| 147501 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
5x-y=2 |
|
| 147502 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
y=3x^2+5 |
|
| 147503 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
y=-3x |
|
| 147504 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
y=3x-3 |
|
| 147505 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
y=|x-2| |
|
| 147506 |
Tìm ƯCLN |
x^6 , x^4 |
, |
| 147507 |
Tìm Giá Trị Trung Bình |
77 , 71 , 82 , 79 , 76 , 78 , 85 , 83 |
, , , , , , , |
| 147508 |
Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) |
52 , 61 , 71 , 63 , 54 , 69 , 63 , 65 , 68 , 58 , 57 |
, , , , , , , , , , |
| 147509 |
Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) |
95 , 92 , 96 , 93 , 94 , 95 , 93 |
, , , , , , |
| 147510 |
Tìm Số Dư |
(14x^3+22x^2+24x-36)/(2x-7) |
|
| 147511 |
Tìm Số Dư |
(10x^3+39x^2-4x-63)/(2x+7) |
|
| 147512 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
15x^4-x^2+9 |
|
| 147513 |
Tìm Số Dư |
(5x^4-3x^2-4x+6)÷(x-7) |
|
| 147514 |
Tìm Số Dư |
(2x^3+9x^2-11x-24)÷(x-2) |
|
| 147515 |
Tìm Số Dư |
(2x^3-2x^2+x-2)/(x-1) |
|
| 147516 |
Tìm Số Dư |
(2x^3-4x^2+5x-1)/(x^2-3) |
|
| 147517 |
Tìm Số Dư |
(2x^2-5x+3)/(2x+1) |
|
| 147518 |
Tìm Số Dư |
(x^3-3x^2-2x-1)/(x+2) |
|
| 147519 |
Tìm Số Dư |
(y^2-2y-29)÷(y-6) |
|
| 147520 |
Tìm Số Dư |
(8x^3+35x^2-17x-5)/(x^2+5x+3) |
|
| 147521 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.027 |
|
| 147522 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
căn bậc hai của 58 |
|
| 147523 |
Tìm Giá Trị Trung Bình |
1 , 4 , 4 , 11 , 6 , 4 , 2 , 9 , 2 |
, , , , , , , , |
| 147524 |
Tìm Giá Trị Trung Bình |
1 , 4 , 7 , 10 , 13 |
, , , , |
| 147525 |
Tìm Giá Trị Trung Bình |
1 , 5 , 7 , 9 , 11 , 16 , 18 , 20 , 30 , 35 |
, , , , , , , , , |
| 147526 |
Tìm Giá Trị Trung Bình |
12 , 17 , 16 , 10 , 20 , 13 , 14 , 14 , 12 , 12 , 19 , 18 |
, , , , , , , , , , , |
| 147527 |
Tìm Giá Trị Trung Bình |
12.7 , 23.9 , 15.2 , 19.0 , 21.3 , 18.4 , 20.5 |
, , , , , , |
| 147528 |
Tìm Giá Trị Trung Bình |
11 , 7 , 14 , 2 , 8 , 13 , 3 , 6 , 10 , 3 , 8 , 4 , 8 , 4 , 7 |
, , , , , , , , , , , , , , |
| 147529 |
Tìm Giá Trị Trung Bình |
13 , 18 , 13 , 14 , 13 , 16 , 14 , 21 , 13 |
, , , , , , , , |
| 147530 |
Tìm Giá Trị Trung Bình |
35 , 56 , 34 , 44 , 52 , 12 , 34 , 45 |
, , , , , , , |
| 147531 |
Tìm Giá Trị Trung Bình |
16 , 9 , 5 |
, , |
| 147532 |
Tìm Giá Trị Trung Bình |
15 , 12 , 11 , 19 , 21 , 13 , 14 , 16 , 20 , 19 |
, , , , , , , , , |
| 147533 |
Tìm Giá Trị Trung Bình |
99 , 86 , 76 , 95 , 99 |
, , , , |
| 147534 |
Chứng mình Đẳng Thức |
(sin(3x)-sin(x))/(cos(3x)+cos(x))=tan(x) |
|
| 147535 |
Chứng mình Đẳng Thức |
(sin(x)+sin(5x))/(cos(x)+cos(5x))=tan(3x) |
|
| 147536 |
Tìm Giá Trị Trung Bình |
803 , 487 , 348 , 3686 , 730 , 31 |
, , , , , |
| 147537 |
Tìm Giá Trị Trung Bình |
86 , 15 , 75 , 40 , 51 , 60 , 27 , 45 , 112 , 7 , 65 , 31 , 18 , 27 , 69 |
, , , , , , , , , , , , , , |
| 147538 |
Tìm Giá Trị Trung Bình |
9 , 10 , 12 , 6 , 11 , 14 , 5 , 8 , 10 , 14 , 13 |
, , , , , , , , , , |
| 147539 |
Tìm Giá Trị Trung Bình |
5 , 10 , 15 , 20 , 25 |
, , , , |
| 147540 |
Tìm Giá Trị Trung Bình |
6 , 12 , 24 , 48 |
, , , |
| 147541 |
Tìm Giá Trị Trung Bình |
4 , 2 , 8 , 4 , 6 , 9 , 10 , 5 |
, , , , , , , |
| 147542 |
Tìm Giá Trị Trung Bình |
7.5 , 6.6 , 7.2 , 4.4 , 6.6 , 6.7 |
, , , , , |
| 147543 |
Tìm Giá Trị Trung Bình |
76 , 78 , 64 , 66 , 69 , 62 , 80 , 69 , 68 , 63 , 68 , 73 , 75 , 84 , 70 |
, , , , , , , , , , , , , , |
| 147544 |
Tìm Giá Trị Trung Bình |
77 , 79 , 65 , 67 , 70 , 63 , 81 , 70 , 69 , 64 , 69 , 74 , 76 , 85 , 71 |
, , , , , , , , , , , , , , |
| 147545 |
Tìm Giá Trị Trung Bình |
78 90 456 673 111 381 21 |
|
| 147546 |
Tìm Giá Trị Trung Bình |
(5x+16) , (8x+4) , (-4x-2) |
, , |
| 147547 |
Tìm Giá Trị Trung Bình |
0 , 1 , 1 , 2 , 5 , 6 |
