| 144301 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
2x+7y=3 x=-4y |
|
| 144302 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
2x+y=10y=3x |
|
| 144303 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x+y=18y=8x |
|
| 144304 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x^2+y^2=8x-y=0 |
|
| 144305 |
Giải s |
s^3+125=0 |
|
| 144306 |
Giải q |
q^2+7q-18=0 |
|
| 144307 |
Giải s |
-15r+12s=-5 |
|
| 144308 |
Giải s |
-15r+9s=-6 |
|
| 144309 |
Giải s |
căn bậc hai của 3-s=s-1 |
|
| 144310 |
Giải q |
11q-4=3r-6 |
|
| 144311 |
Giải q |
4q^2-4q+1=0 |
|
| 144312 |
Giải g |
6 = cube root of 8g |
|
| 144313 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc hai của 169x^5 |
|
| 144314 |
Tìm Biệt Thức |
12x=-4x^2-9 |
|
| 144315 |
Tìm Biệt Thức |
2x^2+4x+3=0 |
|
| 144316 |
Tìm Biệt Thức |
x^2+6x=-9 |
|
| 144317 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(3x+4y)^3 |
|
| 144318 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x+2y=10x+y=6 |
|
| 144319 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x+y=5x-y=3 |
|
| 144320 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=x^2-6y=x^2-6x |
|
| 144321 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
5x+y=8y=3x |
|
| 144322 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
2x-2y=63x+2y=9 |
|
| 144323 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
3x+y=15y=2x |
|
| 144324 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(y-3)/(y^2-9) |
|
| 144325 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
f(x)=3x^4+x^3-13x^2-2x+9 |
|
| 144326 |
Sử Dụng Định Lý Tách Nhân Tử để Xác Định xem x-2 có phải là một Nhân Tử hay không |
P(x)=2x^3-2x^2-2x-4x-2 |
|
| 144327 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=4cos(3x) |
|
| 144328 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
28xy+25+35x+20y |
|
| 144329 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
3x+18+xy+6y |
|
| 144330 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
40xy+30x-100y-75 |
|
| 144331 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
7x+14+xy+2y |
|
| 144332 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
5x^3-x^2+15x-3 |
|
| 144333 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
ay-4by+4ax-16bx |
|
| 144334 |
Xác Định Dãy |
128 , 320 , 800 , 2000 |
, , , |
| 144335 |
Giải g |
1/4(7+3g)=-g/8 |
|
| 144336 |
Giải q |
2q^2+14q-5=0 |
|
| 144337 |
Giải s |
8s+9=7s+6 |
|
| 144338 |
Giải s |
-8s=40 |
|
| 144339 |
Giải s |
80=s^2 |
|
| 144340 |
Giải s |
-4=-8r+10s |
|
| 144341 |
Giải s |
s^2=225 |
|
| 144342 |
Giải s |
s^2+5s=-20 |
|
| 144343 |
Giải s |
s-2<=7 |
|
| 144344 |
Tìm MCNN |
(9x+1)/(x^2+6x-7)(2x)/(x^2+5x-6) |
|
| 144345 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(2y+1)^3 |
|
| 144346 |
Tìm Biệt Thức |
3x^2-2x+4=0 |
|
| 144347 |
Tìm Biệt Thức |
5x^2-3x+4=0 |
|
| 144348 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
2y-18+xy-9x |
|
| 144349 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
2my+7m+7x+2xy |
|
| 144350 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
-3y=-2x-7-4x=-6y-10 |
|
| 144351 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
2x-3y-2z=-7x-3y-3z=4x-2y-z=-3 |
|
| 144352 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=3xy=x^2-4 |
|
| 144353 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x-2y=-42x-y=1 |
|
| 144354 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
-x-4y=3x+4y=-3 |
|
| 144355 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
8x-y=45x+3y=17 |
|
| 144356 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
-x+3y=3x-3y=-3 |
|
| 144357 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và tung độ gốc |
(10,10) , b=1 |
, |
| 144358 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^3+3x^2-4x-12)÷(x^2+5x+6) |
|
| 144359 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=-1/5x+2 |
|
| 144360 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=4x-9 |
|
| 144361 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=|x-3|-2 |
|
| 144362 |
Giải q |
q^2+3q-40=0 |
|
| 144363 |
Giải q |
px+q=46x+23 |
|
| 144364 |
Giải Q |
Px-37=Qx-37 |
|
| 144365 |
Giải g |
g(r)=-1-7r |
|
| 144366 |
Giải g |
e=2gh |
|
| 144367 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal |
(s-2v)^5 |
|
| 144368 |
Tìm Biệt Thức |
5x^2-2x+1=0 |
|
| 144369 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(3r+5t)^2 |
|
| 144370 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(2x+4)^4 |
|
| 144371 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x^3+11x^2-3x-33 |
|
| 144372 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x^2-22x+121-y^2 |
|
| 144373 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
mr+ns-nr-ms |
|
| 144374 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
4x^3+2x^2-18x-9 |
|
| 144375 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(x^3-4x^2+4x-1)/(x-1) |
|
| 144376 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x+y=10y=x+8 |
|
| 144377 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
8x+5y=24 y=-4x |
|
| 144378 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
-x-4y=2x+4y=-2 |
|
| 144379 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=x^2-17x-y=11 |
|
| 144380 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
2y+4x=182y-3x=4 |
|
| 144381 |
Tìm Giới Hạn của Điểm Không |
f(x)=2x^2+6 |
|
| 144382 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
8 5/3 |
|
| 144383 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
3 6/9 |
|
| 144384 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=3x-8 |
|
| 144385 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=-7/4x |
|
| 144386 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
3x+2y=12 |
|
| 144387 |
Xác Định Dãy |
7 , 9 , 11 , 13 , 15 |
, , , , |
| 144388 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
x^3+10x^2+25x |
|
| 144389 |
Giải G |
2/3(F-G)=D |
|
| 144390 |
Giải q |
q^2+3q-10=0 |
|
| 144391 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal |
(a+b)^7 |
|
| 144392 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal |
(x-2)^7 |
|
| 144393 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
-4.9t^2+50t+2 |
|
| 144394 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
4x^2+4x-3 |
|
| 144395 |
Tìm Biệt Thức |
x^2+7x+10=0 |
|
| 144396 |
Tìm Biệt Thức |
5x^2-3x+2=0 |
|
| 144397 |
Tìm Biệt Thức |
3x^2-x+5=0 |
|
| 144398 |
Tìm Biệt Thức |
4x^2+7x+3=0 |
|
| 144399 |
Tìm Biệt Thức |
3x^2+18x+27=0 |
|
| 144400 |
Tìm Biệt Thức |
3x^2+2x-3=0 |
|