Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 148501 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x+2y=8x+4y=9 | |
| 148502 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -4=8y+4x-12y-10x=2 | |
| 148503 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x+9y+3=6y=2x+26 | |
| 148504 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -3x+7y=2-2x-3y=-4 | |
| 148505 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x+9y=21-3x-4y=4 | |
| 148506 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x-15y=6 2x-10y=4 | |
| 148507 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -3x-2y=-57x+6y=1 | |
| 148508 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x+2y=-1x-2y=11 | |
| 148509 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x+2y=2-2x+y=8 | |
| 148510 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x+5y=21-5x+3y=-1 | |
| 148511 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x+4y=96x+8y=0 | |
| 148512 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x+4y=4 6x+4y=16 | |
| 148513 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 63x-9y=351-8x+9y=-21 | |
| 148514 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -5y+3x=3 -8y+9x=-12 | |
| 148515 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x-y=-1-5x+y=1 | |
| 148516 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x-y=-1y=-5x | |
| 148517 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+y=-17 , 7x-3y=-59 | , |
| 148518 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+y=3 , 7x-3y=-31 | , |
| 148519 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+y=-3 , 7x-3y=-35 | , |
| 148520 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+y=-13 , 7x-3y=-49 | , |
| 148521 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x-y+3z=-23x+5y-z=15-2x+y+4z=14 | |
| 148522 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x-7y=-212x-21y=-42 | |
| 148523 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+2y=-6 3x-2y=22 | |
| 148524 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+3y=122x-5y=-20 | |
| 148525 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x-3y=175x+4y=60 | |
| 148526 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -4x-3y=-27-4x+4y=8 | |
| 148527 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x=5y+10z=y-x*3x+4y=20+z | |
| 148528 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x+6y+2=9y=6x+21 | |
| 148529 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=4x+4 | |
| 148530 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=4x+5 | |
| 148531 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=x^3+8 | |
| 148532 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | 1+cos(18x) | |
| 148533 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (x+y)(x-y) | |
| 148534 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | 5p(p-3) | |
| 148535 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | (3a^2b^3c^5)/(8x^4y^3z) | |
| 148536 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | (3^-6)^-5 | |
| 148537 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | (6^-4*8^-7)^-9 | |
| 148538 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | (12 căn của 2)^5 | |
| 148539 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | (1/16)^-4 | |
| 148540 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của 64a^16 | |
| 148541 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của 27y^15 | |
| 148542 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | (x-5)^(2/3)=49 | |
| 148543 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | (y^(5/4))/(y^(1/4)) | |
| 148544 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | (9^5)/(9^-2) | |
| 148545 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bốn của f^2g^6 | |
| 148546 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của 8^3 | |
| 148547 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | 11 căn bậc hai của 10^8 | |
| 148548 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | 3x^(2/3)+1 | |
| 148549 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc tám của 10a^7b^13 | |
| 148550 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc chín của a^4 | |
| 148551 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | n căn của a^m | |
| 148552 | Tìm Trung Điểm | (-5,-3) , (7,-1) | |
| 148553 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (a^x-b^y)(a^x+b^y) | |
| 148554 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (k^2-y^2)/(3k+3y) | |
| 148555 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (2x-y)(4x^2+2xy+y^2) | |
| 148556 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (3a+2c)(9a^2-6ac+4c^2) | |
| 148557 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (2x+y^2)^5 | |
| 148558 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x căn bậc hai của 4-x | |
| 148559 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^2+12x+11 | |
| 148560 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^2-1 | |
| 148561 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -4.9t^2+24.5t+1 | |
| 148562 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 4x^2+4x-8 | |
| 148563 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -5x^2+100x+4000 | |
| 148564 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 3x^2-12x-4 | |
| 148565 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 3x^2+6x-5 | |
| 148566 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -3x^2+24x-46 | |
| 148567 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -3+4cos((5pi)/6(x+4)) | |
| 148568 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -3x^2+12x-2 | |
| 148569 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -2x^2+20x-53 | |
| 148570 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 2x^2-16x+35 | |
| 148571 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -2x^2+8x+11 | |
| 148572 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 2x^2+12x+14 | |
| 148573 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^3+4x^2-5x | |
| 148574 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^3-7x-6 | |
| 148575 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^2-5x+6 | |
| 148576 | Xác định Loại của Số | căn bậc bốn của -256 | |
| 148577 | Xác định Loại của Số | pi/4 | |
| 148578 | Xác định Loại của Số | -19 | |
| 148579 | Xác định Loại của Số | 0.4 | |
| 148580 | Xác định Loại của Số | 25747 | |
| 148581 | Xác định Loại của Số | 42 | |
| 148582 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 150 | |
| 148583 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 200 | |
| 148584 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 48 | |
| 148585 | Xác định đường Cônic | x^2+y^2-4x+8y-16=0 | |
| 148586 | Xác định đường Cônic | x^2+y^2-7x+4y-16=0 | |
| 148587 | Xác định đường Cônic | 5x^2+5y^2=45 | |
| 148588 | Xác định đường Cônic | 5x^2-6y^2-30x-12y=-9 | |
| 148589 | Xác định đường Cônic | 9x^2+y^2=9 | |
| 148590 | Xác định đường Cônic | 9x^2+25y^2=225 | |
| 148591 | Xác định đường Cônic | x^2+8x+y^2+2y+10=0 | |
| 148592 | Xác định đường Cônic | y^2-4y-x^2+6x=12 | |
| 148593 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm | f(x)=x căn bậc hai của 25-x^2 | |
| 148594 | Xác định đường Cônic | 4x^2+8x+7y^2-14y-98=0 | |
| 148595 | Xác định đường Cônic | -25x^2+y^2-100x-125=0 | |
| 148596 | Xác định đường Cônic | 25x^2+y^2-100x-2y+76=0 | |
| 148597 | Xác định đường Cônic | 2x^2+2y^2-6x+4y+1=0 | |
| 148598 | Xác định đường Cônic | 16x^2+36y^2-224x+208=0 | |
| 148599 | Tìm ƯCLN | 8x^5+7x^4 | |
| 148600 | Tìm ƯCLN | 8x^4+4x^9-2x^5 |