Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 126901 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2+28=0 | |
| 126902 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 9x^2+10=91 | |
| 126903 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (2y+8)^2=125 | |
| 126904 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (5x-3)^2+9=0 | |
| 126905 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (4x+1)^2=19 | |
| 126906 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 5(x-4)^2=40 | |
| 126907 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (8x+8)^2=27 | |
| 126908 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (4x+14)^2=27 | |
| 126909 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (y-20)^2=144 | |
| 126910 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-6)^2-64=0 | |
| 126911 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-4)^2-9=0 | |
| 126912 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3(x-2)^2=63 | |
| 126913 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2(x+4)^2=6 | |
| 126914 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (2x-4)^2=22 | |
| 126915 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2+8=80 | |
| 126916 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2-126=0 | |
| 126917 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | -4x^2-49=0 | |
| 126918 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 9(2x-3)^2+8=449 | |
| 126919 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (2x-3)^2=23 | |
| 126920 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2=56 | |
| 126921 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x+3)^2=28 | |
| 126922 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (3x-3)^2=22 | |
| 126923 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2(x-3)^2=24 | |
| 126924 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2-5=-205 | |
| 126925 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | y^2-45=0 | |
| 126926 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | -6x^2=-414 | |
| 126927 | Xác Định Dãy | -4 , -40 , -400 , -4000 | , , , |
| 126928 | Xác Định Dãy | 12.5 , 11 , 9.5 , 8 , 6.5 , 5 | , , , , , |
| 126929 | Xác Định Dãy | -10 , -20 , -30 , -40 | , , , |
| 126930 | Xác Định Dãy | 16 , 21 , 26 | , , |
| 126931 | Xác Định Dãy | 17 , 14 , 11 , 8 | , , , |
| 126932 | Xác Định Dãy | 10 , 50 , 250 , 1250 | , , , |
| 126933 | Xác Định Dãy | 2 , 6 , 18 , 54 | , , , |
| 126934 | Xác Định Dãy | -2 , -4 , -6 , -8 | , , , |
| 126935 | Xác Định Dãy | -3 , -2 , -1 , 0 | , , , |
| 126936 | Xác Định Dãy | 10 , 11 , 12 , 13 | , , , |
| 126937 | Xác Định Dãy | -7 , -9 , -11 , -13 | , , , |
| 126938 | Xác Định Dãy | 13 , 17 , 21 , 25 | , , , |
| 126939 | Xác Định Dãy | 72 , 48 , 32 | , , |
| 126940 | Xác Định Dãy | 14 , -7 , 7/2 | , , |
| 126941 | Xác Định Dãy | -3 , -6 , -9 , -12 | , , , |
| 126942 | Xác Định Dãy | 5 , 50 , 500 , 5000 | , , , |
| 126943 | Xác Định Dãy | 7 , -21 , 63 | , , |
| 126944 | Xác Định Dãy | 7 , 35 , 175 , 875 | , , , |
| 126945 | Xác Định Dãy | -2 , -20 , -200 , -2000 | , , , |
| 126946 | Xác Định Dãy | 100 , 110 , 120 , 130 | , , , |
| 126947 | Xác Định Dãy | 9 , 7 , 5 , 3 | , , , |
| 126948 | Xác Định Dãy | 2 , -12 , 72 , -432 | , , , |
| 126949 | Xác Định Dãy | 64 , -32 , 16 , -8 | , , , |
| 126950 | Xác Định Dãy | -92 , -74 , -56 , -38 , -20 | , , , , |
| 126951 | Xác Định Dãy | 3 , 13 , 23 , 33 | , , , |
| 126952 | Xác Định Dãy | 3 , 12 , 21 , 30 | , , , |
| 126953 | Tìm Đường Vuông Góc | (1,8) 2x+7y=1 | |
| 126954 | Tìm Độ Lõm | f(x)=2x^4-8x+3 | |
| 126955 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-20)^2=4 | |
| 126956 | Xác Định Dãy | 15 , 3 , 3/5 , 3/25 | , , , |
| 126957 | Xác Định Dãy | 23 , 19 , 15 , 11 | , , , |
| 126958 | Xác Định Dãy | 21 , 17 , 13 , 9 | , , , |
| 126959 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (2,1) , (2,6) | , |
| 126960 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (u-v)^5 | |
| 126961 | Tìm MCNN | -3/a1/(4a^2) | |
| 126962 | Tìm MCNN | 12/(x^2-11x+30)-43/(x^2-6x) | |
| 126963 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x+8y=15 , 2x-8y=10 | , |
| 126964 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x+4y=11 x-6y=11 | |
| 126965 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (5y-1)^4 | |
| 126966 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (s+t)^4 | |
| 126967 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -5x-y+5z=-13 , -5x-6y-6z=-28 , -4x+2y+6z=-2 | , , |
| 126968 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -5x+8y=0 -7x-8y=-96 | |
| 126969 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x+y=2 x-y=4 | |
| 126970 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x-5y=21 2x+y=1 | |
| 126971 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x+3y=4 4x+6y=8 | |
| 126972 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -4x-2y=14 -10x+7y=-25 | |
| 126973 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 13x+2y=1 5x-2y=-19 | |
| 126974 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -5x+2y=4 10x-2y=-14 | |
| 126975 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 946 , 726 , 956 , 519 , 104 , 415 , 428 , 457 , 614 , 201 , 772 , 801 | , , , , , , , , , , , |
| 126976 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 3 , 8 , 4 , 10 , 6 , 2 | , , , , , |
| 126977 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 15 , 16 , 17 , 18 , 19 | , , , , |
| 126978 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 9 , 15 , 13 , 9 , 16 | , , , , |
| 126979 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (8/17,15/17) | |
| 126980 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | căn bậc hai của 1-x-3y=-3 | |
| 126981 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | -x-4y=2 | |
| 126982 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | căn bậc hai của 1-x-4y=1 | |
| 126983 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | y=15 căn bậc hai của x | |
| 126984 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x=(9.6-p)/0.014 | |
| 126985 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | |x|-y=8 | |
| 126986 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | y=(100(0.02)+x(0.005))/(100+x) | |
| 126987 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | căn bậc hai của 1-x-4y=-5 | |
| 126988 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | (-3x-4y)/5=5 | |
| 126989 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x+y^2=25 | |
| 126990 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | 6xy-3x-3y+6=0 | |
| 126991 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x=y^9 | |
| 126992 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x+y=30 | |
| 126993 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x^2-8x+a=0 | |
| 126994 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | h(x)=(3x-1)^4 | |
| 126995 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x+5y=-4x-2y | |
| 126996 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x+5y=11 | |
| 126997 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | 9^x*3^(x+2)=3^(f(x)) | |
| 126998 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | -3x-3y=-3 | |
| 126999 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | y^2=(x-9)(x+7) | |
| 127000 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | y=(100(0.02)+x(0.005))/(100+x) |