-2x^2+10x)/(3x^3-2x) |
|
| 146208 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(-20m^9-4m^8-14m^7)÷2m^5 |
|
| 146209 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x^3-7x^2-7x+13)/(x-4) |
|
| 146210 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(-4x^3+35x+25)÷(-2x-5) |
|
| 146211 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(3x^2+7x-12)/(x+3) |
|
| 146212 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
xy-(4x^5)/(x^2-xy) |
|
| 146213 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^2+4x-7)/(x-1) |
|
| 146214 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^2+9x-7)÷(3x) |
|
| 146215 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^4+81)÷(x-3) |
|
| 146216 |
Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ |
(7x^2+11x+4)/((x+4)(x-5)^2) |
|
| 146217 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(6)=-2(6)+4 |
|
| 146218 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(65) = cube root of 65-1 |
|
| 146219 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
6x-7=z , x |
, |
| 146220 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
3 , 125=5^(-10+3x) |
, |
| 146221 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
3e=3/4 |
|
| 146222 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
3052.08 |
|
| 146223 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
339.12 |
|
| 146224 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
12.875 |
|
| 146225 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
13.4 |
|
| 146226 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
2/3 |
|
| 146227 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.54 |
|
| 146228 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
6x^3-7x^2-6x-1=0 |
|
| 146229 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
58.75 |
|
| 146230 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
x=-4 |
|
| 146231 |
Tìm ƯCLN |
24 |
|
| 146232 |
Tìm ƯCLN |
24cd , 40a^2c^3d^4 , 15abd^3 |
, , |
| 146233 |
Tìm ƯCLN |
40 |
|
| 146234 |
Tìm ƯCLN |
15 |
|
| 146235 |
Tìm Đối Xứng |
f(x)=x^7 |
|
| 146236 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
y=-6x |
|
| 146237 |
Tìm Đối Xứng |
f(x)=(2x)/(x+3) |
|
| 146238 |
Tìm Số Dư |
(-5x^2+9x-30)/(x-8) |
|
| 146239 |
Tìm Số Dư |
(3x^3+5x^2-24x+16)/(x-4) |
|
| 146240 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=4x-6 |
|
| 146241 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=-2x-7 |
|
| 146242 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
2x+3y=12 |
|
| 146243 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc ba của 4xy |
|
| 146244 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc ba của 125x^4 |
|
| 146245 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
(x-1)^(2/3)=49 |
|
| 146246 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc năm của 11x |
|
| 146247 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc năm của 32x^10y^2 |
|
| 146248 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc hai của n^5 |
|
| 146249 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc sáu của 729q^17r^11 |
|
| 146250 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc tám của 256z |
|
| 146251 |
Khai triển Biểu Thức Lượng Giác |
(x+8)(x-8) |
|
| 146252 |
Khai triển Biểu Thức Lượng Giác |
(3+a+b)^2 |
|
| 146253 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
0.15 |
|
| 146254 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
căn bậc hai của 49/81 |
|
| 146255 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(7/3)÷9 |
|
| 146256 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((5^4)^6)/(5^2) |
|
| 146257 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
12/36 |
|
| 146258 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
12/40 |
|
| 146259 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
13/52 |
|
| 146260 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
3/18 |
|
| 146261 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
20/24 |
|
| 146262 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
21/24 |
|
| 146263 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
2x-4y=4 |
|
| 146264 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
y=7/x |
|
| 146265 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
[3,8] |
|
| 146266 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
(1,7] |
|
| 146267 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
x^2-25>=0 |
|
| 146268 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(7.7*10^6)(7*10^5) |
|
| 146269 |
Tìm Dạng Khai Triển |
(2x+0.09)^2+(2y-6)^2=4 |
|
| 146270 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
x^2+4x-12 |
|
| 146271 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
4x^2+8x+23 |
|
| 146272 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-16x^2+42x+12 |
|
| 146273 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
x^2-5x+4 |
|
| 146274 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
x^2-4x-2 |
|
| 146275 |
Xác định đường Cônic |
4x^2-y^2+16x+4y+8=0 |
|
| 146276 |
Xác định đường Cônic |
25x^2+4y^2=100 |
|
| 146277 |
Xác định đường Cônic |
(x-1)^2+(y^2)/25=1 |
|
| 146278 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
2x^3+2x^2-3 |
|
| 146279 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
f(x) = log base 0.6 of x |
|
| 146280 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
f(x)=6x^2+12x-1 |
|
| 146281 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
f(x)=3x-12 |
|
| 146282 |
Giải j |
f=1/2jq |
|
| 146283 |
Giải j |
3(2j-k)=108 |
|
| 146284 |
Giải j |
4j^2+4j+1=0 |
|
| 146285 |
Giải j |
-7j+7=5j+43 |
|
| 146286 |
Giải j |
8j^2+8j+2=0 |
|
| 146287 |
Giải j |
10j+16=8j+20 |
|
| 146288 |
Giải j |
3/4j+2/5=-2 3/10 |
|
| 146289 |
Giải l |
1.8=2pi căn bậc hai của l/32 |
|
| 146290 |
Giải j |
j+7>3j-4 |
|
| 146291 |
Giải l |
f=( căn bậc hai của g/l)/(2pi) |
|
| 146292 |
Giải l |
3n^3(l+q)=r |
|
| 146293 |
Giải l |
p=2l-2w |
|
| 146294 |
Giải L |
S=(L(a+b))/2 |
|
| 146295 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=(x+2)^2-1 |
|
| 146296 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=1/x-2 |
|
| 146297 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=1/4x^2 |
|
| 146298 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=1/2x^2 |
|
| 146299 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
2^(x-3) |
|
| 146300 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=2^x-2 |
|