Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 148001 | Tìm ƯCLN | 6xy^3 | |
| 148002 | Tìm ƯCLN | 8x^2 | |
| 148003 | Tìm ƯCLN | 56+32 | |
| 148004 | Tìm ƯCLN | 4x-8 | |
| 148005 | Tìm ƯCLN | 54 | |
| 148006 | Tìm ƯCLN | 4a^2bc^3+6ab^2c^2-12c^5b^5a^5 | |
| 148007 | Tìm ƯCLN | a^3-25a^2b^5-35b^4 | |
| 148008 | Tìm ƯCLN | 9x^4-15x^3+6x^2 | |
| 148009 | Tìm ƯCLN | 8x+8 | |
| 148010 | Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx | (3x^3-x^2+2x-4)/( căn bậc hai của x^2-3x+2) | |
| 148011 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x^2-6x-4y-11=0 | |
| 148012 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y=x^2-4x+7 | |
| 148013 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y=x^2-8x+18 | |
| 148014 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y-4=-(x-1)^2 | |
| 148015 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | x^2-12x+32 | |
| 148016 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | x^4-2x^2 | |
| 148017 | Giải x | -1<3x-1<=8 | |
| 148018 | Giải x | -1/2<=x/4-4<6 | |
| 148019 | Giải x | 2<=2x+4<8 | |
| 148020 | Giải x | -16<-3x+8<-7 | |
| 148021 | Giải x | -2<4-2x<=12 | |
| 148022 | Giải x | -3<2x-1<3 | |
| 148023 | Giải x | -3<2x-3<7 | |
| 148024 | Giải x | -6<=-3x-15<=12 | |
| 148025 | Giải x | -6<2x+8<10 | |
| 148026 | Giải x | -40<13x-1<=-27 | |
| 148027 | Giải x | 9<3x<=15 | |
| 148028 | Giải x | f(x)>=0 | |
| 148029 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | 2x-3y=-1-3x+5y=3 | |
| 148030 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=2x^2-15x-8 | |
| 148031 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x^2-10x-y+20=0 | |
| 148032 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x^2-2x-16y+49=0 | |
| 148033 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=-x^2-6x+7 | |
| 148034 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=5x^2+40x+13 | |
| 148035 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=x^2+2x+5 | |
| 148036 | Tìm Số Dư | (x^2+64)÷(x-8i) | |
| 148037 | Tìm Số Dư | (7x^4+x+14)/(x+2) | |
| 148038 | Tìm Số Dư | (6x^2-16x+1)/(3x+1) | |
| 148039 | Tìm Số Dư | (a^3-4)/(a+2) | |
| 148040 | Tìm Số Dư | (x^3-27)/(x^2+3x+9) | |
| 148041 | Tìm Số Dư | (4x^2-7x-7)÷(x-2) | |
| 148042 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | 7x^2-35x+2x-10 | |
| 148043 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 3x^5-2x^4-9x^3+x^2-12 | |
| 148044 | Tìm Số Dư | (x^4-6x^2-28)/(x+2) | |
| 148045 | Tìm Số Dư | (2x^3+3x^2+4x-10)/(x+1) | |
| 148046 | Tìm Số Dư | (2x^3-5x^2-4x+7)/(x+2) | |
| 148047 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 299 | |
| 148048 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 357 | |
| 148049 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 2160 | |
| 148050 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 237 | |
| 148051 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 1120 | |
| 148052 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 1345327 | |
| 148053 | Tìm Định Thức | A=[[4,-7],[3,-2]] | |
| 148054 | Tìm Các Thừa Số Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Thừa Số | 36x^3-168x^2-1235x-1521 ; x-9 | ; |
| 148055 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=-2x^2+12x-22 | |
| 148056 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2+6x-16 | |
| 148057 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=4x^2+24x-7 | |
| 148058 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=4x^2-12x-15 | |
| 148059 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=2x^2-16x+28 | |
| 148060 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=2x^2-16x+30 | |
| 148061 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=2x^2+8x-4 | |
| 148062 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=-3x^2+18x-20 | |
| 148063 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=-3x^2+15x+1 | |
| 148064 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=3x^2+18x+29 | |
| 148065 | Tìm Định Thức | [[8,0,7],[-11,7,0],[9,-7,7]] | |
| 148066 | Tìm Định Thức | [[a,b],[b,a]] | |
| 148067 | Tìm Định Thức | [[x,0,-1],[7,-8,x],[x,0,2]]=8 | |
| 148068 | Tìm Định Thức | [[x,25],[16,x]] | |
| 148069 | Tìm Định Thức | [[-4,5],[3x,-12x]] | |
| 148070 | Tìm Định Thức | [[3,2],[-1,3]] | |
| 148071 | Tìm Định Thức | [[-2,5],[1,x]]=-9 | |
| 148072 | Tìm Định Thức | [[1,4,0],[2,3,5],[0,1,0]] | |
| 148073 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | g(x)=-3x^2-6x+1 | |
| 148074 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | g(x)=-3x^2+18x-25 | |
| 148075 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | g(x)=3x^2+24x+43 | |
| 148076 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | g(x)=3x^2+30x+73 | |
| 148077 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | s(x)=x^2-12x+32 | |
| 148078 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | h(x)=-5x^2+20x+60 | |
| 148079 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | g(x)=x^2+2x-120 | |
| 148080 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | m(x)=-x^2+14x | |
| 148081 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=-x^2+8x-17 | |
| 148082 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2-14x+6 | |
| 148083 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2-14x+63 | |
| 148084 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2-16x+64 | |
| 148085 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2-6x-7 | |
| 148086 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2-8x+21 | |
| 148087 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2-5x+4 | |
| 148088 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2-5x+6 | |
| 148089 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=7x+3 | |
| 148090 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=6x+4 | |
| 148091 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y>|x+1|-1 | |
| 148092 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y>=2x-1 | |
| 148093 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y>=-3x-2 | |
| 148094 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=5x-6 | |
| 148095 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=5x-7 | |
| 148096 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=6-2x | |
| 148097 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=5-2x | |
| 148098 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-4x+7 | |
| 148099 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-3x-6 | |
| 148100 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y>3x+3 |