Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 148101 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=3/2x-2 | |
| 148102 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-2/3x-4 | |
| 148103 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=2/3x+3 | |
| 148104 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-2/3x | |
| 148105 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-1/5x+3 | |
| 148106 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-1/2x-3 | |
| 148107 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=10x-2 | |
| 148108 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-5/2x+2 | |
| 148109 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=5/4x | |
| 148110 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=3/4x+2 | |
| 148111 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-4/5x+3 | |
| 148112 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=2x+10 | |
| 148113 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | x-2y=2 | |
| 148114 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y<=-x^2-7 | |
| 148115 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y<2x-5 | |
| 148116 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y<3x+1 | |
| 148117 | Kết Hợp | 5a+5b+5c+5d | |
| 148118 | Kết Hợp | 6x+3x^2-x-x^2 | |
| 148119 | Kết Hợp | -6x^2+7x+4x^2-3x-3y-2x+4x^2 | |
| 148120 | Kết Hợp | 6x-6y+6z+18x-11y+2z | |
| 148121 | Kết Hợp | -6y-4x^2+7y+6x^2-x^3-5x^3-y | |
| 148122 | Kết Hợp | 4x-7y+2x-4 | |
| 148123 | Kết Hợp | a^2-ab+8b+b^2-1 | |
| 148124 | Kết Hợp | cos(x)cot(x)+sin(x) | |
| 148125 | Kết Hợp | -7y-6y^3+2y+4y^3-5-1-2y^3 | |
| 148126 | Kết Hợp | -7y^2+6x^3+3y^2-4x^3-6-2-2 | |
| 148127 | Kết Hợp | x-3y^3+3x^3-5x-x^3-x-2x^3 | |
| 148128 | Solve Using a Matrix by Elimination | p+q+r=32p-r=42p+q=36 | |
| 148129 | Kết Hợp | (3a+b)(2a-4b) | |
| 148130 | Kết Hợp | (2a+3b-2c)+(3a-4b-c)+(a-5b+4c) | |
| 148131 | Kết Hợp | 3/4x-4/7y-2x+5/7y | |
| 148132 | Kết Hợp | 4-5-2x-4y+4-5x+7y | |
| 148133 | Kết Hợp | 2x+(-4x) | |
| 148134 | Kết Hợp | y/6-(3x)/4+(3y)/2 | |
| 148135 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=0 ; (0,1) | ; |
| 148136 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (1,8) , m=-4 | , |
| 148137 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (4,-2) , (6,5) | |
| 148138 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-4,-3) , (3,4) | |
| 148139 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-1,4) , (0,6) | |
| 148140 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | ( logarit tự nhiên của |t|) | |
| 148141 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc bốn của 15^7 | |
| 148142 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 1/25 | |
| 148143 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 3/8 | |
| 148144 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 3/4 | |
| 148145 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 8/18 | |
| 148146 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 9/11 | |
| 148147 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 9/45 | |
| 148148 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 9/72 | |
| 148149 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 32 | |
| 148150 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 8/3 | |
| 148151 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 28 | |
| 148152 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 12÷5 2/5 | |
| 148153 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 1 1/8 | |
| 148154 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 8^17 | |
| 148155 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 80 | |
| 148156 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 0.3 | |
| 148157 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 0.32 | |
| 148158 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 0.7 | |
| 148159 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (3pi)/4 | |
| 148160 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 36/100 | |
| 148161 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (5/12)÷(15/14) | |
| 148162 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (4^-5)^3 | |
| 148163 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 7/(1- căn bậc hai của 5) | |
| 148164 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 7/15 | |
| 148165 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (7^8)/(7^5) | |
| 148166 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (6^9)/(6^7) | |
| 148167 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 9÷(7/6) | |
| 148168 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 9÷5 1/4 | |
| 148169 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 6 3/4 | |
| 148170 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 3 1/4÷(3/10) | |
| 148171 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 3 1/5 | |
| 148172 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 2 căn bậc hai của 2 | |
| 148173 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 2 2/5 | |
| 148174 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 16 1/4 | |
| 148175 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 2 1/2÷1 3/4 | |
| 148176 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 30÷(3/5) | |
| 148177 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 3÷(5/6) | |
| 148178 | Tìm Yếu Vị | 42 , 61 , 13 , 9 , 12 , 42 , 62 | , , , , , , |
| 148179 | Tìm Yếu Vị | 87 , 72 , 98 , 82 , 72 , 65 , 82 , 70 , 58 , 91 , 81 , 82 | , , , , , , , , , , , |
| 148180 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | ((3+i)(3-i))/(-(2+2i)^2) | |
| 148181 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (14 căn của 3)/( căn bậc bảy của 3) | |
| 148182 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 10/14 | |
| 148183 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 10/25 | |
| 148184 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 12/14 | |
| 148185 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 21/35 | |
| 148186 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (2/3)÷3 1/2 | |
| 148187 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 25/40 | |
| 148188 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 2/16 | |
| 148189 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (3/5)÷30 | |
| 148190 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 235.5 | |
| 148191 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3.46153846 | |
| 148192 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3.15 | |
| 148193 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.35294117 | |
| 148194 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.375 | |
| 148195 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 22.5 | |
| 148196 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 21 | |
| 148197 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.238095 | |
| 148198 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.9 | |
| 148199 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 47.6 | |
| 148200 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 4.89 |