Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 147101 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y=x^2-6x+9 | |
| 147102 | Giải x | -3<=(5-x)/2<3 | |
| 147103 | Giải x | -2<6-2x<=12 | |
| 147104 | Giải x | -8<-3x+7<=34 | |
| 147105 | Giải x | -8<3x-2<=7 | |
| 147106 | Giải x | 5<x-6<11 | |
| 147107 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | 4x^2-16x+16y+32=0 | |
| 147108 | Tìm Tập Xác Định của Thương của Hai Hàm Số | f(x)=(x-1)/(2x) , g(x)=(x-1)/x | , |
| 147109 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=4(x-2)^2+4 | |
| 147110 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=(x-4)^2+5 | |
| 147111 | Tìm Khoảng Biến Thiên | L(t)=3/2(1+sin((2t+1)/2*pi)) | |
| 147112 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=|x+4|+1 | |
| 147113 | Giải j | d=1/2jr | |
| 147114 | Giải j | 8j-5+j=67 | |
| 147115 | Giải j | F=(j+r)/2 | |
| 147116 | Giải j | 4j^2+44j+121=0 | |
| 147117 | Giải j | 2/(j-5)=j-6 | |
| 147118 | Giải j | j/9=5 | |
| 147119 | Giải j | (5+3)j=24.2 | |
| 147120 | Giải a2 | a_2=(2(2))/((2)+7) | |
| 147121 | Giải l | 2l+2w=60 | |
| 147122 | Giải L | 1.57=2pi căn bậc hai của L/32 | |
| 147123 | Giải l | 7=2pi căn bậc hai của l/32 | |
| 147124 | Giải l | 5+7l<=60 | |
| 147125 | Giải L | P=2pi căn bậc hai của L/32 | |
| 147126 | Giải L | t=2 căn bậc hai của L/3.3 | |
| 147127 | Giải L | QL-3rL=N | |
| 147128 | Giải L | V=LWH | |
| 147129 | Tìm Bậc | 100 | |
| 147130 | Tìm Bậc | 28 | |
| 147131 | Tìm Bậc | 27 | |
| 147132 | Tìm Bậc | -15 | |
| 147133 | Tìm Bậc | -18 | |
| 147134 | Tìm Bậc | 2x^3+4x | |
| 147135 | Tìm Bậc | 32 | |
| 147136 | Tìm Bậc | -3p^3+5p^6-4 | |
| 147137 | Tìm Bậc | 3x^6 | |
| 147138 | Tìm Bậc | -45 | |
| 147139 | Tìm Bậc | 8q^4r^6s^6 | |
| 147140 | Tìm Bậc | 88 | |
| 147141 | Tìm Bậc | 6x^7 | |
| 147142 | Tìm Bậc | -4x^2y | |
| 147143 | Tìm Bậc | 51 | |
| 147144 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(15)=2^15 | |
| 147145 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(1)=80e^(-0.7(1))+20 | |
| 147146 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(0)=80e^(-0.7(0))+20 | |
| 147147 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | (f(x)-f(1))/(x-1) , x=1 | , |
| 147148 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 45x-40y=-3 , 600 | , |
| 147149 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(4)=4^2-5 | |
| 147150 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-4)=4(-4)+4 | |
| 147151 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-3)=(1/8)^-3 | |
| 147152 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | y=18 , 0(1.04^30) | , |
| 147153 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-8) = square root of -8+8 | |
| 147154 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(6)=9 | |
| 147155 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-6)=2(-6)^2-3*-6 | |
| 147156 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 0 , 2 , 6 , 12 , 20 | , , , , |
| 147157 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 2 , 5 , 10 , 17 , 26 | , , , , |
| 147158 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | -2 , -6 , -18 , -54 | , , , |
| 147159 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | -256 , -64 , -16 | , , |
| 147160 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 3 , 15 , 75 , 375 , 1875 | , , , , |
| 147161 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | -1250 , -250 , -50 | , , |
| 147162 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1 , 3 , 9 , 27 , 81 , 243 , 729 | , , , , , , |
| 147163 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | -1 , -4 , -16 , -64 | , , , |
| 147164 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 10 , 20 , 40 | , , |
| 147165 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 5 , 20 , 80 , 320 , 1280 | , , , , |
| 147166 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 4 , 7 , 12 , 19 , 28 | , , , , |
| 147167 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 4 , -20 , 100 | , , |
| 147168 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 400 , 200 , 100 , 50 | , , , |
| 147169 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 48 , 24 , 12 | , , |
| 147170 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 4 , 8 , 16 , 32 , 64 , 128 | , , , , , |
| 147171 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 3 , 6 , 12 , 24 , 48 , 96 , 192 , 384 | , , , , , , , |
| 147172 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 4 , 12 , 36 , 108 , 324 , 972 , 2916 | , , , , , , |
| 147173 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 80 , 40 , 20 , 10 | , , , |
| 147174 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | -8 , -3 , 2 , 7 , 12 | , , , , |
| 147175 | Tìm Trung Vị | 16 , 19 , 21 , 18 , 17 , 22 , 14 , 18 | , , , , , , , |
| 147176 | Tìm Trung Vị | 1 , 1 , 2 , 2 , 2 , 2 , 3 , 3 , 3 , 3 , 3 , 3 , 3 , 3 , 3 , 4 , 4 , 4 , 4 , 4 , 4 , 4 , 4 , 4 , 5 , 5 , 5 , 5 , 5 | , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 147177 | Tìm Trung Vị | 0.6 , 0.6 , 0.7 , 0.8 , 0.8 , 0.9 , 1.1 , 1.3 , 1.5 | , , , , , , , , |
| 147178 | Tìm Trung Vị | 88 , 100 , 67 , 62 , 59 , 91 , 80 , 60 , 60 , 73 | , , , , , , , , , |
| 147179 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | x+5y=0 , 15y=-3x | , |
| 147180 | Tìm Trung Vị | 36 , 45 , 52 , 40 , 38 , 41 , 50 , 48 | , , , , , , , |
| 147181 | Tìm Trung Vị | 44 , 13 , 36 , 52 , 19 , 27 , 33 | , , , , , , |
| 147182 | Tìm Trung Vị | 600 , 612 , 614 , 615 , 620 , 630 , 643 , 644 , 656 | , , , , , , , , |
| 147183 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2+9x+20 | |
| 147184 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -x^2+6x-5 | |
| 147185 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-4x-12 | |
| 147186 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 7x^2+42x | |
| 147187 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2+4x-12 | |
| 147188 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 8 , 15 , 18 , 22 , 30 , 34 | , , , , , |
| 147189 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 14 , 11 , 5 , 21 , 12 , 4 , 22 , 2 , 12 , 13 | , , , , , , , , , |
| 147190 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 100 , 94 , 84 , 79 , 83 , 92 , 87 | , , , , , , |
| 147191 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 7 , 5 , 10 , 11 , 12 | , , , , |
| 147192 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 5 , 4 , 6 , 39 | , , , |
| 147193 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (3,10) , (10,11) | |
| 147194 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-3,-2) , (6,-5) | |
| 147195 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,3) , (10,11) | |
| 147196 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,2) , (-7,-6) | |
| 147197 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (12,18) , (50,42) | |
| 147198 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-10,-8) , (-5,4) | , |
| 147199 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,-1) , (3,5) | , |
| 147200 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (5,1) , (3,4) |