Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 145301 | Giải f | A=1/4f*m | |
| 145302 | Giải f | d(v)=(2.15v^2)/(64.4f) | |
| 145303 | Giải f | 3(5-f)>=21-3f | |
| 145304 | Giải F | HF^2+n=q | |
| 145305 | Giải f | k=5/9(f-32)+273 | |
| 145306 | Giải f | m=(M(F-I))/(f-i) | |
| 145307 | Giải f | m=gf+l^2 | |
| 145308 | Giải f | N=4h(m+f) | |
| 145309 | Giải f | f=9/5(10)+32 | |
| 145310 | Giải F | F=9/5(-20)+32 | |
| 145311 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=3x-3 | |
| 145312 | Vẽ Đồ Thị | x-9<-15 | |
| 145313 | Vẽ Đồ Thị | x>=-7 | |
| 145314 | Vẽ Đồ Thị | x>-6 | |
| 145315 | Vẽ Đồ Thị | x^2<=16 | |
| 145316 | Tìm Tập Xác Định | y=x/(x^2-2x-15) | |
| 145317 | Tìm Tập Xác Định | y=1/(x-1)(x-2) | |
| 145318 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 12 , 10 , 9 , 15 , 16 , 10 | , , , , , |
| 145319 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 34 , 62 , 57 , 68 , 47 , 57 , 53 , 39 | , , , , , , , |
| 145320 | Tìm hàm ngược | [[3,8],[-7,10]] | |
| 145321 | Tìm hàm ngược | [[2,-8],[1,4]] | |
| 145322 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | 3x^2+27 | |
| 145323 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2-8x+15 | |
| 145324 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2-10x-4 | |
| 145325 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | s(x)=x^2-12x+27 | |
| 145326 | Tìm Định Thức | [[3,25],[25,4]] | |
| 145327 | Tìm Định Thức | [[3,8,0],[0,1,x],[3,0,0]] | |
| 145328 | Tìm Định Thức | [[-2,5],[4,3]] | |
| 145329 | Tìm Định Thức | [[8,x],[2,5]]=32 | |
| 145330 | Tìm Định Thức | [[6,8],[7,0]] | |
| 145331 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=-3x^2+12x-8 | |
| 145332 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2+6x+10 | |
| 145333 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=-x^2+2 | |
| 145334 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=(2^-8x^-4y^2)/(2^-5x^-7y^4) | |
| 145335 | Tìm Trung Vị | 62 , 21 , 64 , 268 , 93 , 108 , 114 , 33 , 52 , 64 | , , , , , , , , , |
| 145336 | Tìm Trung Vị | 34 , 62 , 57 , 68 , 47 , 57 , 53 , 39 | , , , , , , , |
| 145337 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | x+y=3 , x+y=6 | , |
| 145338 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | {(-1,8),(4,-2),(-2,4)} | |
| 145339 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 5x-2y=7 | |
| 145340 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 4x-y=-8 | |
| 145341 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 2x-4y=12 | |
| 145342 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 3x+7y=1 | |
| 145343 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-2/5x+2 | |
| 145344 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=1/5x+3 | |
| 145345 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-5/2x+5 | |
| 145346 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-6x+2 | |
| 145347 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=5x+6 | |
| 145348 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-5x+8 | |
| 145349 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=4x+3 | |
| 145350 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=4x+7 | |
| 145351 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=9x-4 | |
| 145352 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 3x^2+6x-1 | |
| 145353 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ((x-7)(x-3))/(x^2-10x+21) | |
| 145354 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (27a^3-1)/(9a^2-6a+1) | |
| 145355 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (4x^2-25)/(2x+5) | |
| 145356 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (4t-4)/(t^2-1) | |
| 145357 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 2 6/7 | |
| 145358 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | -1 1/3 | |
| 145359 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 5 2/9 | |
| 145360 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 5 4/5 | |
| 145361 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 2 1/10 | |
| 145362 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | -3 3/4 | |
| 145363 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 9 7/9 | |
| 145364 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 9 9/10 | |
| 145365 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 9 3/7 | |
| 145366 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=x^2-2x+3 | |
| 145367 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (-2.75,-10) | |
| 145368 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 2x^2+8x+8=0 | |
| 145369 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-5/4x+5 | |
| 145370 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=8x-4 | |
| 145371 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | x-7y=6 | |
| 145372 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=2/3x-3 | |
| 145373 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-1/5x+1 | |
| 145374 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-1/5x+4 | |
| 145375 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=2/3x+1 | |
| 145376 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | m=2 | |
| 145377 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 4x-y=-8 | |
| 145378 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 5x+7y=9 | |
| 145379 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 2x+3y=7 | |
| 145380 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (-8,-3) | |
| 145381 | Tìm Bậc | 6xy^2-xy+8+12y | |
| 145382 | Tìm Bậc | 54 | |
| 145383 | Tìm Bậc | -q^3r^4s | |
| 145384 | Tìm Bậc | i^-17 | |
| 145385 | Tìm Bậc | 3x+5 | |
| 145386 | Tìm Bậc | 36 | |
| 145387 | Tìm Bậc | 2x^3y^3+4xy-10x^3y | |
| 145388 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (-12x^3y^4+6x^2y^2)÷6x^2y^2 | |
| 145389 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^2y+4x^2y^2-xy^2)/(2xy) | |
| 145390 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (25M^2-20M+4)÷(5M-2) | |
| 145391 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x^2-4x+4)/(x-2) | |
| 145392 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (4x^2-13x-5)÷(x-2) | |
| 145393 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (4x^3-18x-7)/(x+2) | |
| 145394 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x^3-2x^2+4x-3)÷(x^2+3x+3) | |
| 145395 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x^2y+6x^2y^2-xy^2)/(3xy) | |
| 145396 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (6x^5+2x^4-18x^3-2x^2+12x)/(2x^3-2x) | |
| 145397 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (y^2-2y+1)/(2y-3) | |
| 145398 | Tìm Đối Xứng | y=2x^5 | |
| 145399 | Tìm Đối Xứng | y=x^2-4x | |
| 145400 | Tìm Đối Xứng | y=6x+7 |