Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 146501 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=x^3-31x-30 | |
| 146502 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=5x-4 | |
| 146503 | Tìm Đối Xứng | g(x)=x^2-4x | |
| 146504 | Tìm ƯCLN | 12 , 27 | , |
| 146505 | Tìm ƯCLN | 35y^2 , 49yz , 35z | , , |
| 146506 | Tìm ƯCLN | 24a^2 , 30ab , 20b | , , |
| 146507 | Tìm ƯCLN | 30 , 12 | , |
| 146508 | Tìm ƯCLN | 50x^5y , 60x^4y^3 , 30x^2y^4 | , , |
| 146509 | Tìm ƯCLN | 63 , 84 | , |
| 146510 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=-4x^2+3 | |
| 146511 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=2x(x-4) | |
| 146512 | Xác định nếu Tuyến Tính | 2x-5y=10 | |
| 146513 | Xác định nếu Tuyến Tính | 2x-y=6 | |
| 146514 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 78.54 | |
| 146515 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9.79 | |
| 146516 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 12x^3-20x^2+9x-1=0 | |
| 146517 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.73 | |
| 146518 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.23 | |
| 146519 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.31 | |
| 146520 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 35/22 | |
| 146521 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 11/16 | |
| 146522 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.13 | |
| 146523 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | căn bậc hai của 52 | |
| 146524 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 14.25 | |
| 146525 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.09 | |
| 146526 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.9 | |
| 146527 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 10.9 | |
| 146528 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 4.58257569 | |
| 146529 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 22 | |
| 146530 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 25 | |
| 146531 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 25.6 | |
| 146532 | Tìm Số Dư | (2x^3+x^2-18x-9)/(x-3) | |
| 146533 | Tìm Số Dư | (3x^3-X^2+2x-4)/( căn bậc hai của X^2-3x+2) | |
| 146534 | Tìm Số Dư | (12x^3+20x^2+23x+8)/(2x+1) | |
| 146535 | Tìm Số Dư | (x^3-4x^2-x+3)/(x^2+2) | |
| 146536 | Tìm Số Dư | (x^3-6x^2-5x-14)/(x-7) | |
| 146537 | Tìm Số Dư | (x^4-6x^2-23)÷(x+2) | |
| 146538 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-1,-5) | |
| 146539 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-3,-5) | |
| 146540 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | {(2,1),(2,2),(2,3)} | |
| 146541 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | {(-4,1),(-2,2.5),(2,-1),(3,2)} | |
| 146542 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f={(4,2),(6,1),(8,4),(10,2),(12,5)} | |
| 146543 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | 6d^3 | |
| 146544 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | |x|<12 | |
| 146545 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 12x(x-6)<2(6x-1)(x-7) | |
| 146546 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x=6y | |
| 146547 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | căn bậc hai của x+10-1=x | |
| 146548 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | x=2y | |
| 146549 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | x+2y=7 | |
| 146550 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | x+y<=6 | |
| 146551 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 10x+5y=15 | |
| 146552 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-10x-2 | |
| 146553 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=1/3x+1 | |
| 146554 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=1/3x-1 | |
| 146555 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=1/3x-5 | |
| 146556 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=5x-1 | |
| 146557 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=x-8 | |
| 146558 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 2.8/3.6 | |
| 146559 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 11/12 | |
| 146560 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | ( căn bậc ba của 7)/( căn bậc năm của 7) | |
| 146561 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | ( căn bậc bốn của 9)/( căn bậc bốn của 4) | |
| 146562 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | ( căn bậc hai của 5)^3 | |
| 146563 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 2 4/5 | |
| 146564 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 16 1/2 | |
| 146565 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 3÷(7/6) | |
| 146566 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 625 1/8 | |
| 146567 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 7/24 | |
| 146568 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 4/15 | |
| 146569 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 4/3 | |
| 146570 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 4/(3+ căn bậc hai của 7) | |
| 146571 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 30 | |
| 146572 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (e^8)/(e^-4+e^-7) | |
| 146573 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 25/128 | |
| 146574 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (9x^2-y^2)/(21x+7y) | |
| 146575 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (a+b)^4 | |
| 146576 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (2a^x+1/2b^x)^2 | |
| 146577 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bảy của z^6 | |
| 146578 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc năm của y căn bậc hai của y | |
| 146579 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ( căn bậc hai của uv^3)^5 | |
| 146580 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | 8/(7 căn bậc hai của x^15) | |
| 146581 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | tan(x-pi/3) | |
| 146582 | Vẽ Đồ Thị | 1/4 | |
| 146583 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(1/3)^x | |
| 146584 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=7x-5 | |
| 146585 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=9x-8 | |
| 146586 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=2x-9 | |
| 146587 | Vẽ Đồ Thị | y=-2x+1 | |
| 146588 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=5^x | |
| 146589 | Vẽ Đồ Thị | x-15/x<-2 | |
| 146590 | Vẽ Đồ Thị | x^2-2x-8<0 | |
| 146591 | Vẽ Đồ Thị | y=2x | |
| 146592 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -5x+3y=82x-4y=-20 | |
| 146593 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+y=-18 , 7x-3y=-56 | , |
| 146594 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5y-4x=-7 2y+4x=14 | |
| 146595 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x-2y=43x+y=9 | |
| 146596 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x+y=27-3x+4y=-42 | |
| 146597 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x-2y=-94x+3y=22 | |
| 146598 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x+3y=10-6x-5y=-16 | |
| 146599 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x+3y=-206x+12y=-10 | |
| 146600 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2y-3x=-27 5y+3x=6 |