Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 145801 | Tìm hàm ngược | [[-4,0],[6,-6]] | |
| 145802 | Tìm hàm ngược | [[6,-2],[9,3]] | |
| 145803 | Tìm hàm ngược | [[-5,-18],[2,7]] | |
| 145804 | Tìm hàm ngược | [[x,1],[2,x]]=-1 | |
| 145805 | Tìm hàm ngược | A=[[3,6,9],[2,4,8]] | |
| 145806 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 8 , 20 , 11 , 15 , 33 , 18 , 22 , 23 , 27 , 25 | , , , , , , , , , |
| 145807 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 6.1 , 5.2 , 5.8 , 3 , 5.2 , 5.3 | , , , , , |
| 145808 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 19 , 22 , 20 , 18 , 17 , 21 , 20 , 19 , 17 | , , , , , , , , |
| 145809 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 2 , 8 , 32 , 128 | , , , |
| 145810 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 10 , 15 , 25 , 75 , 75 , 77 , 80 , 83 , 85 , 90 | , , , , , , , , , |
| 145811 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x=(y-3)^2+41 | |
| 145812 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x^2-2x-y-3=0 | |
| 145813 | Vẽ Đồ Thị | x^2+4x>=5 | |
| 145814 | Vẽ Đồ Thị | n>3 | |
| 145815 | Vẽ Đồ Thị | x^2<=4 | |
| 145816 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=2x+1 | |
| 145817 | Trừ các Ma Trận | [[5,6],[7,8]]-[[2,-4],[0,3]] | |
| 145818 | Vẽ Đồ Thị | |y+2|>6 | |
| 145819 | Vẽ Đồ Thị | |x|<=5 | |
| 145820 | Vẽ Đồ Thị | |3x-4|<8 | |
| 145821 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của 10 | |
| 145822 | Vẽ Đồ Thị | (7x)/9>-14/3 | |
| 145823 | Vẽ Đồ Thị | 1/3 | |
| 145824 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=-2x^2+12x-17 | |
| 145825 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2+10x-8 | |
| 145826 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=-3x^2+12x-7 | |
| 145827 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=3x^2-12x+7 | |
| 145828 | Tìm Định Thức | [[9,0,0,8],[-1,0,6,0],[4,5,0,1],[0,0,1,9]] | |
| 145829 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2-x-5.75 | |
| 145830 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | g(x)=-3x^2+18x-26 | |
| 145831 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2-8x-17 | |
| 145832 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2+x-6 | |
| 145833 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-6x-8 | |
| 145834 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=7x-5 | |
| 145835 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=9x-3 | |
| 145836 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=9x-8 | |
| 145837 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-4x-3 | |
| 145838 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=6x+2 | |
| 145839 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=3/5x+1 | |
| 145840 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=2/7x-1 | |
| 145841 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-3/2x+5 | |
| 145842 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-3/2x-1 | |
| 145843 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-3/2x+1 | |
| 145844 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=2/3x-5 | |
| 145845 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=2/3x-1 | |
| 145846 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 4x-3y=-12 | |
| 145847 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 3x-5y=7 | |
| 145848 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 8x-3y=-9 | |
| 145849 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | x=5 | |
| 145850 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | x-3y=2 | |
| 145851 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | x=2 | |
| 145852 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=1/2x+7 | |
| 145853 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-1/3x+7 | |
| 145854 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.83 | |
| 145855 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 2x^3+9x^2+4x-15=0 | |
| 145856 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 2x^3+2x^2-19x+20=0 | |
| 145857 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4-4x^3-4x^2-4x-5=0 | |
| 145858 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 76.92307692 | |
| 145859 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 8.54 | |
| 145860 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 8.625 | |
| 145861 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 5.3 | |
| 145862 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=-x^2-5 | |
| 145863 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=3x^2+6x-8 | |
| 145864 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (8,120) | |
| 145865 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | y=2x^5+7x^2+4x | |
| 145866 | Tìm Tâm | 2x^2+3y^2-8x+6y+5=0 | |
| 145867 | Tìm Tâm | (x^2)/9+(y^2)/64=1 | |
| 145868 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(x)=6sin(8(x-pi))-3 | |
| 145869 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 124 | |
| 145870 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 3 , 4i | , |
| 145871 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (-2,-7) | |
| 145872 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (4,-4) | |
| 145873 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (4,8) | |
| 145874 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (7,-3) | |
| 145875 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1 , -3 , 9 , -27 , 81 | , , , , |
| 145876 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-4cot(2x) | |
| 145877 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=3sin(20) | |
| 145878 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=2cos(1/4x) | |
| 145879 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=pisin(4x)-3 | |
| 145880 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=2/3cos(4/3x) | |
| 145881 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-1/3tan(2x) | |
| 145882 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-1/2cos(1/2x) | |
| 145883 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2+6x+8=0 | |
| 145884 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 2x^2+4x+2=0 | |
| 145885 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | -3x^2+9x-4=0 | |
| 145886 | Tìm ƯCLN | 32p^4q^2+24p^4q^3-48q^4 | |
| 145887 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (-8,8) | |
| 145888 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | {-2,5} | |
| 145889 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=-x^2+8x-18 | |
| 145890 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=x^2+8x+7 | |
| 145891 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=2x^2+4x-16 | |
| 145892 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=2x^2+16x+33 | |
| 145893 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=3x^2+12x+8 | |
| 145894 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 9 1/9 | |
| 145895 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=1/(x-10) | |
| 145896 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 7 4/9 | |
| 145897 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 4 1/6 | |
| 145898 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 5 3/8 | |
| 145899 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 6 1/7 | |
| 145900 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 7 11/30 |