Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 147001 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 51 , 48 , 47 , 46 , 45 , 43 , 41 , 40 , 40 , 39 | , , , , , , , , , |
| 147002 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 80 , 82 , 68 , 70 , 73 , 66 , 84 , 73 , 72 , 67 , 72 , 77 , 79 , 88 , 74 | , , , , , , , , , , , , , , |
| 147003 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 190 , 420 , 270 , 300 , 420 | , , , , |
| 147004 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 18 , 16 , 19 , 15 , 17 | , , , , |
| 147005 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 24 , 35 , 18 , 20 , 17 , 30 | , , , , , |
| 147006 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 32 , 33 , 22 , 85 , 58 | , , , , |
| 147007 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 36 , 45 , 52 , 40 , 38 , 41 , 50 , 48 | , , , , , , , |
| 147008 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 14 , 9 , 20 , 5 , 17 , 13 | , , , , , |
| 147009 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -x^2-10x-30 | |
| 147010 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -3x^2+30x-6 | |
| 147011 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 30t-5t^2 | |
| 147012 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 2x^2+4x-6 | |
| 147013 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 18x^2-36x+10 | |
| 147014 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -16t^2+20t+6 | |
| 147015 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -1/5x^2+4x+1 | |
| 147016 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^3+5x^2-3x | |
| 147017 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^2-4x-1 | |
| 147018 | Vẽ Đồ Thị | x=3 | |
| 147019 | Vẽ Đồ Thị | x^2-9x+14>0 | |
| 147020 | Vẽ Đồ Thị | x-5/x<4 | |
| 147021 | Vẽ Đồ Thị | y=3x+1 | |
| 147022 | Vẽ Đồ Thị | y=f(1/2x) | |
| 147023 | Vẽ Đồ Thị | y>-3 | |
| 147024 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=4x-4 | |
| 147025 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=2.7^x | |
| 147026 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=x^2+4 | |
| 147027 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=7x-3 | |
| 147028 | Vẽ Đồ Thị | |y|>6 | |
| 147029 | Vẽ Đồ Thị | |5x-13|<=5 | |
| 147030 | Vẽ Đồ Thị | 8a-15>73 | |
| 147031 | Vẽ Đồ Thị | 2y<-12x+4y<-6x+4 | |
| 147032 | Vẽ Đồ Thị | 1/2n+3<5 | |
| 147033 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của 5 | |
| 147034 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | logarit cơ số 2 của 4x^2+8x+4 | |
| 147035 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | -2wz(6w^2-4wz+3z^2) | |
| 147036 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | -3(2y+x) | |
| 147037 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | (5x^(-3/2)y^(4/3))^-6 | |
| 147038 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của 21^5 | |
| 147039 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của 3/2 | |
| 147040 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của x^4y^7 | |
| 147041 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc năm của 243 | |
| 147042 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | 27 2/3 | |
| 147043 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | 64^(1/3) | |
| 147044 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc tám của 7^7 | |
| 147045 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (2x+3y)^4 | |
| 147046 | Xác định Loại của Số | -3/5 | |
| 147047 | Xác định Loại của Số | - căn bậc hai của 7 | |
| 147048 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x+3y=9-2x+2y=6 | |
| 147049 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -x+4y=8x-4y=8 | |
| 147050 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x+6y=10x+5y=9 | |
| 147051 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -x+5y=-13x-15y=3 | |
| 147052 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -x+5y=-3-4x+8y=-7 | |
| 147053 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x+y=3x-y=-1 | |
| 147054 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x+y=4 2x+3y=9 | |
| 147055 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x+y=14x=6y | |
| 147056 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x+y=9x=2y | |
| 147057 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x-y=11 2x+y=19 | |
| 147058 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x-y=1x+y=-9 | |
| 147059 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | y=0.30m+30 y=0.10m+90 | |
| 147060 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | y=6xy=4x | |
| 147061 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -9y+4x-11=0 -3y+10x+31=0 | |
| 147062 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x+2y=106x+12y=60 | |
| 147063 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -9y+4x-20=0 , -7y+16x-80=0 | , |
| 147064 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 8x-3y=-165x+2y=-41 | |
| 147065 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 8x+14y=4 -6x-7y=-10 | |
| 147066 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -6x+5y=-712x-10y=14 | |
| 147067 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 1/3x+y=8/31/6x+1/5y=11/6 | |
| 147068 | Tìm MCNN | 4n-1/7=5/7 | |
| 147069 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 1/5x+y=6/5 , 1/10x+1/3y=7/10 | , |
| 147070 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 10x-12y=1615x-18y=24 | |
| 147071 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -12x-15y=-9-4x-5y=-3 | |
| 147072 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x+6y-z=1-x+2y+9z=-194x+3y-7z=25 | |
| 147073 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -2x+7y=10x-3y=-3 | |
| 147074 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x+y=-14x-y=-11 | |
| 147075 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -2x+9y=-5-8x+9y=4 | |
| 147076 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x+3y=18 5x-y=11 | |
| 147077 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x+4y=10 3x-4y=5 | |
| 147078 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x-3y=165x-3y=13 | |
| 147079 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x-4y=125x+8y=9 | |
| 147080 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x+3y=196x-5y=-57 | |
| 147081 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x+3y=-1 5x+4y=1 | |
| 147082 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x+15y=13 3x+5y=16 | |
| 147083 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x+2y=48x+4y=0 | |
| 147084 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x-3y=6 6x-4y=2 | |
| 147085 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+6y=-10 , 5x+3y=20 | , |
| 147086 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+y=1 , 7x-3y=-25 | , |
| 147087 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x-3y=95x+6y=8 | |
| 147088 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x+8y=16 4x-8y=0 | |
| 147089 | Xác định đường Cônic | x^2-y^2=169 | |
| 147090 | Xác định đường Cônic | x^2+y^2-14x+4y-11=0 | |
| 147091 | Xác định đường Cônic | x^2+y^2+10x-30y+54=0 | |
| 147092 | Xác định đường Cônic | 4x^2+36y^2-72y-108=0 | |
| 147093 | Xác định đường Cônic | 2x^2+5x+y+14=0 | |
| 147094 | Xác định đường Cônic | 2x^2+2y^2-6x+10y+15=0 | |
| 147095 | Xác định đường Cônic | (x-3)^2+(y+1)^2=25 | |
| 147096 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y=2x^2-20x+47 | |
| 147097 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y=(x-2)^2-3 | |
| 147098 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x^2-6x-y+5=0 | |
| 147099 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x^2-8x-8y-24=0 | |
| 147100 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y^2+8y+4x+36=0 |