Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 147801 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | y=30 , 0(1.06)^11 | , |
| 147802 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | x^2-5y^2+412x^2+y^2=17 | |
| 147803 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-3)+2f(-1)-f(4) | |
| 147804 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(4)=-5(4)-1 | |
| 147805 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(4)=7 | |
| 147806 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(5)=7^5 | |
| 147807 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | (ax+by)(cx-dy) , ad=bc , ac=18 , bd=50 | , , , |
| 147808 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(0)=(4/3)^0 | |
| 147809 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(1/2)=36^(1/2) | |
| 147810 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(1.5) | |
| 147811 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 77 , 64 , 53 , 44 , 37 | , , , , |
| 147812 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 81 , 27 , 9 , 3 | , , , |
| 147813 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 48 , 24 , 12 , 6 | , , , |
| 147814 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 4 , 16 , 64 , 256 | , , , |
| 147815 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | -4 , 24 , -144 | , , |
| 147816 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 5 , -20 , 80 , -320 | , , , |
| 147817 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | -48 , 12 , -3 , 3/4 | , , , |
| 147818 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 5 , 10 , 15 , 20 , 25 | , , , , |
| 147819 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 5 , 11 , 17 , 23 , 29 | , , , , |
| 147820 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 6 , 18 , 54 , 162 | , , , |
| 147821 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 7 , 16 , 8 , 27 , 9 | , , , , |
| 147822 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 7 , 12 , 17 , 22 | , , , |
| 147823 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 6 , 2 , -2 , -6 | , , , |
| 147824 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1 , 5 , 9 , 13 , 17 | , , , , |
| 147825 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1 , 4 , 7 , 10 , 13 | , , , , |
| 147826 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1 , -4 , 16 , -64 | , , , |
| 147827 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1 , 3 , 9 , 27 , 81 , 243 , 729 , 2187 , 6561 , 19683 , 59049 | , , , , , , , , , , |
| 147828 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 15 , 17 , 19 , 21 | , , , |
| 147829 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 10 , -5 , 5/2 | , , |
| 147830 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 13 , 15 , 17 , 19 | , , , |
| 147831 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | -3 , -6 , -12 , -24 | , , , |
| 147832 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 2 , 5 , 10 , 17 | , , , |
| 147833 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | -2 , 3 , 8 , 13 , 18 | , , , , |
| 147834 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1 , 1/8 , 1/27 , 1/64 | , , , |
| 147835 | Tìm Tâm | ((y-7)^2)/64-((x-4)^2)/36=1 | |
| 147836 | Tìm Tâm | (x^2)/16+(y^2)/64=1 | |
| 147837 | Tìm Tâm | (y^2)/64-(x^2)/9=1 | |
| 147838 | Tìm Tâm | 16y^2-9x^2=144 | |
| 147839 | Tìm Tâm | 16y^2-x^2+2x+64y+31=0 | |
| 147840 | Tìm Tâm | 16x^2+36y^2-224x+208=0 | |
| 147841 | Tìm Tâm | 16x^2+25y^2-64x+150y-111=0 | |
| 147842 | Tìm Tâm | 9x^2+25y^2-36x+50y-164=0 | |
| 147843 | Tìm Tâm | 9x^2+25y^2-54x+100y-44=0 | |
| 147844 | Tìm Tâm | 9x^2+25y^2-54x+50y-119=0 | |
