Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 147601 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -x^2+6x+7 | |
| 147602 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -x^2+4x+12 | |
| 147603 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | -1/2sin(4x-2pi) | |
| 147604 | Vẽ Đồ Thị | -x/10+1/5>=-33/55 | |
| 147605 | Vẽ Đồ Thị | x/4<=-3/2 | |
| 147606 | Vẽ Đồ Thị | 1/2 | |
| 147607 | Vẽ Đồ Thị | 2-x<-8 | |
| 147608 | Vẽ Đồ Thị | 2y+6<8x | |
| 147609 | Vẽ Đồ Thị | 11-5x>=2x-10 | |
| 147610 | Vẽ Đồ Thị | -2|4x-9|+26>4 | |
| 147611 | Vẽ Đồ Thị | f(x) | |
| 147612 | Vẽ Đồ Thị | 5-3x<=11 | |
| 147613 | Vẽ Đồ Thị | -6<=2x-8<=-2 | |
| 147614 | Vẽ Đồ Thị | |x|<=8 | |
| 147615 | Trừ các Ma Trận | 3[[4,2],[-2,-8]]-2[[0,6],[-8,-2]] | |
| 147616 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=9x-7 | |
| 147617 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=x^2-3x | |
| 147618 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=-x^2+5 | |
| 147619 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2<=16 | |
| 147620 | Vẽ Đồ Thị | n>0 | |
| 147621 | Vẽ Đồ Thị | x^2<9 | |
| 147622 | Vẽ Đồ Thị | x>=-11 | |
| 147623 | Vẽ Đồ Thị | x-51<=-43 | |
| 147624 | Vẽ Đồ Thị | x-9<=8 | |
| 147625 | Vẽ Đồ Thị | y=2x+1 | |
| 147626 | Xác định đường Cônic | 25x^2+5y^2+6x+4y+2=0 | |
| 147627 | Xác định đường Cônic | 4x^2+16y^2=64 | |
| 147628 | Xác định đường Cônic | 9y^2-16x^2-18y-135=0 | |
| 147629 | Xác định đường Cônic | 9x^2-12xy+4y^2+38x-60y+121=0 | |
| 147630 | Xác định đường Cônic | -4x^2-9x+4y^2+8x=16 | |
| 147631 | Xác định đường Cônic | x=8y^2 | |
| 147632 | Xác định đường Cônic | y^2+16x+4y-12=0 | |
| 147633 | Xác định đường Cônic | x^2-2y^2=4 | |
| 147634 | Xác định đường Cônic | x^2-4y^2-4x-8y=36 | |
| 147635 | Xác định đường Cônic | x^2-8x-4y-20=0 | |
| 147636 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 63 | |
| 147637 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 56 | |
| 147638 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 59 | |
| 147639 | Xác định Loại của Số | - căn bậc hai của 441 | |
| 147640 | Xác định Loại của Số | - căn bậc hai của 121 | |
| 147641 | Xác định Loại của Số | 2.525 | |
| 147642 | Xác định Loại của Số | căn bậc bốn của 10 | |
| 147643 | Xác định Loại của Số | 7/22 | |
| 147644 | Xác định Loại của Số | -9/16 | |
| 147645 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x+6y=16x+3y=4 | |
| 147646 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -4x-2y=-12 | |
| 147647 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x-3y=1 -8x+6y=-2 | |
| 147648 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+2y=63x+y=4 | |
| 147649 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x-9y-2=0 12x-5y+38=0 | |
| 147650 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+2y+z=-112x-3y-z=177x-y=12 | |
| 147651 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+y=-15 , 7x-3y=-43 | , |
| 147652 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x=-25+5y*10y=42+2x | |
| 147653 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+y=-2 , 7x-3y=-16 | , |
| 147654 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+y=2 , 7x-3y=-28 | , |
| 147655 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x-4y=113x+8y=4 | |
| 147656 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -5x-3y-9=0 4x-18y-54=0 | |
| 147657 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x-4y=105x+8y=13 | |
| 147658 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x-15y=98x-16y=-7 | |
| 147659 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x+5y=-12x-5y=16 | |
| 147660 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x+4y+z=242x-4y+z=5x-4y-5z=12 | |
| 147661 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x-7y=45x-3y=4 | |
| 147662 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3y+10x-54=5y-2x-34=0 | |
| 147663 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x-y=24x+y=3 | |
| 147664 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x-9y=235x-3y=-1 | |
| 147665 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x-y=116x-3y=15 | |
| 147666 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3c-8d=7c+2d=-7 | |
| 147667 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x-1/2y=1x+2y=7 | |
| 147668 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x-5y=6 -2x+10y=-16 | |
| 147669 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x-3y=63x-y=2 | |
| 147670 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x+3y=13x-8y=12 | |
| 147671 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x+3y=23y+x=9 | |
| 147672 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -2x+y=-42x-y=4 | |
| 147673 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -2x+y=83x+y=-2 | |
| 147674 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x+y=5x+3y=2 | |
| 147675 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -2x+5y=13 16x+3y=25 | |
| 147676 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x+4y=54x+8y=0 | |
| 147677 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x+5y=0 x-5y=-15 | |
| 147678 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x-3y=-15x=4y | |
| 147679 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 10x+3y=9-20x-6y=-18 | |
| 147680 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 1/5x+y=3/5 , 1/10x+1/3y=1/2 | , |
| 147681 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 1/5x-2y=-2/51/4x+1/3y=8 | |
| 147682 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 1/4x-1/2y=3 1/2x-3/5y=-2 | |
| 147683 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 6x-5y=-342x+6y=4 | |
| 147684 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 6x+4y=6 -6x-7y=-6 | |
| 147685 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 6x+4y=-84x-2y=2 | |
| 147686 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 6x-6=-8y , 7x+6y=-13 | , |
| 147687 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 7x+6y=4 9x+6y=12 | |
| 147688 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 7x-6y=-1-14x+12y=2 | |
| 147689 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -8x-20y=16-9x-4y=5 | |
| 147690 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 9x-2y=345x+2y=-6 | |
| 147691 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | y=x^2+5y=-x+7 | |
| 147692 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | y=-x+3 y=x^2+1 | |
| 147693 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | y=7xy=x | |
| 147694 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x-3y-z=3-x+8y-4z=-82x-15y+7z=15 | |
| 147695 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x+y=9y=2x | |
| 147696 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x+y+z=92x-3y+4z=7 | |
| 147697 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -x+3y=-6x-3y=6 | |
| 147698 | Giải v1 | a=(v_2-v_1)/t | |
| 147699 | Giải l | P=4pilr^2 | |
| 147700 | Giải l | s=(l(a+f))/2 |