Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 126001 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (35 căn bậc hai của 3)/(3 căn bậc hai của 7) | |
| 126002 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 6sin(x) | |
| 126003 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(3x^2-12x)/(x^2-2x-3) | |
| 126004 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (-2,5) , 2y=4x-6 | , |
| 126005 | Tìm Đường Thẳng Song Song | x=8 (-3,-2) | |
| 126006 | Vẽ Đồ Thị | y>=10 | |
| 126007 | Vẽ Đồ Thị | y>=-7 | |
| 126008 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | c=800-10x+0.25x^2 | |
| 126009 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | h=-5t^2+30t+10 | |
| 126010 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=0.5x^2-3x+1 | |
| 126011 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=2x^2+28x-2 | |
| 126012 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-2x^2-4x-6 | |
| 126013 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=2x^2-4x-7 | |
| 126014 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=2x^2-8x-4 | |
| 126015 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=32t-16t^2 | |
| 126016 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | c=0.3x^2-15x+300 | |
| 126017 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-x^2+6x+5 | |
| 126018 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=2x^2-8x-24 | |
| 126019 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | 5y^6 | |
| 126020 | Tìm Các Điểm Uốn | f(x)=3x^4-24x^3+48x^2 | |
| 126021 | Tìm Các Điểm Uốn | f(x)=(x^2+9)(81-x^2) | |
| 126022 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=55x^4-x^2+121 | |
| 126023 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=x^5-4x^2+3x+14 | |
| 126024 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | {(6,9),(0,7),(6,10)} | |
| 126025 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (7,9) , (0,7) , (7,10) | , , |
| 126026 | Tìm Nghịch Đảo | -12/13 | |
| 126027 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(0)=2(0)+7 | |
| 126028 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(0)=0^2-0+7 | |
| 126029 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-5)=-5/(-5+3) | |
| 126030 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(3)=15^3 | |
| 126031 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(25)=2 căn bậc hai của 25 | |
| 126032 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(6)=-2(6)^2-3 | |
| 126033 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 11 , 500=pi/6d^3 | , |
| 126034 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(0)=0^2-0+8 | |
| 126035 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(2)=0.5^2 | |
| 126036 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-1)=(4/3)^-1 | |
| 126037 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(3)=6 | |
| 126038 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x)=x^3+3x^2-9x | |
| 126039 | Tìm Tam Thức Chính Phương | m^2-16m+ | |
| 126040 | Tìm Tam Thức Chính Phương | s^2-9s | |
| 126041 | Tìm Tam Thức Chính Phương | n^2-28n+c | |
| 126042 | Tìm Tam Thức Chính Phương | n^2-26n+c | |
| 126043 | Tìm Tam Thức Chính Phương | v^2-6v | |
| 126044 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-12x+y | |
| 126045 | Tìm Tam Thức Chính Phương | r^2-20r+c | |
| 126046 | Tìm Tam Thức Chính Phương | t^2-30t | |
| 126047 | Tìm Tam Thức Chính Phương | n^2-8n+c | |
| 126048 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+cx+121 | |
| 126049 | Tìm Tam Thức Chính Phương | v^2+14v | |
| 126050 | Tìm Tam Thức Chính Phương | m^2+m | |
| 126051 | Tìm Tam Thức Chính Phương | m^2-14m | |
| 126052 | Tìm Tam Thức Chính Phương | y^2-26y+c | |
| 126053 | Tìm Tam Thức Chính Phương | z^2-28z+c | |
| 126054 | Tìm Tam Thức Chính Phương | m^2-12m | |
| 126055 | Tìm Tam Thức Chính Phương | k^2-11k+c | |
| 126056 | Tìm Tam Thức Chính Phương | k^2+14k+n | |
| 126057 | Tìm Tam Thức Chính Phương | z^2-2z+ | |
| 126058 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-32x+c | |
| 126059 | Tìm Tam Thức Chính Phương | r^2-12r+c | |
| 126060 | Tìm Tam Thức Chính Phương | r^2-16r+c | |
| 126061 | Tìm Tam Thức Chính Phương | t^2-16t | |
| 126062 | Tìm Tam Thức Chính Phương | u^2+14u | |
| 126063 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-100x+c | |
| 126064 | Tìm Tam Thức Chính Phương | v^2+2v | |
| 126065 | Tìm Tam Thức Chính Phương | n^2+2n | |
| 126066 | Tìm Yếu Vị | 83 , 85 , 71 , 73 , 76 , 69 , 87 , 76 , 75 , 70 , 75 , 80 , 82 , 91 , 77 | , , , , , , , , , , , , , , |
| 126067 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | -3(x-1)(x+5)^2 | |
| 126068 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | ( căn bậc sáu của 3)/( căn bậc ba của 3) | |
| 126069 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (10 căn của 7)/( căn bậc năm của 7) | |
| 126070 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (16 căn của 3)/( căn bậc tám của 3) | |
| 126071 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | ( căn bậc ba của 9)/( căn bậc ba của 4) | |
| 126072 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 6 3/4÷2 5/8 | |
| 126073 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 5 2/3 | |
| 126074 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 25/64 | |
| 126075 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 9÷4 2/7 | |
| 126076 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (4/5)÷40 | |
| 126077 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (1/30)÷(2/5) | |
| 126078 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (16 căn của 5)/( căn bậc tám của 5) | |
| 126079 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 8 2/5÷6 | |
| 126080 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (3/4)÷(1/48) | |
| 126081 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (1+ căn bậc hai của -81)/( căn bậc hai của -9* căn bậc hai của -36) | |
| 126082 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 1 2/5 | |
| 126083 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 9÷(1/5) | |
| 126084 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 40÷(5/8) | |
| 126085 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (9/10)÷(3/5) | |
| 126086 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 25/11 | |
| 126087 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 1.01 | |
| 126088 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 130/6 | |
| 126089 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 8.09 | |
| 126090 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 61/10 | |
| 126091 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 49/11 | |
| 126092 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 7.02 | |
| 126093 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 77/6 | |
| 126094 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 64/7 | |
| 126095 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 101/10 | |
| 126096 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 1.67 | |
| 126097 | Quy đổi sang một Hỗn Số | -39/12 | |
| 126098 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 13.6 | |
| 126099 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 6.008 | |
| 126100 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 54/12 |