Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
145501 Tìm Trung Vị 26 , 26 , 28 , 29 , 31 , 33 , 35 , 36 , 37 , 38 , 40 , 42 , 43 , 46 , 48 , , , , , , , , , , , , , ,
145502 Tìm Trung Vị 42 , 61 , 13 , 9 , 12 , 42 , 62 , , , , , ,
145503 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho -3 , 0 , 4 , ,
145504 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha y=-6sin(2pi*0)
145505 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha y=5cos(pix)
145506 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha y=5sin(3x-3/2)
145507 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha y=-4sin(3/2x)
145508 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha y=-2sin(2x-4)+5
145509 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha y=2sin(x/2)
145510 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha y=10cos(6x-1)-4
145511 Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm (-6,-5)
145512 Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song y=-1/3x+6
145513 Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song y=7x-5
145514 Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song y=7x-1
145515 Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song y=9x-4
145516 Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song y=-3/4x-5
145517 Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song y=3x-1
145518 Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song y=2x+7
145519 Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song y=2x-9
145520 Tìm ƯCLN 512m^12n^15
145521 Tìm Khoảng Biến Thiên y=-x^2-8x-16
145522 Tìm Khoảng Biến Thiên y=3x^2+30x+79
145523 Tìm Khoảng Biến Thiên y=2x^2+12x+17
145524 Tìm Khoảng Biến Thiên y=3x^2-18x+26
145525 Tìm Khoảng Biến Thiên F(x)=-4cos(2x)
145526 Tìm Khoảng Biến Thiên y=(7x-34)/(x-5)
145527 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 7 2/7
145528 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 3 9/10
145529 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 2 7/10
145530 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 6 5/7
145531 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 11 1/9
145532 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (48x^5y^3)/(y^4)*(x^2y)/(6x^3y^2)
145533 Chứng minh rằng một Nghiệm nằm trong Khoảng f(x)=x-6 , (0,7) ,
145534 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức x^2-2x+8=0
145535 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 2x^2+8x-3=0
145536 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức -3x^2+8x-3=0
145537 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 4x^2-3x+7=0
145538 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 4x^2-5x+1=0
145539 Tìm Đối Xứng y = square root of x-3
145540 Tìm Các Thừa Số Có Thể 256/2401
145541 Tìm Các Thừa Số Có Thể 315
145542 Tìm Các Thừa Số Có Thể 79
145543 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài (6x^3-29x^2+32x-14)÷(2x-7)
145544 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài (n^2-5n+4)÷(n-4)
145545 Tìm Bậc -1/7m^7n^6
145546 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài (6x^2y+18x^2y^2-xy^2)/(6xy)
145547 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài (5x^3-13x^2-x+14)/(x-2)
145548 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài (10x^3-3x^2-7x+3)/(2x-1)
145549 Tìm Bậc 17
145550 Tìm Bậc 2x^5
145551 Tìm Bậc 3q^3r^4s^4
145552 Tìm Bậc 4xy^2+2x^6
145553 Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm (4,4)
145554 Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm (8,2)
145555 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(2)=10^2
145556 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(0)=(5/2)^0
145557 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho 2 , 401=7^(6-2x) ,
145558 Kết Hợp 2-(x^2+10xy+7y^2)/(x^2+4xy+4y^2)
145559 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số f(x)=x^4-6x^3+9x^2
145560 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số h(x)=-14x-11-14x^4+10x^2-6x^7
145561 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số h(x)=-e^x+3
145562 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số f(x)=2^(x-3)
145563 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số (6x^2-7x-3)/(2x^2-7x+6)
145564 Xác định nếu Đúng 7+5(5-3)=22
145565 Xác định nếu Đúng 7+5(6-3)=22
145566 Xác định nếu Đúng (3^-15)/(3^7)=(3^-8)*(3^-9)
145567 Xác định nếu Đúng 9/15<4/5
145568 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 1/16
145569 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (144^14)/(144^2)
145570 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 3 5/6÷(7/9)
145571 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (-8+ căn bậc hai của -12)/40
145572 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x+1)^3
145573 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc bảy của 11x^2y^11
145574 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc hai của m^7
145575 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc năm của 21
145576 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (-27)^(-4/3)
145577 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(90-x)
145578 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -(w-25)^2+625
145579 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -2.5p^2+400p
145580 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -5(x-8)(x+4)
145581 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -3x^2+6x+5
145582 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -x^2+8x-15
145583 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp x^2-11x+24>0
145584 Viết ở dạng một Hàm Số của x 3x-6y=-6
145585 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x-4y=52x+3y=9
145586 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 2x+2y=62x-2y=2
145587 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ x-5y=12x+5y=17
145588 Mô Tả Phép Biến Đổi y=(x-5)^2
145589 Mô Tả Phép Biến Đổi y=(x-1)^2-3
145590 Mô Tả Phép Biến Đổi g(x)=-3x-2
145591 Mô Tả Phép Biến Đổi h(x)=1/4x^3
145592 Mô Tả Phép Biến Đổi f(x)=3^xg(x)=3^(x-3)+2
145593 Mô Tả Phép Biến Đổi y=-3^x
145594 Mô Tả Phép Biến Đổi y=3(x+2)^2+5
145595 Mô Tả Phép Biến Đổi y=-2 căn bậc hai của x-5
145596 Mô Tả Phép Biến Đổi f(x) = square root of x+3
145597 Mô Tả Phép Biến Đổi f(x) = logarit của x
145598 Mô Tả Phép Biến Đổi logarit của x-4
145599 Giải L 9.42=2pi căn bậc hai của L/32
145600 Giải L 8.72=2pi căn bậc hai của L/32
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.