Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
148101 Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh f(x)=x^2-8x+21
148102 Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh f(x)=x^2-5x+4
148103 Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh f(x)=x^2-5x+6
148104 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=7x+3
148105 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=6x+4
148106 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y>|x+1|-1
148107 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y>=2x-1
148108 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y>=-3x-2
148109 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=5x-6
148110 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=5x-7
148111 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=6-2x
148112 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=5-2x
148113 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=-4x+7
148114 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=-3x-6
148115 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y>3x+3
148116 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=3/2x-2
148117 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=-2/3x-4
148118 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=2/3x+3
148119 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=-2/3x
148120 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=-1/5x+3
148121 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=-1/2x-3
148122 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=10x-2
148123 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=-5/2x+2
148124 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=5/4x
148125 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=3/4x+2
148126 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=-4/5x+3
148127 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=2x+10
148128 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị x-2y=2
148129 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y<=-x^2-7
148130 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y<2x-5
148131 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y<3x+1
148132 Kết Hợp 5a+5b+5c+5d
148133 Kết Hợp 6x+3x^2-x-x^2
148134 Kết Hợp -6x^2+7x+4x^2-3x-3y-2x+4x^2
148135 Kết Hợp 6x-6y+6z+18x-11y+2z
148136 Kết Hợp -6y-4x^2+7y+6x^2-x^3-5x^3-y
148137 Kết Hợp 4x-7y+2x-4
148138 Kết Hợp a^2-ab+8b+b^2-1
148139 Kết Hợp cos(x)cot(x)+sin(x)
148140 Kết Hợp -7y-6y^3+2y+4y^3-5-1-2y^3
148141 Kết Hợp -7y^2+6x^3+3y^2-4x^3-6-2-2
148142 Kết Hợp x-3y^3+3x^3-5x-x^3-x-2x^3
148143 Solve Using a Matrix by Elimination p+q+r=32p-r=42p+q=36
148144 Kết Hợp (3a+b)(2a-4b)
148145 Kết Hợp (2a+3b-2c)+(3a-4b-c)+(a-5b+4c)
148146 Kết Hợp 3/4x-4/7y-2x+5/7y
148147 Kết Hợp 4-5-2x-4y+4-5x+7y
148148 Kết Hợp 2x+(-4x)
148149 Kết Hợp y/6-(3x)/4+(3y)/2
148150 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=0 ; (0,1) ;
148151 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc (1,8) , m=-4 ,
148152 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (4,-2) , (6,5)
148153 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (-4,-3) , (3,4)
148154 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (-1,4) , (0,6)
148155 Tìm Đạo Hàm - d/dt ( logarit tự nhiên của |t|)
148156 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản căn bậc bốn của 15^7
148157 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản căn bậc hai của 1/25
148158 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản căn bậc hai của 3/8
148159 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản căn bậc hai của 3/4
148160 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 8/18
148161 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 9/11
148162 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 9/45
148163 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 9/72
148164 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản căn bậc hai của 32
148165 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản căn bậc hai của 8/3
148166 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản căn bậc hai của 28
148167 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 12÷5 2/5
148168 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 1 1/8
148169 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản căn bậc hai của 8^17
148170 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản căn bậc hai của 80
148171 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 0.3
148172 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 0.32
148173 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 0.7
148174 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (3pi)/4
148175 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 36/100
148176 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (5/12)÷(15/14)
148177 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (4^-5)^3
148178 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 7/(1- căn bậc hai của 5)
148179 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 7/15
148180 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (7^8)/(7^5)
148181 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (6^9)/(6^7)
148182 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 9÷(7/6)
148183 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 9÷5 1/4
148184 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 6 3/4
148185 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 3 1/4÷(3/10)
148186 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 3 1/5
148187 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 2 căn bậc hai của 2
148188 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 2 2/5
148189 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 16 1/4
148190 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 2 1/2÷1 3/4
148191 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 30÷(3/5)
148192 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 3÷(5/6)
148193 Tìm Yếu Vị 42 , 61 , 13 , 9 , 12 , 42 , 62 , , , , , ,
148194 Tìm Yếu Vị 87 , 72 , 98 , 82 , 72 , 65 , 82 , 70 , 58 , 91 , 81 , 82 , , , , , , , , , , ,
148195 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản ((3+i)(3-i))/(-(2+2i)^2)
148196 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (14 căn của 3)/( căn bậc bảy của 3)
148197 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 10/14
148198 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 10/25
148199 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 12/14
148200 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 21/35
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.