| 147401 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(5/3)÷3 |
|
| 147402 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
30/42 |
|
| 147403 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
125 2/3 |
|
| 147404 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
căn bậc hai của 5/8 |
|
| 147405 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
căn bậc hai của 9/100 |
|
| 147406 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
căn bậc hai của 4/49 |
|
| 147407 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
căn bậc hai của 36/25 |
|
| 147408 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
căn bậc hai của 45 |
|
| 147409 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
9/40 |
|
| 147410 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
căn bậc hai của 25/36 |
|
| 147411 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
căn bậc hai của 25/4 |
|
| 147412 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
- căn bậc năm của 32^4 |
|
| 147413 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(-1,5) , (4,-3) |
|
| 147414 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
f(x)=x^2+x-30 |
|
| 147415 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
f(x)=x^2-9x+14 |
|
| 147416 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
g(x)=x^2+15x+54 |
|
| 147417 |
Tìm Định Thức |
[[1,0,4],[-1,1,2],[0,1,3]] |
|
| 147418 |
Tìm Định Thức |
[[1,3,2],[1,3,3],[2,7,8]] |
|
| 147419 |
Tìm Định Thức |
[[1,2,4,8],[9,7,7,7],[3,7,7,6],[2,9,7,2]] |
|
| 147420 |
Tìm Định Thức |
[[2,-4],[7,3]] |
|
| 147421 |
Tìm Định Thức |
[[2,8,0],[0,1,x],[2,0,0]] |
|
| 147422 |
Tìm Định Thức |
[[-3,4],[-1,2]] |
|
| 147423 |
Tìm Định Thức |
[[-5,-4],[2,-10]] |
|
| 147424 |
Tìm Định Thức |
[[a,1,0],[1,0,b],[c,0,1]] |
|
| 147425 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
f(x)=-2x^2-12x-19 |
|
| 147426 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
f(x)=-x^2+6x-10 |
|
| 147427 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
f(x)=-2x^2+16x-29 |
|
| 147428 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
f(x)=-2x^2+12x-21 |
|
| 147429 |
Tìm Thừa Số Nguyên Tố |
7425 |
|
| 147430 |
Tìm Thừa Số Nguyên Tố |
146 |
|
| 147431 |
Xác định nếu @POINT là một Đáp Án |
(1,9) , y=3x+6 |
, |
| 147432 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
6.8 |
|
| 147433 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
65.94 |
|
| 147434 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
7.21110255 |
|
| 147435 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
7.4 |
|
| 147436 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
5.7 |
|
| 147437 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
5.83095189 |
|
| 147438 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
6.12 |
|
| 147439 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
6.40 |
|
| 147440 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
9.43 |
|
| 147441 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
9.89 |
|
| 147442 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
7.85 |
|
| 147443 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.375 |
|
| 147444 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
1.13 |
|
| 147445 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.88 |
|
| 147446 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.57 |
|
| 147447 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.48 |
|
| 147448 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.26 |
|
| 147449 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
15/19 |
|
| 147450 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
10/13 |
|
| 147451 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.1 |
|
| 147452 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
45/19 |
|
| 147453 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
15.4 |
|
| 147454 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
15.75 |
|
| 147455 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
19.125 |
|
| 147456 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
2.24 |
|
| 147457 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
2.28 |
|
| 147458 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
2.29 |
|
| 147459 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
1.35 |
|
| 147460 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
4.125 |
|
| 147461 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
4.75 |
|
| 147462 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
47.1 |
|
| 147463 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
43.98 |
|
| 147464 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
2.19 |
|
| 147465 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
2.46 |
|
| 147466 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
2.64575131 |
|
| 147467 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
3.375 |
|
| 147468 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
23.37 |
|
| 147469 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
28.8 |
|
| 147470 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
(-1,5) |
|
| 147471 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
(0,8) |
|
| 147472 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
(-4,-7) |
|
| 147473 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
(-6,-9) |
|
| 147474 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
{(4,20),(6,30),(7,35)} |
|
| 147475 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
y=x^3+4 |
|
| 147476 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
y=5x+3 |
|
| 147477 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
y=4x-3 |
|
| 147478 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
y=4x-2 |
|
| 147479 |
Tìm Đối Xứng |
f(x)=x^2-2x-8 |
|
| 147480 |
Tìm Đối Xứng |
f(x)=-3x^5-4x^3 |
|
| 147481 |
Tìm Đối Xứng |
g(x)=x^6+3x |
|
| 147482 |
Tìm ƯCLN |
14 42 |
|
| 147483 |
Tìm ƯCLN |
18 , 30 , 84 |
, , |
| 147484 |
Tìm ƯCLN |
11 , 9 |
, |
| 147485 |
Tìm ƯCLN |
10 , 25 |
, |
| 147486 |
Tìm ƯCLN |
3x^4 , 9x^5 , 6x^2 , 21x^2 |
, , , |
| 147487 |
Tìm ƯCLN |
42 , 30 , 60 |
, , |
| 147488 |
Tìm ƯCLN |
24s^3 , 12s^4 , 18s |
, , |
| 147489 |
Tìm ƯCLN |
a^3b , -ab^3 |
, |
| 147490 |
Tìm ƯCLN |
8 , 27 |
, |
| 147491 |
Tìm ƯCLN |
75 , 27 |
, |
| 147492 |
Tìm ƯCLN |
50b^7c^4(-8a+3b)^3 , 48ac^6(-8a+3b)^4 , 4a^3b^6c^5 |
, , |
| 147493 |
Tìm ƯCLN |
55x , 77 |
, |
| 147494 |
Tìm ƯCLN |
5xy^2 , 35xy^2 , 10x^2 |
, , |
| 147495 |
Tìm ƯCLN |
56 , 28 , 14 |
, , |
| 147496 |
Tìm ƯCLN |
56 , 46 |
, |
| 147497 |
Tìm ƯCLN |
63x^5 , -21x^6 , 7x^7 |
, , |
| 147498 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
xy=8 |
|
| 147499 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
x=3y |
|
| 147500 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
y=1/2x+3 |
|