Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 148601 | Tìm ƯCLN | 8d^3+4d^2+12d | |
| 148602 | Tìm ƯCLN | 9x-6 | |
| 148603 | Tìm ƯCLN | m^5n^5 | |
| 148604 | Tìm ƯCLN | x^2+4x+3 | |
| 148605 | Tìm ƯCLN | x^2-15x+56 | |
| 148606 | Tìm ƯCLN | x^3-2x^2-3x | |
| 148607 | Tìm ƯCLN | x^4+8x^3+15x^2 | |
| 148608 | Tìm ƯCLN | x^2-9x | |
| 148609 | Tìm ƯCLN | 4a^4b-6a^2b^2+12a^3b | |
| 148610 | Tìm ƯCLN | 45x^6y^5 99x^5y^3 63x^4y^4 | |
| 148611 | Tìm ƯCLN | 4ck^2+10k^2-16ck-40k | |
| 148612 | Tìm ƯCLN | 4x^3-2x^2+8x | |
| 148613 | Tìm ƯCLN | 54x+81 | |
| 148614 | Tìm ƯCLN | 4xy^2z^3+12x^3yz^4 | |
| 148615 | Tìm ƯCLN | 80xy-245x^2 | |
| 148616 | Tìm ƯCLN | 6x-4 | |
| 148617 | Tìm ƯCLN | 6x^4y | |
| 148618 | Tìm ƯCLN | 7ax^2+7ax+7a | |
| 148619 | Tìm ƯCLN | 63a^3b^3 | |
| 148620 | Tìm ƯCLN | 6bc*9b^2c | |
| 148621 | Tìm ƯCLN | 64x^4+48x^3-32x^2-16x | |
| 148622 | Tìm ƯCLN | 18a^3b-3a^2b^2+3ab^3 | |
| 148623 | Tìm ƯCLN | 16c^2-4c^3+12c^5 | |
| 148624 | Tìm ƯCLN | 16x^4+4x^3 | |
| 148625 | Tìm ƯCLN | 15x^3-10x^2y-15x^2y^2+10xy^3 | |
| 148626 | Tìm ƯCLN | 21g^3h*45g^3h^2 | |
| 148627 | Tìm ƯCLN | 24a^6b^2-18a^3b+12a^2b^3 | |
| 148628 | Tìm ƯCLN | 24m^3n^4 | |
| 148629 | Tìm ƯCLN | 243xy-75x^2 | |
| 148630 | Tìm ƯCLN | 10y^3+20y^2-5y | |
| 148631 | Tìm ƯCLN | 12+80 | |
| 148632 | Tìm ƯCLN | 12x^4+27x^3+6x^2 | |
| 148633 | Tìm ƯCLN | 14y^3-4y^2+10y | |
| 148634 | Tìm ƯCLN | 27x^2 | |
| 148635 | Tìm ƯCLN | 2x+3 | |
| 148636 | Tìm ƯCLN | 2x^3+10x^2-4x^2y-20xy | |
| 148637 | Tìm ƯCLN | 45x^5 | |
| 148638 | Tìm ƯCLN | 35x^6 7x^2 | |
| 148639 | Tìm ƯCLN | 35+50 | |
| 148640 | Tìm ƯCLN | 35b^2 | |
| 148641 | Tìm ƯCLN | 3p^3+12p^2+2p+8 | |
| 148642 | Tìm ƯCLN | 38m*57n | |
| 148643 | Tìm Số Hạng Second | a_n=6n-4 | |
| 148644 | Tìm Số Hạng Second | a_n=(-1)^n(13n-6) | |
| 148645 | Tìm Số Hạng Second | 4n-2 | |
| 148646 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | {-2,6} | |
| 148647 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | - căn bậc hai của 7 , 3 căn bậc hai của 7 | , |
| 148648 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (5,40) | |
| 148649 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (3,15) | |
| 148650 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | -1/5 , -1/3 | , |
| 148651 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 70 11/17 | |
| 148652 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 8 2/9 | |
| 148653 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 8 1/7 | |
| 148654 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 9 1/7 | |
| 148655 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | -2 5/7 | |
| 148656 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 2 4/8 | |
| 148657 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 2 2/8 | |
| 148658 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | -3 2/5 | |
| 148659 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | -3 1/8 | |
| 148660 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 32 3/5 | |
| 148661 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | -3 4/5 | |
| 148662 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 3 4/8 | |
| 148663 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 4 3/8 | |
| 148664 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 4 2/4 | |
| 148665 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 5 1/9 | |
| 148666 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 5 11/40 | |
| 148667 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 5 6/8 | |
| 148668 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 5 4/9 | |
| 148669 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 5 5/6 | |
| 148670 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 62 1/2 | |
| 148671 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 6 6/7 | |
| 148672 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 6 7/10 | |
| 148673 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 6 1/9 | |
| 148674 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 14 2/3 | |
| 148675 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 13 2/3 | |
| 148676 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 16 1/4 | |
| 148677 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 18 4/7 | |
| 148678 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | -12 2/3 | |
| 148679 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 1 2/4 | |
| 148680 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | -1 7/8 | |
| 148681 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 1 3/7 | |
| 148682 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 6x-5x^3+9-8x^2 | |
| 148683 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | -7 , -3 | , |
| 148684 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | x=1 , -2 , -8 | , , |
| 148685 | Tìm Bậc | (3x)/7 | |
| 148686 | Tìm Bậc | 2i | |
| 148687 | Tìm Bậc | 10a^2b^3 | |
| 148688 | Tìm Bậc | -2x^3-6x^2+x-3 | |
| 148689 | Tìm Bậc | 2x^8 | |
| 148690 | Tìm Bậc | -3b^10 | |
| 148691 | Tìm Bậc | 3x^5+2x^2 | |
| 148692 | Tìm Bậc | -4-8x+6x^2+4x^3 | |
| 148693 | Tìm Bậc | 4g-5g^3+9g^2-6 | |
| 148694 | Tìm Bậc | 98 | |
| 148695 | Tìm Bậc | 99 | |
| 148696 | Tìm Bậc | 9x^5 | |
| 148697 | Tìm Bậc | 8x^2y^3 | |
| 148698 | Tìm Bậc | 8i | |
| 148699 | Tìm Bậc | 81x^6y^3 | |
| 148700 | Tìm Bậc | x^4y^6z |