Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 147201 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-5,3) , (3,9) | |
| 147202 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,5) , (-1,-3) | , |
| 147203 | Tìm a,b,c | 5x^2=5x+6 | |
| 147204 | Tìm a,b,c | 0=x-3-5x^2 | |
| 147205 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (9,12) , (-2,7) | |
| 147206 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | g(x)=10x^9-50x^6-500x^2 | |
| 147207 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=x^3-4x^2+2 | |
| 147208 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | y=10x^9-4x | |
| 147209 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | y=-3-6x^5-9x^8 | |
| 147210 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=9 logarit của 2/5x+5 | |
| 147211 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=8x^3(4-x)(7x-6)^4 | |
| 147212 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | 10x^8-x^6+4x^5-9x^3 | |
| 147213 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | 1/4(3x-2)(x^2-5)(x+6)^2 | |
| 147214 | Tìm BCNN | 30 , 60 , 18 | , , |
| 147215 | Tìm BCNN | 20x^2 , 35xy , 28y | , , |
| 147216 | Tìm BCNN | 16 , 12 | , |
| 147217 | Tìm BCNN | 100 , 16 , 45 | , , |
| 147218 | Tìm BCNN | 10 , 12 , 15 | , , |
| 147219 | Tìm BCNN | 5z^2-20 , z+2 | , |
| 147220 | Tìm BCNN | 6x , 3 | , |
| 147221 | Tìm BCNN | 8 , 15 , 12 | , , |
| 147222 | Tìm BCNN | a , a+4 , a+8 | , , |
| 147223 | Tìm Tâm | ((x-3)^2)/25+((y-2)^2)/16=1 | |
| 147224 | Tìm Tâm | ((x-2)^2)/9+((y-4)^2)/25=1 | |
| 147225 | Tìm Tâm | x^2+121y^2-726y+968=0 | |
| 147226 | Tìm Tâm | 16x^2+25y^2-64x+250y+289=0 | |
| 147227 | Tìm Tâm | (x^2)/81+(y^2)/64=1 | |
| 147228 | Tìm Tâm | (x^2)/4+(y^2)/64=1 | |
| 147229 | Tìm Tâm | ((y-2)^2)/5-((x-3)^2)/6=1 | |
| 147230 | Tìm Tâm | ((x-5)^2)/9+((y+2)^2)/16=1 | |
| 147231 | Tìm MCNN | (3x-4)/(x^2-3x-4) , (2x+1)/(x^2-16) | , |
| 147232 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (1,(3pi)/2) | |
| 147233 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (-2,-pi/6) | |
| 147234 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 6-3i | |
| 147235 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 7 , 5i | , |
| 147236 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -3i | |
| 147237 | Tìm Đối Xứng | y=4x^3 | |
| 147238 | Tìm Đối Xứng | y=(x+1)^3 | |
| 147239 | Tìm Đối Xứng | xy^2+14=0 | |
| 147240 | Tìm Đối Xứng | y=x^3-5x | |
| 147241 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | f(x)=3x^6+30x^5+75x^4 | |
| 147242 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 4x+9y=-1 | |
| 147243 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 4x-2y=8 | |
| 147244 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 5x-4y=12 | |
| 147245 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 2x+4y=4 | |
| 147246 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 2x+3y=10 | |
| 147247 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | m=5/7 | |
| 147248 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | x+2y=9 | |
| 147249 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-1/5x+9 | |
| 147250 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=1/5x+2 | |
| 147251 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=3/2x+3 | |
| 147252 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=2/3x-1 | |
| 147253 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | x=6 | |
| 147254 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=1/3x+1 | |
| 147255 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-2x+6 | |
| 147256 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-3x-5 | |
| 147257 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-3/2x-1 | |
| 147258 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-3/2x-3 | |
| 147259 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-9x+6 | |
| 147260 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=9x-2 | |
| 147261 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y-x=8 | |
| 147262 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=12x^4-36x^3-636x^2-108 | |
| 147263 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | 4/(x^2-1) | |
| 147264 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (13x-58)/(x^2-10x+24) | |
| 147265 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (2x^2)/((x-5)^2(x+5)^2) | |
| 147266 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (3x^3-4x^2+6x-7)/(x^4+5x^2+4) | |
| 147267 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=x^3+9x^2+23x+15 | |
| 147268 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=3x^12-17x^8+11x^4-6x+23 | |
| 147269 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=4x^3+x^2+10x-14 | |
| 147270 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | g(x)=6x^3-43x^2+6x+7 | |
| 147271 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=x^4-2x^3+x^2+12x+8 | |
| 147272 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=x^3-8x^2+5x+14 | |
| 147273 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | P(x)=x^4-2x^3-240x-35 | |
| 147274 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | -3y^8-y^11+1+3y^2 | |
| 147275 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (-3,-8) | |
| 147276 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (9,-9) | |
| 147277 | Chứng minh rằng một Nghiệm nằm trong Khoảng | f(x)=x^3 , [0,4] | , |
| 147278 | Tìm ƯCLN | 48x^7y^9-24x^2y^7-60x^4y^2 | |
| 147279 | Tìm ƯCLN | 4x^3 | |
| 147280 | Tìm ƯCLN | 4x^3-28x^2+48x | |
| 147281 | Tìm ƯCLN | 4m^3+12xm^2-8m^2-24xm | |
| 147282 | Tìm ƯCLN | 4x+10 | |
| 147283 | Tìm ƯCLN | 5a^2x^2+5a^2x+5a^2 | |
| 147284 | Tìm ƯCLN | 5x^2 | |
| 147285 | Tìm ƯCLN | 6x^2-8x+22 | |
| 147286 | Tìm ƯCLN | 220x^12y^6z^2 | |
| 147287 | Tìm ƯCLN | 22y^4-33y^2+11y | |
| 147288 | Tìm ƯCLN | 12x^3y^2z+6x^2yz-3xz | |
| 147289 | Tìm ƯCLN | 10x-10y | |
| 147290 | Tìm ƯCLN | -12a-3 | |
| 147291 | Tìm ƯCLN | 2x^2-4x+8 | |
| 147292 | Tìm ƯCLN | 25x^4 | |
| 147293 | Tìm ƯCLN | 42 | |
| 147294 | Tìm ƯCLN | 45a^5b^3+54a^4b^4 | |
| 147295 | Tìm ƯCLN | 45m*6m^5 | |
| 147296 | Tìm ƯCLN | 36x^4 | |
| 147297 | Tìm ƯCLN | 39y^5+12y^4-3y^3 | |
| 147298 | Tìm Số Hạng Second | a(n)=-3+(n-1)(-2.2) | |
| 147299 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (-9,-7) | |
| 147300 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | {5i,-5i} |