Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
148901 Tìm Tâm ((x+5)^2)/5+((y+9)^2)/9=1
148902 Tìm Tâm ((x+2)^2)/9+((y-7)^2)/64=1
148903 Tìm Tâm ((x-5)^2)/16+((y-2)^2)/9=1
148904 Tìm Tâm ((x-4)^2)/4+((y-5)^2)/36=1
148905 Tìm Tâm ((x-2)^2)/25+((y-1)^2)/9=1
148906 Tìm Tâm ((x+2)^2)/16+((y-3)^2)/25=1
148907 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[1,45],[3,15],[5,9]]
148908 Tìm Tâm 4x^2-16x-25y^2-100y-184=0
148909 Tìm Tâm 4x^2-8x+9y^2-72y+112=0
148910 Tìm Tâm 4x^2+40x+25y^2-100y+100=0
148911 Tìm Tâm x^2+(y-3)^2=25
148912 Tìm Tâm x^2+2x+9y^2-18y+1=0
148913 Tìm Tâm x^2+16y^2+2x-96y+129=0
148914 Tìm Tâm 9y^2-4x^2-54y+32x-19=0
148915 Tìm Tâm 9x^2+y^2-18x-6y+9=0
148916 Tìm Tâm 9x^2+4y^2+36x-24y+36=0
148917 Tìm Tâm 9x^2+25y^2-18x+200y+184=0
148918 Tìm Tâm 25x^2+9y^2-100x+72y+19=0
148919 Tìm Tâm 25x^2+9y^2-150x+90y+225=0
148920 Tìm Tâm 25x^2+9y^2-200x+36y+211=0
148921 Tìm Tâm 25x^2+9y^2-250x+36y+436=0
148922 Tìm Tâm 25x^2+16y^2-150x+64y-111=0
148923 Tìm Tâm ((y-1)^2)/25-((x+2)^2)/9=1
148924 Tìm Tâm ((y-3)^2)/9-(x^2)/25=1
148925 Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng 4x-2y=1
148926 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 9 , 10 , 12 , 6 , 11 , 14 , 5 , 8 , 10 , 14 , 13 , , , , , , , , , ,
148927 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 78 , 90 , 456 , 673 , 111 , 381 , 21 , , , , , ,
148928 Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng y=-5x-8
148929 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 15 32 28 26 23 17 27
148930 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 14 , 30 , 27 , 21 , 34 , 24 , 1 , , , , , ,
148931 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 10 , 10 , 10 , 10 , 10 , , , ,
148932 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 1 , 5 , 8 , 5 , 1 , , , ,
148933 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 35 , 36 , 36 , 38 , 41 , 42 , 45 , 48 , , , , , , ,
148934 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 20 , 20 , 20 , 20 , 20 , , , ,
148935 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 5 , 6 , 5 , 10 , 9 , , , ,
148936 Tìm Các Điểm Cực Trị f(x)=x-6 căn bậc hai của x
148937 Nhân Các Ma Trận [[a,a],[-a,-a]][[a,a],[b,b]]
148938 Nhân Các Ma Trận [[3,-2,7],[6,0,-5]]*[[3,-2,7],[6,0,-5]]
148939 Nhân Các Ma Trận [[4,2,-6],[-1,8,0],[-4,5,7]]*[[1,0,0],[0,1,0],[0,0,1]]
148940 Nhân Các Ma Trận [[-1,2,4],[5,-1,3]][[2,1,4],[1,-1,0],[0,-2,1]]
148941 Sắp Xếp theo Thứ Tự -1/3 , -4/5 , 1/7 , ,
148942 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-2,4) , (2,8)
148943 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (2,5) , (-4,8)
148944 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (3,1) , (-2,4)
148945 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (3,10) , (9,-11)
148946 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-3,2) , (6,0)
148947 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-3,3) , (1,-3)
148948 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-4,5) , (2,3)
148949 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (4,6) , (-2,9)
148950 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-4,-3) , (5,9)
148951 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (0,4) , (7,2)
148952 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (0,0) , (1,2)
148953 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm ( căn bậc hai của 2, căn bậc hai của 12) , ( căn bậc hai của 8, căn bậc hai của 32) ,
148954 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (1,1) , (-2,-3)
148955 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-1,0) , (-1,6)
148956 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (1,3) , (-2,6)
148957 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (6,5) , (-2,5)
148958 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-6,-7) , (0,0)
148959 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-7,-13) , (10,8)
148960 Tìm a,b,c x^2-5=0
148961 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-1,5) , (2,-4) ,
148962 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (0,14) , (5,-2)
148963 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (p,0) , (q,0)
148964 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (9,0) , (14,12)
148965 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho -5 , 4+3i ,
148966 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho 5-4i
148967 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho 7i
148968 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho -8 , -3 ,
148969 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho (-7+ căn bậc hai của 17)/4 , (-7- căn bậc hai của 17)/4 ,
148970 Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần 8y^9-y^12+3+y^5
148971 Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần -8x^12-x^3+8+6x^11
148972 Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính 5x+2y=-4-3x+2y=12
148973 Tìm Đối Xứng x^2+16y^2=16
148974 Tìm Đối Xứng 9x^2+16y^2=144
148975 Tìm Đối Xứng xy^2+16=0
148976 Tìm Đối Xứng y=x^2-x-56
148977 Tìm Đối Xứng y=x^2+11
148978 Tìm Đối Xứng y=-x
148979 Tìm Đối Xứng y=x^3+3x
148980 Tìm Đối Xứng y=x^4
148981 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (x^3+10x^2+13x+39)/(x^2+2x+1)
148982 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (x+2)/(x^2-x-12)
148983 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=2x^3+13x^2+22x+35
148984 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(c)=2c^3-3c^2-23c+12
148985 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=2x^3+5x^2-23x+10
148986 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (9x^2-8x-9)/(x^3+2x^2-3x)
148987 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (8x-16)/(x^2-13x+22)
148988 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (-7x-15)/(x^2+6x+9)
148989 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (4x^2+2x+16)/(x^3-8)
148990 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ 18/(x(x^2+6))
148991 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (2x-1)/((x+2)(x^2+4))
148992 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (2x^5+9x^4-6x^3-5x^2+x)/(2x^2+11x+5)
148993 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ 30/(x(2x+1))
148994 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (3x+177)/((x-4)^2(x+5))
148995 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3-13x^2+23x-11
148996 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=-x^3+4x^2+15x-18
148997 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=6x^3+25x^2-24x+5
148998 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=3x^3-17x^2+18x+8
148999 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ H(x)=3x^4+13x^3+x^2-13x-4
149000 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ h(x)=9x^3+9x^2-16x+4
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.