Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 147301 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (-7,-9) | |
| 147302 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (5,12,13) | |
| 147303 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (100,200) | |
| 147304 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (-1,4) , (0,2) , (2,4) | |
| 147305 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | -8 3/4 | |
| 147306 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 8 1/9 | |
| 147307 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 9 4/9 | |
| 147308 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 4 11/19 | |
| 147309 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | -4 5/6 | |
| 147310 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | -6 2/5 | |
| 147311 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 6 5/9 | |
| 147312 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 2 4/7 | |
| 147313 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 10 2/5 | |
| 147314 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 12 2/3 | |
| 147315 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 5 , 3/4 | , |
| 147316 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | x=2i , x=-2i | , |
| 147317 | Nhân Các Ma Trận | [[2,7],[3,8]][[2,3,5,0],[1,6,2,8]] | |
| 147318 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2-7=0 | |
| 147319 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2-3x+9=0 | |
| 147320 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 2x^2+3x-5=0 | |
| 147321 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 2x^2+5x-1=0 | |
| 147322 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | -3x^2+7x-4=0 | |
| 147323 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 3x^2+6x+3=0 | |
| 147324 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 3x^2-8x+5=5x^2 | |
| 147325 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | -5x^2+9x-1=0 | |
| 147326 | Kết Hợp | -6-2y^2+6x-4x+1+7y^2-y^2 | |
| 147327 | Kết Hợp | 6x^3+5y^3+4+y^3+6+x^3-3x^3 | |
| 147328 | Kết Hợp | 4x+5a+4y+5b | |
| 147329 | Kết Hợp | x^2y-3xy^2-6x^2y | |
| 147330 | Kết Hợp | 7x^2-6x+2x^2-3x | |
| 147331 | Kết Hợp | 7a+4b+5-9b+4a+2 | |
| 147332 | Kết Hợp | y^3-2y^3+3y^3-2x^3+5x+3x-7x^3 | |
| 147333 | Solve Using a Matrix by Elimination | 6x+4y=123x+2y=6 | |
| 147334 | Kết Hợp | 3-3+x^3+6x^3-3y-3-4x^3 | |
| 147335 | Kết Hợp | -3-3-2y+6y^3-7y^3+6y+2 | |
| 147336 | Kết Hợp | 3-5x^2-6y^3+2x^2-6+2+3y^3 | |
| 147337 | Kết Hợp | -3a+b+3c+7a+11b+15c | |
| 147338 | Kết Hợp | -3y+7y+4y^3-2y^2+6y^3-7y^3-5y | |
| 147339 | Kết Hợp | (x-y)/(x+y)-(x+y)/(x-y)= | |
| 147340 | Kết Hợp | 2(b+3c) | |
| 147341 | Kết Hợp | 10p+4r-8p+3r | |
| 147342 | Kết Hợp | căn bậc hai của 5x^2-7 căn bậc hai của 80x^2-4 căn bậc hai của 80x^2 | |
| 147343 | Kết Hợp | -4a+6x-4c+6y-4b | |
| 147344 | Kết Hợp | 7/(x-3)+3/(x-5) | |
| 147345 | Kết Hợp | -7y^2+x^2y-3xy-7x^2 | |
| 147346 | Kết Hợp | 9x^2-7x+5+15x-14x^2-6+20x^2-40x | |
| 147347 | Kết Hợp | -90-60w | |
| 147348 | Kết Hợp | 9xy-3y+6xy-3y | |
| 147349 | Kết Hợp | -4x^3+3-3-3x^3+4+4x^3+2y^2 | |
| 147350 | Kết Hợp | -4y-2y^3-4+4y+5-2-2y^3 | |
| 147351 | Kết Hợp | -5.8+4.2-3.1+1.4c | |
| 147352 | Kết Hợp | -5a-10b+13c-4a-20b+5c | |
| 147353 | Kết Hợp | 5xy^2-3x+2y^2+7x+13xy^2 | |
| 147354 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-4 , b=3 | , |
| 147355 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-1 , (0,7) | , |
| 147356 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y<-x-1 | |
| 147357 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y<=x-1 | |
| 147358 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=2(0.5x) | |
| 147359 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=2-x | |
| 147360 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=5/2x+2 | |
| 147361 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-x/4+2 | |
| 147362 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y>4x-3 | |
| 147363 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y>-2x-5 | |
| 147364 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y>=2|x-1|-2 | |
| 147365 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=6x-5 | |
| 147366 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 25/30 | |
| 147367 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 18/45 | |
| 147368 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 2/18 | |
| 147369 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (2^5)/(2^9) | |
| 147370 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 15/18 | |
| 147371 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 15/25 | |
| 147372 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (1/10)÷3 | |
| 147373 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 40% | |
| 147374 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 3 1/2÷3 1/6 | |
| 147375 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 30% | |
| 147376 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 2 3/4÷3 | |
| 147377 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 20% | |
| 147378 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 27 1/3 | |
| 147379 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 7 1/2 | |
| 147380 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 64 1/9 | |
| 147381 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 75% | |
| 147382 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (5^6)/(5^2) | |
| 147383 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (5/7)÷2 2/3 | |
| 147384 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 8/48 | |
| 147385 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 49/56 | |
| 147386 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (5/3)÷3 | |
| 147387 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 30/42 | |
| 147388 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 125 2/3 | |
| 147389 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 5/8 | |
| 147390 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 9/100 | |
| 147391 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 4/49 | |
| 147392 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 36/25 | |
| 147393 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 45 | |
| 147394 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 9/40 | |
| 147395 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 25/36 | |
| 147396 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 25/4 | |
| 147397 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | - căn bậc năm của 32^4 | |
| 147398 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-1,5) , (4,-3) | |
| 147399 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2+x-30 | |
| 147400 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2-9x+14 |