Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 144501 | Giải q | q^2+3q-54=0 | |
| 144502 | Giải q | q^2+2q-24=0 | |
| 144503 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 4x-2y=1 | |
| 144504 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=5x-7 | |
| 144505 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2-8x-6 | |
| 144506 | Xác Định Dãy | 5 , 10 , 15 , 20 , 25 | , , , , |
| 144507 | Xác Định Dãy | -5 , -25 , -125 , -625 | , , , |
| 144508 | Tìm Dạng Khai Triển | (x+2)^2-(y- căn bậc hai của 5)^2+4=0 | |
| 144509 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x^2+1)^2 | |
| 144510 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-2)^11 | |
| 144511 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (s+t)^6 | |
| 144512 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (11x+y)^3 | |
| 144513 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^3-2x^2-3x | |
| 144514 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -5t^2+40t | |
| 144515 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 412 , 428 , 475 , 462 , 481 , 407 , 420 , 467 , 472 , 408 | , , , , , , , , , |
| 144516 | Tìm hàm ngược | [[1,-2,0],[0,1,1],[0,0,2]] | |
| 144517 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | f(x)=-5x^4-x^2 | |
| 144518 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | h(x)=2x^6-5x^5+x^3-2 | |
| 144519 | Tìm Tập Xác Định | y = square root of 5-3x | |
| 144520 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3-7x^2+8)/(x+1) | |
| 144521 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (6x^3-19x^2+16x-4)/(x-2) | |
| 144522 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (-10x^3+30x-20)÷(-5x+5) | |
| 144523 | Giải q | q-6/5=1/12 | |
| 144524 | Giải Q | Qx-6=Px-103 | |
| 144525 | Giải q | (q-20)/-4=0 | |
| 144526 | Giải q | căn bậc hai của 24+8q=q+3 | |
| 144527 | Giải g | e=4gh | |
| 144528 | Giải g | a=gp | |
| 144529 | Giải g | 6(5g+2)=30g | |
| 144530 | Giải g | mg=2 | |
| 144531 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (7,6) | |
| 144532 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (-4,-6) | |
| 144533 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 6 7/8 | |
| 144534 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | -8 3/22 | |
| 144535 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 7 2/9 | |
| 144536 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=2x^2+28x-8 | |
| 144537 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=1/3sin(2x) | |
| 144538 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (2x+y)^5 | |
| 144539 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | 64^(3/6) | |
| 144540 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-1/4x+6 | |
| 144541 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (4x-2y)^3 | |
| 144542 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (4x-3)^4 | |
| 144543 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x+2)^15 | |
| 144544 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x^2+y)^22 | |
| 144545 | Tìm Dạng Khai Triển | ((x-12)^2)/14+((y+15)^2)/4=36 | |
| 144546 | Xác Định Dãy | 4 , -12 , 36 | , , |
| 144547 | Xác Định Dãy | 3 , -3 , -9 , -15 , -21 | , , , , |
| 144548 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (a+b)^9 | |
| 144549 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (2x-y)^6 | |
| 144550 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (s+t)^3 | |
| 144551 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=6x-3 | |
| 144552 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 2x-3y=6 | |
| 144553 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=7x-2 | |
| 144554 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=8x-7 | |
| 144555 | Vẽ Đồ Thị | x>6 | |
| 144556 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^2+4x-5 | |
| 144557 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^2-6x+7 | |
| 144558 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^2-7x-10)÷(x+3) | |
| 144559 | Xác định nếu Đúng | 21=25-4 | |
| 144560 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3+8x^2-3x-90)/(x+5) | |
| 144561 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (2x^2+13x+26)/(x+4) | |
| 144562 | Tìm Tập Xác Định | y=12/x | |
| 144563 | Tìm Tập Xác Định | a=36w-w^2 | |
| 144564 | Giải g | 4(g-1)=24 | |
| 144565 | Giải f | f=9/5(k-273.15)+32 | |
| 144566 | Giải q | 6+ căn bậc ba của q-4=9 | |
| 144567 | Giải Q | 2x+Q=Px-31 | |
| 144568 | Giải q | q^2+3q-28=0 | |
| 144569 | Giải q | q-12=1 | |
| 144570 | Giải q | 7q-5<=10q+19 | |
| 144571 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=-x^2+4x-8 | |
| 144572 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=-x^2-8x-17 | |
| 144573 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 7 1/5 | |
| 144574 | Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx | ((3x^3-x^2+2x-4)dx)/( căn bậc hai của x^2-3x+2) | |
| 144575 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=cos(2/3x) | |
| 144576 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3x-2)(2x^2+5) | |
| 144577 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 2x-3y=9 | |
| 144578 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-1/5x+2 | |
| 144579 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-3x+7 | |
| 144580 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | f(x)=2x-5 | |
| 144581 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (d-5y)^6 | |
| 144582 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (2x+1)^5 | |
| 144583 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (x-3)^6 | |
| 144584 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 3x+2y=7 | |
| 144585 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=1/3x-5 | |
| 144586 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=2/3x+4 | |
| 144587 | Vẽ Đồ Thị | x<=6 | |
| 144588 | Tìm Tập Xác Định | y=(-9x-26)/(x+3) | |
| 144589 | Tìm Bậc | 4x^2-3x+14-5x^2+3x-7 | |
| 144590 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^3-7x^2+10x | |
| 144591 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 138 , 142 , 105 , 112 , 108 , 134 , 106 , 181 , 164 , 105 | , , , , , , , , , |
| 144592 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3-4x^2+x-5)/(x+2) | |
| 144593 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3-5x^2+4x+7)/(x-1) | |
| 144594 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | ((x^2-3x^x+2x-1)^(dx))/(x^2-6x+4) | |
| 144595 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (3x^2+11x-4)/(x+4) | |
| 144596 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3-21x^2+147x-343)÷(x-7) | |
| 144597 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 666 | |
| 144598 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | căn bậc hai của x | |
| 144599 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=-2/3|x+4|-6 | |
| 144600 | Giải q | 57-12+5q=85 |