Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 148201 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 401.92 | |
| 148202 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 4.0625 | |
| 148203 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 4.09 | |
| 148204 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 4.12310562 | |
| 148205 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 4.16 | |
| 148206 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 4.3 | |
| 148207 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 4.242 | |
| 148208 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3.83 | |
| 148209 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3.56 | |
| 148210 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3.60 | |
| 148211 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 32.5 | |
| 148212 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.414 | |
| 148213 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 12.36 | |
| 148214 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 11.18033988 | |
| 148215 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 11.76 | |
| 148216 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1928.956 | |
| 148217 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 16.9 | |
| 148218 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 17.6 | |
| 148219 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 150.45624 | |
| 148220 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 14.0625 | |
| 148221 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 13.83 | |
| 148222 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 13.45 | |
| 148223 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 13.375 | |
| 148224 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 13.1 | |
| 148225 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 13.125 | |
| 148226 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 5/9 | |
| 148227 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | căn bậc hai của 46 | |
| 148228 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | căn bậc hai của 500 | |
| 148229 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 11/14 | |
| 148230 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 40/17 | |
| 148231 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 42/19 | |
| 148232 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.27 | |
| 148233 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.3 | |
| 148234 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.34 | |
| 148235 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.37 | |
| 148236 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.999 | |
| 148237 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.28 | |
| 148238 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.333 | |
| 148239 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.785 | |
| 148240 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.91 | |
| 148241 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 7.93725393 | |
| 148242 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 7.615 | |
| 148243 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 7.61577310 | |
| 148244 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 8.06225774 | |
| 148245 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 8.36 | |
| 148246 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 8.7 | |
| 148247 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 8.86075949 | |
| 148248 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 546.5 | |
| 148249 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 5.47 | |
| 148250 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 6.36 | |
| 148251 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 6.7 | |
| 148252 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 90 , 82 , 81 , 98 , 87 , 85 , 89 , 90 , 91 | , , , , , , , , |
| 148253 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | 14a-72r-c-34d | |
| 148254 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-7,3) , (2,5) | |
| 148255 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-2,6) | |
| 148256 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (2,6) , (4,10) , (2,8) , (1,4) | , , , |
| 148257 | Tìm Các Giao Điểm | y=x^2-4 y=2x-5 | |
| 148258 | Tìm ƯCLN | x^5 , x^3 | , |
| 148259 | Tìm ƯCLN | x^3 , -5x , 3x^2 | , , |
| 148260 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 1.292 | |
| 148261 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=15 | |
| 148262 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=4x+2 | |
| 148263 | Xác định nếu Tuyến Tính | x+3y=6 | |
| 148264 | Xác định nếu Tuyến Tính | x=2y | |
| 148265 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=1/3x | |
| 148266 | Xác định nếu Tuyến Tính | x=9 | |
| 148267 | Tìm ƯCLN | 64 , 16 , 4 , 1 | , , , |
| 148268 | Tìm ƯCLN | 63 , 195 | , |
| 148269 | Tìm ƯCLN | 75x^2 , -15x^3 , 3x^4 | , , |
| 148270 | Tìm ƯCLN | 84 | |
| 148271 | Tìm ƯCLN | 8 , 64 , 16 , 24 | , , , |
| 148272 | Tìm ƯCLN | 25y^2 , 35yz , 35z | , , |
| 148273 | Tìm ƯCLN | 27 , 18 | , |
| 148274 | Tìm ƯCLN | 27 , 32 | , |
| 148275 | Tìm ƯCLN | 270 | |
| 148276 | Tìm ƯCLN | 30k^3 , 6k^2 | , |
| 148277 | Tìm ƯCLN | 2ab , 5bc , 9ac | , , |
| 148278 | Tìm ƯCLN | 2m^2n , 12mn^2 , 18mn | , , |
| 148279 | Tìm ƯCLN | 24y^2 , 18yz , 12z | , , |
| 148280 | Tìm ƯCLN | 24 40 | |
| 148281 | Tìm ƯCLN | 42 , 60 , 78 | , , |
| 148282 | Tìm ƯCLN | 42 , 30 , 54 | , , |
| 148283 | Tìm ƯCLN | 45 , 200+1 , 900x | , , |
| 148284 | Tìm ƯCLN | 40x^4 , 20x^9 | , |
| 148285 | Tìm ƯCLN | 3xy , 21x^2 , 15x^3y | , , |
| 148286 | Tìm ƯCLN | 360 | |
| 148287 | Tìm ƯCLN | 32 , 12 | , |
| 148288 | Rút gọn | (negative infinity,-10] intersect [-10,14) | |
| 148289 | Tìm ƯCLN | 110x^5 , 70x^6 , 60x^8 | , , |
| 148290 | Tìm ƯCLN | 18a^2 , 42ab , 21b | , , |
| 148291 | Tìm ƯCLN | 18a^2 , 60ab , 30b | , , |
| 148292 | Tìm ƯCLN | 20x^3 , -10x^4 , 5x^5 | , , |
| 148293 | Tìm ƯCLN | 210 , 90 | , |
| 148294 | Tìm ƯCLN | 21a^2 , 35ab , 15b | , , |
| 148295 | Tìm ƯCLN | 16 , 8 , 4 | , , |
| 148296 | Tìm ƯCLN | 147x^3 , -21x^4 , 3x^5 | , , |
| 148297 | Tìm ƯCLN | 12m^3n^2 , 44mn^3 | , |
| 148298 | Tìm ƯCLN | 15 , 64 | , |
| 148299 | Tìm ƯCLN | 12 , 18 , 84 | , , |
| 148300 | Tìm ƯCLN | 15x^2 , 12 , 48 | , , |