Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 147401 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | g(x)=x^2+15x+54 | |
| 147402 | Tìm Định Thức | [[1,0,4],[-1,1,2],[0,1,3]] | |
| 147403 | Tìm Định Thức | [[1,3,2],[1,3,3],[2,7,8]] | |
| 147404 | Tìm Định Thức | [[1,2,4,8],[9,7,7,7],[3,7,7,6],[2,9,7,2]] | |
| 147405 | Tìm Định Thức | [[2,-4],[7,3]] | |
| 147406 | Tìm Định Thức | [[2,8,0],[0,1,x],[2,0,0]] | |
| 147407 | Tìm Định Thức | [[-3,4],[-1,2]] | |
| 147408 | Tìm Định Thức | [[-5,-4],[2,-10]] | |
| 147409 | Tìm Định Thức | [[a,1,0],[1,0,b],[c,0,1]] | |
| 147410 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=-2x^2-12x-19 | |
| 147411 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=-x^2+6x-10 | |
| 147412 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=-2x^2+16x-29 | |
| 147413 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=-2x^2+12x-21 | |
| 147414 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 7425 | |
| 147415 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 146 | |
| 147416 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | (1,9) , y=3x+6 | , |
| 147417 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 6.8 | |
| 147418 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 65.94 | |
| 147419 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 7.21110255 | |
| 147420 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 7.4 | |
| 147421 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 5.7 | |
| 147422 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 5.83095189 | |
| 147423 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 6.12 | |
| 147424 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 6.40 | |
| 147425 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9.43 | |
| 147426 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9.89 | |
| 147427 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 7.85 | |
| 147428 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.375 | |
| 147429 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.13 | |
| 147430 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.88 | |
| 147431 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.57 | |
| 147432 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.48 | |
| 147433 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.26 | |
| 147434 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 15/19 | |
| 147435 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 10/13 | |
| 147436 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.1 | |
| 147437 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 45/19 | |
| 147438 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 15.4 | |
| 147439 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 15.75 | |
| 147440 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 19.125 | |
| 147441 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.24 | |
| 147442 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.28 | |
| 147443 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.29 | |
| 147444 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.35 | |
| 147445 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 4.125 | |
| 147446 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 4.75 | |
| 147447 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 47.1 | |
| 147448 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 43.98 | |
| 147449 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.19 | |
| 147450 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.46 | |
| 147451 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.64575131 | |
| 147452 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3.375 | |
| 147453 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 23.37 | |
| 147454 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 28.8 | |
| 147455 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-1,5) | |
| 147456 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (0,8) | |
| 147457 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-4,-7) | |
| 147458 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-6,-9) | |
| 147459 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | {(4,20),(6,30),(7,35)} | |
| 147460 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=x^3+4 | |
| 147461 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=5x+3 | |
| 147462 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=4x-3 | |
| 147463 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=4x-2 | |
| 147464 | Tìm Đối Xứng | f(x)=x^2-2x-8 | |
| 147465 | Tìm Đối Xứng | f(x)=-3x^5-4x^3 | |
| 147466 | Tìm Đối Xứng | g(x)=x^6+3x | |
| 147467 | Tìm ƯCLN | 14 42 | |
| 147468 | Tìm ƯCLN | 18 , 30 , 84 | , , |
| 147469 | Tìm ƯCLN | 11 , 9 | , |
| 147470 | Tìm ƯCLN | 10 , 25 | , |
| 147471 | Tìm ƯCLN | 3x^4 , 9x^5 , 6x^2 , 21x^2 | , , , |
| 147472 | Tìm ƯCLN | 42 , 30 , 60 | , , |
| 147473 | Tìm ƯCLN | 24s^3 , 12s^4 , 18s | , , |
| 147474 | Tìm ƯCLN | a^3b , -ab^3 | , |
| 147475 | Tìm ƯCLN | 8 , 27 | , |
| 147476 | Tìm ƯCLN | 75 , 27 | , |
| 147477 | Tìm ƯCLN | 50b^7c^4(-8a+3b)^3 , 48ac^6(-8a+3b)^4 , 4a^3b^6c^5 | , , |
| 147478 | Tìm ƯCLN | 55x , 77 | , |
| 147479 | Tìm ƯCLN | 5xy^2 , 35xy^2 , 10x^2 | , , |
| 147480 | Tìm ƯCLN | 56 , 28 , 14 | , , |
| 147481 | Tìm ƯCLN | 56 , 46 | , |
| 147482 | Tìm ƯCLN | 63x^5 , -21x^6 , 7x^7 | , , |
| 147483 | Xác định nếu Tuyến Tính | xy=8 | |
| 147484 | Xác định nếu Tuyến Tính | x=3y | |
| 147485 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=1/2x+3 | |
| 147486 | Xác định nếu Tuyến Tính | 5x-y=2 | |
| 147487 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=3x^2+5 | |
| 147488 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=-3x | |
| 147489 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=3x-3 | |
| 147490 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=|x-2| | |
| 147491 | Tìm ƯCLN | x^6 , x^4 | , |
| 147492 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 77 , 71 , 82 , 79 , 76 , 78 , 85 , 83 | , , , , , , , |
| 147493 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 52 , 61 , 71 , 63 , 54 , 69 , 63 , 65 , 68 , 58 , 57 | , , , , , , , , , , |
| 147494 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 95 , 92 , 96 , 93 , 94 , 95 , 93 | , , , , , , |
| 147495 | Tìm Số Dư | (14x^3+22x^2+24x-36)/(2x-7) | |
| 147496 | Tìm Số Dư | (10x^3+39x^2-4x-63)/(2x+7) | |
| 147497 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 15x^4-x^2+9 | |
| 147498 | Tìm Số Dư | (5x^4-3x^2-4x+6)÷(x-7) | |
| 147499 | Tìm Số Dư | (2x^3+9x^2-11x-24)÷(x-2) | |
| 147500 | Tìm Số Dư | (2x^3-2x^2+x-2)/(x-1) |