Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 126301 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | csc(x)=-6/5 | |
| 126302 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | sin(t)=-12/13 | |
| 126303 | Tìm Đỉnh | 2x^2-16x+3 | |
| 126304 | Tìm Đỉnh | 3x^2-30x+74 | |
| 126305 | Tìm Đỉnh | (x-3)^2+8 | |
| 126306 | Tìm Đỉnh | -(x+1)^2-3 | |
| 126307 | Tìm Đỉnh | x^2+10x-7 | |
| 126308 | Tìm Đỉnh | -5(x+9)^2 | |
| 126309 | Tìm Đỉnh | -2x^2+10x-7 | |
| 126310 | Tìm Đỉnh | (x-3)^2-5 | |
| 126311 | Tìm Đỉnh | (x+4)^2-16 | |
| 126312 | Tìm Đỉnh | -(x-5)^2+25 | |
| 126313 | Tìm Đỉnh | -1/5x^2-2/11x+1/121 | |
| 126314 | Tìm Đỉnh | 8x^2-64x | |
| 126315 | Tìm Đỉnh | -4.9t^2+14.7t+1 | |
| 126316 | Tìm Đỉnh | 2x^2+20x+43 | |
| 126317 | Tìm Đỉnh | 1.2x^2-4.3x-3.7 | |
| 126318 | Tìm Đỉnh | 112t-16t^2 | |
| 126319 | Tìm Đỉnh | -x^2-3x-1 | |
| 126320 | Tìm Đỉnh | x^2-9x+3 | |
| 126321 | Tìm Đỉnh | 3(x-5)^2+2 | |
| 126322 | Vẽ đồ thị Khoảng | (-1,6) intersect [0,9] | |
| 126323 | Vẽ đồ thị Khoảng | [10,infinity) | |
| 126324 | Vẽ đồ thị Khoảng | [0,infinity) intersect (negative infinity,8] | |
| 126325 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 3^x=3/2x+4 | |
| 126326 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2-x+3=2x^2-3x-60 | |
| 126327 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | -x^2-10x-25=0 | |
| 126328 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2x=-2 | |
| 126329 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2=-1-2x | |
| 126330 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 3x+5=2x-7 | |
| 126331 | Tìm Đỉnh | -(x+1)(x-7) | |
| 126332 | Tìm Đỉnh | 3x^2-24x+54 | |
| 126333 | Tìm Đỉnh | -2x^2+16x-28 | |
| 126334 | Tìm Đỉnh | -x^2+8x-13 | |
| 126335 | Tìm Đỉnh | x^2-18x+86 | |
| 126336 | Tìm Đỉnh | -2x^2+12x-11 | |
| 126337 | Tìm Đỉnh | 7x^2+14x | |
| 126338 | Tìm Đỉnh | (x-3)^2+7 | |
| 126339 | Tìm Đỉnh | 2.42x^2-6.6x+4.5 | |
| 126340 | Tìm Đỉnh | 2x^2+4x-13 | |
| 126341 | Tìm Đỉnh | -2x^2+160x | |
| 126342 | Tìm Đỉnh | -16x^2+32x+48 | |
| 126343 | Tìm Đỉnh | -x^2+740x-2500 | |
| 126344 | Tìm Đỉnh | -3(x-1)^2+1 | |
| 126345 | Tìm Đỉnh | 3x^2-24x+55 | |
| 126346 | Tìm Đỉnh | 2(x-5)^2-4 | |
| 126347 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | (x+2)^2-4=0 | |
| 126348 | Xác định đường Cônic | 25x^2+25y^2=125 | |
| 126349 | Xác định nếu Biểu Thức có phải là một Nhân Tử hay không Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | x^3+8x^2+9x-18 ; x+6 | ; |
| 126350 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | tan(255) | |
| 126351 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | sin(180-30) | |
| 126352 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | cos(60-45) | |
| 126353 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | cos(105 độ ) | |
| 126354 | Vẽ đồ thị Khoảng | [2.5,10] | |
| 126355 | Tìm f(g(x)) | f(x)=2x-5 g(x)=(x+5)/2 | |
| 126356 | Tìm f(g(x)) | f(x)=3x+8 , g(x)=(x-8)/3 | , |
