Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 145001 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-1/2x+5 | |
| 145002 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-2x+4 | |
| 145003 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=4x+5 | |
| 145004 | Vẽ Đồ Thị | -6n+5<11 | |
| 145005 | Tìm Đối Xứng | y=x^3-1000 | |
| 145006 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (3,-9) | |
| 145007 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (2,2) | |
| 145008 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=6sin(10x) | |
| 145009 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-5sin(2pi*0) | |
| 145010 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=3sin(7x)-2 | |
| 145011 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=2cos(x/2) | |
| 145012 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-1+6cos((2pi)/7(x-5)) | |
| 145013 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=1/2cos(5x) | |
| 145014 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^3-5x^2-25x+125 | |
| 145015 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=(x+3)(x-5)(x+6) | |
| 145016 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=4x^2-17x+3 | |
| 145017 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^5-9x^3 | |
| 145018 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^4+x^3-11x^2-9x+18 | |
| 145019 | Xác định nếu Đúng | -34=4(3)+7 | |
| 145020 | Xác định nếu Đúng | 5.04>5.4 | |
| 145021 | Xác định nếu Đúng | 7=4(0)-3 | |
| 145022 | Xác định nếu Đúng | (6^-14)/(6^-13)<(6^-13)*(6^-12) | |
| 145023 | Xác định nếu Đúng | (6^-14)/(6^-13)>(6^-13)*(6^-12) | |
| 145024 | Xác định nếu Đúng | 14=11+4/8*6 | |
| 145025 | Xác định nếu Đúng | 11^2+60^2=61^2 | |
| 145026 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | 10x^3-3x^2-7x+3÷2x-1 | |
| 145027 | Tìm Bậc | 3x^2+14xyz+9y | |
| 145028 | Tìm Bậc | 10a^3b^2+13a^4b^4-6a^4b^6 | |
| 145029 | Tìm Bậc | 5x^3+3x^2-4x+1 | |
| 145030 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | y=7x^12-3x^8-9x^4 | |
| 145031 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ( căn bậc hai của 6x^10y^3)^5 | |
| 145032 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | x9/7 | |
| 145033 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=-x^2-6x-8 | |
| 145034 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=x^2+10x+26 | |
| 145035 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 7 7/8 | |
| 145036 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 1 8/9 | |
| 145037 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 10 1/4 | |
| 145038 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 1 7/10 | |
| 145039 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 6 3/8 | |
| 145040 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 3 1/10 | |
| 145041 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | -2 1/4 | |
| 145042 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 4 7/10 | |
| 145043 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 33 1/3 | |
| 145044 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (2t-10)/(t^2-25) | |
| 145045 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (n^2+5n+6)/(n^2+8n+15) | |
| 145046 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2-2x+5=0 | |
| 145047 | Giải f | f=440*2^(10/12) | |
| 145048 | Giải f | 20=5/9(f-32) | |
| 145049 | Giải f | f/3 = square root of f-2 | |
| 145050 | Giải f | 40=5/9(f-32) | |
| 145051 | Giải f | D=4/7(f+g) | |
| 145052 | Giải f | A=1/3f*p | |
| 145053 | Giải L | 1.9=2pi căn bậc hai của L/32 | |
| 145054 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=(x-5)^2 | |
| 145055 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=4x^2 | |
| 145056 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=x^2-2 | |
| 145057 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y = square root of x-5 | |
| 145058 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x) = logarit của -2x-4+5 | |
| 145059 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=x^3-4 | |
| 145060 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=(x+3)^3 | |
| 145061 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=x^2-5 | |
| 145062 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=e^(-x) | |
| 145063 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 330 | |
| 145064 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 900 | |
| 145065 | Vẽ Đồ Thị | |x+3|<7 | |
| 145066 | Vẽ Đồ Thị | x<10 | |
| 145067 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 12 , 9 , 17 , 15 , 10 | , , , , |
| 145068 | Tìm hàm ngược | [[-1,3],[-3,-1]] | |
| 145069 | Tìm Tập Xác Định | y = square root of 4x-13 | |
| 145070 | Tìm Tập Xác Định | y=(x^2+5x+6)/(x^2-9) | |
| 145071 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x=2y^2-4y-6 | |
| 145072 | Rút gọn | ((3x^3-x^2+2x-4)dx)/( căn bậc hai của x^2-3x+2) | |
| 145073 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 3x+y=15 | |
| 145074 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 2x+4y=6 | |
| 145075 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 2x+5y=1 | |
| 145076 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-1/4x+4 | |
| 145077 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | x-7y=6 | |
| 145078 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 6x+3y=-9 | |
| 145079 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 5x-y=9 | |
| 145080 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | -7x-5y=-3 | |
| 145081 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | m=3 | |
| 145082 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=4/5x | |
| 145083 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=8x-4 | |
| 145084 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=6x-4 | |
| 145085 | Xác định nếu A là một Tập Hợp Con của B | A=(0,1,2) , B=(0,1,2,3,4,5) | , |
| 145086 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=3x+1 | |
| 145087 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=7x-6 | |
| 145088 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 3x-2y=4 | |
| 145089 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (6,3) | |
| 145090 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (5,8) | |
| 145091 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (-7,8) | |
| 145092 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (2,-9) | |
| 145093 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2y=x+2x-3y=-5 | |
| 145094 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 384 | |
| 145095 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 528 | |
| 145096 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=x^3+10x^2-25x-250 | |
| 145097 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=-2x^6(x+7)^2(x-5)^6 | |
| 145098 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | 3x^4-5x^3-x^2-8x+4 | |
| 145099 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^5-12x^3+7x-5 | |
| 145100 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^5-16x^4+64x^3 |