Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 126501 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | {3,5/6} | |
| 126502 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 1 , -9 | , |
| 126503 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 14x-x1/4 | |
| 126504 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 2/(m^2)+3m-12 | |
| 126505 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=csc(2x-pi/2) | |
| 126506 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=-sin(4x-pi)-3 | |
| 126507 | Tìm Số Hạng Third | a(n)=-1/16(2)^(n-1) | |
| 126508 | Tìm ƯCLN | 30x^3-20x | |
| 126509 | Tìm ƯCLN | 28x^2-12x | |
| 126510 | Tìm ƯCLN | 12a^4b^3c^2-4a^3bc^2+8a^2c-16ab | |
| 126511 | Tìm ƯCLN | 2x(z+7)+(z+7) | |
| 126512 | Tìm ƯCLN | 45m^2n-72mn | |
| 126513 | Tìm ƯCLN | 33x-3 | |
| 126514 | Tìm ƯCLN | -8x^7+24x^6+12x^5 | |
| 126515 | Tìm ƯCLN | 18x^3 | |
| 126516 | Tìm ƯCLN | -32mn^8+4m^6n+12mn^4+16mn | |
| 126517 | Tìm ƯCLN | 81m+48mn | |
| 126518 | Tìm ƯCLN | 24x^2+18x | |
| 126519 | Tìm ƯCLN | 57x^5y^2+42x^4y+36x^3y^2 | |
| 126520 | Tìm ƯCLN | 21x^5-9x^2+24x | |
| 126521 | Tìm ƯCLN | 20x^2 | |
| 126522 | Tìm ƯCLN | -96xy-144x-84 | |
| 126523 | Tìm ƯCLN | 14x^2-35x | |
| 126524 | Tìm ƯCLN | -6x^3y+9x^2y^2-12xy^3 | |
| 126525 | Tìm ƯCLN | 35x-7 | |
| 126526 | Tìm ƯCLN | 40x^7+135x^4+5x^4 | |
| 126527 | Tìm ƯCLN | 14gh-18h | |
| 126528 | Tìm ƯCLN | 75x^2y^3+60xy^3 | |
| 126529 | Tìm ƯCLN | 6x^2+12x-21 | |
| 126530 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | -x-3y=9 6x-6y=-6 | |
| 126531 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2x-4y=0 7x-6y=-24 | |
| 126532 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=1/2x-5 y=-1/3x | |
| 126533 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (y^2+2y-80)/(y^2-15y+56) | |
| 126534 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-49)/(x^2)*(x^2-7x)/(x^2+3x-70) | |
| 126535 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2+11x+28)/(x^3+2x^2-8x) | |
| 126536 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 1/(-2x+2) | |
| 126537 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (z^2+14z+45)/(z^3+3z^2-10z) | |
| 126538 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (8x-4)/(2x^2+9x-5) | |
| 126539 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (y^2+5y-6)/(y^2-11y+10) | |
| 126540 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (4x-4)/(x^2-2x+1) | |
| 126541 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ((3x^4)/(5y^3))÷((12y^-4)/(5x^-7)) | |
| 126542 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (5x-50)/(x^2-100) | |
| 126543 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ((x^2-16)/(5x-5))÷((x^2+8x+16)/(x^2+3x-4)) | |
| 126544 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 11/(24x) | |
| 126545 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-81)/(x^2-2x-24) | |
