Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
125501 Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự y-4x=-9
125502 Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự f(x)=x-(3+2x)/4
125503 Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự y=-7/9x+4
125504 Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự y=10/3x+3
125505 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm f(x)=(x-1)/(x+4)
125506 Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự -x+6y=5
125507 Tìm Nguyên Hàm 5/(x^3)
125508 Tìm Tổng của Chuỗi 1+1/4+1/16+1/64+1/256+1/1024+1/4096
125509 Tìm Hiệu Thương f(x)=2x^2-2x-3
125510 Tìm Hiệu Thương f(x)=2x+10
125511 Tìm Hiệu Thương f(x)=12x^2-3x+4
125512 Tìm Hiệu Thương f(x)=-8x-8
125513 Tìm Hiệu Thương f(x)=2x-12
125514 Tìm Hiệu Thương f(x)=6x^2+x-3
125515 Tìm Hiệu Thương f(x)=7/(x-9)
125516 Tìm Hiệu Thương f(x)=6x^2-7x
125517 Tìm Hiệu Thương f(x)=5/(x-9)
125518 Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh y=3x^2+24x+40
125519 Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh y=x^2-10x+12
125520 Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh y=x^2+12x-28
125521 Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh y=x^2+12x+11
125522 Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh y=x^2-8x+32
125523 Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh y=x^2+4x-23
125524 Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh y=-2x^2-5x+3
125525 Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh y=x^2+18x+77
125526 Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh y=x^2+20x+345
125527 Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh y=x^2+20x+90
125528 Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh y=-3x^2-5x+4
125529 Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh y=-x^2+5x-3
125530 Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh y=4x^2-7x+14
125531 Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh y=x^2+5x-2
125532 Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh y=x^2-8x+28
125533 Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh y=x^2+5x+7
125534 Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh y=x^2-10x-39
125535 Tìm Hiệu Thương f(x)=-7x-8
125536 Mô Tả Phép Biến Đổi g(x)=1/4 căn bậc hai của x-5-2
125537 Mô Tả Phép Biến Đổi g(x)=(1/4x)^3
125538 Mô Tả Phép Biến Đổi h(x)=|x-1|+5
125539 Mô Tả Phép Biến Đổi r(x)=- căn bậc hai của x-4
125540 Mô Tả Phép Biến Đổi y=|x+2|-3
125541 Mô Tả Phép Biến Đổi y=3 căn bậc hai của x+8-6
125542 Mô Tả Phép Biến Đổi g(x)=14*2^x
125543 Mô Tả Phép Biến Đổi t(x)=-2 căn bậc hai của x+3
125544 Mô Tả Phép Biến Đổi f(x)=3 căn bậc hai của x-1
125545 Mô Tả Phép Biến Đổi y=-5*6^x
125546 Mô Tả Phép Biến Đổi y = square root of x-6+2
125547 Mô Tả Phép Biến Đổi y=(-2x)^2
125548 Mô Tả Phép Biến Đổi v(x)=-2 căn bậc hai của x-2+2
125549 Mô Tả Phép Biến Đổi f(x)=|x| , g(x)=|x+7| ,
125550 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 4x+5y=-4 4x+3y=12
125551 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x+5y=5 7x+5y=25
125552 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 2x-5y=4 -2x+10y=-14
125553 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ x-y=-3 2x+y=18
125554 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 6x+5y=-10 3x+5y=20
125555 Tìm MCNN 1/(2x^2+8x)+10/(x^2)
125556 Tìm MCNN (a^3)/(a^2+2a+1)-3/(a^2+8a+7)
125557 Tìm MCNN 2/(5x-20)+7/(x-4)
125558 Tìm MCNN 4/(3x)+8/(x^3)+2/(5xy)
125559 Tìm MCNN (a^3)/(a^2+2a+1)5/(a^2-7a-8)
125560 Tìm MCNN 1/(2x-6)(2x)/(7x-21)
125561 Tìm MCNN 3/55/169/20
125562 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal (2+x)^6
125563 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal (d+4b)^3
125564 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal (3x-2y)^10
125565 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal (v+w)^7
125566 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc (2,-7) , (-3,3)
125567 Tìm Tang với Điểm Đã Cho (12/37,35/37)
125568 Tìm Tang với Điểm Đã Cho (77/85,36/85)
125569 Tìm Các Điểm Cực Trị x^3e^x
125570 Tìm Phương Trình của Parabol (-1,23) , (1,-5) , (3,-57)
125571 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (-100,80) , (200,20)
125572 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (6,12) , (8,16)
125573 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc m=7 , (3,3) ,
125574 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (2,5) , (6,6) ,
125575 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (-3,-4) m=2
125576 Giải Phép Tính Hàm Số m(x) = square root of x+4 , n(x)=x+3 , (m*n)(x) = , ,
125577 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có x^3+6x^2-216x-221
125578 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có 4x^4-7x^2+x+25
125579 Tìm Số Dư (3x^2-4x+1)÷(x-2)
125580 Tìm Số Dư (123x^3+456x^2-789x-10)/x
125581 Tìm Số Dư (4x^6+5x^5-6x^2+2x+1)/(x^3)
125582 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 2 , 5 , 9 , 11 , 18 , 30 , 42 , 55 , 58 , 73 , 81 , , , , , , , , , ,
125583 Tìm Số Dư (h^4+h^2-2)/(h+3)
125584 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp 1/3(x-6)>x+8
125585 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp [-6,-1)
125586 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp (-2,8) intersect [0,9]
125587 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp x^2-4x+4<=0
125588 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (1.2*10^-3)(6.7*10^-7)
125589 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học 180/(9*10^-5)
125590 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (4.3*10^-4)(6*10^7)
125591 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (7.2*10^5)(3.8*10^-13)
125592 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (6.900*10^10)÷4.000*10^8
125593 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (3.4*10^2)*(2.5*10^5)
125594 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (2.06*10^4)(5.5*10^-9)
125595 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (4.4*10^6)(1.6*10^-9)
125596 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học 3.5*10^2*8.0*10^-2
125597 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (5.4*10^12)/(1.2*10^3)
125598 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (5.88*10^12)(9.8*10^1)
125599 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (1.1*10^-3)/(5.5*10^-8)
125600 Quy đổi Độ, Phút, Giây thành Độ ở Dạng Thập Phân 25 độ 47'31''
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.