Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 125801 | Tìm Biệt Thức | 7x^2+9x+5=0 | |
| 125802 | Tìm Biệt Thức | -5x^2+8x-4=0 | |
| 125803 | Tìm Biệt Thức | 5x^2+9x+6=0 | |
| 125804 | Tìm Biệt Thức | 9x^2-5x+5=0 | |
| 125805 | Tìm Biệt Thức | 9x^2+9x+1=0 | |
| 125806 | Tìm Biệt Thức | b^2-4ac=4 | |
| 125807 | Tìm Biệt Thức | f(x)=16x^2+8x+1 | |
| 125808 | Tìm Biệt Thức | f(x)=9x^2+12x+4 | |
| 125809 | Tìm Biệt Thức | -x^2-9x+1=0 | |
| 125810 | Tìm Biệt Thức | 9x^2-5x+1=0 | |
| 125811 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 6x-4y=2 | |
| 125812 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 6x+5y=7 | |
| 125813 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | sin(x)=4/5 | |
| 125814 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=1/9x+8 | |
| 125815 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | sin(2x)=( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 125816 | Tìm tung độ gốc | 10-3y=0 | |
| 125817 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 7+ căn bậc hai của 3 , 2- căn bậc hai của 6 | , |
| 125818 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 3 , 2+ căn bậc hai của 6 | , |
| 125819 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | căn bậc bảy của 2x | |
| 125820 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | -6x^3+5x | |
| 125821 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | x^5-5x | |
| 125822 | Tìm hàm ngược | (4x+7)/(3x-4) | |
| 125823 | Tìm hàm ngược | (3x+7)/(2x-3) | |
| 125824 | Tìm hàm ngược | 3/4x | |
| 125825 | Tìm hàm ngược | (x-2)^3-1 | |
| 125826 | Tìm hàm ngược | 25/(x^2) | |
| 125827 | Tìm hàm ngược | 1/8x-9 | |
| 125828 | Tìm hàm ngược | 1/4x^3 | |
| 125829 | Tìm hàm ngược | căn bậc ba của 2x-7 | |
| 125830 | Tìm hàm ngược | căn bậc ba của 27x-81-5 | |
| 125831 | Tìm hàm ngược | căn bậc ba của 9x-7 | |
| 125832 | Tìm hàm ngược | căn bậc hai của 2x+2 | |
| 125833 | Tìm hàm ngược | căn bậc hai của 2x-7 | |
| 125834 | Tìm hàm ngược | 2/3x-6 | |
| 125835 | Tìm hàm ngược | 32x^5 | |
| 125836 | Tìm hàm ngược | 12^x | |
| 125837 | Tìm hàm ngược | căn bậc hai của 64-x^2 | |
| 125838 | Tìm hàm ngược | logarit tự nhiên của 3x-1 | |
| 125839 | Tìm hàm ngược | 10x-10 | |
| 125840 | Tìm hàm ngược | x^7-4 | |
| 125841 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 1/5x^3-3/5x^2+4/5x | |
| 125842 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 7x-4x^5+3x^4-6x^2 | |
| 125843 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 6x-4x^4+5^7 | |
| 125844 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 7x^4+3x^7-2x^8+7 | |
| 125845 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -7v^4 | |
| 125846 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 23x^4 | |
| 125847 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -4-8x+6x^2+4x^3 | |
| 125848 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 4x^2-7x^4+x-15 | |
| 125849 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 7a^2b+3b^2-a^2b | |
| 125850 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 5x+4y=6 | |
| 125851 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | x+3y=-10 | |
| 125852 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 16/9 , 8/3 , 4 , 6 , 9 , 27/2 | , , , , , |
| 125853 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 2 , 4 , 8 , 16 , 32 , 64 | , , , , , |
| 125854 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=(x+2)^6 | |
| 125855 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | y=3x^2-7x^4+9-x^4 | |
| 125856 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | Q(x)=-x^2(x^2-9) | |
| 125857 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[-1,6],[0,12],[1,24]] | |
| 125858 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[1,5],[2,7],[3,9]] | |
| 125859 | Giải Phương Trình Ma Trận | 2[[0,1],[3,-4]]-3x=[[9,-6],[1,-2]] | |
| 125860 | Tìm Tâm | (x^2)/81+((y-6)^2)/9=1 | |
| 125861 | Tìm Tâm | ((x-10)^2)/361+((y+10)^2)/289=1 | |
| 125862 | Tìm Trục Đối Xứng | 16-(x-2)^2 | |
| 125863 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-8x^2+6x-1 | |
| 125864 | Tìm Trục Đối Xứng | h(x)=6x^2-60x+147 | |
| 125865 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=3x^2-4x-12 | |
| 125866 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=1/4(x-6)^2 | |
| 125867 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=2x^2+2x-2 | |
| 125868 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-(x-8)^2-20 | |
| 125869 | Tìm Trục Đối Xứng | p(x)=(x+2)^2-2 | |
| 125870 | Tìm BCNN | 5 , 12 | , |
| 125871 | Tìm BCNN | 5 , 10 , 15 | , , |
| 125872 | Tìm BCNN | 7 , 2 , 4 | , , |
| 125873 | Tìm BCNN | 10s^2 , 35s^2t^2 | , |
| 125874 | Tìm BCNN | 35 , 175 , 245 | , , |
| 125875 | Tìm BCNN | 2y^2+y-1 , 4y^2-2y | , |
| 125876 | Tìm BCNN | 4 , 3 , 9 | , , |
| 125877 | Tìm BCNN | n^2-3n+2 , n^2-4 | , |
| 125878 | Tìm BCNN | 22x^2+66x-220 , 4x^2-16 | , |
| 125879 | Tìm BCNN | 6x^2+21x-12 , 4x^2+22x+24 | , |
| 125880 | Tìm BCNN | 6 , 12 , 5 | , , |
| 125881 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[4,3],[5,4],[6,5]] | |
| 125882 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | -(x+1)^2(x-2) | |
| 125883 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=x^2(x-3) | |
| 125884 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | q(x)=-x^2(x^2-9) | |
| 125885 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | p(x)=-3(x+4)(3x-2)^2 | |
| 125886 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=2x^2-8x-5 | |
| 125887 | Tìm Định Thức | [[-1,3],[5,2]] | |
| 125888 | Tìm Định Thức | [[2,35,5],[1,-5,1],[-4,15,2]] | |
| 125889 | Tìm Định Thức | [[2,4],[3,9]] | |
| 125890 | Tìm Các Thừa Số Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Thừa Số | x^3-x^2-8x+12 ; x+3 | ; |
| 125891 | Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng | f(x)=4x^4+10x^3+4x+5 ; [-3,-2] | ; |
| 125892 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 2079 | |
| 125893 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 456 | |
| 125894 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=-2x^2-16x-29 | |
| 125895 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=2x^2-12x+11 | |
| 125896 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2-12x+7 | |
| 125897 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2+7x+2 | |
| 125898 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2+7x-10 | |
| 125899 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | j(x)=x^2-12x+7 | |
| 125900 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | h(x)=2x^2+8x-10 |