| 126546 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (y^2+3y-4)/(y^2-5y+4) | |
| 126547 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ((32x^3y)/(y^8))÷((y^7)/(8x^4)) | |
| 126548 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (z^2+9z+14)/(z^3+2z^2-35z) | |
| 126549 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2+6x+9)/(x^2-4x-21) | |
| 126550 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (3x)/(x^2-2x-3)-(5x)/(x^2-4x+3) | |
| 126551 | Tìm Số Hạng 6th | 5/6 , 2/3 , 1/2 , 1/3 | , , , |
| 126552 | Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình | f(x)=2x^3+7x , (1,5) | , |
| 126553 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=x+2 y=3x-2 | |
| 126554 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (y^2+6y+9)/(y^2-y-12) | |
| 126555 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (q^2+11q+24)/(q^2-5q-24) | |
| 126556 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2+5x-36)/(x^2-49)*(x^2-11x+28) | |
| 126557 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-2x-24)/(x^2+10x+24) | |
| 126558 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x+3)/(x^2+3x) | |
| 126559 | Tìm ƯCLN | 35x^2-21x | |
| 126560 | Tìm ƯCLN | 12p^4+16p^3+8p | |
| 126561 | Tìm ƯCLN | -40x^11-20x^12+50x^13-50x^14 | |
| 126562 | Tìm ƯCLN | 8x^3y^2-12x^2y^3+20x^2y^2 | |
| 126563 | Tìm ƯCLN | 2x^5y+3x^3y-4y | |
| 126564 | Tìm ƯCLN | 30x^2-42x | |
| 126565 | Tìm ƯCLN | 24x^2y+18xy^2-2y | |
| 126566 | Tìm ƯCLN | 5z+10 | |
| 126567 | Tìm ƯCLN | 36a^4b^10-81a^16b^20 | |
| 126568 | Tìm ƯCLN | 36a^8+48a^5+18a | |
| 126569 | Tìm ƯCLN | 21x^2+49x | |
| 126570 | Tìm ƯCLN | 30x-5 | |
| 126571 | Tìm Tiêu Điểm | 36y^2-16x^2=576 | |
| 126572 | Tìm Tiêu Điểm | 36y^2-9x^2=324 | |
| 126573 | Tìm Tiêu Điểm | ((x-10)^2)/361+((y+10)^2)/289=1 | |
| 126574 | Tìm Tiêu Điểm | (x^2)/121-(y^2)/144=1 | |
| 126575 | Tìm Tiêu Điểm | (x^2)/46+((y+8)^2)/26=1 | |
| 126576 | Tìm Tiêu Điểm | 36x^2+25y^2=900 | |
| 126577 | Tìm Tiêu Điểm | (x^2)/225-(y^2)/64=1 | |
| 126578 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 5x^2=7x+6 | |
| 126579 | Tìm Bậc | x^3y^2+2x-5y | |
| 126580 | Tìm Bậc | 7m^3n^5 | |
| 126581 | Tìm Bậc | 5b^2 | |
| 126582 | Tìm Bậc | 8y^9-y^12+3+y^5 | |
| 126583 | Tìm Bậc | 2y-5+3y^2 | |
| 126584 | Tìm Bậc | 6r^3+7r^3 | |
| 126585 | Tìm Bậc | -4x^5 | |
| 126586 | Tìm Bậc | a^4b^6c^3 | |
| 126587 | Tìm Bậc | -7xy | |
| 126588 | Tìm Bậc | 15+x căn bậc hai của 2 | |
| 126589 | Tìm Bậc | 7xy^4 | |
| 126590 | Tìm Bậc | 5a^3+3a | |
| 126591 | Tìm Bậc | 2p^2q-3pq | |
| 126592 | Tìm Bậc | 8x^3y^3 | |
| 126593 | Tìm Bậc | 6x^3y^6+2xy+x^4 | |
| 126594 | Tìm Bậc | (3x)/(5y) | |
| 126595 | Tìm Bậc | 2x^14-x^11+3+6x^8 | |
| 126596 | Tìm Bậc | 2/(m^2)+3m-12 | |
| 126597 | Tìm Bậc | 8x^2y^3z^4 | |
| 126598 | Tìm Góc Tham Chiếu | -(35pi)/6 | |
| 126599 | Tìm Góc Tham Chiếu | (34pi)/3 | |
| 126600 | Tìm Góc Tham Chiếu | 319 |