Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
147301 Tìm ƯCLN 220x^12y^6z^2
147302 Tìm ƯCLN 22y^4-33y^2+11y
147303 Tìm ƯCLN 12x^3y^2z+6x^2yz-3xz
147304 Tìm ƯCLN 10x-10y
147305 Tìm ƯCLN -12a-3
147306 Tìm ƯCLN 2x^2-4x+8
147307 Tìm ƯCLN 25x^4
147308 Tìm ƯCLN 42
147309 Tìm ƯCLN 45a^5b^3+54a^4b^4
147310 Tìm ƯCLN 45m*6m^5
147311 Tìm ƯCLN 36x^4
147312 Tìm ƯCLN 39y^5+12y^4-3y^3
147313 Tìm Số Hạng Second a(n)=-3+(n-1)(-2.2)
147314 Tìm Phương Trình Bậc Hai (-9,-7)
147315 Tìm Phương Trình Bậc Hai {5i,-5i}
147316 Tìm Phương Trình Bậc Hai (-7,-9)
147317 Tìm Phương Trình Bậc Hai (5,12,13)
147318 Tìm Phương Trình Bậc Hai (100,200)
147319 Tìm Phương Trình Bậc Hai (-1,4) , (0,2) , (2,4)
147320 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự -8 3/4
147321 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 8 1/9
147322 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 9 4/9
147323 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 4 11/19
147324 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự -4 5/6
147325 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự -6 2/5
147326 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 6 5/9
147327 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 2 4/7
147328 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 10 2/5
147329 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 12 2/3
147330 Tìm Phương Trình Bậc Hai 5 , 3/4 ,
147331 Tìm Phương Trình Bậc Hai x=2i , x=-2i ,
147332 Nhân Các Ma Trận [[2,7],[3,8]][[2,3,5,0],[1,6,2,8]]
147333 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức x^2-7=0
147334 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức x^2-3x+9=0
147335 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 2x^2+3x-5=0
147336 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 2x^2+5x-1=0
147337 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức -3x^2+7x-4=0
147338 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 3x^2+6x+3=0
147339 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 3x^2-8x+5=5x^2
147340 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức -5x^2+9x-1=0
147341 Kết Hợp -6-2y^2+6x-4x+1+7y^2-y^2
147342 Kết Hợp 6x^3+5y^3+4+y^3+6+x^3-3x^3
147343 Kết Hợp 4x+5a+4y+5b
147344 Kết Hợp x^2y-3xy^2-6x^2y
147345 Kết Hợp 7x^2-6x+2x^2-3x
147346 Kết Hợp 7a+4b+5-9b+4a+2
147347 Kết Hợp y^3-2y^3+3y^3-2x^3+5x+3x-7x^3
147348 Solve Using a Matrix by Elimination 6x+4y=123x+2y=6
147349 Kết Hợp 3-3+x^3+6x^3-3y-3-4x^3
147350 Kết Hợp -3-3-2y+6y^3-7y^3+6y+2
147351 Kết Hợp 3-5x^2-6y^3+2x^2-6+2+3y^3
147352 Kết Hợp -3a+b+3c+7a+11b+15c
147353 Kết Hợp -3y+7y+4y^3-2y^2+6y^3-7y^3-5y
147354 Kết Hợp (x-y)/(x+y)-(x+y)/(x-y)=
147355 Kết Hợp 2(b+3c)
147356 Kết Hợp 10p+4r-8p+3r
147357 Kết Hợp căn bậc hai của 5x^2-7 căn bậc hai của 80x^2-4 căn bậc hai của 80x^2
147358 Kết Hợp -4a+6x-4c+6y-4b
147359 Kết Hợp 7/(x-3)+3/(x-5)
147360 Kết Hợp -7y^2+x^2y-3xy-7x^2
147361 Kết Hợp 9x^2-7x+5+15x-14x^2-6+20x^2-40x
147362 Kết Hợp -90-60w
147363 Kết Hợp 9xy-3y+6xy-3y
147364 Kết Hợp -4x^3+3-3-3x^3+4+4x^3+2y^2
147365 Kết Hợp -4y-2y^3-4+4y+5-2-2y^3
147366 Kết Hợp -5.8+4.2-3.1+1.4c
147367 Kết Hợp -5a-10b+13c-4a-20b+5c
147368 Kết Hợp 5xy^2-3x+2y^2+7x+13xy^2
147369 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-4 , b=3 ,
147370 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-1 , (0,7) ,
147371 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y<-x-1
147372 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y<=x-1
147373 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=2(0.5x)
147374 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=2-x
147375 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=5/2x+2
147376 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=-x/4+2
147377 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y>4x-3
147378 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y>-2x-5
147379 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y>=2|x-1|-2
147380 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=6x-5
147381 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 25/30
147382 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 18/45
147383 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 2/18
147384 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (2^5)/(2^9)
147385 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 15/18
147386 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 15/25
147387 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (1/10)÷3
147388 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 40%
147389 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 3 1/2÷3 1/6
147390 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 30%
147391 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 2 3/4÷3
147392 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 20%
147393 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 27 1/3
147394 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 7 1/2
147395 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 64 1/9
147396 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 75%
147397 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (5^6)/(5^2)
147398 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (5/7)÷2 2/3
147399 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 8/48
147400 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 49/56
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.