Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
147501 Tìm Số Dư (2x^3-4x^2+5x-1)/(x^2-3)
147502 Tìm Số Dư (2x^2-5x+3)/(2x+1)
147503 Tìm Số Dư (x^3-3x^2-2x-1)/(x+2)
147504 Tìm Số Dư (y^2-2y-29)÷(y-6)
147505 Tìm Số Dư (8x^3+35x^2-17x-5)/(x^2+5x+3)
147506 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.027
147507 Quy đổi thành một Số Thập Phân căn bậc hai của 58
147508 Tìm Giá Trị Trung Bình 1 , 4 , 4 , 11 , 6 , 4 , 2 , 9 , 2 , , , , , , , ,
147509 Tìm Giá Trị Trung Bình 1 , 4 , 7 , 10 , 13 , , , ,
147510 Tìm Giá Trị Trung Bình 1 , 5 , 7 , 9 , 11 , 16 , 18 , 20 , 30 , 35 , , , , , , , , ,
147511 Tìm Giá Trị Trung Bình 12 , 17 , 16 , 10 , 20 , 13 , 14 , 14 , 12 , 12 , 19 , 18 , , , , , , , , , , ,
147512 Tìm Giá Trị Trung Bình 12.7 , 23.9 , 15.2 , 19.0 , 21.3 , 18.4 , 20.5 , , , , , ,
147513 Tìm Giá Trị Trung Bình 11 , 7 , 14 , 2 , 8 , 13 , 3 , 6 , 10 , 3 , 8 , 4 , 8 , 4 , 7 , , , , , , , , , , , , , ,
147514 Tìm Giá Trị Trung Bình 13 , 18 , 13 , 14 , 13 , 16 , 14 , 21 , 13 , , , , , , , ,
147515 Tìm Giá Trị Trung Bình 35 , 56 , 34 , 44 , 52 , 12 , 34 , 45 , , , , , , ,
147516 Tìm Giá Trị Trung Bình 16 , 9 , 5 , ,
147517 Tìm Giá Trị Trung Bình 15 , 12 , 11 , 19 , 21 , 13 , 14 , 16 , 20 , 19 , , , , , , , , ,
147518 Tìm Giá Trị Trung Bình 99 , 86 , 76 , 95 , 99 , , , ,
147519 Chứng mình Đẳng Thức (sin(3x)-sin(x))/(cos(3x)+cos(x))=tan(x)
147520 Chứng mình Đẳng Thức (sin(x)+sin(5x))/(cos(x)+cos(5x))=tan(3x)
147521 Tìm Giá Trị Trung Bình 803 , 487 , 348 , 3686 , 730 , 31 , , , , ,
147522 Tìm Giá Trị Trung Bình 86 , 15 , 75 , 40 , 51 , 60 , 27 , 45 , 112 , 7 , 65 , 31 , 18 , 27 , 69 , , , , , , , , , , , , , ,
147523 Tìm Giá Trị Trung Bình 9 , 10 , 12 , 6 , 11 , 14 , 5 , 8 , 10 , 14 , 13 , , , , , , , , , ,
147524 Tìm Giá Trị Trung Bình 5 , 10 , 15 , 20 , 25 , , , ,
147525 Tìm Giá Trị Trung Bình 6 , 12 , 24 , 48 , , ,
147526 Tìm Giá Trị Trung Bình 4 , 2 , 8 , 4 , 6 , 9 , 10 , 5 , , , , , , ,
147527 Tìm Giá Trị Trung Bình 7.5 , 6.6 , 7.2 , 4.4 , 6.6 , 6.7 , , , , ,
147528 Tìm Giá Trị Trung Bình 76 , 78 , 64 , 66 , 69 , 62 , 80 , 69 , 68 , 63 , 68 , 73 , 75 , 84 , 70 , , , , , , , , , , , , , ,
147529 Tìm Giá Trị Trung Bình 77 , 79 , 65 , 67 , 70 , 63 , 81 , 70 , 69 , 64 , 69 , 74 , 76 , 85 , 71 , , , , , , , , , , , , , ,
147530 Tìm Giá Trị Trung Bình 78 90 456 673 111 381 21
147531 Tìm Giá Trị Trung Bình (5x+16) , (8x+4) , (-4x-2) , ,
147532 Tìm Giá Trị Trung Bình 0 , 1 , 1 , 2 , 5 , 6 , , , , ,
147533 Tìm hàm ngược [[6,11],[3,6]]
147534 Tìm hàm ngược [[-5,-10],[5,10]]
147535 Tìm hàm ngược [[-5,0],[-2,-6]]
147536 Tìm hàm ngược [[12,0],[0,12]]
147537 Tìm hàm ngược [[2,-1],[3,5]]
147538 Tìm hàm ngược [[1,0,8],[1,2,3],[2,5,3]]^-1
147539 Phân tích nhân tử Các Số Phức x^3-8
147540 Chứng mình Đẳng Thức csc(x)^2+tan(x)^2=cot(x)^2+sec(x)^2
147541 Chứng mình Đẳng Thức sin(2x)=2cos(x)^2-1
147542 Chứng mình Đẳng Thức sin(x/7)sin(x/7)=1/2(1-cos((2x)/7))
147543 Phân tích nhân tử Các Số Phức -2+8i
147544 Phân tích nhân tử Các Số Phức 2-6i
147545 Phân tích nhân tử Các Số Phức x^2+225
147546 Phân tích nhân tử Các Số Phức 10-5i
147547 Phân tích nhân tử Các Số Phức (-1+19i)-(4-i)
147548 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học ((1.5*10^-7)*(3.6*10^15))÷(1.2*10^-3)
147549 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (2.6*10^2)(3.4*10^-5)
147550 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp x-5>-2
147551 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (8.9*10^8)/(3.3*10^4)
147552 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp x(36x+11)<=(6x+1)^2
