Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 146901 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 21/48 | |
| 146902 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 20/32 | |
| 146903 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 18/27 | |
| 146904 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 26/52 | |
| 146905 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3.4 | |
| 146906 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.345% | |
| 146907 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3.84 | |
| 146908 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 10.81 | |
| 146909 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.16 | |
| 146910 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.76 | |
| 146911 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1017.36 | |
| 146912 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.08 | |
| 146913 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 18 | |
| 146914 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1766.25 | |
| 146915 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 153.94 | |
| 146916 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 15.375 | |
| 146917 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 130.35714285 | |
| 146918 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.16 | |
| 146919 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1/3 | |
| 146920 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 33/23 | |
| 146921 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 35/16 | |
| 146922 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 13/24 | |
| 146923 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 17/23 | |
| 146924 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.46 | |
| 146925 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.4 | |
| 146926 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.41 | |
| 146927 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.857 | |
| 146928 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 2x^3-x^2+2x+5=0 | |
| 146929 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9.74679434 | |
| 146930 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9.125 | |
| 146931 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9.14 | |
| 146932 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9.21 | |
| 146933 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 6.1 | |
| 146934 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 5.66 | |
| 146935 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 6.85 | |
| 146936 | Xác định nếu Tuyến Tính | 2x-y=5 | |
| 146937 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=2x^2+1 | |
| 146938 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=2x-2 | |
| 146939 | Xác định nếu Tuyến Tính | x=-5 | |
| 146940 | Xác định nếu Tuyến Tính | x^2+y=4 | |
| 146941 | Xác định nếu Tuyến Tính | xy=25 | |
| 146942 | Tìm ƯCLN | 6 , 8 , 14 | , , |
| 146943 | Tìm ƯCLN | 60 , 84 | , |
| 146944 | Tìm ƯCLN | -6x^2 , 15x^3 | , |
| 146945 | Tìm ƯCLN | 8x^5 , 32x^3 | , |
| 146946 | Tìm ƯCLN | 36h^3 , 12h^6 , 48h^5 | , , |
| 146947 | Tìm ƯCLN | 104x^4 , 52x^6 | , |
| 146948 | Tìm ƯCLN | 16 , 48 , 52 | , , |
| 146949 | Tìm ƯCLN | 12 , 30 , 42 | , , |
| 146950 | Tìm ƯCLN | 15a^2 , 25ab , 15b | , , |
| 146951 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=7x-4 | |
| 146952 | Tìm Số Dư | (x^3-16x+9)÷(x-4) | |
| 146953 | Tìm Số Dư | (2x^3-3x^2+4x-5)/(x-1) | |
| 146954 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 3x^3-4x^2+16x-5 | |
| 146955 | Tìm Số Dư | (8x^3+11x^2-16x+42)/(2x-5) | |
| 146956 | Tìm Số Dư | (5x^3+7x+5)/(x+2) | |
| 146957 | Tìm Số Dư | (6x^3-17x^2+15x-4)/(2x+1) | |
| 146958 | Tìm Số Dư | (x^3-6x^2-42x+79)/(x+5) | |
| 146959 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (4,2) , (3,5) , (0,8) , (-3,0) | , , , |
| 146960 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (3,7) | |
| 146961 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-x+8 | |
| 146962 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=7x-3 | |
| 146963 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=4x+6 | |
| 146964 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-4x+6 | |
| 146965 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y>=x-2 | |
| 146966 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=4/5x+3 | |
| 146967 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=2x-8 | |
| 146968 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=3 | |
| 146969 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=3x+6 | |
| 146970 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | -2y+4x=16 | |
| 146971 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 5x-2y=30 | |
| 146972 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | 4+5x=20-10y | |
| 146973 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | 2x-8y=-8 | |
| 146974 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x=3y^2+2 | |
| 146975 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (1.4*10^1)(8*10^4) | |
| 146976 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=7-7/8x | |
| 146977 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | căn bậc hai của -49-4 | |
| 146978 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | 2-7i | |
| 146979 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | -2+7i | |
| 146980 | Chứng mình Đẳng Thức | csc(theta)^2(1-cos(theta)^2)=1 | |
| 146981 | Chứng mình Đẳng Thức | (sin(a+b))/(sin(a-b))=(tan(a)+tan(b))/(tan(a)-tan(b)) | |
| 146982 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | x^4-5x^2-36 | |
| 146983 | Tìm hàm ngược | [[3,5],[1,5]] | |
| 146984 | Tìm hàm ngược | [[1,2,4],[0,1,6/7]] | |
| 146985 | Tìm hàm ngược | [[1,3],[12,2]] | |
| 146986 | Tìm hàm ngược | [[6,0],[0,6]] | |
| 146987 | Tìm hàm ngược | [[6,3],[8,6]] | |
| 146988 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 1/3 , 2/3 , 1 , 4/3 , 5/3 | , , , , |
| 146989 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 62 , 21 , 64 , 268 , 93 , 108 , 114 , 33 , 52 , 64 | , , , , , , , , , |
| 146990 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 6.9 , 6 , 6.6 , 3.8 , 6 , 6.1 | , , , , , |
| 146991 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 600 , 612 , 614 , 615 , 620 , 630 , 643 , 644 , 656 | , , , , , , , , |
| 146992 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 7.7 , 6.8 , 7.4 , 4.6 , 6.8 , 6.9 | , , , , , |
| 146993 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 79 , 81 , 67 , 69 , 72 , 65 , 83 , 72 , 71 , 66 , 71 , 76 , 78 , 87 , 73 | , , , , , , , , , , , , , , |
| 146994 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 8 , 6 , 4 , 2 , 0 | , , , , |
| 146995 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 4 , 12 , 36 , 108 | , , , |
| 146996 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 48 , 12 , 11 , 45 , 48 , 48 , 43 , 32 | , , , , , , , |
| 146997 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 5 , 3 , 2 , 6 , 5 , 2 , 5 | , , , , , , |
| 146998 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 6 , 4 , 5 , 7 , 6 , 7 , 5 , 6 | , , , , , , , |
| 146999 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 6.3 , 5.4 , 6 , 3.2 , 5.4 , 5.5 | , , , , , |
| 147000 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 5.8 , 4.9 , 5.5 , 2.7 , 4.9 , 5 | , , , , , |