| 146901 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
7/28 |
|
| 146902 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(7^8)/(7^3) |
|
| 146903 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
8/64 |
|
| 146904 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
6/3 |
|
| 146905 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(6^7)/(6^5) |
|
| 146906 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
65% |
|
| 146907 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
50% |
|
| 146908 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
3÷(1/8) |
|
| 146909 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
4 1/4 |
|
| 146910 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
4 3/4 |
|
| 146911 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(5/9)^8 |
|
| 146912 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
10/16 |
|
| 146913 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(1/20)÷(4/5) |
|
| 146914 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
140/700 |
|
| 146915 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
12/32 |
|
| 146916 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
21/48 |
|
| 146917 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
20/32 |
|
| 146918 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
18/27 |
|
| 146919 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
26/52 |
|
| 146920 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
3.4 |
|
| 146921 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
2.345% |
|
| 146922 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
3.84 |
|
| 146923 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
10.81 |
|
| 146924 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
1.16 |
|
| 146925 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
1.76 |
|
| 146926 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
1017.36 |
|
| 146927 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
2.08 |
|
| 146928 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
18 |
|
| 146929 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
1766.25 |
|
| 146930 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
153.94 |
|
| 146931 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
15.375 |
|
| 146932 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
130.35714285 |
|
| 146933 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.16 |
|
| 146934 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
1/3 |
|
| 146935 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
33/23 |
|
| 146936 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
35/16 |
|
| 146937 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
13/24 |
|
| 146938 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
17/23 |
|
| 146939 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.46 |
|
| 146940 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.4 |
|
| 146941 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.41 |
|
| 146942 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.857 |
|
| 146943 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
2x^3-x^2+2x+5=0 |
|
| 146944 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
9.74679434 |
|
| 146945 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
9.125 |
|
| 146946 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
9.14 |
|
| 146947 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
9.21 |
|
| 146948 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
6.1 |
|
| 146949 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
5.66 |
|
| 146950 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
6.85 |
|
| 146951 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
2x-y=5 |
|
| 146952 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
y=2x^2+1 |
|
| 146953 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
y=2x-2 |
|
| 146954 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
x=-5 |
|
| 146955 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
x^2+y=4 |
|
| 146956 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
xy=25 |
|
| 146957 |
Tìm ƯCLN |
6 , 8 , 14 |
, , |
| 146958 |
Tìm ƯCLN |
60 , 84 |
, |
| 146959 |
Tìm ƯCLN |
-6x^2 , 15x^3 |
, |
| 146960 |
Tìm ƯCLN |
8x^5 , 32x^3 |
, |
| 146961 |
Tìm ƯCLN |
36h^3 , 12h^6 , 48h^5 |
, , |
| 146962 |
Tìm ƯCLN |
104x^4 , 52x^6 |
, |
| 146963 |
Tìm ƯCLN |
16 , 48 , 52 |
, , |
| 146964 |
Tìm ƯCLN |
12 , 30 , 42 |
, , |
| 146965 |
Tìm ƯCLN |
15a^2 , 25ab , 15b |
, , |
| 146966 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
y=7x-4 |
|
| 146967 |
Tìm Số Dư |
(x^3-16x+9)÷(x-4) |
|
| 146968 |
Tìm Số Dư |
(2x^3-3x^2+4x-5)/(x-1) |
|
| 146969 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
3x^3-4x^2+16x-5 |
|
| 146970 |
Tìm Số Dư |
(8x^3+11x^2-16x+42)/(2x-5) |
|
| 146971 |
Tìm Số Dư |
(5x^3+7x+5)/(x+2) |
|
| 146972 |
Tìm Số Dư |
(6x^3-17x^2+15x-4)/(2x+1) |
|
| 146973 |
Tìm Số Dư |
(x^3-6x^2-42x+79)/(x+5) |
|
| 146974 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
(4,2) , (3,5) , (0,8) , (-3,0) |
, , , |
| 146975 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
(3,7) |
|
| 146976 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=-x+8 |
|
| 146977 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=7x-3 |
|
| 146978 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=4x+6 |
|
| 146979 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=-4x+6 |
|
| 146980 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y>=x-2 |
|
| 146981 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=4/5x+3 |
|
| 146982 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=2x-8 |
|
| 146983 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=3 |
|
| 146984 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=3x+6 |
|
| 146985 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
-2y+4x=16 |
|
| 146986 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
5x-2y=30 |
|
| 146987 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
4+5x=20-10y |
|
| 146988 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
2x-8y=-8 |
|
| 146989 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
x=3y^2+2 |
|
| 146990 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(1.4*10^1)(8*10^4) |
|
| 146991 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
f(x)=7-7/8x |
|
| 146992 |
Phân tích nhân tử Các Số Phức |
căn bậc hai của -49-4 |
|
| 146993 |
Phân tích nhân tử Các Số Phức |
2-7i |
|
| 146994 |
Phân tích nhân tử Các Số Phức |
-2+7i |
|
| 146995 |
Chứng mình Đẳng Thức |
csc(theta)^2(1-cos(theta)^2)=1 |
|
| 146996 |
Chứng mình Đẳng Thức |
(sin(a+b))/(sin(a-b))=(tan(a)+tan(b))/(tan(a)-tan(b)) |
|
| 146997 |
Phân tích nhân tử Các Số Phức |
x^4-5x^2-36 |
|
| 146998 |
Tìm hàm ngược |
[[3,5],[1,5]] |
|
| 146999 |
Tìm hàm ngược |
[[1,2,4],[0,1,6/7]] |
|
| 147000 |
Tìm hàm ngược |
[[1,3],[12,2]] |
|