| 143801 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
3ab+3ac+2b^2+2bc |
|
| 143802 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
4x^2-225=0 |
|
| 143803 |
Tìm Độ Dốc |
y-x=5 |
|
| 143804 |
Giải d |
140=356 căn bậc hai của d |
|
| 143805 |
Giải d |
800000=50*10^(d/2) |
|
| 143806 |
Giải s |
(s-5)(s+3)=0 |
|
| 143807 |
Giải u |
4u^2+12u=0 |
|
| 143808 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-2(x-4)^2+1 |
|
| 143809 |
Tìm Biệt Thức |
x^2+12x+32=0 |
|
| 143810 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
5x+10y=18x=y-6 |
|
| 143811 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x-y=25 , 2x+3y=180 |
, |
| 143812 |
Hoàn thành Bình Phương |
y^2-2y+ |
|
| 143813 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=x^2+8x+13 |
|
| 143814 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=x^2+6x+7 |
|
| 143815 |
Tìm Độ Dốc |
6y=8x-4 |
|
| 143816 |
Tìm Độ Dốc |
5x-10y=20 |
|
| 143817 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
4x^2-52=0 |
|
| 143818 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
3(x-1)^2-4=71 |
|
| 143819 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2+bx+36 |
|
| 143820 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
h(x)=-16x^2+64x+80 |
|
| 143821 |
Giải u |
5u^2-15u=0 |
|
| 143822 |
Giải u |
6u^2-12u=0 |
|
| 143823 |
Giải u |
3(u+2)+4=5(u-1)+u |
|
| 143824 |
Giải u |
-3(u+5)+2=4(u+2) |
|
| 143825 |
Giải d |
d^2+20d+11=200 |
|
| 143826 |
Giải d |
d = square root of (3h)/2 |
|
| 143827 |
Giải f |
1/s+1/t=1/f |
|
| 143828 |
Giải f |
3/5e-2/3f=5 |
|
| 143829 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(-6+ căn bậc hai của -54)/3 |
|
| 143830 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x-9)(x-9) |
|
| 143831 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-p^2(p^2-p-1) |
|
| 143832 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.0000814 |
|
| 143833 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
(8*10^-3)/(4*10^6) |
|
| 143834 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
x^3-4x^2+7x-8=0 |
|
| 143835 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
5x-2y=6x=5-y |
|
| 143836 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
225^(1/2) |
|
| 143837 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của x+ logarit của y+3 logarit của z |
|
| 143838 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(3x+2y)^9 |
|
| 143839 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
v^2-8v+ |
|
| 143840 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
2x^2-8=0 |
|
| 143841 |
Tìm Độ Dốc |
2x-y=16 |
|
| 143842 |
Giải d |
d(d-8)=0 |
|
| 143843 |
Giải d |
căn bậc hai của 4y-3=d-y |
|
| 143844 |
Giải h |
30.65=5/6 căn bậc hai của h |
|
| 143845 |
Giải g |
-2g+15=10-(-4g+1) |
|
| 143846 |
Giải h |
h^2-42=-h |
|
| 143847 |
Giải s |
-4=-6r+16s |
|
| 143848 |
Giải u |
u^2=-25 |
|
| 143849 |
Giải u |
u^2-9u+20=0 |
|
| 143850 |
Giải s |
s^2-8s+12=0 |
|
| 143851 |
Giải u |
3(3u-5)=39 |
|
| 143852 |
Giải u |
3u^2=12u-3 |
|
| 143853 |
Giải u |
-2u+2=-7u+17 |
|
| 143854 |
Giải u |
2u^2-90=0 |
|
| 143855 |
Giải u |
6(u+1)-10=4(u-1)+2u |
|
| 143856 |
Tìm Biệt Thức |
2x^2-4x+2=0 |
|
| 143857 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-x^3+x^4+x-x^2 |
|
| 143858 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
(4,3) |
|
| 143859 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal |
(d-5)^6 |
|
| 143860 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
(2*10^5)+(3.8*10^5) |
|
| 143861 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/3( logarit của x- logarit của y) |
|
| 143862 |
Hoàn thành Bình Phương |
2x^2-11x+14=0 |
|
| 143863 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+6x+6 |
|
| 143864 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+8x+4 |
|
| 143865 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(3x^3-2x^2+x+4)/(x+1) |
|
| 143866 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=x^2-10x+21 |
|
| 143867 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=x^2+8x+19 |
|
| 143868 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
z^2+22z+c |
|
| 143869 |
Tìm Độ Dốc |
y=-3x-3 |
|
| 143870 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x^2-14x+49-y^2 |
|
| 143871 |
Giải u |
6u^2+24u=0 |
|
| 143872 |
Giải u |
u^2-4u+3=0 |
|
| 143873 |
Giải s |
-8r+18s=-4 |
|
| 143874 |
Giải s |
s(11-s)=24 |
|
| 143875 |
Giải q |
q-14=6 |
|
| 143876 |
Giải q |
73x+p=qx+71 |
|
| 143877 |
Giải h |
Z=M/(g(h-f)) |
|
| 143878 |
Giải d |
(cy^2)(4y^d)=-20y^3 |
|
| 143879 |
Giải d |
7d+d-4d-7=5d |
|
| 143880 |
Giải f |
(f-12)^2=25 |
|
| 143881 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=x^2-8x+7 |
|
| 143882 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
(-6,1) |
|
| 143883 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
(-3,-4) |
|
| 143884 |
Tìm Biệt Thức |
4x^2-3x+1=0 |
|
| 143885 |
Tìm Biệt Thức |
b^2-4ac=0 |
|
| 143886 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
2.5000*10^4 |
|
| 143887 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
1.06*10^-10 |
|
| 143888 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x-7)(x-3) |
|
| 143889 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(p-q)^4 |
|
| 143890 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(2x-3y)^6 |
|
| 143891 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal |
(3x-2y)^4 |
|
| 143892 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(-5x)^(-1/3) |
|
| 143893 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
16^(-5/4) |
|
| 143894 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
7^(1/5) |
|
| 143895 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
(4.16*10^-5)/(8.0*10^-4) |
|
| 143896 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2-6x-4 |
|
| 143897 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+10x=8 |
|
| 143898 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x-2y=32x-3y=9 |
|
| 143899 |
Tìm Biệt Thức |
x^2+14=7x |
|
| 143900 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
y^2-6y |
|