| 145301 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y = square root of 25x-75+3 |
|
| 145302 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y = square root of x-7+8 |
|
| 145303 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=(x-6)^2 |
|
| 145304 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
logarit của x+3-4 |
|
| 145305 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
logarit của x-2+1 |
|
| 145306 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=(x+2)^2-3 |
|
| 145307 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=1/2x^2+4 |
|
| 145308 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
3^(x-2) |
|
| 145309 |
Giải L |
S=(L(a+h))/2 |
|
| 145310 |
Giải L |
f=1/(2pi căn bậc hai của LC) |
|
| 145311 |
Giải l |
2.5=2 căn bậc hai của l/3.2 |
|
| 145312 |
Giải l |
2.5=2 căn bậc hai của l/3.8 |
|
| 145313 |
Giải l |
2l+2w=16 |
|
| 145314 |
Giải f |
22=-6f-8 |
|
| 145315 |
Giải f |
căn bậc hai của 8-2f = căn bậc hai của 3f+5 |
|
| 145316 |
Giải f |
A=1/4f*m |
|
| 145317 |
Giải f |
d(v)=(2.15v^2)/(64.4f) |
|
| 145318 |
Giải f |
3(5-f)>=21-3f |
|
| 145319 |
Giải F |
HF^2+n=q |
|
| 145320 |
Giải f |
k=5/9(f-32)+273 |
|
| 145321 |
Giải f |
m=(M(F-I))/(f-i) |
|
| 145322 |
Giải f |
m=gf+l^2 |
|
| 145323 |
Giải f |
N=4h(m+f) |
|
| 145324 |
Giải f |
f=9/5(10)+32 |
|
| 145325 |
Giải F |
F=9/5(-20)+32 |
|
| 145326 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=3x-3 |
|
| 145327 |
Vẽ Đồ Thị |
x-9<-15 |
|
| 145328 |
Vẽ Đồ Thị |
x>=-7 |
|
| 145329 |
Vẽ Đồ Thị |
x>-6 |
|
| 145330 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2<=16 |
|
| 145331 |
Tìm Tập Xác Định |
y=x/(x^2-2x-15) |
|
| 145332 |
Tìm Tập Xác Định |
y=1/(x-1)(x-2) |
|
| 145333 |
Tìm Giá Trị Trung Bình |
12 , 10 , 9 , 15 , 16 , 10 |
, , , , , |
| 145334 |
Tìm Giá Trị Trung Bình |
34 , 62 , 57 , 68 , 47 , 57 , 53 , 39 |
, , , , , , , |
| 145335 |
Tìm hàm ngược |
[[3,8],[-7,10]] |
|
| 145336 |
Tìm hàm ngược |
[[2,-8],[1,4]] |
|
| 145337 |
Phân tích nhân tử Các Số Phức |
3x^2+27 |
|
| 145338 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
f(x)=x^2-8x+15 |
|
| 145339 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
f(x)=x^2-10x-4 |
|
| 145340 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
s(x)=x^2-12x+27 |
|
| 145341 |
Tìm Định Thức |
[[3,25],[25,4]] |
|
| 145342 |
Tìm Định Thức |
[[3,8,0],[0,1,x],[3,0,0]] |
|
| 145343 |
Tìm Định Thức |
[[-2,5],[4,3]] |
|
| 145344 |
Tìm Định Thức |
[[8,x],[2,5]]=32 |
|
| 145345 |
Tìm Định Thức |
[[6,8],[7,0]] |
|
| 145346 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
f(x)=-3x^2+12x-8 |
|
| 145347 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
f(x)=x^2+6x+10 |
|
| 145348 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
f(x)=-x^2+2 |
|
| 145349 |
Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR |
f(x)=(2^-8x^-4y^2)/(2^-5x^-7y^4) |
|
| 145350 |
Tìm Trung Vị |
62 , 21 , 64 , 268 , 93 , 108 , 114 , 33 , 52 , 64 |
, , , , , , , , , |
| 145351 |
Tìm Trung Vị |
34 , 62 , 57 , 68 , 47 , 57 , 53 , 39 |
, , , , , , , |
| 145352 |
Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích |
x+y=3 , x+y=6 |
, |
| 145353 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
{(-1,8),(4,-2),(-2,4)} |
|
| 145354 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
5x-2y=7 |
|
| 145355 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
4x-y=-8 |
|
| 145356 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
2x-4y=12 |
|
| 145357 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
3x+7y=1 |
|
| 145358 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=-2/5x+2 |
|
| 145359 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=1/5x+3 |
|
| 145360 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=-5/2x+5 |
|
| 145361 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=-6x+2 |
|
| 145362 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=5x+6 |
|
| 145363 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=-5x+8 |
|
| 145364 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=4x+3 |
|
| 145365 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=4x+7 |
|
| 145366 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=9x-4 |
|
| 145367 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
3x^2+6x-1 |
|
| 145368 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
((x-7)(x-3))/(x^2-10x+21) |
|
| 145369 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(27a^3-1)/(9a^2-6a+1) |
|
| 145370 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(4x^2-25)/(2x+5) |
|
| 145371 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(4t-4)/(t^2-1) |
|
| 145372 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
2 6/7 |
|
| 145373 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
-1 1/3 |
|
| 145374 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
5 2/9 |
|
| 145375 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
5 4/5 |
|
| 145376 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
2 1/10 |
|
| 145377 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
-3 3/4 |
|
| 145378 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
9 7/9 |
|
| 145379 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
9 9/10 |
|
| 145380 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
9 3/7 |
|
| 145381 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
y=x^2-2x+3 |
|
| 145382 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(-2.75,-10) |
|
| 145383 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
2x^2+8x+8=0 |
|
| 145384 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=-5/4x+5 |
|
| 145385 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=8x-4 |
|
| 145386 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
x-7y=6 |
|
| 145387 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=2/3x-3 |
|
| 145388 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=-1/5x+1 |
|
| 145389 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=-1/5x+4 |
|
| 145390 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=2/3x+1 |
|
| 145391 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
m=2 |
|
| 145392 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
4x-y=-8 |
|
| 145393 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
5x+7y=9 |
|
| 145394 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
2x+3y=7 |
|
| 145395 |
Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm |
(-8,-3) |
|
| 145396 |
Tìm Bậc |
6xy^2-xy+8+12y |
|
| 145397 |
Tìm Bậc |
54 |
|
| 145398 |
Tìm Bậc |
-q^3r^4s |
|
| 145399 |
Tìm Bậc |
i^-17 |
|
| 145400 |
Tìm Bậc |
3x+5 |
|