Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 143801 | Tìm Độ Dốc | 5x-10y=20 | |
| 143802 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 4x^2-52=0 | |
| 143803 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3(x-1)^2-4=71 | |
| 143804 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+bx+36 | |
| 143805 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | h(x)=-16x^2+64x+80 | |
| 143806 | Giải u | 5u^2-15u=0 | |
| 143807 | Giải u | 6u^2-12u=0 | |
| 143808 | Giải u | 3(u+2)+4=5(u-1)+u | |
| 143809 | Giải u | -3(u+5)+2=4(u+2) | |
| 143810 | Giải d | d^2+20d+11=200 | |
| 143811 | Giải d | d = square root of (3h)/2 | |
| 143812 | Giải f | 1/s+1/t=1/f | |
| 143813 | Giải f | 3/5e-2/3f=5 | |
| 143814 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-6+ căn bậc hai của -54)/3 | |
| 143815 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x-9)(x-9) | |
| 143816 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -p^2(p^2-p-1) | |
| 143817 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.0000814 | |
| 143818 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (8*10^-3)/(4*10^6) | |
| 143819 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | x^3-4x^2+7x-8=0 | |
| 143820 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 5x-2y=6x=5-y | |
| 143821 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 225^(1/2) | |
| 143822 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của x+ logarit của y+3 logarit của z | |
| 143823 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3x+2y)^9 | |
| 143824 | Tìm Tam Thức Chính Phương | v^2-8v+ | |
| 143825 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2-8=0 | |
| 143826 | Tìm Độ Dốc | 2x-y=16 | |
| 143827 | Giải d | d(d-8)=0 | |
| 143828 | Giải d | căn bậc hai của 4y-3=d-y | |
| 143829 | Giải h | 30.65=5/6 căn bậc hai của h | |
| 143830 | Giải g | -2g+15=10-(-4g+1) | |
| 143831 | Giải h | h^2-42=-h | |
| 143832 | Giải s | -4=-6r+16s | |
| 143833 | Giải u | u^2=-25 | |
| 143834 | Giải u | u^2-9u+20=0 | |
| 143835 | Giải s | s^2-8s+12=0 | |
| 143836 | Giải u | 3(3u-5)=39 | |
| 143837 | Giải u | 3u^2=12u-3 | |
| 143838 | Giải u | -2u+2=-7u+17 | |
| 143839 | Giải u | 2u^2-90=0 | |
| 143840 | Giải u | 6(u+1)-10=4(u-1)+2u | |
| 143841 | Tìm Biệt Thức | 2x^2-4x+2=0 | |
| 143842 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -x^3+x^4+x-x^2 | |
| 143843 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (4,3) | |
| 143844 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (d-5)^6 | |
| 143845 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (2*10^5)+(3.8*10^5) | |
| 143846 | Rút gọn/Tối Giản | 1/3( logarit của x- logarit của y) | |
| 143847 | Hoàn thành Bình Phương | 2x^2-11x+14=0 | |
| 143848 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+6x+6 | |
| 143849 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+8x+4 | |
| 143850 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (3x^3-2x^2+x+4)/(x+1) | |
| 143851 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=x^2-10x+21 | |
| 143852 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=x^2+8x+19 | |
| 143853 | Tìm Tam Thức Chính Phương | z^2+22z+c | |
| 143854 | Tìm Độ Dốc | y=-3x-3 | |
| 143855 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^2-14x+49-y^2 | |
| 143856 | Giải u | 6u^2+24u=0 | |
| 143857 | Giải u | u^2-4u+3=0 | |
| 143858 | Giải s | -8r+18s=-4 | |
| 143859 | Giải s | s(11-s)=24 | |
| 143860 | Giải q | q-14=6 | |
| 143861 | Giải q | 73x+p=qx+71 | |
| 143862 | Giải h | Z=M/(g(h-f)) | |
| 143863 | Giải d | (cy^2)(4y^d)=-20y^3 | |
| 143864 | Giải d | 7d+d-4d-7=5d | |
| 143865 | Giải f | (f-12)^2=25 | |
| 143866 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2-8x+7 | |
| 143867 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-6,1) | |
| 143868 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-3,-4) | |
| 143869 | Tìm Biệt Thức | 4x^2-3x+1=0 | |
| 143870 | Tìm Biệt Thức | b^2-4ac=0 | |
| 143871 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.5000*10^4 | |
| 143872 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.06*10^-10 | |
| 143873 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x-7)(x-3) | |
| 143874 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (p-q)^4 | |
| 143875 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x-3y)^6 | |
| 143876 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (3x-2y)^4 | |
| 143877 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (-5x)^(-1/3) | |
| 143878 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 16^(-5/4) | |
| 143879 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 7^(1/5) | |
| 143880 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (4.16*10^-5)/(8.0*10^-4) | |
| 143881 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-6x-4 | |
| 143882 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+10x=8 | |
| 143883 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x-2y=32x-3y=9 | |
| 143884 | Tìm Biệt Thức | x^2+14=7x | |
| 143885 | Tìm Tam Thức Chính Phương | y^2-6y | |
| 143886 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-x^2+6x-8 | |
| 143887 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=2x^2+4x-16 | |
| 143888 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-1/10x^2+10x | |
| 143889 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (0,-5) | |
| 143890 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 4x^2-8=0 | |
| 143891 | Tìm Độ Dốc | y-5x=5 | |
| 143892 | Tìm Độ Dốc | y=2/3x-3 | |
| 143893 | Tìm Độ Dốc | x+2y=0 | |
| 143894 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 8ax-6x-12a+9 | |
| 143895 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | ac+7a-2c-14 | |
| 143896 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 3a+ab+3c+bc | |
| 143897 | Giải f | -3f-14=1 | |
| 143898 | Giải d | 1000000=10^(1.5d) | |
| 143899 | Giải g | 3g^2+15g+10=0 | |
| 143900 | Giải h | -3(3h-1)<=-7h-5 |