147553 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp [1,9]
147554 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp [6,8)
147555 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp (negative infinity,2) intersect (negative infinity,5)
147556 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp (-1,5) intersect [0,8]
147557 Viết ở dạng một Hàm Số của x x^2-y^2=1
147558 Viết ở dạng một Hàm Số của x x=5y^2
147559 Viết ở dạng một Hàm Số của x p=-1/7x+100
147560 Viết ở dạng một Hàm Số của x f(x) = square root of x
147561 Viết ở dạng một Hàm Số của x f(x)=3
147562 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (4y^a-6x^b)(4y^a+6x^b)
147563 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (2x-3)(x+5)
147564 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (2x-5)^2
147565 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (2x-5y)^5
147566 Tìm Trung Điểm (3/2,1) , (-7/2,4/3) ,
147567 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ x4/5
147568 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ x2/3
147569 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc hai của 3( căn bậc năm của 3)
147570 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc hai của 7x
147571 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc bảy của 13^6
147572 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc năm của 21^2
147573 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc sáu của 15
147574 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc bốn của 162
147575 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (x-2)^(2/3)=36
147576 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (v^-1)^(1/9)
147577 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ ( căn bậc hai của 11)^5
147578 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (1/( căn bậc hai của y))^(-1/5)
147579 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ ((y1/4)/(y3/2))^2
147580 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 3(8t+b)
147581 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác -9(a-11)
147582 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x-y)^6
147583 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác sin(90-x)
147584 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -x^2-6x-13
147585 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu x^2-2x-15
147586 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -x^2-2x+8
147587 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu x^2-3x+4
147588 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -x^2-8x-17
147589 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -16t^2+40t+10
147590 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -16x^2+20x+6
147591 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -16x^2+48x
147592 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -20(c-3)^2+180
147593 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -16x^2+128x+9000
147594 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu 2x^2+8x-8
147595 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -2x^2+8x-9
147596 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -2x^2+4x+16
147597 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu 2x^2-20x-5
147598 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu 3x^2-12x-1
147599 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu 448t-32t^2
147600 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu a^2-4a+20
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.