Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 125401 | Tìm Số Hạng Third | a_n=-11+7n | |
| 125402 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 11p-7q | |
| 125403 | Tìm Số Hạng 5th | 10 , 40 , 160 | , , |
| 125404 | Tìm Số Hạng 5th | 36 , 12 , 4 | , , |
| 125405 | Tìm ƯCLN | y^9 , y^7 , y^5 | , , |
| 125406 | Tìm ƯCLN | 12(a+b)^4 , 4(a+b)^3 | , |
| 125407 | Tìm ƯCLN | 8xy , 14x | , |
| 125408 | Tìm ƯCLN | 9y^8z^4 , -12y^5z^4 | , |
| 125409 | Tìm ƯCLN | b^9 , b^2 , b^5 | , , |
| 125410 | Tìm ƯCLN | -35x^2 , 21x^3 | , |
| 125411 | Tìm ƯCLN | 4a^7b , 28ab | , |
| 125412 | Tìm ƯCLN | 147y^4 , 245y^3 | , |
| 125413 | Tìm ƯCLN | 42a^5b^3 , 35a^3b^4 , 42ab^4 | , , |
| 125414 | Tìm ƯCLN | 12y^3 , 28y^2 | , |
| 125415 | Tìm ƯCLN | 66 , 12 | , |
| 125416 | Tìm ƯCLN | 32 , 56 | , |
| 125417 | Tìm ƯCLN | 28y^2 , 35xy , 49x^2yz | , , |
| 125418 | Tìm ƯCLN | 5x^4 , 10x^5 | , |
| 125419 | Tìm Đối Xứng | f(x)=(x^2+3x-10)/(x-5) | |
| 125420 | Tìm Đối Xứng | f(x)=-7/(x^2-9) | |
| 125421 | Tìm Đối Xứng | f(x)=(7x^2+x-8)/(2x^2-7x) | |
| 125422 | Tìm Đối Xứng | g(x)=x^2-3x | |
| 125423 | Tìm Đối Xứng | g(x)=x^6+2x | |
| 125424 | Tìm Đối Xứng | g(x)=x^4-2x | |
| 125425 | Tìm Đối Xứng | f(x)=(-x)/(x+4) | |
| 125426 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | x^3-3x+4 | |
| 125427 | Xác định nếu Tuyến Tính | -11x+3(y+x)=11 | |
| 125428 | Xác định nếu Tuyến Tính | 9x(y+3)=4-9y(11-x) | |
| 125429 | Xác định nếu Tuyến Tính | (11x+y)/3+12y=7 | |
| 125430 | Xác định nếu Tuyến Tính | (6x-y)/5+(11y)/3=7 | |
| 125431 | Xác định nếu Tuyến Tính | (2x-y)/3+10y=12 | |
| 125432 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 9 , 21 , 7 , 11 , 13 , 21 , 5 , 14 | , , , , , , , |
| 125433 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.76508199 | |
| 125434 | Tìm Đường Chuẩn | y=(1/12)x^2 | |
| 125435 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 52 , 24 , 5 , 72 , 49 , 52 , 9 | , , , , , , |
| 125436 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 27 , 56 , 64 , 36 , 40 , 29 , 27 , 56 , 30 | , , , , , , , , |
| 125437 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 56291.8 | |
| 125438 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | 4x căn bậc hai của 36-x^2 | |
| 125439 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | 2x^3+8x^2-3 | |
| 125440 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | x^4-32x+4 | |
| 125441 | Tìm Đối Xứng | f(x)=(3x)/(x-5) | |
| 125442 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=x+25/5 | |
| 125443 | Giải p | -9<=3p-18<=3 | |
| 125444 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 14x^3+19x^2-17x+2=0 | |
| 125445 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 0=x^2+5x+3 | |
| 125446 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 3x^4+5x^3-2x^2+x-9=0 | |
| 125447 | Giải z | -14<2z-4<-2 | |
| 125448 | Giải z | -12<-3z+3<15 | |
| 125449 | Giải z | -8<-3z+4<-2 | |
| 125450 | Giải x | -9<=-2x+3<=1 | |
| 125451 | Giải x | -5<3x-2<=7 | |
| 125452 | Giải x | 1/6<(2x-13)/12<=2/3 | |
| 125453 | Giải x | -7<3x-1<=5 | |
| 125454 | Giải x | -7<-2x+1<13 | |
| 125455 | Giải x | 1<2x-1<=7 | |
| 125456 | Giải x | -10<2x+5<7 | |
| 125457 | Giải x | 19<=-6x-5<31 | |
| 125458 | Giải z | 19>=3z+1>=-5 | |
| 125459 | Giải x | -2<=(x+9)/18<=2 | |
| 125460 | Giải x | -5<=3x+1<=16 | |
| 125461 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 5cos(3x+pi/2) | |
| 125462 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của 12a^9 | |
| 125463 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bốn của 25* căn bậc ba của 5 | |
| 125464 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bốn của 63 | |
| 125465 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bốn của (7x)^3 | |
| 125466 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của 17^4 | |
| 125467 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của 3a^5b^2 | |
| 125468 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc tám của x^2y^6 | |
| 125469 | Tìm Tiêu Điểm | y^2=-9/8x | |
| 125470 | Tìm Tiêu Điểm | (x-1)^2=8(y-2) | |
| 125471 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (4y-1)^4 | |
| 125472 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (z-5)^7 | |
| 125473 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (y-5)^7 | |
| 125474 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (z+2)^2 | |
| 125475 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | 3(x+h)^3 | |
| 125476 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | 3x^2y(4+2y-xy^2) | |
| 125477 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | 5(x+h)^2 | |
| 125478 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | 7(x-9y) | |
| 125479 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (x-h)^2 | |
| 125480 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 2/5 , 4/9 , 3/7 | , , |
| 125481 | Tìm Tập Xác Định của Tích của Hai Hàm Số | f(x)=4x+1 , g(x) = square root of x | , |
| 125482 | Tìm Tập Xác Định của Tích của Hai Hàm Số | f(x)=x+3 , g(x)=2x^2-5x-3 | , |
| 125483 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=6x^4+8x^3 | |
| 125484 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=2x^2+8x-6 | |
| 125485 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=2x^2+16x-2 | |
| 125486 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=-4x^2-20x-25 | |
| 125487 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=x^2-10x-4 | |
| 125488 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | h(x)=-6/7x | |
| 125489 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -6x-9y=0 | |
| 125490 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=-5x-6 | |
| 125491 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2x+3y=-8 | |
| 125492 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | f(x)=3 căn bậc hai của x+2 | |
| 125493 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | g(0)=-4/7 | |
| 125494 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | x=4/7y | |
| 125495 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | t(x)=-5/8x | |
| 125496 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | h(x)=x^2+3x+2 | |
| 125497 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | x-4y=7 | |
| 125498 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y-4x=-2 | |
| 125499 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | q(x)=5x-(4+3x)/6 | |
| 125500 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 3x-7y=-14 |