Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
148201 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (2/3)÷3 1/2
148202 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 25/40
148203 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 2/16
148204 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (3/5)÷30
148205 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 235.5
148206 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 3.46153846
148207 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 3.15
148208 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 2.35294117
148209 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 2.375
148210 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 22.5
148211 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 21
148212 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 2.238095
148213 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 2.9
148214 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 47.6
148215 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 4.89
148216 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 401.92
148217 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 4.0625
148218 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 4.09
148219 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 4.12310562
148220 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 4.16
148221 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 4.3
148222 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 4.242
148223 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 3.83
148224 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 3.56
148225 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 3.60
148226 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 32.5
148227 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 1.414
148228 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 12.36
148229 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 11.18033988
148230 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 11.76
148231 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 1928.956
148232 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 16.9
148233 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 17.6
148234 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 150.45624
148235 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 14.0625
148236 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 13.83
148237 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 13.45
148238 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 13.375
148239 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 13.1
148240 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 13.125
148241 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 5/9
148242 Làm tròn đến Hàng Phần Mười căn bậc hai của 46
148243 Làm tròn đến Hàng Phần Mười căn bậc hai của 500
148244 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 11/14
148245 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 40/17
148246 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 42/19
148247 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 0.27
148248 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 0.3
148249 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 0.34
148250 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 0.37
148251 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 0.999
148252 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 1.28
148253 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 1.333
148254 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 0.785
148255 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 0.91
148256 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 7.93725393
148257 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 7.615
148258 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 7.61577310
148259 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 8.06225774
148260 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 8.36
148261 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 8.7
148262 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 8.86075949
148263 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 546.5
148264 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 5.47
148265 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 6.36
148266 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 6.7
148267 Tìm Giá Trị Trung Bình 90 , 82 , 81 , 98 , 87 , 85 , 89 , 90 , 91 , , , , , , , ,
148268 Tìm Hệ Số Cao Nhất 14a-72r-c-34d
148269 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên (-7,3) , (2,5)
148270 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên (-2,6)
148271 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên (2,6) , (4,10) , (2,8) , (1,4) , , ,
148272 Tìm Các Giao Điểm y=x^2-4 y=2x-5
148273 Tìm ƯCLN x^5 , x^3 ,
148274 Tìm ƯCLN x^3 , -5x , 3x^2 , ,
148275 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 1.292
148276 Xác định nếu Tuyến Tính y=15
148277 Xác định nếu Tuyến Tính y=4x+2
148278 Xác định nếu Tuyến Tính x+3y=6
148279 Xác định nếu Tuyến Tính x=2y
148280 Xác định nếu Tuyến Tính y=1/3x
148281 Xác định nếu Tuyến Tính x=9
148282 Tìm ƯCLN 64 , 16 , 4 , 1 , , ,
148283 Tìm ƯCLN 63 , 195 ,
148284 Tìm ƯCLN 75x^2 , -15x^3 , 3x^4 , ,
148285 Tìm ƯCLN 84
148286 Tìm ƯCLN 8 , 64 , 16 , 24 , , ,
148287 Tìm ƯCLN 25y^2 , 35yz , 35z , ,
148288 Tìm ƯCLN 27 , 18 ,
148289 Tìm ƯCLN 27 , 32 ,
148290 Tìm ƯCLN 270
148291 Tìm ƯCLN 30k^3 , 6k^2 ,
148292 Tìm ƯCLN 2ab , 5bc , 9ac , ,
148293 Tìm ƯCLN 2m^2n , 12mn^2 , 18mn , ,
148294 Tìm ƯCLN 24y^2 , 18yz , 12z , ,
148295 Tìm ƯCLN 24 40
148296 Tìm ƯCLN 42 , 60 , 78 , ,
148297 Tìm ƯCLN 42 , 30 , 54 , ,
148298 Tìm ƯCLN 45 , 200+1 , 900x , ,
148299 Tìm ƯCLN 40x^4 , 20x^9 ,
148300 Tìm ƯCLN 3xy , 21x^2 , 15x^3y , ,
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.