Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 126101 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 9.004 | |
| 126102 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 0.1846 | |
| 126103 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 3.95 | |
| 126104 | Quy đổi sang một Hỗn Số | -110/9 | |
| 126105 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 76/8 | |
| 126106 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (4/3)÷(11/8) | |
| 126107 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 5.85 | |
| 126108 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 56/10 | |
| 126109 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 3.09 | |
| 126110 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 6.05 | |
| 126111 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 73/8 | |
| 126112 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2x^2+3x-11=0 | |
| 126113 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của x-13=-4 | |
| 126114 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^4+7x^2-44=0 | |
| 126115 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -3x^2-4x-5=0 | |
| 126116 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | csc(x)=2 | |
| 126117 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 7x^3-3x^2-35x+15=0 | |
| 126118 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^3-10x^2+19x+30=0 | |
| 126119 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2-18x+106=0 | |
| 126120 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2 logarit của x- logarit của 3 = logarit của 3 | |
| 126121 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 5x^(1/4)=30 | |
| 126122 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (x-2)^(4/5)=2 | |
| 126123 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2-14x+113=0 | |
| 126124 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 5x+8-7x=-4x+1 | |
| 126125 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (x-1)^(2/5)=4 | |
| 126126 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 14x^2-11x+10=0 | |
| 126127 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2-14x+98=0 | |
| 126128 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (x+6)^(2/3)=4 | |
| 126129 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2x^4-7x^3+18x^2-42x+36=0 | |
| 126130 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2x^4-15x^3+32x^2-30x+56=0 | |
| 126131 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | tan(x)- căn bậc hai của 3=0 | |
| 126132 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 4cos(x)^2-4cos(x)+1=0 | |
| 126133 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 3x^2+24x+33=0 | |
| 126134 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 6x^2+5x-4=0 | |
| 126135 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (x-5)^2=81 | |
| 126136 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^4+9x^2-10=0 | |
| 126137 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2x^2-x=-4 | |
| 126138 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | tan(3x) = square root of 3 | |
| 126139 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.82608695 | |
| 126140 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 5.83095189 | |
| 126141 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.486 | |
| 126142 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 123.456 | |
| 126143 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.8125 | |
| 126144 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 56.52 | |
| 126145 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.999 | |
| 126146 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 7.065 | |
| 126147 | Tìm Đối Xứng | (x^2+2x-3)/(x-3) | |
| 126148 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^3-x^2+121x-121 | |
| 126149 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc hai của 14*18 | |
| 126150 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc hai của 6*23 | |
| 126151 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 0.2782 | |
| 126152 | Xác định nếu Hữu Tỷ | -25 | |
| 126153 | Rút gọn | ( căn bậc hai của b-2b^-3)/(4b^2) | |
| 126154 | Rút gọn | (3+a/b)/(6-a/b) | |
| 126155 | Rút gọn | (8y-24)/(3-y) | |
| 126156 | Rút gọn | ((a+b)^9)/((a+b)^4) | |
| 126157 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác | (tan(x)+cot(x))/(cot(x)) | |
| 126158 | Tìm Tích Phân | e^(2x)dx | |
| 126159 | Tìm hàm ngược | [[7,10],[2,3]] | |
| 126160 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 1 , 3 , 5 , 7 , 9 | , , , , |
| 126161 | Tìm hàm ngược | [[1,3],[1,6]] | |
| 126162 | Tìm hàm ngược | [[1,20],[1,25]] | |
| 126163 | Giải Hệ chứa @WORD | -2<=x<5 | |
| 126164 | Giải Hệ chứa @WORD | logarit cơ số 11 của x+7<1 | |
| 126165 | Giải Hệ chứa @WORD | 9<=6x+6<18 | |
| 126166 | Giải Hệ chứa @WORD | 2x+4y<=123x-y<2 | |
| 126167 | Giải Hệ chứa @WORD | 6>1-x/2>-6 | |
| 126168 | Giải Hệ chứa @WORD | 8<=2x<x+7 | |
| 126169 | Giải Hệ chứa @WORD | x+2y>=103x-4y>12 | |
| 126170 | Chứng mình Đẳng Thức | tan(y)+cot(y)=sec(y)csc(y) | |
| 126171 | Chứng mình Đẳng Thức | (1+tan(x))^2=sec(x)^2+2tan(x) | |
| 126172 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -0.1x^2+0.8x+5 | |
| 126173 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -4/9x^2+24/9x+9 | |
| 126174 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 3-4x-x^2 | |
| 126175 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 3x^2+24x+47 | |
| 126176 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -8x^2+2x-1 | |
| 126177 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -4.9x^2+19.6x+24.5 | |
| 126178 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -x^2-2x-4 | |
| 126179 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 7-2x-x^2 | |
| 126180 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -x^2+10x-29 | |
| 126181 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -2x^2-16x-33 | |
| 126182 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 2x^2-12x+28 | |
| 126183 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -2x^2-8x-6 | |
| 126184 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 20t-16t^2 | |
| 126185 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -0.2x^2+1.7x+6 | |
| 126186 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -0.001x^2+5x-1800 | |
| 126187 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -0.001x^2+5x-1825 | |
| 126188 | Tìm MCNN | 7/(8x) , 1/(4x+20) | , |
| 126189 | Tìm MCNN | 7/(x-8) , 9/(x+8) | , |
| 126190 | Tìm MCNN | (7x+1)/(x^2+7x-8) , (4x)/(x^2+6x-7) | , |
| 126191 | Tìm MCNN | (5x)/(x+5) , 8/(x^2-25) | , |
| 126192 | Tìm MCNN | -5/(2y) , 10/(5y) | , |
| 126193 | Tìm MCNN | 5/(6x) , 7/(9x+18) | , |
| 126194 | Tìm MCNN | 5/(6x+18) , 4/(3x) | , |
| 126195 | Tìm MCNN | 5/(8x) , (11x)/(x+8) | , |
| 126196 | Tìm MCNN | 5/(x-1) , 6/(x^2-1) | , |
| 126197 | Tìm MCNN | -11/175 , 13/245 | , |
| 126198 | Tìm MCNN | -11/50 , 13/20 | , |
| 126199 | Tìm MCNN | 2/(8x+1) , 8/x | , |
| 126200 | Tìm MCNN | 1/(4x+16) , 9/(2x) | , |