Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
125601 Viết ở dạng một Hàm Số của x (-4x+4y)/5=-5
125602 Viết ở dạng một Hàm Số của x (-3x-4y)/5=-6
125603 Viết ở dạng một Hàm Số của x (-3x-4y)/4=-4
125604 Viết ở dạng một Hàm Số của x x^3+y^5=8
125605 Viết ở dạng một Hàm Số của x căn bậc hai của 1-x+2y=-6
125606 Viết ở dạng một Hàm Số của x căn bậc hai của 1-x-2y=2
125607 Viết ở dạng một Hàm Số của x y=19 căn bậc hai của x
125608 Viết ở dạng một Hàm Số của y y=(1.4)^(t+8)
125609 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=-16t^2+104t+56
125610 Viết ở dạng một Hàm Số của t y=(1.4)^(t+8)
125611 Viết ở dạng một Hàm Số của h h=-16t^2+104t+56
125612 Viết ở dạng một Hàm Số của y y=19 căn bậc hai của X
125613 Viết ở dạng một Hàm Số của y x^2+7y=4
125614 Viết ở dạng một Hàm Số của x 4^x=3/2x+3
125615 Xác Định Dãy -5 , -3 , -1 , 1 , , ,
125616 Xác Định Dãy 4 , 11 , 18 , 25 , , ,
125617 Xác Định Dãy 12 , -6 , 3 , ,
125618 Xác Định Dãy 14 , 17 , 20 , 23 , , ,
125619 Xác Định Dãy 29 , 23 , 17 , 11 , , ,
125620 Xác Định Dãy 4 , 16 , 28 , 40 , , ,
125621 Xác Định Dãy 12 , 17 , 22 , 27 , , ,
125622 Xác Định Dãy 7 , -21 , 63 , -189 , , ,
125623 Xác Định Dãy 6 , -18 , 54 , ,
125624 Xác Định Dãy -51 , -34 , -17 , 0 , , ,
125625 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 5x^2+4=14
125626 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 1/4x^2-7=25
125627 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 3(x+5)^2-72=0
125628 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (3x-4)^2=42
125629 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 3x^2-6=-153
125630 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 4x^2-28x+49=25
125631 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x-9)^2=48
125632 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (3x-6)^2=22
125633 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (2x-4)^2=23
125634 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai y^2-6y+9=-64
125635 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x-2)^2=15
125636 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 3x^2-7=-55
125637 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x^2-24=57
125638 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 5x^2-105=0
125639 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x-1)^2=80
125640 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 8x^2-3=597
125641 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (2x+1)^2+16=0
125642 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 3x^2-3=-150
125643 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 3(x-5)^2=12
125644 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x^2+4x+4=10
125645 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai y^2-8y+16=-9
125646 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 7x^2+4=704
125647 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (3x+3)^2=48
125648 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 2x^2-4=-12
125649 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (2x-1)^2=21
125650 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 2x^2-3=-131
125651 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x^2+5=11
125652 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 7x^2-875=0
125653 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 3x^2-4=-31
125654 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (y+2)^2+156=0
125655 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x+11)^2=64
125656 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai y^2-50=0
125657 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai y^2-2y+1=-64
125658 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (2x+1)^2=81
125659 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 2x^2-4=-102
125660 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (5y+16)^2=48
125661 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (8x+9)^2=4
125662 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 3x^2-5=-80
125663 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 16x^2=11
125664 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 3x^2-6=-33
125665 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 2x^2-7=-105
125666 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 36x^2+12x+1=18
125667 Xác Định Dãy 160 , 80 , 40 , 20 , , ,
125668 Xác Định Dãy 9 , 27 , 81 , 243 , , ,
125669 Xác Định Dãy 120 , 40 , 40/3 , 40/9 , 40/27 , , , ,
125670 Xác Định Dãy 54 , -18 , 6 , -2 , , ,
125671 Xác Định Dãy 2 , 4 , 12 , 48 , , ,
125672 Xác Định Dãy 3/8 , -3 , 24 , -192 , , ,
125673 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 4x^2-5=20
125674 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai -8-8x^2=-31
125675 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x+5/3)^2=6/9
125676 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (7x-6)^2=0
125677 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (11y-6)^2+121=0
125678 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai y^2-12y=-36
125679 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (2x-3)^2=121
125680 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x^2-6x+9=20
125681 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x^2+4x+4=18
125682 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 3(x+1)^2=108
125683 Hoàn thành Bình Phương x^2+42x+c
125684 Hoàn thành Bình Phương y^2-20y+
125685 Hoàn thành Bình Phương z^2-10z+
125686 Hoàn thành Bình Phương 4x^2-4x+3
125687 Hoàn thành Bình Phương 2x^2+12x+3
125688 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ 4x^4-22x^3+36x^2-44x+56=0
125689 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ 2x^4-11x^3+19x^2-22x+30=0
125690 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 13.2
125691 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 13.6
125692 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 21.6
125693 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 3.79
125694 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 6.76
125695 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 0.84210526
125696 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 0.82352941
125697 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 7.28
125698 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 904.32
125699 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc q(x)=(4x-5)-(-4+7x)
125700 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc p(x)=5-5/8x
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.