Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
148301 Tìm ƯCLN 15y^2 , 25yz , 15z , ,
148302 Tìm ƯCLN 16
148303 Tìm ƯCLN 15a^2 , 15ab , 9b , ,
148304 Tìm Đối Xứng f(x)=(4x^2)/(x^(2-4))
148305 Tìm Đối Xứng f(x)=(3x)/(x+3)
148306 Tìm Đối Xứng f(x)=7/(x^2+x-12)
148307 Tìm Đối Xứng f(x)=(x-7)/(x^2-49)
148308 Xác định nếu Tuyến Tính y=-4x-2
148309 Xác định nếu Tuyến Tính y=-4x-3
148310 Xác định nếu Tuyến Tính y=x-1
148311 Xác định nếu Tuyến Tính y=x^3-6
148312 Giải j F=9pij
148313 Giải j f=1/2jv
148314 Giải j D=(j+w)/2
148315 Giải j b=(j+w)/2
148316 Giải j c=1/2jp
148317 Giải j c=1/2jr
148318 Giải j c=1/2jv
148319 Giải j 6=hj+k
148320 Giải j 2j+14.95=72.55
148321 Giải j 4j^2+8j+4=0
148322 Giải j 4j-3=17
148323 Giải j 2/3j-1/6=1/2
148324 Giải j (5+3)j=24
148325 Giải j |j|=75
148326 Giải j 1.2(j+3.5)>=4.8
148327 Giải j (h-4)/j=k
148328 Giải j j^2-30j=0
148329 Giải j j+9-3<8
148330 Giải j r=e/j
148331 Giải j x=7pij
148332 Giải L 3.14=2pi căn bậc hai của L/32
148333 Giải l 2l+2w=44
148334 Giải L 2.2=2*3.14 căn bậc hai của L/32
148335 Giải l b/l=t
148336 Giải l R/u=3/l
148337 Giải L 12.56=2(3.14) căn bậc hai của L/32
148338 Giải L 12.56=2pi căn bậc hai của L/32
148339 Giải L 9.42=2(3.14) căn bậc hai của L/32
148340 Giải l 65=2 căn bậc hai của 5l
148341 Giải L 4.5=4 căn bậc hai của L/5.1
148342 Giải L C=(100B)/L
148343 Giải L s=(L(a+r))/2
148344 Giải l S=(a-rl)/(1-r)
148345 Giải l R=(l+3w)/2
148346 Giải l v=1/3lwh
148347 Giải L V=LHW
148348 Giải L S=1-L/D
148349 Xác định nếu f là Hàm Nghịch Đảo của g f=((1,2),(3,4)) , g=((2,1),(7,8)) ,
148350 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Dài 18÷4
148351 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=6-5/6x
148352 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=5x-1
148353 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=3-5/6x
148354 Quy đổi thành một Số Thập Phân căn bậc hai của 54
148355 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 6.083
148356 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 10.95
148357 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.034
148358 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 9.7979
148359 Viết ở dạng một Hàm Số của x |x|-y=3
148360 Viết ở dạng một Hàm Số của x -6y+ căn bậc hai của x=5x+(x-3)^2
148361 Viết ở dạng một Hàm Số của x f(x)=2x+3
148362 Viết ở dạng một Hàm Số của x x-2y=8
148363 Viết ở dạng một Hàm Số của x xy-5y=1
148364 Viết ở dạng một Hàm Số của x y=5/x
148365 Viết ở dạng một Hàm Số của x x+y=40
148366 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận Bổ Sung 2x+y+z=4 , 6y+5z=-33x , 5y-z=27 , ,
148367 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |x-3|+3>7
148368 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp 4x-2>=4+x
148369 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp x^2-8x+15<0
148370 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp x^2-18x+81<0
148371 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp x>5x-8
148372 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (5.8*10^8)*(3.3*10^-5)
148373 Tìm Tổng của Chuỗi 3 , 24 , 192 , 1536 , , ,
148374 Tìm Tổng của Chuỗi 1/3+2/9+4/27+8/81+16/243
148375 Phân tích nhân tử Các Số Phức (26+16i)-(26-7i)
148376 Phân tích nhân tử Các Số Phức 1/(a+bi)
148377 Phân tích nhân tử Các Số Phức tan(arcsin(5u))
148378 Phân tích nhân tử Các Số Phức 6+8i
148379 Phân tích nhân tử Các Số Phức 8a^2+16b^2
148380 Phân tích nhân tử Các Số Phức 4-9i
148381 Chứng mình Đẳng Thức sin(pi/6-x)=1/2( căn bậc hai của 3cos(x)+sin(x))
148382 Phân tích nhân tử Các Số Phức x^3-343
148383 Phân tích nhân tử Các Số Phức x^4-256
148384 Phân tích nhân tử Các Số Phức x^8-25
148385 Tìm hàm ngược [[-2,-5],[3,2]]
148386 Tìm hàm ngược [[3,6],[1,2]]
148387 Tìm hàm ngược [[12,9],[5,2]]
148388 Tìm hàm ngược [[-2,1],[1.5,-0.5]]
148389 Tìm hàm ngược [[2,-1],[3,4]]
148390 Tìm hàm ngược [[1,2],[2,1]]
148391 Tìm hàm ngược [[1,-1],[2,x^2]]
148392 Tìm hàm ngược [[1,3],[21,6]]
148393 Tìm hàm ngược [[31,4],[-5,2]]
148394 Tìm hàm ngược [[4,12],[2,6]]
148395 Tìm hàm ngược [[4,7],[2,6]]
148396 Tìm hàm ngược [[5,2],[3,-1]]
148397 Tìm hàm ngược [[-5,4],[0,4]]
148398 Tìm hàm ngược [[5,4],[8,-2]]
148399 Tìm hàm ngược [[6,7],[7,8]]
148400 Tìm hàm ngược [[8,7],[2,6]]
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.