| 147845 | Tìm Tâm | 9x^2+4y^2-36x-24y-36=0 | |
| 147846 | Tìm Tâm | 4x^2+5y^2-32x+40y+124=0 | |
| 147847 | Tìm Tâm | 64x^2-9y^2=576 | |
| 147848 | Tìm Tâm | ((x-3)^2)/25+(y-2)^2=1 | |
| 147849 | Tìm Tâm | ((x-1)^2)/25+((y+2)^2)/36=1 | |
| 147850 | Tìm BCNN | f+4 , (f-4)^2 , f^2-16 | , , |
| 147851 | Tìm BCNN | 9 , 4 | , |
| 147852 | Tìm BCNN | x^2+5x+6 , (x+3)(x-1) | , |
| 147853 | Tìm BCNN | x^2+7x , x^2-49 | , |
| 147854 | Tìm BCNN | 75 | |
| 147855 | Tìm BCNN | 8y^2-56y , 8y(y-49) | , |
| 147856 | Tìm BCNN | 8y^3x , 8y^3x | , |
| 147857 | Tìm BCNN | 5x^2 , 7x-14 | , |
| 147858 | Tìm BCNN | 5x^2-20 , x-2 | , |
| 147859 | Tìm BCNN | 48 | |
| 147860 | Tìm BCNN | 4 , 12 , 20 | , , |
| 147861 | Tìm BCNN | 10 , 3 , 5 | , , |
| 147862 | Tìm BCNN | 10 , 3 , 6 | , , |
| 147863 | Tìm BCNN | 10 , 35 , 14 | , , |
| 147864 | Tìm BCNN | 10y^2 , 35yz , 14z | , , |
| 147865 | Tìm BCNN | 18 , 12 , 4 | , , |
| 147866 | Tìm BCNN | 15 , 35 | , |
| 147867 | Tìm BCNN | 15 , 5 , 2 | , , |
| 147868 | Tìm BCNN | 15 , 6 , 2 | , , |
| 147869 | Tìm BCNN | 3 , 10 , 15 | , , |
| 147870 | Tìm BCNN | 32 , 80 | , |
| 147871 | Tìm Tâm | x^2-16y^2=64 | |
| 147872 | Tìm Tâm | x^2-9y^2-10x-54y-92=0 | |
| 147873 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=-6x^4+3x^2-7 | |
| 147874 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 59 , 71 , 83 , 95 , 107 , 119 , 131 | , , , , , , |
| 147875 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 45 , 46 , 52 , 56 , 44 , 32 , 30 , 60 | , , , , , , , |
| 147876 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 35 , 38 , 38 , 41 , 51 , 58 | , , , , , |
| 147877 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 175 , 210 , 180 , 195 , 208 , 196 | , , , , , |
| 147878 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 188 , 480 , 250 , 151 , 310 , 200 , 295 , 190 | , , , , , , , |
| 147879 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 8.2 , 13.4 , 18.6 , 23.8 , 29 , 34.2 , 39.4 | , , , , , , |
| 147880 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 2x^2+16x+6 | |
| 147881 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 3x^2-6x+1 | |
| 147882 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 4x^2+16x-12 | |
| 147883 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -3x^2+30x-73 | |
| 147884 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-4x-2 | |
| 147885 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-5x+3 | |
| 147886 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-10x+10 | |
| 147887 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2+9x-4 | |
| 147888 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -x^2+8x-20 | |
| 147889 | Giải Tam Giác | T=2pi căn bậc hai của L/32 | |
| 147890 | Tìm Phương Trình của Parabol | (-3,117) , (0,45) , (3,27) | |
| 147891 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | -0.2 , 1/2 , 4/27 , 1/9 | , , , |
| 147892 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (5,2) , (0,6) | |
| 147893 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,0) , (-8,3) | |
| 147894 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (3/2,1) , (-7/2,4/3) | , |
| 147895 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,8) , (4,7) | , |
| 147896 | Nhân Các Ma Trận | [[24,32],[60,10]]*[[1,2,0],[0,3,1]]= | |
| 147897 | Nhân Các Ma Trận | [[a,a],[b,b]][[a,a],[-a,-a]] | |
| 147898 | Tìm Phương Sai | 14 , 11 , 5 , 21 , 12 , 4 , 22 , 2 , 12 , 13 | , , , , , , , , , |
| 147899 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | h(x)=-2x^5+8x^4-2x^2+15 | |
| 147900 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | f(x)=-5x-10+3x^4+4x^2 |