Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 146701 | Tìm hàm ngược | [[3/4,-1/8],[5,1/2]] | |
| 146702 | Chứng mình Đẳng Thức | 1+cos(6x)=2cos(3x)^2 | |
| 146703 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | 12-5i | |
| 146704 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | 1-8i | |
| 146705 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2-12x+25 | |
| 146706 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2-10x+9 | |
| 146707 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2-10x+29 | |
| 146708 | Tìm Định Thức | [[2,-3,4],[1,0,6],[3,-2,0]] | |
| 146709 | Tìm Định Thức | [[2,3],[0,5]] | |
| 146710 | Tìm Định Thức | [[x,0,0],[4,x,1],[4,2,1]] | |
| 146711 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=3x^2+24x+50 | |
| 146712 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=2x^2-16x+25 | |
| 146713 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 1728 | |
| 146714 | Tìm Trung Vị | 3 , 5 , 7 , 9 , 11 , 3 , 8 | , , , , , , |
| 146715 | Tìm Trung Vị | 24 , 12 , 10 , 15 , 10 , 22 , 12 | , , , , , , |
| 146716 | Tìm Trung Vị | 93 , 81 , 94 , 71 , 89 , 92 , 94 , 99 | , , , , , , , |
| 146717 | Tìm Trung Vị | 100 , 100 , 98 , 95 , 95 , 96 , 95 , 92 , 81 , 88 | , , , , , , , , , |
| 146718 | Tìm Trung Vị | 14 , 19 , 16 , 13 , 16 , 14 | , , , , , |
| 146719 | Tìm Trung Vị | 12700 , 15478 , 12675 , 11850 , 13075 | , , , , |
| 146720 | Tìm Trung Vị | 25 , 20 , 15 , 22 , 20 | , , , , |
| 146721 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 7 , 4 , 1 , -2 , -5 | , , , , |
| 146722 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 80 , 40 , 20 | , , |
| 146723 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | -3 , -7 , -11 , -15 | , , , |
| 146724 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 4 , 20 , 100 , 500 , 2500 | , , , , |
| 146725 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 4 , 6 , 9 , 13.5 , 20.25 | , , , , |
| 146726 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 6 , 12 , 24 , 48 | , , , |
| 146727 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | -6 , -9 , -12 , -15 , -18 | , , , , |
| 146728 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 8 , 16 , 32 | , , |
| 146729 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1 , 3 , 6 , 10 , 15 | , , , , |
| 146730 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 3 , -15 , 75 | , , |
| 146731 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 27 , 15 , 3 , -9 , -21 | , , , , |
| 146732 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 2 , 5 , 8 , 11 , 14 | , , , , |
| 146733 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 243 , 81 , 27 | , , |
| 146734 | Tìm Phương Trình của Parabol | (-7,134) , (-3,10) , (5,50) | |
| 146735 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-8x+3 | |
| 146736 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 2x^2+28x-5 | |
| 146737 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -2x^2+12x-16 | |
| 146738 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -3x^2+12x-13 | |
| 146739 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2+10x+33 | |
| 146740 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2+6x | |
| 146741 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x)=2/3x^3-8x | |
| 146742 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(7)=2 | |
| 146743 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(30)=76 | |
| 146744 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 10 , 0 , 0=10^7 | , , |
| 146745 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(0)=0-5 | |
| 146746 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(1)=60e^(-0.3(1))+40 | |
| 146747 | Tìm Tâm | 25y^2-144x^2+150y-576x-3951=0 | |
| 146748 | Tìm BCNN | 50 , 20 | , |
| 146749 | Tìm BCNN | 4d^2-64 ; 4 | ; |
| 146750 | Tìm BCNN | 24 , 42 | , |
| 146751 | Tìm BCNN | 2 , 4 , 11 | , , |
| 146752 | Tìm BCNN | 3a-3 ; 3 | ; |
| 146753 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | e^x | |
| 146754 | Tìm Tâm | x^2-9y^2=36 | |
| 146755 | Tìm Tâm | x^2-y^2-2x-10y-25=0 | |
| 146756 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x) = log base 1/3 of x | |
| 146757 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | y=10x^3+9 | |
| 146758 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=x^4-1x^2 | |
| 146759 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=x^5-4x^3+2x-1 | |
| 146760 | Tìm a,b,c | 2x^2+5x-7=0 | |
| 146761 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (7,-1) , (-8,-9) | |
| 146762 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,4) , (5,7) | |
| 146763 | Tìm tung độ gốc | x=-16 | |
| 146764 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -6 , 0 , 7 | , , |
| 146765 | Tìm MCNN | -7/(2y) , 14/(7y) | , |
| 146766 | Tìm MCNN | (9x)/(x-2) , x/2 , 9/(x^2-4) | , , |
| 146767 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (2 căn bậc hai của 2,(7pi)/4) | |
| 146768 | Tìm MCNN | 3/(6x^3y^2) , 3/(2x^6y^3) | , |
| 146769 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=x^3+9x^2-83x-91 | |
| 146770 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | F(x)=x^3-4x^2-11x+30 | |
| 146771 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=x^3-57x+56 | |
| 146772 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=x^3-7x-6 | |
| 146773 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=4x^11-20x^7+2x^3-15x+14 | |
| 146774 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=3x^3-11x^2-35x+75 | |
| 146775 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (2x+6)/(x^3-2x^2-3x) | |
| 146776 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=2x^3+3x^2+18x+27 | |
| 146777 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (x^2+16x+64)/((x+8)^3 căn bậc hai của x+8) | |
| 146778 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 2i , 2-i | , |
| 146779 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 10 3/5 | |
| 146780 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 16 3/4 | |
| 146781 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 15 3/4 | |
| 146782 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 12 2/5 | |
| 146783 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 13 3/4 | |
| 146784 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 5 9/10 | |
| 146785 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 6 4/9 | |
| 146786 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 4 9/10 | |
| 146787 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 3 5/12 | |
| 146788 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 4 1/9 | |
| 146789 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | -3 1/2 | |
| 146790 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | -2 2/5 | |
| 146791 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | -2 3/8 | |
| 146792 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 7 5/9 | |
| 146793 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 8 4/5 | |
| 146794 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | {-3,8} | |
| 146795 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | - căn bậc hai của 7 , căn bậc hai của 7 | , |
| 146796 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (8,-8) | |
| 146797 | Tìm ƯCLN | 30x^2+40xy+51y^2 | |
| 146798 | Tìm ƯCLN | 2z^3+6z^2+3z+9 | |
| 146799 | Tìm ƯCLN | 25x^8+10x^3 | |
| 146800 | Tìm ƯCLN | 10x^2 |