Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
148501 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 2x-3y+z=4-x+5y-z=-15x-4y+2z=11
148502 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ -2x-7y=30 7x+4y=18
148503 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 2x-8y=6 , 3x-12y=9 ,
148504 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 2x-4y=10 , 3x-6y=15 ,
148505 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 2x-5y=22 2x-3y=6
148506 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x+2y=13 x+5y=13
148507 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 36h-49i=-46012h+25i=508
148508 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 2x-y=4x-y=0
148509 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 4b+13c=-2412b-5c=16
148510 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x-8=-4y+z , 2z=5y+4x-8 , x-3y+2z=1 , ,
148511 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x-8y=7 , -3x+13y=-17 ,
148512 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x-5y=-22x+y=3
148513 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x-5y=75x-2y=-1
148514 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x-5y=-79x+7y=89
148515 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 4x+5y=15-4x+6y=7
148516 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 4x+2y=8x+4y=9
148517 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ -4=8y+4x-12y-10x=2
148518 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x+9y+3=6y=2x+26
148519 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ -3x+7y=2-2x-3y=-4
148520 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x+9y=21-3x-4y=4
148521 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x-15y=6 2x-10y=4
148522 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ -3x-2y=-57x+6y=1
148523 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x+2y=-1x-2y=11
148524 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x+2y=2-2x+y=8
148525 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x+5y=21-5x+3y=-1
148526 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x+4y=96x+8y=0
148527 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x+4y=4 6x+4y=16
148528 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 63x-9y=351-8x+9y=-21
148529 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ -5y+3x=3 -8y+9x=-12
148530 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x-y=-1-5x+y=1
148531 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x-y=-1y=-5x
148532 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x+y=-17 , 7x-3y=-59 ,
148533 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x+y=3 , 7x-3y=-31 ,
148534 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x+y=-3 , 7x-3y=-35 ,
148535 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x+y=-13 , 7x-3y=-49 ,
148536 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 4x-y+3z=-23x+5y-z=15-2x+y+4z=14
148537 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 4x-7y=-212x-21y=-42
148538 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x+2y=-6 3x-2y=22
148539 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x+3y=122x-5y=-20
148540 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 4x-3y=175x+4y=60
148541 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ -4x-3y=-27-4x+4y=8
148542 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 4x=5y+10z=y-x*3x+4y=20+z
148543 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 4x+6y+2=9y=6x+21
148544 Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) f(x)=4x+4
148545 Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) f(x)=4x+5
148546 Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) f(x)=x^3+8
148547 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 1+cos(18x)
148548 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x+y)(x-y)
148549 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 5p(p-3)
148550 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (3a^2b^3c^5)/(8x^4y^3z)
148551 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (3^-6)^-5
148552 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (6^-4*8^-7)^-9
148553 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (12 căn của 2)^5
148554 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (1/16)^-4
148555 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc ba của 64a^16
148556 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc ba của 27y^15
148557 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (x-5)^(2/3)=49
148558 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (y^(5/4))/(y^(1/4))
148559 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (9^5)/(9^-2)
148560 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc bốn của f^2g^6
148561 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc hai của 8^3
148562 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ 11 căn bậc hai của 10^8
148563 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ 3x^(2/3)+1
148564 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc tám của 10a^7b^13
148565 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc chín của a^4
148566 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ n căn của a^m
148567 Tìm Trung Điểm (-5,-3) , (7,-1)
148568 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (a^x-b^y)(a^x+b^y)
148569 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (k^2-y^2)/(3k+3y)
148570 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (2x-y)(4x^2+2xy+y^2)
148571 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (3a+2c)(9a^2-6ac+4c^2)
148572 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (2x+y^2)^5
148573 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu x căn bậc hai của 4-x
148574 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu x^2+12x+11
148575 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu x^2-1
148576 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -4.9t^2+24.5t+1
148577 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu 4x^2+4x-8
148578 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -5x^2+100x+4000
148579 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu 3x^2-12x-4
148580 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu 3x^2+6x-5
148581 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -3x^2+24x-46
148582 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -3+4cos((5pi)/6(x+4))
148583 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -3x^2+12x-2
148584 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -2x^2+20x-53
148585 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu 2x^2-16x+35
148586 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -2x^2+8x+11
148587 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu 2x^2+12x+14
148588 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu x^3+4x^2-5x
148589 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu x^3-7x-6
148590 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu x^2-5x+6
148591 Xác định Loại của Số căn bậc bốn của -256
148592 Xác định Loại của Số pi/4
148593 Xác định Loại của Số -19
148594 Xác định Loại của Số 0.4
148595 Xác định Loại của Số 25747
148596 Xác định Loại của Số 42
148597 Xác định Loại của Số căn bậc hai của 150
148598 Xác định Loại của Số căn bậc hai của 200
148599 Xác định Loại của Số căn bậc hai của 48
148600 Xác định đường Cônic x^2+y^2-4x+8y-16=0
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.