| 148901 |
Tìm BCNN |
4x^2+12x+9 , 4x^2-9 |
, |
| 148902 |
Tìm BCNN |
5 , 10 , 3 |
, , |
| 148903 |
Tìm BCNN |
5 , 2 , 4 |
, , |
| 148904 |
Tìm BCNN |
7 , 28 |
, |
| 148905 |
Tìm BCNN |
6 , 9 , 12 |
, , |
| 148906 |
Tìm BCNN |
6 , 4 , 8 |
, , |
| 148907 |
Tìm BCNN |
8 , 35 , 20 |
, , |
| 148908 |
Tìm BCNN |
8 , 4 , 2 |
, , |
| 148909 |
Tìm BCNN |
9 , 15 , 6 |
, , |
| 148910 |
Tìm BCNN |
k^2+8k , K^2+2k-48 |
, |
| 148911 |
Tìm BCNN |
n-6 , n-8 |
, |
| 148912 |
Tìm BCNN |
x^2-8x+15 , x^2-x-20 |
, |
| 148913 |
Tìm BCNN |
x+1 , x-5 |
, |
| 148914 |
Tìm Dạng Ma Trận Hàng Bậc Thang Rút Gọn |
[[1,0,-8,9],[0,1,1,-3],[0,0,0,0]] |
|
| 148915 |
Tìm Tâm |
((x+4)^2)/1+(y^2)/25=1 |
|
| 148916 |
Tìm Tâm |
((x+5)^2)/5+((y+9)^2)/9=1 |
|
| 148917 |
Tìm Tâm |
((x+2)^2)/9+((y-7)^2)/64=1 |
|
| 148918 |
Tìm Tâm |
((x-5)^2)/16+((y-2)^2)/9=1 |
|
| 148919 |
Tìm Tâm |
((x-4)^2)/4+((y-5)^2)/36=1 |
|
| 148920 |
Tìm Tâm |
((x-2)^2)/25+((y-1)^2)/9=1 |
|
| 148921 |
Tìm Tâm |
((x+2)^2)/16+((y-3)^2)/25=1 |
|
| 148922 |
Tìm Quy Tắc Hàm Số |
table[[x,y],[1,45],[3,15],[5,9]] |
|
| 148923 |
Tìm Tâm |
4x^2-16x-25y^2-100y-184=0 |
|
| 148924 |
Tìm Tâm |
4x^2-8x+9y^2-72y+112=0 |
|
| 148925 |
Tìm Tâm |
4x^2+40x+25y^2-100y+100=0 |
|
| 148926 |
Tìm Tâm |
x^2+(y-3)^2=25 |
|
| 148927 |
Tìm Tâm |
x^2+2x+9y^2-18y+1=0 |
|
| 148928 |
Tìm Tâm |
x^2+16y^2+2x-96y+129=0 |
|
| 148929 |
Tìm Tâm |
9y^2-4x^2-54y+32x-19=0 |
|
| 148930 |
Tìm Tâm |
9x^2+y^2-18x-6y+9=0 |
|
| 148931 |
Tìm Tâm |
9x^2+4y^2+36x-24y+36=0 |
|
| 148932 |
Tìm Tâm |
9x^2+25y^2-18x+200y+184=0 |
|
| 148933 |
Tìm Tâm |
25x^2+9y^2-100x+72y+19=0 |
|
| 148934 |
Tìm Tâm |
25x^2+9y^2-150x+90y+225=0 |
|
| 148935 |
Tìm Tâm |
25x^2+9y^2-200x+36y+211=0 |
|
| 148936 |
Tìm Tâm |
25x^2+9y^2-250x+36y+436=0 |
|
| 148937 |
Tìm Tâm |
25x^2+16y^2-150x+64y-111=0 |
|
| 148938 |
Tìm Tâm |
((y-1)^2)/25-((x+2)^2)/9=1 |
|
| 148939 |
Tìm Tâm |
((y-3)^2)/9-(x^2)/25=1 |
|
| 148940 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
4x-2y=1 |
|
| 148941 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
9 , 10 , 12 , 6 , 11 , 14 , 5 , 8 , 10 , 14 , 13 |
, , , , , , , , , , |
| 148942 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
78 , 90 , 456 , 673 , 111 , 381 , 21 |
, , , , , , |
| 148943 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=-5x-8 |
|
| 148944 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
15 32 28 26 23 17 27 |
|
| 148945 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
14 , 30 , 27 , 21 , 34 , 24 , 1 |
, , , , , , |
| 148946 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
10 , 10 , 10 , 10 , 10 |
, , , , |
| 148947 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
1 , 5 , 8 , 5 , 1 |
, , , , |
| 148948 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
35 , 36 , 36 , 38 , 41 , 42 , 45 , 48 |
, , , , , , , |
| 148949 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
20 , 20 , 20 , 20 , 20 |
, , , , |
| 148950 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
5 , 6 , 5 , 10 , 9 |
, , , , |
| 148951 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=x-6 căn bậc hai của x |
|
| 148952 |
Nhân Các Ma Trận |
[[a,a],[-a,-a]][[a,a],[b,b]] |
|
| 148953 |
Nhân Các Ma Trận |
[[3,-2,7],[6,0,-5]]*[[3,-2,7],[6,0,-5]] |
|
| 148954 |
Nhân Các Ma Trận |
[[4,2,-6],[-1,8,0],[-4,5,7]]*[[1,0,0],[0,1,0],[0,0,1]] |
|
| 148955 |
Nhân Các Ma Trận |
[[-1,2,4],[5,-1,3]][[2,1,4],[1,-1,0],[0,-2,1]] |
|
| 148956 |
