Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 126601 | Tìm Góc Tham Chiếu | -(41pi)/12 | |
| 126602 | Tìm Góc Tham Chiếu | (10pi)/7 | |
| 126603 | Tìm Góc Tham Chiếu | -312 | |
| 126604 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^4-2x^3-29x^2-43x+8)/(x-7) | |
| 126605 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^3-4x^2+7x-9)/(2x^2+5) | |
| 126606 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^4-6x^3-40x+33)÷(x-7) | |
| 126607 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3+8x^2-3x+16)/(x^2+5) | |
| 126608 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^2+5x-3)/(x+3) | |
| 126609 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (-4t^4+18t^3+8t^2-60t-40)/(2t^2-4t-4) | |
| 126610 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3+3x^2-x-1)/(x-1) | |
| 126611 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (f^2+7f+10)/(f+2) | |
| 126612 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^3+5x^2-21x+1)/(x-2) | |
| 126613 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (-3x^2+20x-12)÷(x-6) | |
| 126614 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^4-16)÷(x+2) | |
| 126615 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3+5x^2-32x-7)/(x-4) | |
| 126616 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x^2-13x-10)/(x+5) | |
| 126617 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (6x^3+x^2-12x+5)/(3x-4) | |
| 126618 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^2-x-29)÷(x-6) | |
| 126619 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (28x^2+36x-1)/(2x+3) | |
| 126620 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (a^2-8a-26)÷(a+2) | |
| 126621 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (-x^2-2x+35)÷(5-x) | |
| 126622 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3k^2-k-20)÷(k+2) | |
| 126623 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^2+x-10)/(x-2) | |
| 126624 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (27x^2-9a)/3 | |
| 126625 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3+3x^2-x-7)/(x-1) | |
| 126626 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (10x^3-5x^2-12x+1)/(2x-1) | |
| 126627 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^4-5x^3+x-4)/(x^2-7x+1) | |
| 126628 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x^4-13x^2-x^3+6x-30)÷(3x^2-x+5) | |
| 126629 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (11x+20x^2+12x^3+2)/(3x+2) | |
| 126630 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | 3x^2-11x-4÷x-4 | |
| 126631 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^5+8)÷(x^4-1) | |
| 126632 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | s^4-2s^2+8 , s^2-4 | , |
| 126633 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (9x^2+88x+63)÷(x+9) | |
| 126634 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (10x^3+16ix^2+15x+24i)/(5x+8i) | |
| 126635 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (5x^2-2x+1)/(x-1) | |
| 126636 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3-11x-20)/(x-4) | |
| 126637 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^4-40x^2-28)÷(x^2-5x-2) | |
| 126638 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (15x^3+3ix^2+20x+4i)/(5x+i) | |
| 126639 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (8x^3+125)÷(2x+5) | |
| 126640 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (15r^10-5r^8+40r^2)/(5r^4) | |
| 126641 | Tìm Góc Phần Tư của Góc | -(3pi)/8 | |
| 126642 | Tìm Góc Tham Chiếu | (49pi)/6 | |
| 126643 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x^4+9x^3-5x^2-6x+2)/(3x^2-2) | |
| 126644 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (a^2-28)/(a-5) | |
| 126645 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3-9)/(x^2+1) | |
| 126646 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2+7x-6 | |
| 126647 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2-8x+14 | |
| 126648 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=-x^2-7x-6 | |
| 126649 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | g(x)=2x^2-4x-5 | |
| 126650 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=4x^2-32x-1 | |
| 126651 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | h(x)=4x^2-36x+81 | |
| 126652 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | g(x)=-x^2+12x-32 | |
| 126653 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | P(x)=-x^2-3x+1 | |
| 126654 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | P(x)=x^2-12x | |
| 126655 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=1/2x^2-4x+7 | |
| 126656 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=3x^2+6x+60 | |
| 126657 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=2x^2+16x+37 | |
| 126658 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=-2x^2-14x-12 | |
| 126659 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=-3x^2+24x-41 | |
| 126660 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (0,- căn bậc hai của 5) | |
| 126661 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 637 | |
| 126662 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 640 | |
| 126663 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 990 | |
| 126664 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 177 | |
| 126665 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 178 | |
| 126666 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 217 | |
| 126667 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 238 | |
| 126668 | Tìm Các Thừa Số Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Thừa Số | 3x^3+7x^2-22x-8 ; x+1/3 | ; |
| 126669 | Tìm Định Thức | [[4,2,-3],[5,-6,1],[0,2,-1]] | |
| 126670 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9.48 | |
| 126671 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9.72 | |
| 126672 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 13.7 | |
| 126673 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 11.625 | |
| 126674 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 11.875 | |
| 126675 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 100.48 | |
| 126676 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.76923076 | |
| 126677 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 4.875 | |
| 126678 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 39/17 | |
| 126679 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.29411764 | |
| 126680 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.72 | |
| 126681 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3.1 | |
| 126682 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 23.4 | |
| 126683 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 4x^4-18x^3+42x^2-108x+108=0 | |
| 126684 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 6x^3-19x^2+16x-4=0 | |
| 126685 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 2x^4-13x^3+25x^2-26x+42=0 | |
| 126686 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 2x^4-9x^3+17x^2-36x+36=0 | |
| 126687 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 3x^3-x^2-21x+7=0 | |
| 126688 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3-x^2-10x-8=0 | |
| 126689 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4+9x^3+12x^2-11x+21=0 | |
| 126690 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 10x^4-13x^3-21x^2+10x+8=0 | |
| 126691 | Hoàn thành Bình Phương | n^2+2n | |
| 126692 | Hoàn thành Bình Phương | -2x^2-4x+5 | |
| 126693 | Hoàn thành Bình Phương | 10x^2+5x-3 | |
| 126694 | Hoàn thành Bình Phương | -3x^2-18x-26 | |
| 126695 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-2/9x | |
| 126696 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+14x=6 | |
| 126697 | Hoàn thành Bình Phương | z^2-10z+c | |
| 126698 | Hoàn thành Bình Phương | z^2-8z+ | |
| 126699 | Hoàn thành Bình Phương | z^2-4z+ | |
| 126700 | Hoàn thành Bình Phương | 3x^2-24x+55 |