| 145001 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=7x-8 |
|
| 145002 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=1/5x+4 |
|
| 145003 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
3x+6y=12 |
|
| 145004 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
f(x)=5x^4-4x^3+19x^2-16x-4 |
|
| 145005 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
p(x)=x^3+6x^2-7x-60 |
|
| 145006 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
P(x)=x^4+22x^2-16x-12 |
|
| 145007 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-5x^2-12x+4 |
|
| 145008 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
5X+Y=26X+5Y=-14 |
|
| 145009 |
Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm |
(-4,-8) |
|
| 145010 |
Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm |
(5,4) |
|
| 145011 |
Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm |
(0,6) |
|
| 145012 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
2y=6x+8 |
|
| 145013 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
3x+y=15 |
|
| 145014 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
4x-2y=6 |
|
| 145015 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=2/3x+4 |
|
| 145016 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=-1/2x+5 |
|
| 145017 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=-2x+4 |
|
| 145018 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=4x+5 |
|
| 145019 |
Vẽ Đồ Thị |
-6n+5<11 |
|
| 145020 |
Tìm Đối Xứng |
y=x^3-1000 |
|
| 145021 |
Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm |
(3,-9) |
|
| 145022 |
Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm |
(2,2) |
|
| 145023 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=6sin(10x) |
|
| 145024 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=-5sin(2pi*0) |
|
| 145025 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=3sin(7x)-2 |
|
| 145026 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=2cos(x/2) |
|
| 145027 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=-1+6cos((2pi)/7(x-5)) |
|
| 145028 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=1/2cos(5x) |
|
| 145029 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^3-5x^2-25x+125 |
|
| 145030 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=(x+3)(x-5)(x+6) |
|
| 145031 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=4x^2-17x+3 |
|
| 145032 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^5-9x^3 |
|
| 145033 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
x^4+x^3-11x^2-9x+18 |
|
| 145034 |
Xác định nếu Đúng |
-34=4(3)+7 |
|
| 145035 |
Xác định nếu Đúng |
5.04>5.4 |
|
| 145036 |
Xác định nếu Đúng |
7=4(0)-3 |
|
| 145037 |
Xác định nếu Đúng |
(6^-14)/(6^-13)<(6^-13)*(6^-12) |
|
| 145038 |
Xác định nếu Đúng |
(6^-14)/(6^-13)>(6^-13)*(6^-12) |
|
| 145039 |
Xác định nếu Đúng |
14=11+4/8*6 |
|
| 145040 |
Xác định nếu Đúng |
11^2+60^2=61^2 |
|
| 145041 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
10x^3-3x^2-7x+3÷2x-1 |
|
| 145042 |
Tìm Bậc |
3x^2+14xyz+9y |
|
| 145043 |
Tìm Bậc |
10a^3b^2+13a^4b^4-6a^4b^6 |
|
| 145044 |
Tìm Bậc |
5x^3+3x^2-4x+1 |
|
| 145045 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
y=7x^12-3x^8-9x^4 |
|
| 145046 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
( căn bậc hai của 6x^10y^3)^5 |
|
| 145047 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
x9/7 |
|
| 145048 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
y=-x^2-6x-8 |
|
| 145049 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
y=x^2+10x+26 |
|
| 145050 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
7 7/8 |
|
| 145051 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
1 8/9 |
|
| 145052 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
10 1/4 |
|
| 145053 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
1 7/10 |
|
| 145054 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
6 3/8 |
|
| 145055 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
3 1/10 |
|
| 145056 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
-2 1/4 |
|
| 145057 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
4 7/10 |
|
| 145058 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
33 1/3 |
|
| 145059 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(2t-10)/(t^2-25) |
|
| 145060 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(n^2+5n+6)/(n^2+8n+15) |
|
| 145061 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
x^2-2x+5=0 |
|
| 145062 |
Giải f |
f=440*2^(10/12) |
|
| 145063 |
Giải f |
20=5/9(f-32) |
|
| 145064 |
Giải f |
f/3 = square root of f-2 |
|
| 145065 |
Giải f |
40=5/9(f-32) |
|
| 145066 |
Giải f |
D=4/7(f+g) |
|
| 145067 |
Giải f |
A=1/3f*p |
|
| 145068 |
Giải L |
1.9=2pi căn bậc hai của L/32 |
|
| 145069 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=(x-5)^2 |
|
| 145070 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=4x^2 |
|
| 145071 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=x^2-2 |
|
| 145072 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y = square root of x-5 |
|
| 145073 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
g(x) = logarit của -2x-4+5 |
|
| 145074 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=x^3-4 |
|
| 145075 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=(x+3)^3 |
|
| 145076 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
g(x)=x^2-5 |
|
| 145077 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
h(x)=e^(-x) |
|
| 145078 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
330 |
|
| 145079 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
900 |
|
| 145080 |
Vẽ Đồ Thị |
|x+3|<7 |
|
| 145081 |
Vẽ Đồ Thị |
x<10 |
|
| 145082 |
Tìm Giá Trị Trung Bình |
12 , 9 , 17 , 15 , 10 |
, , , , |
| 145083 |
Tìm hàm ngược |
[[-1,3],[-3,-1]] |
|
| 145084 |
Tìm Tập Xác Định |
y = square root of 4x-13 |
|
| 145085 |
Tìm Tập Xác Định |
y=(x^2+5x+6)/(x^2-9) |
|
| 145086 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
x=2y^2-4y-6 |
|
| 145087 |
Rút gọn |
((3x^3-x^2+2x-4)dx)/( căn bậc hai của x^2-3x+2) |
|
| 145088 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
3x+y=15 |
|
| 145089 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
2x+4y=6 |
|
| 145090 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
2x+5y=1 |
|
| 145091 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=-1/4x+4 |
|
| 145092 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
x-7y=6 |
|
| 145093 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
6x+3y=-9 |
|
| 145094 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
5x-y=9 |
|
| 145095 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
-7x-5y=-3 |
|
| 145096 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
m=3 |
|
| 145097 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=4/5x |
|
| 145098 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=8x-4 |
|
| 145099 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=6x-4 |
|
| 145100 |
Xác định nếu A là một Tập Hợp Con của B |
A=(0,1,2) , B=(0,1,2,3,4,5) |
, |