, , , , , |
| 147548 |
Tìm hàm ngược |
[[6,11],[3,6]] |
|
| 147549 |
Tìm hàm ngược |
[[-5,-10],[5,10]] |
|
| 147550 |
Tìm hàm ngược |
[[-5,0],[-2,-6]] |
|
| 147551 |
Tìm hàm ngược |
[[12,0],[0,12]] |
|
| 147552 |
Tìm hàm ngược |
[[2,-1],[3,5]] |
|
| 147553 |
Tìm hàm ngược |
[[1,0,8],[1,2,3],[2,5,3]]^-1 |
|
| 147554 |
Phân tích nhân tử Các Số Phức |
x^3-8 |
|
| 147555 |
Chứng mình Đẳng Thức |
csc(x)^2+tan(x)^2=cot(x)^2+sec(x)^2 |
|
| 147556 |
Chứng mình Đẳng Thức |
sin(2x)=2cos(x)^2-1 |
|
| 147557 |
Chứng mình Đẳng Thức |
sin(x/7)sin(x/7)=1/2(1-cos((2x)/7)) |
|
| 147558 |
Phân tích nhân tử Các Số Phức |
-2+8i |
|
| 147559 |
Phân tích nhân tử Các Số Phức |
2-6i |
|
| 147560 |
Phân tích nhân tử Các Số Phức |
x^2+225 |
|
| 147561 |
Phân tích nhân tử Các Số Phức |
10-5i |
|
| 147562 |
Phân tích nhân tử Các Số Phức |
(-1+19i)-(4-i) |
|
| 147563 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
((1.5*10^-7)*(3.6*10^15))÷(1.2*10^-3) |
|
| 147564 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(2.6*10^2)(3.4*10^-5) |
|
| 147565 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
x-5>-2 |
|
| 147566 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(8.9*10^8)/(3.3*10^4) |
|
| 147567 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
x(36x+11)<=(6x+1)^2 |
|
| 147568 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
[1,9] |
|
| 147569 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
[6,8) |
|
| 147570 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
(negative infinity,2) intersect (negative infinity,5) |
|
| 147571 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
(-1,5) intersect [0,8] |
|
| 147572 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
x^2-y^2=1 |
|
| 147573 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
x=5y^2 |
|
| 147574 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
p=-1/7x+100 |
|
| 147575 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
f(x) = square root of x |
|
| 147576 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
f(x)=3 |
|
| 147577 |
Khai triển Biểu Thức Lượng Giác |
(4y^a-6x^b)(4y^a+6x^b) |
|
| 147578 |
Khai triển Biểu Thức Lượng Giác |
(2x-3)(x+5) |
|
| 147579 |
Khai triển Biểu Thức Lượng Giác |
(2x-5)^2 |
|
| 147580 |
Khai triển Biểu Thức Lượng Giác |
(2x-5y)^5 |
|
| 147581 |
Tìm Trung Điểm |
(3/2,1) , (-7/2,4/3) |
, |
| 147582 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
x4/5 |
|
| 147583 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
x2/3 |
|
| 147584 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc hai của 3( căn bậc năm của 3) |
|
| 147585 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc hai của 7x |
|
| 147586 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc bảy của 13^6 |
|
| 147587 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc năm của 21^2 |
|
| 147588 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc sáu của 15 |
|
| 147589 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc bốn của 162 |
|
| 147590 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
(x-2)^(2/3)=36 |
|
| 147591 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
(v^-1)^(1/9) |
|
| 147592 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
( căn bậc hai của 11)^5 |
|
| 147593 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
(1/( căn bậc hai của y))^(-1/5) |
|
| 147594 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
((y1/4)/(y3/2))^2 |
|
| 147595 |
Khai triển Biểu Thức Lượng Giác |
3(8t+b) |
|
| 147596 |
Khai triển Biểu Thức Lượng Giác |
-9(a-11) |
|
| 147597 |
Khai triển Biểu Thức Lượng Giác |
(x-y)^6 |
|
| 147598 |
Khai triển Biểu Thức Lượng Giác |
sin(90-x) |
|
| 147599 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-x^2-6x-13 |
|
| 147600 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
x^2-2x-15 |
|