| 147601 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-x^2-2x+8 |
|
| 147602 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
x^2-3x+4 |
|
| 147603 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-x^2-8x-17 |
|
| 147604 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-16t^2+40t+10 |
|
| 147605 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-16x^2+20x+6 |
|
| 147606 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-16x^2+48x |
|
| 147607 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-20(c-3)^2+180 |
|
| 147608 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-16x^2+128x+9000 |
|
| 147609 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
2x^2+8x-8 |
|
| 147610 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-2x^2+8x-9 |
|
| 147611 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-2x^2+4x+16 |
|
| 147612 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
2x^2-20x-5 |
|
| 147613 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
3x^2-12x-1 |
|
| 147614 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
448t-32t^2 |
|
| 147615 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
a^2-4a+20 |
|
| 147616 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-x^2+6x+7 |
|
| 147617 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-x^2+4x+12 |
|
| 147618 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
-1/2sin(4x-2pi) |
|
| 147619 |
Vẽ Đồ Thị |
-x/10+1/5>=-33/55 |
|
| 147620 |
Vẽ Đồ Thị |
x/4<=-3/2 |
|
| 147621 |
Vẽ Đồ Thị |
1/2 |
|
| 147622 |
Vẽ Đồ Thị |
2-x<-8 |
|
| 147623 |
Vẽ Đồ Thị |
2y+6<8x |
|
| 147624 |
Vẽ Đồ Thị |
11-5x>=2x-10 |
|
| 147625 |
Vẽ Đồ Thị |
-2|4x-9|+26>4 |
|
| 147626 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x) |
|
| 147627 |
Vẽ Đồ Thị |
5-3x<=11 |
|
| 147628 |
Vẽ Đồ Thị |
-6<=2x-8<=-2 |
|
| 147629 |
Vẽ Đồ Thị |
|x|<=8 |
|
| 147630 |
Trừ các Ma Trận |
3[[4,2],[-2,-8]]-2[[0,6],[-8,-2]] |
|
| 147631 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=9x-7 |
|
| 147632 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=x^2-3x |
|
| 147633 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=-x^2+5 |
|
| 147634 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2+y^2<=16 |
|
| 147635 |
Vẽ Đồ Thị |
n>0 |
|
| 147636 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2<9 |
|
| 147637 |
Vẽ Đồ Thị |
x>=-11 |
|
| 147638 |
Vẽ Đồ Thị |
x-51<=-43 |
|
| 147639 |
Vẽ Đồ Thị |
x-9<=8 |
|
| 147640 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2x+1 |
|
| 147641 |
Xác định đường Cônic |
25x^2+5y^2+6x+4y+2=0 |
|
| 147642 |
Xác định đường Cônic |
4x^2+16y^2=64 |
|
| 147643 |
Xác định đường Cônic |
9y^2-16x^2-18y-135=0 |
|
| 147644 |
Xác định đường Cônic |
9x^2-12xy+4y^2+38x-60y+121=0 |
|
| 147645 |
Xác định đường Cônic |
-4x^2-9x+4y^2+8x=16 |
|
| 147646 |
Xác định đường Cônic |
x=8y^2 |
|
| 147647 |
Xác định đường Cônic |
y^2+16x+4y-12=0 |
|
| 147648 |
Xác định đường Cônic |
x^2-2y^2=4 |
|
| 147649 |
Xác định đường Cônic |
x^2-4y^2-4x-8y=36 |
|
| 147650 |
Xác định đường Cônic |
x^2-8x-4y-20=0 |
|
| 147651 |
Xác định Loại của Số |
căn bậc hai của 63 |
|
| 147652 |
Xác định Loại của Số |
căn bậc hai của 56 |
|
| 147653 |
Xác định Loại của Số |
căn bậc hai của 59 |
|
| 147654 |
Xác định Loại của Số |
- căn bậc hai của 441 |
|
| 147655 |
Xác định Loại của Số |
- căn bậc hai của 121 |
|
| 147656 |
Xác định Loại của Số |
2.525 |
|
| 147657 |
Xác định Loại của Số |
căn bậc bốn của 10 |
|
| 147658 |
Xác định Loại của Số |
7/22 |
|
| 147659 |
Xác định Loại của Số |
-9/16 |
|
| 147660 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
4x+6y=16x+3y=4 |
|
| 147661 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
-4x-2y=-12 |
|
| 147662 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
4x-3y=1 -8x+6y=-2 |
|
| 147663 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
5x+2y=63x+y=4 |
|
| 147664 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
4x-9y-2=0 12x-5y+38=0 |
|
| 147665 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
5x+2y+z=-112x-3y-z=177x-y=12 |
|
| 147666 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
5x+y=-15 , 7x-3y=-43 |
, |
| 147667 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
5x=-25+5y*10y=42+2x |
|
| 147668 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
5x+y=-2 , 7x-3y=-16 |
, |
| 147669 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
5x+y=2 , 7x-3y=-28 |
, |
| 147670 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
5x-4y=113x+8y=4 |
|
| 147671 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
-5x-3y-9=0 4x-18y-54=0 |
|
| 147672 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
3x-4y=105x+8y=13 |
|
| 147673 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
3x-15y=98x-16y=-7 |
|
| 147674 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
3x+5y=-12x-5y=16 |
|
| 147675 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
4x+4y+z=242x-4y+z=5x-4y-5z=12 |
|
| 147676 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
3x-7y=45x-3y=4 |
|
| 147677 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
3y+10x-54=5y-2x-34=0 |
|
| 147678 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
2x-y=24x+y=3 |
|
| 147679 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
2x-9y=235x-3y=-1 |
|
| 147680 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
2x-y=116x-3y=15 |
|
| 147681 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
3c-8d=7c+2d=-7 |
|
| 147682 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
3x-1/2y=1x+2y=7 |
|
| 147683 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
2x-5y=6 -2x+10y=-16 |
|
| 147684 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
2x-3y=63x-y=2 |
|
| 147685 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
2x+3y=13x-8y=12 |
|
| 147686 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
2x+3y=23y+x=9 |
|
| 147687 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
-2x+y=-42x-y=4 |
|
| 147688 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
-2x+y=83x+y=-2 |
|
| 147689 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
2x+y=5x+3y=2 |
|
| 147690 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
-2x+5y=13 16x+3y=25 |
|
| 147691 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
2x+4y=54x+8y=0 |
|
| 147692 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
2x+5y=0 x-5y=-15 |
|
| 147693 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
2x-3y=-15x=4y |
|
| 147694 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
10x+3y=9-20x-6y=-18 |
|
| 147695 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
1/5x+y=3/5 , 1/10x+1/3y=1/2 |
, |
| 147696 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
1/5x-2y=-2/51/4x+1/3y=8 |
|
| 147697 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
1/4x-1/2y=3 1/2x-3/5y=-2 |
|
| 147698 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
6x-5y=-342x+6y=4 |
|
| 147699 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
6x+4y=6 -6x-7y=-6 |
|
| 147700 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
6x+4y=-84x-2y=2 |
|