Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
127001 Viết ở dạng một Hàm Số của y |x|-y=8
127002 Viết ở dạng một Hàm Số của y 6xy-3x-3y+6=0
127003 Viết ở dạng một Hàm Số của y x+y=30
127004 Viết ở dạng một Hàm Số của y 2y^2-3x^2=8x
127005 Viết ở dạng một Hàm Số của y x=y^13
127006 Viết ở dạng một Hàm Số của y |y|=6-x
127007 Viết ở dạng một Hàm Số của y 16=|y|+x^2
127008 Viết ở dạng một Hàm Số của y x+5y=11
127009 Viết ở dạng một Hàm Số của h h=201t-16t^2
127010 Viết ở dạng một Hàm Số của m (4z^m)(nz^2)=44z^9
127011 Viết ở dạng một Hàm Số của d căn bậc ba của 162x^cy^5=3x^2y( căn bậc ba của 6y^d)
127012 Viết ở dạng một Hàm Số của n (4z^m)(nz^2)=44z^9
127013 Viết ở dạng một Hàm Số của S S=4pir^2
127014 Viết ở dạng một Hàm Số của h h=-16t^2+112t+128
127015 Viết ở dạng một Hàm Số của z (4z^m)(nz^2)=44z^9
127016 Viết ở dạng một Hàm Số của p x=(9.6-p)/0.014
127017 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=201t-16t^2
127018 Viết ở dạng một Hàm Số của n a_n=3n+1
127019 Viết ở dạng một Hàm Số của P Q=12-3P
127020 Viết ở dạng một Hàm Số của q q=12-3p
127021 Viết ở dạng một Hàm Số của h h(x)=(3x-1)^4
127022 Viết ở dạng một Hàm Số của r s=4pir^2
127023 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp [-4,8)
127024 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp [-6,2)
127025 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp [-6,9)
127026 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp [-5,3)
127027 Viết ở dạng một Hàm Số của r S=4pir^2
127028 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (6.4*10^7)(9.7*10^3)
127029 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (7.2*10^9)(9.4*10^8)
127030 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (3.6*10^5)÷(2.4*10^2)
127031 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (7.5*10^-5)(3.2*10^7)
127032 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (8.1*10^-6)(1.96*10^11)
127033 Viết ở dạng một Hàm Số của x căn bậc ba của 162x^cy^5=3x^2y( căn bậc ba của 6y^d)
127034 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học 0.5(8*10^5)
127035 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (1.9*10^7)(3*10^6)
127036 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (2.32*10^-6)(4*10^-5)
127037 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (2*10^-4)(8.1*10^-1)
127038 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (7.1*10^-5)(6.7*10^-6)
127039 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (5.27*10^-2)(4.2*10^5)
127040 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (3,12) , (0,3)
127041 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (-2,3) , (2,7)
127042 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (4,20) , (0,4)
127043 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc m=-1/2 , (-5,0) ,
127044 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (7,0) , m=4 ,
127045 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (6,4) , (7,2)
127046 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (-5,-5) , (5,9)
127047 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (2,3) , (4,5) ,
127048 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (-8,1) , (0,-2) ,
127049 Tìm Số Dư (x^3-2x^2-10)÷(x+2)
127050 Tìm Số Dư (6x^2+x-7)/(2x+3)
127051 Tìm Số Dư (5x^2-7x+1)/(x-2)
127052 Tìm Số Dư (2x^3+4x^2-32x+18)/(x-3)
127053 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên y=4 x=7
127054 Tìm Số Dư (x^4+x^3-3x-3)÷(x+2)
127055 Tìm Số Dư (5x^2-3x+3)÷(x-1)
127056 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có 36x^4-156x^3+229x^2-64x+5
127057 Tìm Trục Đối Xứng 2x^2-14x+6
127058 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=-5x^2+3x+2
127059 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=-3(x-4)^2-1
127060 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=-2x^2-2x-3
127061 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=-(x-7)^2-22
127062 Tìm Trục Đối Xứng h(x)=-x^2-2x+8
127063 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=-(x-9)^2-22
127064 Tìm Trục Đối Xứng P(x)=(x-19)^2
127065 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=-2x^2+8x-4
127066 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số P(x)=pix^7-x^5-5x+3
127067 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số f(x)=-3x^2-x^3
127068 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số f(x)=0.2(x-2)(x+1)(x-5)
127069 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số p(x)=-3(x+5)(3x-2)^2
127070 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số s(x)=1/2x^6-2x^4
127071 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số f(x)=x^6-2x^3+3x^2+2
127072 Giải Phương Trình Ma Trận [[2,5],[3,7]][[x],[y]]=[[2],[4]]
127073 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[5,0],[6,1],[7,2]]
127074 Tìm BCNN 2x+2 , x^2+x , x+1 , ,
127075 Tìm BCNN 3x^2 , 21xy , 147y^2 , ,
127076 Tìm BCNN 54x^2y^3
127077 Tìm BCNN 16m , -12m^2n , 8n^2 , ,
127078 Tìm BCNN y^2-36 , y^2-12y+36 ,
127079 Tìm BCNN 10 , 5 , 6 , ,
127080 Tìm BCNN 9 , 12 , 18 , ,
127081 Tìm BCNN 21 , 63 , 147 , ,
127082 Tìm BCNN z+8 , z+2 ,
127083 Tìm BCNN 9y^3 , 12y ,
127084 Tìm BCNN 5 , 11 ,
127085 Tìm BCNN 4 , 2 , 7 , ,
127086 Tìm BCNN 10 , 6 , 5 , ,
127087 Tìm BCNN 4 , 10 , 20 , ,
127088 Tìm BCNN 15 , 5 ,
127089 Tìm BCNN 22rs^2 , 33r^2s^3 ,
127090 Tìm BCNN 12 , 6 ,
127091 Tìm BCNN 675 , 2250 ,
127092 Tìm BCNN 7 , 4 , 2 , ,
127093 Tìm BCNN 2 3 7
127094 Tìm BCNN 14 , 28 , 98 , ,
127095 Tìm Trục Đối Xứng p(x)=(x-19)^2
127096 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số p(x)=pix^7-x^5-5x+3
127097 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho 2- căn bậc hai của 6 , 2+ căn bậc hai của 6 , 4-i , ,
127098 Xác định Phương Trình Cực r=3cos(theta)
127099 Xác định Phương Trình Cực r=2
127100 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính P(x)=x^5-8x^4+3x^3+82x^2-78x
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.