Sắp Xếp theo Thứ Tự |
-1/3 , -4/5 , 1/7 |
, , |
| 148957 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-2,4) , (2,8) |
|
| 148958 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(2,5) , (-4,8) |
|
| 148959 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(3,1) , (-2,4) |
|
| 148960 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(3,10) , (9,-11) |
|
| 148961 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-3,2) , (6,0) |
|
| 148962 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-3,3) , (1,-3) |
|
| 148963 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-4,5) , (2,3) |
|
| 148964 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(4,6) , (-2,9) |
|
| 148965 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-4,-3) , (5,9) |
|
| 148966 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(0,4) , (7,2) |
|
| 148967 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(0,0) , (1,2) |
|
| 148968 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
( căn bậc hai của 2, căn bậc hai của 12) , ( căn bậc hai của 8, căn bậc hai của 32) |
, |
| 148969 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(1,1) , (-2,-3) |
|
| 148970 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-1,0) , (-1,6) |
|
| 148971 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(1,3) , (-2,6) |
|
| 148972 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(6,5) , (-2,5) |
|
| 148973 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-6,-7) , (0,0) |
|
| 148974 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-7,-13) , (10,8) |
|
| 148975 |
Tìm a,b,c |
x^2-5=0 |
|
| 148976 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-1,5) , (2,-4) |
, |
| 148977 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(0,14) , (5,-2) |
|
| 148978 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(p,0) , (q,0) |
|
| 148979 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(9,0) , (14,12) |
|
| 148980 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
-5 , 4+3i |
, |
| 148981 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
5-4i |
|
| 148982 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
7i |
|
| 148983 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
-8 , -3 |
, |
| 148984 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
(-7+ căn bậc hai của 17)/4 , (-7- căn bậc hai của 17)/4 |
, |
| 148985 |
Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần |
8y^9-y^12+3+y^5 |
|
| 148986 |
Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần |
-8x^12-x^3+8+6x^11 |
|
| 148987 |
Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính |
5x+2y=-4-3x+2y=12 |
|
| 148988 |
Tìm Đối Xứng |
x^2+16y^2=16 |
|
| 148989 |
Tìm Đối Xứng |
9x^2+16y^2=144 |
|
| 148990 |
Tìm Đối Xứng |
xy^2+16=0 |
|
| 148991 |
Tìm Đối Xứng |
y=x^2-x-56 |
|
| 148992 |
Tìm Đối Xứng |
y=x^2+11 |
|
| 148993 |
Tìm Đối Xứng |
y=-x |
|
| 148994 |
Tìm Đối Xứng |
y=x^3+3x |
|
| 148995 |
Tìm Đối Xứng |
y=x^4 |
|
| 148996 |
Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ |
(x^3+10x^2+13x+39)/(x^2+2x+1) |
|
| 148997 |
Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ |
(x+2)/(x^2-x-12) |
|
| 148998 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
f(x)=2x^3+13x^2+22x+35 |
|
| 148999 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
f(c)=2c^3-3c^2-23c+12 |
|
| 149000 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
f(x)=2x^3+5x^2-23x+10 |
|