| 144001 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
16 3/4 |
|
| 144002 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
y^(6/7) |
|
| 144003 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(7x)^(5/2) |
|
| 144004 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(20x^2-12x+8)÷(2x-8) |
|
| 144005 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
38.2*10^-2 |
|
| 144006 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
531441 |
|
| 144007 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
(7.7*10^8)*(4.9*10^-5) |
|
| 144008 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2+bx+49 |
|
| 144009 |
Tìm Đỉnh |
x^2-7x-8 |
|
| 144010 |
Tìm Biệt Thức |
16x^2+8x+1=0 |
|
| 144011 |
Tìm Biệt Thức |
2x^2+5x-8 |
|
| 144012 |
Tìm Biệt Thức |
2x^2-3x-1=0 |
|
| 144013 |
Tìm Biệt Thức |
3x^2-4x=-2 |
|
| 144014 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
((3x^3-x^2+2x-4)dx)/( căn bậc hai của x^2-3x+2) |
|
| 144015 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(4x^3-2x^2+2x+2)÷(x+3) |
|
| 144016 |
Tìm Độ Dốc |
x-y=8 |
|
| 144017 |
Tìm Độ Dốc |
y=-5x+8 |
|
| 144018 |
Tìm Độ Dốc |
y=-3x-7 |
|
| 144019 |
Giải u |
u^2-3u+2=0 |
|
| 144020 |
Giải u |
4(u+1)+u=3(u-2)+2 |
|
| 144021 |
Giải u |
2(u-1)-3u=3(u-6) |
|
| 144022 |
Giải s |
s/-8>=11 |
|
| 144023 |
Giải h |
25.12=1/3(12.56h) |
|
| 144024 |
Giải f |
D=2/3(f+g) |
|
| 144025 |
Giải d |
f=(fg)/(f+g-d) |
|
| 144026 |
Giải d |
2=1.106^d |
|
| 144027 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+14x=0 |
|
| 144028 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2-x-20=0 |
|
| 144029 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal |
(2x+3)^4 |
|
| 144030 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(-243)^(3/5) |
|
| 144031 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/3 logarit của 3x+2/3 logarit của 3x |
|
| 144032 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của 96- logarit cơ số 2 của 3 |
|
| 144033 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=2x+7y=9x+8 |
|
| 144034 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=x^2*3x+y=18 |
|
| 144035 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
5/2 |
|
| 144036 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
-5/2 |
|
| 144037 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
(-4,-1) |
|
| 144038 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
1/10000000 |
|
| 144039 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
400 , 0 |
, |
| 144040 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
321000000 |
|
| 144041 |
Tìm Tích Descartes của A * B |
A=(0,1,2) , B=(3,4) |
, |
| 144042 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x^3+5x^2+7x+35 |
|
| 144043 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=2/5x+10 |
|
| 144044 |
Tìm Độ Dốc |
4x-2y=6 |
|
| 144045 |
Tìm Độ Dốc |
(6,4) , (7,2) |
|
| 144046 |
Tìm Độ Dốc |
y+2=3(x-7) |
|
| 144047 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
y=x^2-3x-4 |
|
| 144048 |
Tìm Biệt Thức |
4x^2+x+3=0 |
|
| 144049 |
Tìm Biệt Thức |
x^2+8x+5=0 |
|
| 144050 |
Tìm Biệt Thức |
-x^2=3x+6 |
|
| 144051 |
Tìm Biệt Thức |
x^2-11x+30=0 |
|
| 144052 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(x^5-15x^4+90x^3-270^2+405x-243)÷(x-3) |
|
| 144053 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal |
(3x-1)^4 |
|
| 144054 |
Giải d |
căn bậc hai của 1/2(20)-1=3/4(20)+d |
|
| 144055 |
Giải d |
căn bậc hai của 6-15*-2=5(-2)+d |
|
| 144056 |
Giải h |
27=5/6 căn bậc hai của h |
|
| 144057 |
Giải h |
h^2=9/49 |
|
| 144058 |
Giải s |
s^2+12s+27=0 |
|
| 144059 |
Giải q |
q-6 = square root of 27-2q |
|
| 144060 |
Giải s |
s+7/s=-8 |
|
| 144061 |
Giải u |
2(u-1)+8=6(2u-4) |
|
| 144062 |
Giải u |
4(u-1)+7=5(2u-3) |
|
| 144063 |
Giải u |
u^2+2u-3=0 |
|
| 144064 |
Hoàn thành Bình Phương |
y^2-12y+ |
|
| 144065 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2-4x+c |
|
| 144066 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+6x=18 |
|
| 144067 |
Hoàn thành Bình Phương |
y^2-4y+ |
|
| 144068 |
Tìm Nguyên Hàm |
căn bậc bốn của x |
|
| 144069 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
125x^(2/3) |
|
| 144070 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
100^(3/2) |
|
| 144071 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x+y=20 , x=3y |
, |
| 144072 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x=4y*3x-2y=20 |
|
| 144073 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x+3y=22x-3y=22 |
|
| 144074 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=-3x-26x+2y=-4 |
|
| 144075 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y-3=xx^2-6x+13=y |
|
| 144076 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
5x+y=24y=3x |
|
| 144077 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=2x+48y=8x |
|
| 144078 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x^2+y^2=20y=x^2 |
|
| 144079 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x+y=22y=10x |
|
| 144080 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
40 , 100 , 0 |
, , |
| 144081 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
9*10^-5-3*10^-6 |
|
| 144082 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
5430000 |
|
| 144083 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
71*10^3 |
|
| 144084 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
(1.0*10^-15)/(4.2*10^-7) |
|
| 144085 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
(7*10^7)/(4*10^5) |
|
| 144086 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
ac-3ad-2bc+6bd |
|
| 144087 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
3rs-5cr-15(cs)+25c^2 |
|
| 144088 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x^2-8x+16-y^2 |
|
| 144089 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x^2-2x+1-y^2 |
|
| 144090 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2+24x |
|
| 144091 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
v^2-10v+ |
|
| 144092 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
v^2+12v+ |
|
| 144093 |
Tìm Độ Dốc |
y=2x-10 |
|
| 144094 |
Tìm Độ Dốc |
y=7x-5 |
|
| 144095 |
Tìm Độ Dốc |
(-5,7) , (-3,5) |
|
| 144096 |
Tìm Độ Dốc |
2y+6x=1 |
|
| 144097 |
Tìm Độ Dốc |
3x-9y=15 |
|
| 144098 |
Tìm Biệt Thức |
x^2+4x-3=0 |
|
| 144099 |
Tìm Biệt Thức |
x^2+10x+35=0 |
|
| 144100 |
Tìm Chu Vi Hình Vuông hoặc Hình Chữ Nhật |
(4,3) , (-8,-3) , (-8,3) , (4,-3) |
, , , |