| 126357 | Tìm f(g(x)) | f(x)=6x+6 , g(x)=(x-6)/6 | , |
| 126358 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x-2 , g(x)=x^3+5 | , |
| 126359 | Tìm f(g(x)) | f(x)=8/(1-3x) , g(x)=1/x | , |
| 126360 | Tìm f(g(x)) | f(x) = square root of x+1 , g(x)=18x^2-10 | , |
| 126361 | Tìm f(g(x)) | f(x)=7x+1 , g(x)=2x^2-9 | , |
| 126362 | Tìm g(f(x)) | f(x)=7x , g(x)=x+7 | , |
| 126363 | Tìm g(f(x)) | f(x)=4x-3 , g(x)=5x^2-2 | , |
| 126364 | Tìm g(f(x)) | f(x) = square root of x+1 , g(x)=18x^2-10 | , |
| 126365 | Tìm g(f(x)) | f(x)=3/(x-9) , g(x)=3/x+9 | , |
| 126366 | Tìm g(f(x)) | f(x)=7x-5 , g(x)=(x+7)/5 | , |
| 126367 | Tìm g(f(x)) | f(x)=6x+6 , g(x)=(x-6)/6 | , |
| 126368 | Tìm g(f(x)) | f(x)=7x+1 , g(x)=2x^2-9 | , |
| 126369 | Tìm g(f(x)) | f(x)=5x-3 , g(x)=(x+5)/3 | , |
| 126370 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x-2 , g(x)=x^3+5 | , |
| 126371 | Tìm f(g(x)) | f(x)=7x-5 , g(x)=(x+7)/5 | , |
| 126372 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x^2 , g(x) = square root of x-3 | , |
| 126373 | Tìm f(g(x)) | f(x)=(7x+8)/(x+9) g(x)=(9x-8)/(7-x) | |
| 126374 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (2x)/(x-2)-11/x=8/(x^2-2x) | |
| 126375 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y=1/(3x^2+3x-18) | |
| 126376 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 644.4 | |
| 126377 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-8 , b=-1/4 | , |
| 126378 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=2 , b=5 | , |
| 126379 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=4 , b=-3 | , |
| 126380 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3 , b=7 | , |
| 126381 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3/2 , b=1 | , |
| 126382 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-1/5 , (-4,0) | , |
| 126383 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (0,3) , m=4/3 | , |
| 126384 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (0,-5) , m=1/3 | , |
| 126385 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (0,1) , m=3/4 | , |
| 126386 | Tìm Tập Xác Định | y=4/(x+9) | |
| 126387 | Tìm Tập Xác Định | -5x^2-6y=x-4y | |
| 126388 | Tìm Tập Xác Định | 5x+30=0 | |
| 126389 | Tìm Tập Xác Định | (3x+5y)/2=4 | |
| 126390 | Tìm Tập Xác Định | (-2x+6y)/3=4 | |
| 126391 | Tìm Tập Xác Định | (-3x-5y)/6=-4 | |
| 126392 | Tìm Tập Xác Định | (3x-y)/2=-1 | |
| 126393 | Tìm Tập Xác Định | y = natural log of x+5 | |
| 126394 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-2 , (8,9) | , |
| 126395 | Tìm Tập Xác Định | y = log base 3 of x+5 | |
| 126396 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (3x+96)/((x-4)^2(x+5)) | |
| 126397 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=2x^3-5x^2-18x+45 | |
| 126398 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=2x^3+7x^2-10x-24 | |
| 126399 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=2x-13 | |
| 126400 | Tìm Đường Chuẩn | 1/3x^2+y=0 |