Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 125701 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | q(x)=4(1-2/5x)+7x | |
| 125702 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | q(x)=3x-(4+4x)/7 | |
| 125703 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | k(x)=(2x-2)-(-5+5x) | |
| 125704 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | k(x)=(x-13)-(-13+6x) | |
| 125705 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | h(x)=-5x+3 | |
| 125706 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | h(x)=9-9/5x | |
| 125707 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | g(x)=(3x-14)-(-16+7x) | |
| 125708 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | g(x)=2(1-7/4x)+4x | |
| 125709 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | a(x)=(x-15)-(-18+3x) | |
| 125710 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=2/5x-4 | |
| 125711 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=2/5x-5 | |
| 125712 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=-3/4x+4 | |
| 125713 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x+2y)^20 | |
| 125714 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x^(1/2)+1)^20 | |
| 125715 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-1/( căn bậc hai của x))^6 | |
| 125716 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (h+m)^4 | |
| 125717 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (h+m)^6 | |
| 125718 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (u-v)^4 | |
| 125719 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (u-v)^5 | |
| 125720 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (y+2)^4 | |
| 125721 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (y-z)^7 | |
| 125722 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (z-1)^7 | |
| 125723 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (1+3x)^4 | |
| 125724 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (1-2x)^5 | |
| 125725 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2a-5)^3 | |
| 125726 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (a+b)^13 | |
| 125727 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (a- căn bậc hai của 2)^8 | |
| 125728 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (5+5i)^4 | |
| 125729 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (5a-7)^3 | |
| 125730 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (4y-5)^4 | |
| 125731 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (4x+2)^5 | |
| 125732 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (4-3x)^3 | |
| 125733 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3y-1)^3 | |
| 125734 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3+4i)^4 | |
| 125735 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3+b)^4 | |
| 125736 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | sin(390) | |
| 125737 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | cot(300) | |
| 125738 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | sec((13pi)/6) | |
| 125739 | Tìm dA/dz | z=A/(y^8)+Be^y | |
| 125740 | Tìm dy/dt | y=ccos(t)+t^2sin(t) | |
| 125741 | Tìm dA/dB | z=A/(y^8)+Be^y | |
| 125742 | Tìm dy/dX | y=x^(8cos(X)) | |
| 125743 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -3/4x>=-7/12+2/3x | |
| 125744 | Tìm dx/dy | x^3y^2-x^4y+2xy^3=0 | |
| 125745 | Tìm dx/dy | y^4=x | |
| 125746 | Tìm dx/dy | xy^2+8xy=10 | |
| 125747 | Tìm dx/dy | x^2cos(y)+sin(2y)=xy | |
| 125748 | Tìm dx/dy | y=x căn bậc hai của x | |
| 125749 | Tìm dx/dy | x^4y^2-x^5y+5xy^3=0 | |
| 125750 | Tìm dx/dy | căn bậc hai của 5xy=8+x^2y | |
| 125751 | Tìm dx/dy | x^8+y^5=7 | |
| 125752 | Tìm dx/dy | 16e^y=x^4+y^5 | |
| 125753 | Tìm dx/dy | 2x^2-y^2=6 | |
| 125754 | Tìm dy/dx | x^3y^2-x^4y+2xy^3=0 | |
| 125755 | Tìm dy/dx | y=x^(7x) | |
| 125756 | Tìm dy/dx | arctan(3x^2y)=x+4xy^2 | |
| 125757 | Tìm dy/dx | 5(x^2+y^2)^2=169(x^2-y^2) | |
| 125758 | Tìm dy/dx | 2x^2-y^2=6 | |
| 125759 | Tìm dy/dx | x^8+y^5=7 | |
| 125760 | Tìm dy/dx | 5tan(x/y)=12x | |
| 125761 | Tìm dy/dx | 2x^2+xy=3y^2 | |
| 125762 | Tìm dy/dx | 6x^4=4y^2+3x^2 | |
| 125763 | Tìm dy/dx | xy^2+8xy=10 | |
| 125764 | Tìm dy/dx | sin(2x)=4x+3y | |
| 125765 | Tìm dy/dx | căn bậc hai của 5xy=8+x^2y | |
| 125766 | Tìm dy/dx | y=(3x^2-10)^-10 | |
| 125767 | Tìm dy/dx | y=1/2x^2-x | |
| 125768 | Tìm dy/dx | x^4y^2-x^5y+5xy^3=0 | |
| 125769 | Tìm dy/dx | xy-3000=y | |
| 125770 | Tìm dy/dx | 9x^2+y^2=16 | |
| 125771 | Tìm dy/dx | 16e^y=x^4+y^5 | |
| 125772 | Tìm dy/dx | 7xy-y/7=2/x | |
| 125773 | Tìm dy/dx | x^3+y^3=8xy | |
| 125774 | Quy đổi từ Độ sang Radian | 292.5 | |
| 125775 | Tìm Đạo Hàm Second | 5e^(-x)-6e^(-5x) | |
| 125776 | Tìm Biệt Thức | 8r^2+8r+2=0 | |
| 125777 | Tìm Biệt Thức | 7x^2-7x-5=0 | |
| 125778 | Tìm Biệt Thức | -2x^2-2x-5=0 | |
| 125779 | Tìm Biệt Thức | -2x^2-x-5=0 | |
| 125780 | Tìm Biệt Thức | 2x^2+7x+50=0 | |
| 125781 | Tìm Biệt Thức | 2x^2+7x-30=0 | |
| 125782 | Tìm Biệt Thức | 3x^2+12=12x | |
| 125783 | Tìm Biệt Thức | -3x^2+4x-4=0 | |
| 125784 | Tìm Biệt Thức | 3t^2-8t=0 | |
| 125785 | Tìm Biệt Thức | 3t^2+6t+3=0 | |
| 125786 | Tìm Biệt Thức | 3u^2-4u+1=0 | |
| 125787 | Tìm Biệt Thức | 4x^2+7x+5=0 | |
| 125788 | Tìm Biệt Thức | 4k^2+5k+4=-3k | |
| 125789 | Tìm Biệt Thức | -4x^2-5x-3=0 | |
| 125790 | Tìm Biệt Thức | 3x^2-6x+9=0 | |
| 125791 | Tìm Biệt Thức | 6x^2-x+6=0 | |
| 125792 | Tìm Biệt Thức | 6x^2-2x+1=0 | |
| 125793 | Tìm Biệt Thức | 6x^2+9x+7=0 | |
| 125794 | Tìm Biệt Thức | 6w^2-8w+5=0 | |
| 125795 | Tìm Biệt Thức | 5x^2-9x+5=0 | |
| 125796 | Tìm Biệt Thức | -5x^2-9x-6=0 | |
| 125797 | Tìm Biệt Thức | -5x^2-6x-4=0 | |
| 125798 | Tìm Biệt Thức | -7x^2-4x-3=0 | |
| 125799 | Tìm Biệt Thức | 7x^2-2x+8=0 | |
| 125800 | Tìm Biệt Thức | 7x^2-3x+2=0 |