Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 127101 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | P(x)=36x^4-156x^3+229x^2-64x+5 | |
| 127102 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | x=1 , y=0.5 | , |
| 127103 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (4a-6)^3 | |
| 127104 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (a+(-b+c))^3 | |
| 127105 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (a+2b)^3 | |
| 127106 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (6x+7y)^3 | |
| 127107 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (q-r)^7 | |
| 127108 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (p-q)^6 | |
| 127109 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x+2y^2)^3 | |
| 127110 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x^2-y^2)^6 | |
| 127111 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (v-w)^4 | |
| 127112 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (w-x)^5 | |
| 127113 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (z-4)^7 | |
| 127114 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (y-3)^6 | |
| 127115 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-4y)^6 | |
| 127116 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3x+3y)^3 | |
| 127117 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3x+5y)^4 | |
| 127118 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3x+8y)^3 | |
| 127119 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3-x)^4 | |
| 127120 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3x+2y)^10 | |
| 127121 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3x+2y)^6 | |
| 127122 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2y-9)^4 | |
| 127123 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2y^2-1)^6 | |
| 127124 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2+4i)^4 | |
| 127125 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (-2a^2+b)^5 | |
| 127126 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2a+1)^5 | |
| 127127 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (1+5i)^4 | |
| 127128 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=3/5x-6 | |
| 127129 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=10-6/7x | |
| 127130 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | q(x)=4x-(3+7x)/7 | |
| 127131 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | k(x)=(x-14)-(-17+7x) | |
| 127132 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | h(x)=4x+2 | |
| 127133 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | k(x)=(x-7)-(-7+7x) | |
| 127134 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | g(x)=2x-(3+6x)/7 | |
| 127135 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | r=6cos(theta) | |
| 127136 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x-5)^4 | |
| 127137 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3x-2y)^10 | |
| 127138 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (t-u)^6 | |
| 127139 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (v+w)^2 | |
| 127140 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (u+v)^6 | |
| 127141 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (r-s)^3 | |
| 127142 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | g(x)=-3x+4 | |
| 127143 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | g(x)=3(2-1/5x)+5x | |
| 127144 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 4(cos(60)+isin(60)) | |
| 127145 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | y=8 x=20 | |
| 127146 | Tìm dy/dx | 8x+3y=xy | |
| 127147 | Tìm dy/dx | y=x^0.95 | |
| 127148 | Tìm dy/dx | y=-13/( căn bậc hai của x) | |
| 127149 | Tìm dy/dx | 3xy-y/3=2/x | |
| 127150 | Tìm dy/dx | 2xy+x^3-3y^2=5 | |
| 127151 | Tìm dy/dx | y=(2x^2-5)^-11 | |
| 127152 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 0<=2x-10<=6 | |
| 127153 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | 4x^2-x+8x^6+3+2x^10 | |
| 127154 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | 5x^3-x+9x^7+4+3x^11 | |
| 127155 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | -3x^8-x^6+5+2x^5 | |
| 127156 | Tìm dy/dx | 9x^2-y^2=6 | |
| 127157 | Tìm dy/dx | 2 căn bậc hai của y=x-y | |
| 127158 | Tìm dy/dx | 4x+9y=xy | |
| 127159 | Tìm dy/dx | (x^2+y^2)^3=8x^2y^2 | |
| 127160 | Tìm dy/dx | y=10 căn của x | |
| 127161 | Tìm dy/dx | y=(4x^2-14)^-10 | |
| 127162 | Tìm dy/dx | y^3-2x^2y+3xy^2=-1 | |
| 127163 | Tìm dy/dx | (4x+3y)^(1/3)=x^2 | |
| 127164 | Tìm dy/dx | xy+8e^y=8e | |
| 127165 | Tìm dy/dx | x^4y^2-x^4y+4xy^3=0 | |
| 127166 | Tìm dy/dx | 7x^2+y^2=2 | |
| 127167 | Tìm dy/dx | xy-5000=y | |
| 127168 | Tìm dy/dx | x^4y^2-x^3y+3xy^3=0 | |
| 127169 | Tìm dy/dx | x^4y^2-x^3y+4xy^3=0 | |
| 127170 | Tìm dy/dx | 9x^2+y^2=4 | |
| 127171 | Tìm dy/dx | 3y^3+xy-y=192x^4 | |
| 127172 | Tìm dy/dx | x^2y^2+xsin(y)=7 | |
| 127173 | Tìm dx/dy | y=x^0.95 | |
| 127174 | Tìm dx/dy | x=e^y | |
| 127175 | Tìm dx/dy | 9x^2+y^2=4 | |
| 127176 | Tìm dx/dy | 5y^2-8x^4+3=0 | |
| 127177 | Tìm dx/dy | 4x+9y=xy | |
| 127178 | Tìm dx/dy | xy+1=y^5 | |
| 127179 | Tìm dx/dy | xy+8e^y=8e | |
| 127180 | Tìm dx/dy | y=-13/( căn bậc hai của x) | |
| 127181 | Tìm dx/dy | x^4y^2-x^3y+3xy^3=0 | |
| 127182 | Tìm dx/dy | 2x^2-y^3-5=0 | |
| 127183 | Tìm dx/dy | căn bậc hai của x+ căn bậc hai của y=9 | |
| 127184 | Tìm dx/dy | y^3-2x^2y+3xy^2=-1 | |
| 127185 | Tìm dx/dy | x^4y^2-x^4y+4xy^3=0 | |
| 127186 | Tìm dx/dy | y=3xe^(-kx) | |
| 127187 | Tìm dx/dy | sin(y)+3x=y^2 | |
| 127188 | Tìm dx/dy | 2y^2=x^3-3x+1 | |
| 127189 | Tìm dx/dy | x^4y^2-x^3y+4xy^3=0 | |
| 127190 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | csc(-60) | |
| 127191 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | cot(330) | |
| 127192 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | sin(3pi) | |
| 127193 | Tìm dx/dt | x^3+t^3x+t^5-5=0 | |
| 127194 | Tìm dy/dk | y=5xe^(-kx) | |
| 127195 | Tìm dz/dt | z=(2t-3)(2t+3) | |
| 127196 | Tìm ds/dr | r=1/(5s^4)-5/(2s) | |
| 127197 | Tìm dm/dr | r=m^2(c/2-m/3) | |
| 127198 | Tìm dR/dm | R=m^2(c/2-m/3) | |
| 127199 | Tìm dx/dk | y=3xe^(-kx) | |
| 127200 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | cos((13pi)/4) |