Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
148701 Tìm Bậc x+2xyz
148702 Tìm Bậc arcsin(0.9563)
148703 Tìm Bậc 76
148704 Tìm Bậc 77
148705 Tìm Bậc 6y^11-y^5+1+7y^13
148706 Tìm Bậc -6x^12-x^3+2+9x^14
148707 Tìm Bậc 5x^4-2x^3-5x^4+x-2
148708 Tìm Bậc 5x+9
148709 Tìm Bậc 52
148710 Tìm Bậc 4x^2y^3z
148711 Tìm Bậc 5.9
148712 Tìm MCNN (3x)/(7x+14) , -6/(x+2) ,
148713 Tìm MCNN 3/(7x+2) , 7/(3x) ,
148714 Tìm MCNN 3/6 , 2/12 ,
148715 Tìm MCNN (4y)/(6(x-2)(x+5)) , (2y)/(3x(x+5)) ,
148716 Tìm MCNN 1/(x^2+14x+49) , 1/(x^2+7x) ,
148717 Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc (6 căn bậc hai của 3,pi/6)
148718 Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc (2.194,-0.907)
148719 Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc (2 căn bậc hai của 3,(5pi)/6)
148720 Tìm MCNN (7b)/(b^2-9) ; 5/(b^2+6b+9) ;
148721 Tìm MCNN 7/(x^2) , 8/(9x^4) ,
148722 Tìm MCNN 7/(2x^2) ; 5/(6x) ;
148723 Tìm MCNN 7/x , 5/(5x+4) ,
148724 Tìm MCNN 9/(m^4) , 1/2 ,
148725 Tìm MCNN x/(ab) , y/(bc) , z/(ac) , ,
148726 Tìm MCNN (x+2)/(x^2-9) , (x-3)/(x^2+7x+12) ,
148727 Tìm MCNN (r-1)/(r^2+7r+6) , -3/(r^2+r) ,
148728 Tìm MCNN a/(a^2-6a+9) , 7/(a^2-8a+15) ,
148729 Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc (1/2,( căn bậc hai của 3)/2)
148730 Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc ( căn bậc hai của 2,(3pi)/2)
148731 Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức (-4,5)
148732 Tìm Khoảng Biến Thiên f(x)=3x-2 if -1<=x<0; 2x+3 if 0<=x<5
148733 Tìm Khoảng Biến Thiên f(x)=(x-4)^2-4
148734 Tìm Khoảng Biến Thiên f(x) = log base 4 of x
148735 Tìm Khoảng Biến Thiên f(x)=2x-4
148736 Tìm Khoảng Biến Thiên f(x)=3|x-4|-5
148737 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức x^2-5x-3=0
148738 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức x^2-5x+4=0
148739 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức x^2-16x+64=0
148740 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức x^2-18x+81=0
148741 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức x^2-4x+10=0
148742 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức x^2-4x+13=0
148743 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức x^2-3x+10=0
148744 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức x^2+5x+6=0
148745 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức x^2+6x+5=0
148746 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 2x^2-3x+2=0
148747 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 2x^2-3x+8=0
148748 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 2x^2+5x-7=0
148749 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 2x^2-9x+4=0
148750 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 36x^2-12x+1=0
148751 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 3x^2-2x+4=0
148752 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 5x^2+3x-2=0
148753 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 3x^2-7x+6=0
148754 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 3x^2-7x+1=0
148755 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 6x^2+2x-8=0
148756 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức -5x^2+8x-1=0
148757 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 5x^2+9x+4=0
148758 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 5x^2=4x+6
148759 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 5x^2-10x+5=0
148760 Tìm Ma Trận Hệ Số Kép D=[[2,-9],[1,0]]
148761 Tìm Phương Trình của Parabol (5,10) , (6,12) , (7,14) , ,
148762 Giải Tam Giác x=56 , s=2 , n=50 , ,
148763 Giải Tam Giác logarit của bx- logarit của b*5 = logarit của b*2- logarit của b(x-3)
148764 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 1/12 , 2/13 , 3/14 , 4/15 , , ,
148765 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 1/5 , 2/15 , 4/45 , 8/135 , , ,
148766 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 1/2 , 3/8 , 9/32 , 27/128 , , ,
148767 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 1/3 , -1/9 , 1/27 , -1/81 , , ,
148768 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 1/3 , 2/3 , 1 , 4/3 , 5/3 , , , ,
148769 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 1 , -2 , 4 , -8 , 16 , -32 , 64 , , , , , ,
148770 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 3/4 , 1/2 , 1/3 ,?, 4/27 , 8/81 , , ,?, ,
148771 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 3/5 , 1/5 , 1/15 , 1/45 , , ,
148772 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 1/4 , 1/8 , 1/16 , 1/32 , , ,
148773 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 2/15 , 4/15 , 2/5 , 8/15 , , ,
148774 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 2/3 , 1/3 , 1/6 , 1/12 , , ,
148775 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 2/3 , 3/4 , 4/5 , 5/6 , 6/7 , , , ,
148776 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 2.3 , 2.5 , 2.7 , 2.9 , , ,
148777 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 243 , 81 , 27 , 9 , , ,
148778 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 2 , 6 , 18 , 54 , 162 , 486 , 1458 , 4374 , 13122 , 39366 , 118098 , , , , , , , , , ,
148779 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 2 , 6 , 18 , 54 , 162 , 486 , 1458 , 4374 , , , , , , ,
148780 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 3 , 6 , 12 , 24 , ... , , , ,
148781 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 12 , 6 , 3 , ,
148782 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 1 , 4 , 9 , 16 , 25 , 36 , , , , ,
148783 Tìm Số Hạng Tiếp Theo -5 , 10 , -15 , 20 , , ,
148784 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 7 , 14 , 28 , 56 , 112 , , , ,
148785 Tìm Số Hạng Tiếp Theo -6 , -11 , -16 , -21 , -26 , , , ,
148786 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 5 , 20 , 80 , 320 , 1280 , 5120 , , , , ,
148787 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 4 , 20 , 100 , 500 , 2500 , 12500 , , , , ,
148788 Tìm Số Hạng Tiếp Theo -4 , -9 , -14 , -19 , , ,
148789 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 3 , -9 , 27 , -81 , , ,
148790 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 8 , -6 , 9/2 , ,
148791 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 8 , -4 , 2 , -1 , , ,
148792 Tìm Trung Vị 20 , 25 , 22 , 22 , 20 , 25 , 20 , , , , , ,
148793 Tìm Trung Vị 22 , 26 , 12 , 10 , 33 , 18 , 37 , 41 , 15 , 22 , 38 , 32 , , , , , , , , , , ,
148794 Tìm Trung Vị 24 , 34 , 32 , 16 , 45 , 38 , 28 , , , , , ,
148795 Tìm Trung Vị 23 , 16 , 23 , 20 , 26 , 14 , 30 , 28 , 23 , 24 , , , , , , , , ,
148796 Tìm Trung Vị 2 , 8 , 10 , 12 , 56 , 9 , 5 , 2 , 4 , , , , , , , ,
148797 Tìm Trung Vị 12 , 33 , 18 , 28 , 29 , 12 , 17 , 4 , 2 , , , , , , , ,
148798 Tìm Trung Vị 11 , 16 , 12 , 7 , 23 , 9 , 5 , 5 , , , , , , ,
148799 Tìm Trung Vị 11 , 6 , 19 , 14 , 21 , 7 , 13 , 15 , 15 , , , , , , , ,
148800 Tìm Trung Vị 1 , 9 , 4 , 6 , 8 , 8 , , , , ,
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.