Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 126701 | Hoàn thành Bình Phương | 3x^2-12x+5 | |
| 126702 | Hoàn thành Bình Phương | y^2-26y+ | |
| 126703 | Hoàn thành Bình Phương | m^2-4m+5 | |
| 126704 | Hoàn thành Bình Phương | p^2-12p+c | |
| 126705 | Hoàn thành Bình Phương | w^2+12w | |
| 126706 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+11x=3 | |
| 126707 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-12x-5=7 | |
| 126708 | Tìm hàm ngược | {(0,3),(4,2),(5,-6)} | |
| 126709 | Tìm hàm ngược | {(1,-3),(-2,3),(5,1),(6,4)} | |
| 126710 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=3(x-4)^2-2 | |
| 126711 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=(-2x)^3 | |
| 126712 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=1/2x^3 | |
| 126713 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=1/2 căn bậc hai của x-4-2 | |
| 126714 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=-1/5*6^x | |
| 126715 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=5/2 căn bậc hai của x-3-5 | |
| 126716 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=-2x-5 | |
| 126717 | Mô Tả Phép Biến Đổi | 2 căn bậc hai của -x | |
| 126718 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=-1/2x^2-2 | |
| 126719 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x) = square root of 1/2x+1 | |
| 126720 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=1/4 căn bậc hai của x | |
| 126721 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=2 căn bậc hai của x+7-4 | |
| 126722 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=-3|x|+1 | |
| 126723 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=x^2 , g(x)=-7x^2 | , |
| 126724 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=1/2(x+3)^2+2 | |
| 126725 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=- căn bậc hai của x+3 | |
| 126726 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y = cube root of x+4-3 | |
| 126727 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=|x-2|+1 | |
| 126728 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=3|x+5| | |
| 126729 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=- căn bậc ba của x-3 | |
| 126730 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=pi-x^2 | |
| 126731 | Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính | (2,5) , (0,0) | , |
| 126732 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=-|x-2|-4 | |
| 126733 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=3(x-1)^2-6 | |
| 126734 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 2/3 , 3/5 , 5/7 | , , |
| 126735 | Tìm Tiêu Điểm | (x-3)^2=-8(y+4) | |
| 126736 | Tìm Tiêu Điểm | x=-1/5y^2 | |
| 126737 | Tìm Tiêu Điểm | y^2-4y-x+3=2 | |
| 126738 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (4a-6)^3 | |
| 126739 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (4a-4)^3 | |
| 126740 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | 3/5(2d+3) | |
| 126741 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (y-3)^7 | |
| 126742 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | 2(5x+1) | |
| 126743 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | -4t^3(3r+2rt-5t^2) | |
| 126744 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (a-2b)^6 | |
| 126745 | Tìm Trung Điểm | (-5/3,2/3) , (-7/3,-8/3) | |
| 126746 | Tìm Trung Điểm | (0,9) , (5,4) | |
| 126747 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | c(3a+b) | |
| 126748 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | -2x(x+xy-3y^2) | |
| 126749 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | 2ab^2(3a^2+6a-b^3) | |
| 126750 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (x-4)^7 | |
| 126751 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (h+3k)^3 | |
| 126752 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (1+2i)^4 | |
| 126753 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (21x^3+24)^22 | |
| 126754 | Tìm Tiêu Điểm | 16y-16=x^2+8x+16 | |
| 126755 | Tìm Tiêu Điểm | -2y^2+x-4y+1=0 | |
| 126756 | Tìm Tiêu Điểm | x^2-32y=0 | |
| 126757 | Tìm Trung Điểm | (7,5) , (7,11) | |
| 126758 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bảy của v^6 | |
| 126759 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bảy của x^3y^2z^2 | |
| 126760 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc sáu của p^5 | |
| 126761 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc năm của 17^4 | |
| 126762 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bốn của 81^5 | |
| 126763 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bốn của 81x^2y^5 | |
| 126764 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bốn của 625x^2 | |
| 126765 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc chín của t căn bậc hai của t | |
| 126766 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | (4^2)^-8 | |
| 126767 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | 1/(( căn bậc bốn của 5p)^7) | |
| 126768 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của 6m^2 | |
| 126769 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của ab^2 | |
| 126770 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | (16 căn của 2)/( căn bậc tám của 2) | |
| 126771 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | (16 căn của 7)/( căn bậc tám của 7) | |
| 126772 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | (19 căn của 19n)^2 | |
| 126773 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ( căn bậc ba của 3x)^2 | |
| 126774 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ( căn bậc ba của 5)^4 | |
| 126775 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ( căn bậc bốn của 3)/( căn bậc hai của 3) | |
| 126776 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=9x^2-8 | |
| 126777 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=6x^2+4x-3 | |
| 126778 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=6x^2+8x-11 | |
| 126779 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=5x^2-7x+5 | |
| 126780 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=4x^3-6 | |
| 126781 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=7/(x+3) | |
| 126782 | Tìm Hiệu Thương | f(x) = square root of x-5x | |
| 126783 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=5/(x+3) | |
| 126784 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=-x^2+5x+4 | |
| 126785 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2-6x+19 | |
| 126786 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=3x^2+12x+4 | |
| 126787 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2-12x+108 | |
| 126788 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+2x+37 | |
| 126789 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+4x+47 | |
| 126790 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+4x+76 | |
| 126791 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=4x^2-6x+14 | |
| 126792 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2-8x+80 | |
| 126793 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=2x^2-28x+99 | |
| 126794 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+8x+23 | |
| 126795 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+6x+27 | |
| 126796 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=4x^2+24x+40 | |
| 126797 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2-10x+97 | |
| 126798 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=-4x^2-24x-15 | |
| 126799 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2-12x+11 | |
| 126800 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=3/4x^2+9x |