Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 126801 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+8x+52 | |
| 126802 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=-2x^2-2x-7 | |
| 126803 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2-5x+1 | |
| 126804 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2-2x-31 | |
| 126805 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+16x+65 | |
| 126806 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=-3x^2-7x+3 | |
| 126807 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+14x+17 | |
| 126808 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=-x^2-12x-18 | |
| 126809 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+18x+71 | |
| 126810 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=5x^2-9 | |
| 126811 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=4x^2+9x-13 | |
| 126812 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 7x+5y=-7 | |
| 126813 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | k(x)=4f(x)-2 | |
| 126814 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -3x+4y=0 | |
| 126815 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 6x-8y=3 | |
| 126816 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 5x+8y=3 | |
| 126817 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=5/7x-1 | |
| 126818 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | x+6y=24 | |
| 126819 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -4x+y=3 | |
| 126820 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -10x-y=4 | |
| 126821 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | h(x)=-x^2+4x-3 | |
| 126822 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 3y=-4 | |
| 126823 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | g(0)=-3/8 | |
| 126824 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=g(x) | |
| 126825 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 6x+13y=7 | |
| 126826 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2x+5y-4=0 | |
| 126827 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -x+6y=4 | |
| 126828 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 4x+9y=5 | |
| 126829 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | g(0)=-3/4 | |
| 126830 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2y-5=0 | |
| 126831 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=5/3x-3 | |
| 126832 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=1/4x-8 | |
| 126833 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 4x+4y=15 | |
| 126834 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -3x+2y=-6 | |
| 126835 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -5x+3y=7 | |
| 126836 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -5x-4y=9 | |
| 126837 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -6x+4y=0 | |
| 126838 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | p(x)=-(x-3)^4+2 | |
| 126839 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=-16x^2-40x-25 | |
| 126840 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=5(0.68)^x | |
| 126841 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=x^3-6x^2-135x | |
| 126842 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=3x^2+6x-24 | |
| 126843 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=8cos(x) | |
| 126844 | Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dy | -x/(5y) | |
| 126845 | Tìm Nguyên Hàm | 4 căn bậc hai của x^3 | |
| 126846 | Tìm Nguyên Hàm | 8cos(x)^2 | |
| 126847 | Tìm Nguyên Hàm | e^(9x) | |
| 126848 | Tìm Nguyên Hàm | 7/(x^2) | |
| 126849 | Tìm Nguyên Hàm | e^(x/3) | |
| 126850 | Tìm Nguyên Hàm | tan(x)^3 | |
| 126851 | Tìm Đạo Hàm của Tích Phân | y=e^(tan(x)) | |
| 126852 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3x^2-6=-54 | |
| 126853 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2-4x+4=-25 | |
| 126854 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3x^2=189 | |
| 126855 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3x^2-4=-112 | |
| 126856 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-5)^2-4=0 | |
| 126857 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-5)^2+2=11 | |
| 126858 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2+288=0 | |
| 126859 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2a^2+98=0 | |
| 126860 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3x^2-57=0 | |
| 126861 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 5x^2=400 | |
| 126862 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 36x^2-24x+4=9 | |
| 126863 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (4x+5)^2=5 | |
| 126864 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2-6x+9=-400 | |
| 126865 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (5x+8)^2=81 | |
| 126866 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (9x-5)^2+25=0 | |
| 126867 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x+3)^2+7=56 | |
| 126868 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-2)^2=11 | |
| 126869 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (3x-6)^2=26 | |
| 126870 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2+16x+64=15 | |
| 126871 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3(x-2)^2=36 | |
| 126872 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (9y+8)^2=48 | |
| 126873 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 4y^2+120=120 | |
| 126874 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-3)^2=80 | |
| 126875 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | y^2-6y+9=-16 | |
| 126876 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3x^2-5=-113 | |
| 126877 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 4x^2+3=323 | |
| 126878 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 5y^2=405 | |
| 126879 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3(x-4)^2=27 | |
| 126880 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (y+2)^2+148=0 | |
| 126881 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 0=81x^2-121 | |
| 126882 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (4x+9)^2=6 | |
| 126883 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (3x-1)^2=4/9 | |
| 126884 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2=-44 | |
| 126885 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2-30=0 | |
| 126886 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (y-20)^2=81 | |
| 126887 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 9y^2=4 | |
| 126888 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2-54=0 | |
| 126889 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2-6=-24 | |
| 126890 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2=441 | |
| 126891 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 4x^2-76=0 | |
| 126892 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 4x^2-13=0 | |
| 126893 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-15)^2=9 | |
| 126894 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (4x-3)^2=36 | |
| 126895 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (3x+4)^2=7 | |
| 126896 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x+4)^2=13 | |
| 126897 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (3x-1)^2=75 | |
| 126898 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2-12=116 | |
| 126899 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2-3=49 | |
| 126900 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3x^2+4=13 |