| 145501 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
2x-5y=7 |
|
| 145502 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
x-6y=4 |
|
| 145503 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
x+2y=8 |
|
| 145504 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=-1/4x+5 |
|
| 145505 |
Tìm Định Thức |
table[[x,y],[14,-5],[21,-3],[28,-1]] |
|
| 145506 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
f(x)=x^2+2x-15 |
|
| 145507 |
Tìm Định Thức |
[[-3,2,1],[4,0,3],[3,1,2]] |
|
| 145508 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
f(x)=11*(1/3)^x |
|
| 145509 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
f(x)=2x-5 |
|
| 145510 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
2x^3+5x^2-8x-10=0 |
|
| 145511 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
2x^4-15x^3+32x^2-30x+56=0 |
|
| 145512 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
p(x)=x^4-9x^2-4x+12 |
|
| 145513 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
{(0,5),(2,3),(1,-4),(-3,3),(-1,-2)} |
|
| 145514 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
{(-6,5),(-6,-7),(5,-6),(6,-1),(-4,-5)} |
|
| 145515 |
Tìm Trung Vị |
8 , 20 , 11 , 15 , 33 , 18 , 22 , 23 , 27 , 25 |
, , , , , , , , , |
| 145516 |
Tìm Trung Vị |
26 , 26 , 28 , 29 , 31 , 33 , 35 , 36 , 37 , 38 , 40 , 42 , 43 , 46 , 48 |
, , , , , , , , , , , , , , |
| 145517 |
Tìm Trung Vị |
42 , 61 , 13 , 9 , 12 , 42 , 62 |
, , , , , , |
| 145518 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
-3 , 0 , 4 |
, , |
| 145519 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=-6sin(2pi*0) |
|
| 145520 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=5cos(pix) |
|
| 145521 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=5sin(3x-3/2) |
|
| 145522 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=-4sin(3/2x) |
|
| 145523 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=-2sin(2x-4)+5 |
|
| 145524 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=2sin(x/2) |
|
| 145525 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=10cos(6x-1)-4 |
|
| 145526 |
Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm |
(-6,-5) |
|
| 145527 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=-1/3x+6 |
|
| 145528 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=7x-5 |
|
| 145529 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=7x-1 |
|
| 145530 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=9x-4 |
|
| 145531 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=-3/4x-5 |
|
| 145532 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=3x-1 |
|
| 145533 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=2x+7 |
|
| 145534 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=2x-9 |
|
| 145535 |
Tìm ƯCLN |
512m^12n^15 |
|
| 145536 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
y=-x^2-8x-16 |
|
| 145537 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
y=3x^2+30x+79 |
|
| 145538 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
y=2x^2+12x+17 |
|
| 145539 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
y=3x^2-18x+26 |
|
| 145540 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
F(x)=-4cos(2x) |
|
| 145541 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
y=(7x-34)/(x-5) |
|
| 145542 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
7 2/7 |
|
| 145543 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
3 9/10 |
|
| 145544 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
2 7/10 |
|
| 145545 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
6 5/7 |
|
| 145546 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
11 1/9 |
|
| 145547 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(48x^5y^3)/(y^4)*(x^2y)/(6x^3y^2) |
|
| 145548 |
Chứng minh rằng một Nghiệm nằm trong Khoảng |
f(x)=x-6 , (0,7) |
, |
| 145549 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
x^2-2x+8=0 |
|
| 145550 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
2x^2+8x-3=0 |
|
| 145551 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
-3x^2+8x-3=0 |
|
| 145552 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
4x^2-3x+7=0 |
|
| 145553 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
4x^2-5x+1=0 |
|
| 145554 |
Tìm Đối Xứng |
y = square root of x-3 |
|
| 145555 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
256/2401 |
|
| 145556 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
315 |
|
| 145557 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
79 |
|
| 145558 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(6x^3-29x^2+32x-14)÷(2x-7) |
|
| 145559 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(n^2-5n+4)÷(n-4) |
|
| 145560 |
Tìm Bậc |
-1/7m^7n^6 |
|
| 145561 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(6x^2y+18x^2y^2-xy^2)/(6xy) |
|
| 145562 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(5x^3-13x^2-x+14)/(x-2) |
|
| 145563 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(10x^3-3x^2-7x+3)/(2x-1) |
|
| 145564 |
Tìm Bậc |
17 |
|
| 145565 |
Tìm Bậc |
2x^5 |
|
| 145566 |
Tìm Bậc |
3q^3r^4s^4 |
|
| 145567 |
Tìm Bậc |
4xy^2+2x^6 |
|
| 145568 |
Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm |
(4,4) |
|
| 145569 |
Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm |
(8,2) |
|
| 145570 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(2)=10^2 |
|
| 145571 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(0)=(5/2)^0 |
|
| 145572 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
2 , 401=7^(6-2x) |
, |
| 145573 |
Kết Hợp |
2-(x^2+10xy+7y^2)/(x^2+4xy+4y^2) |
|
| 145574 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=x^4-6x^3+9x^2 |
|
| 145575 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
h(x)=-14x-11-14x^4+10x^2-6x^7 |
|
| 145576 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
h(x)=-e^x+3 |
|
| 145577 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=2^(x-3) |
|
| 145578 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
(6x^2-7x-3)/(2x^2-7x+6) |
|
| 145579 |
Xác định nếu Đúng |
7+5(5-3)=22 |
|
| 145580 |
Xác định nếu Đúng |
7+5(6-3)=22 |
|
| 145581 |
Xác định nếu Đúng |
(3^-15)/(3^7)=(3^-8)*(3^-9) |
|
| 145582 |
Xác định nếu Đúng |
9/15<4/5 |
|
| 145583 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
1/16 |
|
| 145584 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(144^14)/(144^2) |
|
| 145585 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
3 5/6÷(7/9) |
|
| 145586 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(-8+ căn bậc hai của -12)/40 |
|
| 145587 |
Khai triển Biểu Thức Lượng Giác |
(x+1)^3 |
|
| 145588 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc bảy của 11x^2y^11 |
|
| 145589 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc hai của m^7 |
|
| 145590 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc năm của 21 |
|
| 145591 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
(-27)^(-4/3) |
|
| 145592 |
Khai triển Biểu Thức Lượng Giác |
cos(90-x) |
|
| 145593 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-(w-25)^2+625 |
|
| 145594 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-2.5p^2+400p |
|
| 145595 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-5(x-8)(x+4) |
|
| 145596 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-3x^2+6x+5 |
|
| 145597 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-x^2+8x-15 |
|
| 145598 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
x^2-11x+24>0 |
|
| 145599 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
3x-6y=-6 |
|
| 145600 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
3x-4y=52x+3y=9 |
|